Gói thầu: Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Lò nung, Tháp sấy, Nghiền than)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ |
| Tên gói thầu | Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Lò nung, Tháp sấy, Nghiền than) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740599 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 08:53:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,975,485,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 2 | Tháo dỡ máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,2 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 3 | Lắp đặt căng lại vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,2 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 4 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 5 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 6 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 7 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 8 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 9 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 10 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 11 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 15 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 12 | Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 3 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 13 | Lưỡi dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Hộp | 1 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 14 | Dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 15 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 16 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 17 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 18 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 19 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 20 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 21 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 22 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 23 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 24 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 25 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 26 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 27 | Tháo dỡ máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 28 | Lắp đặt căng lại vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 29 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 30 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 31 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 32 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 33 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 34 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 35 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 36 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 37 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 38 | Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 1 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 39 | Lưỡi dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Hộp | 1 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 40 | Dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 1 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 41 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 42 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 43 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 44 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 45 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 46 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 47 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 48 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 49 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 50 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động) |
| 51 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 52 | Tháo dỡ máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 53 | Lắp đặt căng lại vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 54 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 55 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 56 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 57 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 58 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 59 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 60 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 61 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 62 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 63 | Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 1 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 64 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 65 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 66 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 67 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 68 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 69 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 70 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 71 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 72 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 73 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động) |
| 74 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 75 | Vệ sinh đục liệu thành lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 3 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 76 | Hàn vá các điểm mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 77 | Tháo dỡ túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 78 | Lắp đặt thay thế túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 79 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 80 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 81 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 82 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 83 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 84 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 85 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 86 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 87 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 88 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 89 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 90 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 91 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 92 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 93 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 94 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 95 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 96 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 97 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi) |
| 98 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 99 | Vệ sinh đục liệu thành lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 3 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 100 | Hàn vá các điểm mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 101 | Tháo dỡ túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 102 | Lắp đặt thay thế túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 103 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 104 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 105 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 106 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 107 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 108 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 109 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 110 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 111 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 112 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 113 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 114 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 115 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 116 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 117 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 118 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 119 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 120 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 121 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 122 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 123 | Vệ sinh đục liệu thành lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 3 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 124 | Hàn vá các điểm mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 125 | Tháo dỡ túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 126 | Lắp đặt thay thế túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 127 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 128 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 129 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 130 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 131 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 132 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 133 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 134 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 135 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 136 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 137 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 138 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 139 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 140 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 141 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 142 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 143 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 144 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 145 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi) |
| 146 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 147 | Tháo dỡ máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,7 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 148 | Lắp đặt căng lại vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 149 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 150 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 151 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 152 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 12 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 153 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 154 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 155 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 156 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 157 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 158 | Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 3 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 159 | Lưỡi dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Hộp | 1 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 160 | Dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 161 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 162 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 163 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 164 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 165 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 166 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 167 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 168 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 169 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 170 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động) |
| 171 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 172 | Tháo dỡ máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,7 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 173 | Lắp đặt căng lại vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,1 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 174 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 175 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 176 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 177 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 178 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 179 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 180 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 181 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 182 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 20 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 183 | Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 3 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 184 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 185 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 186 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 187 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 188 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 189 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 190 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 191 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 192 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 193 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 194 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 195 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động) |
| 196 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 197 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 198 | Tháo dỡ, lắp đặt bọc bông bảo ôn khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 199 | Hàn gia cố khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 7 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 200 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 201 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 202 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 203 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 204 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 205 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 206 | Vít bắn tôn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Túi | 2 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 207 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 208 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 209 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 210 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 211 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 212 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,8 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 213 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 50 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 214 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 215 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 216 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 217 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 218 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 219 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 220 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 221 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 222 | Máy bắn vít | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 223 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 224 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 225 | Tháo dỡ, lắp đặt bọc bông bảo ôn khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 226 | Hàn gia cố khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 7 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 227 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 228 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 229 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 230 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 231 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 232 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 233 | Vít bắn tôn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Túi | 2 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 234 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 235 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 236 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 237 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 238 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 239 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,8 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 240 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 50 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 241 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 242 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 243 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 244 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 245 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 246 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 247 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 248 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 249 | Máy bắn vít | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn) |
| 250 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 251 | Tháo dỡ cánh van cũ từ độ cao + 25,5m xuống cos +0.00 (bao gồm khung mái che, ống dẫn khí, kết cấu khung sàn, lan can, bu lông, quạt gió, quang treo, nắp bảo vệ…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,2 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 252 | Lắp cánh van mới từ cos +0.00 nên vị trí làm việc độ cao + 25,5m (bao gồm khung mái che, ống dẫn khí, kết cấu khung sàn, lan can, bu lông, quạt gió, quang treo, nắp bảo vệ…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 9 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 253 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 254 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 255 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 256 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 257 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 3 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 258 | Gioăng amiang D8 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 259 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 260 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 261 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 262 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 263 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 264 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,5 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 265 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 50 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 266 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 267 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 268 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 269 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 270 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 271 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 272 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2,5 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 273 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 274 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 275 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại)) |
| 276 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 277 | Tháo dỡ tháo ống khói phụ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 278 | Lắp đặt hàn hoàn thiện ống khói phụ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 279 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 280 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 281 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 282 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 283 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 284 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 285 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 286 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 287 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 288 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 289 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 290 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 291 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 292 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,8 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 293 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 150 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 294 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 295 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 296 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 297 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 298 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 299 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 300 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 301 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 302 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 303 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ) |
| 304 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 305 | Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 306 | Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 307 | Lắp đặt các mã tăng cứng treo cổ ống lồng. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,287 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 308 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 309 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 310 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 311 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 312 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 313 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 314 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 315 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 316 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 317 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 318 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 319 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 320 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 321 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 322 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 323 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 324 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 150 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 325 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 326 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 327 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 328 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 329 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 330 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 331 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 332 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 333 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11) |
| 334 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 335 | Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 336 | Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 337 | Lắp đặt các mã tăng cứng treo cổ ống lồng. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,287 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 338 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 339 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 340 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 341 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 342 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 343 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 344 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 18 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 345 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 346 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 347 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 348 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 349 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 350 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 351 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 352 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 353 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 354 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 355 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,75 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 356 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 357 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 358 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 359 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 360 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 361 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 362 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 363 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 364 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 365 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 366 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 367 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12) |
| 368 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 369 | Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 370 | Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 371 | Lắp đặt các mã tăng cứng cổ ống lồng. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,287 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 372 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 373 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 374 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 375 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 376 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 377 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 378 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 379 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 380 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 381 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 382 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 383 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 384 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 385 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 386 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 387 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 388 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 389 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,75 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 390 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 391 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 392 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 393 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 394 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 395 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 396 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 397 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 398 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 399 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 400 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 401 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21) |
| 402 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 403 | Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 404 | Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 405 | Lắp đặt các mã tăng cứng cổ ống lồng. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,287 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 406 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 407 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 408 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 409 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 410 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 411 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 412 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 413 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 414 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 415 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 416 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 417 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 418 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 419 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 420 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 421 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 422 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 423 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,75 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 424 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 425 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 426 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 427 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 428 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 429 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 430 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 431 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 432 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 433 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 434 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 435 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22) |
| 436 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 437 | Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 438 | Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 439 | Lắp đặt các mã tăng cứng cổ ống lồng. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,287 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 440 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 441 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 442 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 443 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 444 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 445 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 446 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 447 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 448 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 449 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 450 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 451 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 452 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 453 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 454 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 455 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 456 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 457 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,75 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 458 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 459 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 460 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 461 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 462 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 463 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 464 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 465 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 466 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 467 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 468 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 469 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31) |
| 470 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 471 | Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 472 | Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6,83 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 473 | Lắp đặt các mã tăng cứng cổ ống lồng. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,3 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 474 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 475 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 3,2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 476 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 477 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 478 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 479 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 480 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 481 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 482 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 483 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 484 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 485 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 486 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 487 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 488 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 489 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 490 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 491 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,75 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 492 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 493 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 494 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 495 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 496 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 497 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 498 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 499 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 500 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 501 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 502 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 503 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32) |
| 504 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 505 | Tháo dỡ tấm ống lồng cũ hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 506 | Lắp đặt gia cố ống lồng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 507 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 508 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 509 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 510 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 511 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 512 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 513 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 514 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 515 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 516 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 517 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 518 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 519 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 520 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 521 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 522 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 523 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 524 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 525 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 526 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 527 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 528 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 529 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 530 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 531 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 532 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41) |
| 533 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 534 | Tháo dỡ tấm ống lồng cũ hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 535 | Lắp đặt gia cố ống lồng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 536 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 537 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 538 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 539 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 540 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 541 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 542 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 543 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 544 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 545 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 546 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 547 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 548 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 549 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 550 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 551 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 552 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 553 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 554 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 555 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 556 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 557 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 558 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 559 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 560 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 561 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42) |
| 562 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 563 | Tháo dỡ tấm ống lồng cũ hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 564 | Lắp đặt gia cố ống lồng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 565 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 566 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 567 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 568 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 569 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 570 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 571 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 572 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 573 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 574 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 575 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 576 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 577 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 578 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 579 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 580 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 581 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 582 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 583 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 584 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 585 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 586 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 587 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 588 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 589 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 590 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52) |
| 591 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 592 | Tháo dỡ tấm ống lồng cũ hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 593 | Lắp đặt gia cố ống lồng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 594 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 595 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 596 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 597 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 598 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 599 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 600 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 601 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 602 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 603 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 604 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 605 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 606 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 607 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 608 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 609 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 610 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 611 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 612 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 613 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 614 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 615 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 616 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 617 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 618 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 619 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54) |
| 620 | nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 621 | Tháo dỡ vỏ tôn tại vị trí lắp cửa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,7 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 622 | Lắp đặt hàn hoàn thiện các cửa biện pháp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 623 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 624 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 625 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 626 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 627 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 628 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 629 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 630 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 631 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 632 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 633 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 634 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 635 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 636 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 637 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 638 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 639 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32) |
| 640 | nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 641 | Tháo dỡ vỏ tôn tại vị trí lắp cửa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,7 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 642 | Lắp đặt hàn hoàn thiện các cửa biện pháp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 643 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 644 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 645 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 646 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 647 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 648 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 649 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 650 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 651 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 652 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 653 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 654 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 655 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 656 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 657 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 658 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 659 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32) |
| 660 | nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 661 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 662 | Hàn gia cố các đường ống trên tháp sấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 663 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 664 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 20 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 665 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 40 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 666 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 80 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 667 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 25 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 668 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 25 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 669 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 670 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 671 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 672 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 673 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 674 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,75 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 675 | khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | cái | 400 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 676 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | cái | 30 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 677 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 678 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 679 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 680 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 681 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 682 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy) |
| 683 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 684 | Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 685 | Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 686 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 687 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 688 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 689 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 690 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 691 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 692 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 693 | Dầu diezen | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lít | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 694 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 695 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 696 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 697 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 698 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 699 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 700 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 701 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 702 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 703 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 704 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 705 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 706 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 707 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 708 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 709 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa) |
| 710 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 711 | Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 712 | Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 713 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 714 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 715 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 716 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 717 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 718 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 719 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 720 | Dầu diezen | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lít | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 721 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 722 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 723 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 724 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 725 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 726 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 727 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 728 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 729 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 730 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 731 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 732 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 733 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 734 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 735 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 736 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa) |
| 737 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 738 | Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 739 | Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 740 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 741 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 742 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 743 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 744 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 745 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 746 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 747 | Dầu diezen | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lít | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 748 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 749 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 750 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 751 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 752 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 753 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 754 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 755 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 756 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 757 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 758 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 759 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 760 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 761 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 762 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 763 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa) |
| 764 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 765 | Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 766 | Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 767 | Hàn gia cố mặt tựa van lật | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 768 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 769 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 770 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 771 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 772 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 3 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 773 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 774 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 775 | Dầu diezen | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lít | 10 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 776 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 777 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 778 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 779 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 780 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 781 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 782 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 783 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 784 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 785 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 786 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 787 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 788 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 789 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42) |
| 790 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 791 | Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 792 | Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 793 | Hàn gia cố mặt tựa van lật | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 794 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 795 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 8 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 796 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 797 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 798 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 799 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 800 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 801 | Dầu diezen | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lít | 10 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 802 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 803 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 804 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 805 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 806 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 807 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 808 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 809 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 810 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 811 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 812 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 813 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 814 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 815 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54) |
| 816 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 817 | Tháo cánh hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 818 | Hàn gia cố, lắp đặt cánh hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,4 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 819 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 820 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 821 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 822 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 823 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 824 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 825 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 826 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 827 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 828 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 829 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 830 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 831 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 832 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 833 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 834 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 835 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 836 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12) |
| 837 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 838 | Tháo cánh hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 839 | Hàn gia cố, lắp đặt cánh hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,4 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 840 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 841 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 842 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 843 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 844 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 845 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 846 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 847 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 848 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 849 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 850 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 851 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 852 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 853 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 854 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 855 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 856 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 857 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22) |
| 858 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 859 | Tháo cánh hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 860 | Hàn gia cố, lắp đặt cánh hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,4 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 861 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 862 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 863 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 864 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 865 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 866 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 867 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 868 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 869 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 870 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 871 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 872 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 873 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 874 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 875 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 876 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 877 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 878 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 879 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32) |
| 880 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 881 | Tháo cánh hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 882 | Hàn gia cố, lắp đặt cánh hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 883 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 884 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 885 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 886 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 887 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 888 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 889 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 890 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 891 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 892 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 893 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 894 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 895 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 896 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 897 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 898 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 899 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 900 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 901 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42) |
| 902 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 903 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 904 | Khối lượng tháo dỡ, lắp đặt bảo ôn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 905 | Hàn gia cố khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 906 | Tháo dỡ lắp đặt bạt chống cháy (2 lớp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 907 | Vệ sinh bảo dưỡng lại khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 908 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 909 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 910 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 911 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 912 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 913 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 914 | Vít bắn tôn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Túi | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 915 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 916 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 917 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 918 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 919 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 920 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 921 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 922 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 15 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 923 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 924 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 925 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 926 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 927 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 928 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 929 | Máy bắn vít | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12) |
| 930 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 931 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 932 | Khối lượng tháo dỡ, lắp đặt bảo ôn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 933 | Hàn gia cố khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 934 | Tháo dỡ lắp đặt bạt chống cháy (2 lớp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 935 | Vệ sinh bảo dưỡng lại khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 936 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 937 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 938 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 939 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 940 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 941 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 942 | Vít bắn tôn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Túi | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 943 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 944 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 945 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 946 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 947 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 948 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 949 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 950 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 15 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 951 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 952 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 953 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 954 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 955 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 956 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 957 | Máy bắn vít | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22) |
| 958 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 959 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 960 | Tháo dỡ, lắp đặt bảo ôn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 961 | Hàn gia cố khớp co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 962 | Tháo dỡ lắp đặt bạt chống cháy (2 lớp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 963 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 964 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 965 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 966 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 967 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 968 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 969 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 20 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 970 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 971 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 972 | Vít bắn tôn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Túi | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 973 | Dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 974 | Lưỡi dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Hộp | 1 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 975 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 976 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 977 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 978 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 979 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 980 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 981 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 300 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 982 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 30 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 983 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 984 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 985 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 986 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 987 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 988 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 989 | Máy bắn vít | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 990 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy) |
| 991 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 992 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 993 | Hàn gia cố thành, trần canciner | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 994 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 995 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 996 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 14 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 997 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 998 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 999 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1000 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1001 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1002 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1003 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1004 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1005 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1006 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1007 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 15 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1008 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1009 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1010 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1011 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1012 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner) |
| 1013 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1014 | Tháo dỡ lưỡi hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1015 | Lắp đặt lưỡi hướng liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1016 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1017 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1018 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 14 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1019 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1020 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1021 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1022 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1023 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1024 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1025 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1026 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1027 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1028 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1029 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 15 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1030 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1031 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1032 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1033 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1034 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò) |
| 1035 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1036 | Lắp đặt bộ đồ gá biện pháp tháo lắp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1037 | Tháo dỡ bộ đồ gá biện pháp tháo lắp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1038 | Tháo cụm con lăn đẩy lò bao gồm: (tháo bu lông, ống dầu, các chi tiết cụm con lăn đẩy lò ….) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 30 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1039 | Cẩu, lắp cụm gối đỡ con lăn vào vị trí trên sàn lò bao gồm: (lắp bu lông, ống dầu, các chi tiết cụm con lăn đẩy lò ….) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 30 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1040 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1041 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1042 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1043 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1044 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1045 | Dầu diezen | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lít | 20 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1046 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1047 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1048 | Mỡ chì | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1049 | Giấy ráp mịn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tờ | 20 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1050 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1051 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 20 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1052 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1053 | Keo đỏ chịu nhiệt | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tuýp | 5 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1054 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1055 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 3 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1056 | Thép tấm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 1.200 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1057 | Thép hình | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 1.200 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1058 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1059 | Cáp thép F22 L= 6m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1060 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1061 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1062 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1063 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,7 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1064 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 30 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1065 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1066 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1067 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1068 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1069 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1070 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1071 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1072 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1073 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1074 | Kích thông tâm RRH - 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1075 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1076 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1077 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm) |
| 1078 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1079 | Tháo dỡ tấm làm kín | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1080 | Lắp đặt tấm làm kín | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1081 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1082 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1083 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1084 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1085 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1086 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1087 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1088 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1089 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1090 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1091 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1092 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1093 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 50 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1094 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1095 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1096 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1097 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1098 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1099 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1100 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1101 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1102 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1103 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò) |
| 1104 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1105 | Tháo dỡ ống gió nóng và vành alo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 8,2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1106 | Lắp đặt ống gió nóng và vành alo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 8,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1107 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1108 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1109 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1110 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1111 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1112 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1113 | Mỡ chì | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1114 | Thuốc thử PT | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Bộ | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1115 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1116 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1117 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1118 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1119 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1120 | Gỗ kê (Gỗ thông) (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m3 | 0,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1121 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1122 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1123 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1124 | Kích thủy lực 100T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1125 | Máy xiết bu lông thủy lực 11000Nm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1126 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1127 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1128 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L) |
| 1129 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1130 | Tháo dỡ bu lông chữ T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1131 | Lắp đặt bu lông chữ T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1132 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1133 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1134 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1135 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1136 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1137 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1138 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1139 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1140 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1141 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1142 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1143 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1144 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1145 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1146 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1147 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1148 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1149 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T) |
| 1150 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1151 | Tháo tấm chữ T (40 tấm) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 8,2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1152 | Lắp tấm chữ T (40 tấm) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 8,2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1153 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1154 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1155 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1156 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1157 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1158 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1159 | Mỡ chì | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1160 | Thuốc thử PT | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Bộ | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1161 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1162 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1163 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1164 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1165 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1166 | Gỗ kê (Gỗ thông) (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m3 | 0,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1167 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1168 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1169 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1170 | Máy xiết bu lông thủy lực 11000Nm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1171 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1172 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1173 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T) |
| 1174 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1175 | Bắc giáo, cắt dỡ bulong tháo bộ vẩy cá làm kín đầu lò | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1176 | Lắp đặt thay thế bộ vẩy cá làm kín đầu lò, hàn đính đầu bu lông | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1177 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1178 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1179 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1180 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1181 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1182 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1183 | Bút xóa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1184 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1185 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,4 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1186 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 150 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1187 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 8 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1188 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1189 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1190 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1191 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1192 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1193 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1194 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1195 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1196 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1197 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò) |
| 1198 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1199 | Gia công chế tạo bộ tấm guốc lò bệ 1 (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 5,57 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1200 | Gia công chế tạo bộ tấm guốc lò bệ 2 (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 5,9 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1201 | Tháo dỡ bộ guốc lò bệ 1, 2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 11,47 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1202 | Lắp đặt tấm guốc lò bệ 1,2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 11,47 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1203 | Kích nâng tháo + lắp tấm guốc lò chèn căn bệ 3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 5,57 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1204 | Kích nâng hạ tháo + lắp 02 vòng Stop ring bệ 1,2,3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6,48 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1205 | Tháo dỡ tấm căn cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,92 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1206 | Lắp đặt tấm căn mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,2 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1207 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 4,5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1208 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 4,5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1209 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1210 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1211 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 14 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1212 | Que hàn LB52 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1213 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1214 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1215 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1216 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1217 | Thuốc thử PT | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Bộ | 5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1218 | Bút xóa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1219 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1220 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1221 | Thép tấm PL35-40 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 11.700 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1222 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1223 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,2 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1224 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 500 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1225 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 30 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1226 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1227 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1228 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1229 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1230 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1231 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1232 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1233 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1234 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1235 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1236 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần) |
| 1237 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1238 | Căn chỉnh stopring bệ 1, hàn lại các mã chặn stopring gãy rụng. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1239 | Tháo dỡ vành stopring | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1240 | Lắp đặt vành stopring | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1241 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1242 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1243 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1244 | Que hàn LB52 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1245 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1246 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1247 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1248 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1249 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1250 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1251 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1252 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1253 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng) |
| 1254 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1255 | Gia công chế tạo các thanh dầm tăng cứng trần kilhod và cooler (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1256 | Lắp đặt hàn hoàn thiện các thanh tăng cứng trần kilhod và cooler | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1257 | Hàn gia cố mái trần kiln hood | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1258 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1259 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1260 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1261 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1262 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1263 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1264 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1265 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1266 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1267 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,2 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1268 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1269 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1270 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1271 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1272 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1273 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1274 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1275 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1276 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1277 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1278 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood) |
| 1279 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1280 | Tháo co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1281 | Lắp đặt co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,7 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1282 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 1,5 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1283 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 1,5 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1284 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1285 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1286 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1287 | Bát đánh gỉ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1288 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1289 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 3 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1290 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1291 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1292 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1293 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1294 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 150 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1295 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấm | 5 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1296 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1297 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1298 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1299 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1300 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1301 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1302 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1303 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1304 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3) |
| 1305 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1306 | Tháo chụp búa đập (gồm vỏ máy búa + tấm lót vỏ máy búa) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,7 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1307 | Lắp đặt hoàn thiện chụp búa đập | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,7 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1308 | Tháo toàn bộ quả búa đập bao gồm 42 trục búa, 42 quả búa (BVẽ A324.016.013.0250 pos 22) (Tính = 50% lắp mới) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1309 | Lắp đặt búa đập mới gồm 42 trục búa, 42 quả búa (BVẽ A324.016.013.0250 pos 22) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 5 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1310 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1311 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1312 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1313 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1314 | Que hàn CR70 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1315 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1316 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1317 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1318 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1319 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1320 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1321 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1322 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1323 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấm | 6 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1324 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1325 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1326 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1327 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1328 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1329 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1330 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1331 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1332 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập) |
| 1333 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1334 | Tháo dỡ tấm ốp sườn, thanh ghi máy búa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6,2 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1335 | Lắp đặt tấm ốp sườn , thanh ghi máy búa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6,2 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1336 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1337 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1338 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1339 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1340 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1341 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1342 | Que hàn CR70 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1343 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1344 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1345 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1346 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1347 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1348 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1349 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1350 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1351 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1352 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1353 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập) |
| 1354 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1355 | Tháo dỡ tấm lót máy búa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1356 | Lắp đặt tấm lót máy búa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1357 | Hàn gia cố tấm lót mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1358 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1359 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1360 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1361 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1362 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1363 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1364 | Que hàn CR70 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1365 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1366 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1367 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1368 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1369 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1370 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1371 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1372 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1373 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1374 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập) |
| 1375 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1376 | Tháo dỡ cụm đĩa búa đập | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1377 | Lắp đặt cụm đĩa búa đập | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,5 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1378 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1379 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1380 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1381 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1382 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1383 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1384 | Que hàn CR70 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1385 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1386 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1387 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1388 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1389 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1390 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1391 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1392 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1393 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1394 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập) |
| 1395 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1396 | Tháo dỡ bu lông | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 40 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1397 | Lắp đặt bu lông | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 40 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1398 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1399 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1400 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1401 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1402 | Bút xóa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1403 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1404 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1405 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1406 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1407 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1408 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng) |
| 1409 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1410 | Tháo các gầu cũ hỏng vận chuyển ra ngoài | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1411 | Lắp hoàn thiện các gầu mới vào vị trí làm việc | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1412 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1413 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1414 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1415 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1416 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 8 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1417 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1418 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1419 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1420 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1421 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1422 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1423 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1424 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1425 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1426 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1427 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1428 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1429 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1430 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên) |
| 1431 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1432 | Tháo con lăn gầu xiên | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1433 | Lắp giá đỡ con lăn gầu xiên | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1434 | Hàn giá đỡ con lăn gầu xiên | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1435 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1436 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1437 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1438 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1439 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1440 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1441 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1442 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1443 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên) |
| 1444 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1445 | Tháo dỡ tấm vách gầu cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1446 | Lắp đặt tấm vách gầu cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1447 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1448 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1449 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1450 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1451 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1452 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1453 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1454 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1455 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1456 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1457 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1458 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1459 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1460 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1461 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1462 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh) |
| 1463 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1464 | Tháo các con lăn cũ hỏng ra ngoài | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,6 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1465 | Lắp hoàn thiện các gầu mới vào vị trí làm việc | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,6 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1466 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1467 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1468 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1469 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1470 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 3 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1471 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1472 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1473 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1474 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1475 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1476 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1477 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1478 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1479 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1480 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1481 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1482 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1483 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1484 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên) |
| 1485 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1486 | Tháo nhông chủ động, bị động. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1487 | Lắp nhông chủ động, bị động. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,7 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1488 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1489 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1490 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1491 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1492 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1493 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 1 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1494 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 1 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1495 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1496 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1497 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1498 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1499 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1500 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1501 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1502 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1503 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1504 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1505 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên) |
| 1506 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1507 | Tháo dỡ xích cũ để thay thế xích mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1508 | Lắp đặt thay thế xích mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1509 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1510 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1511 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1512 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1513 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1514 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1515 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1516 | Đá khô C02 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 80 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1517 | Dung dịch thẩm thấu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Bộ | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1518 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1519 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1520 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1521 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1522 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1523 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1524 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1525 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1526 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1527 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1528 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1529 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1530 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên) |
| 1531 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1532 | Tháo tấm lưới chắn bảo vệ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1533 | Tháo ray trên mòn hỏng chuyển ra ngoài | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 12 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1534 | Lắp đặt căn chỉnh ray | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 12 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1535 | Lắp tấp lưới chắn bảo vệ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,2 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1536 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1537 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1538 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1539 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1540 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1541 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1542 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1543 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 8 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1544 | Bút xóa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1545 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1546 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1547 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1548 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1549 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1550 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1551 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1552 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1553 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1554 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1555 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1556 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1557 | Tời điện sức nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới) |
| 1558 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1559 | Tháo, lắp căn chỉnh hàn mã gia cố cho ray dẫn hướng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 12 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1560 | Gia công lỗ ray theo thực tế hiện trường | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 6 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1561 | Lắp đặt thay thế đoạn ray | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 12 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1562 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1563 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1564 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1565 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1566 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1567 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1568 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1569 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1570 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1571 | Máy khoan sắt cầm tay | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1572 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn) |
| 1573 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1574 | Tháo túi lọc bụi cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,8 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1575 | Lắp đặt túi mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,7 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1576 | Hàn vá bên trong lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 6 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1577 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1578 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1579 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1580 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1581 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1582 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1583 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1584 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1585 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1586 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi) |
| 1587 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1588 | Tháo dỡ quạt | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1589 | Lắp đặt quạt | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1590 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1591 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1592 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1593 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1594 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1595 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1596 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1597 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt) |
| 1598 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1599 | Bắc giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1600 | Tháo giáo thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 100m2 | 2 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1601 | Tháo dỡ tôn mái lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1602 | Tháo dỡ tấm cực lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1603 | Lắp đặt các tấm cực lọc bụi tại trường 1 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1604 | Lắp, căn chỉnh nắn sửa các tấm cực trường tại trường 1 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1605 | Cắt các tấm cực trường 1 bị cong vênh | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 5 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1606 | Lắp tôn mái lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1607 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1608 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1609 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1610 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1611 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1612 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1613 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1614 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1615 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1616 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1617 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1618 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1619 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 150 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1620 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấm | 10 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1621 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1622 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1623 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1624 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1625 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1626 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1627 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động) |
| 1628 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1629 | Tháo dỡ các tấm chia gió hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1630 | Lắp bổ sung các tấm chia gió | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,2 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1631 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1632 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1633 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1634 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1635 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1636 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1637 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1638 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1639 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1640 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1641 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 50 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1642 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấm | 10 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1643 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1644 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1645 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1646 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1647 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió) |
| 1648 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1649 | Bắc giáo phục vụ thi công bên trong khoang lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1650 | Tháo giáo phục vụ thi công bên trong khoang lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1651 | Căn chỉnh búa gõ, gia cố các khớp co giãn đầu vao EP. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 60 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1652 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1653 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1654 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1655 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1656 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1657 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1658 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1659 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1660 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1661 | Bạt đỏ chịu nhiệt | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 20 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1662 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1663 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1664 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1665 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1666 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 200 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1667 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấm | 10 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1668 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1669 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1670 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1671 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1672 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1673 | Xe cẩu tự hành 7T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1674 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP) |
| 1675 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1676 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1677 | Đục vệ sinh liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1678 | Hàn gia cố đường ống đầu vào lọc bui | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 50 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1679 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1680 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1681 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 14 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1682 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1683 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1684 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1685 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1686 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1687 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1688 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1689 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 150 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1690 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấm | 10 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1691 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1692 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1693 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1694 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1695 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1) |
| 1696 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1697 | Bắc giáo và tháo giáo | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1698 | Sửa chữa thay vải bạt co giãn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 50 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1699 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1700 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1701 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 14 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1702 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 7 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1703 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1704 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1705 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1706 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1707 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1708 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1709 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 50 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1710 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấm | 10 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1711 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1712 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1713 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1714 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1715 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra) |
| 1716 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1717 | Tháo nhông dẫn động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1718 | Lắp nhông dẫn động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1719 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1720 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1721 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1722 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1723 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1724 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1725 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1726 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1727 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1728 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1729 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1730 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1731 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1732 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1733 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1734 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1735 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1736 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động) |
| 1737 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1738 | Tháo xích cào | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1739 | Lắp thay thế xích cào | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1740 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1741 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1742 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1743 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1744 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 12 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1745 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 24 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1746 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1747 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1748 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1749 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1750 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1751 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 10 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1752 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1753 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1754 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1755 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1756 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1757 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1758 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào) |
| 1759 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1760 | Tháo xích cào | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1761 | Lắp đảo mặt xích cào | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1762 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1763 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1764 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1765 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 8 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1766 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 12 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1767 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 24 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1768 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1769 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1770 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1771 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1772 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1773 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 10 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1774 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1775 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1776 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1777 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1778 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1779 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1780 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào) |
| 1781 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1782 | Tháo dỡ van, hộp van | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1783 | Lắp đặt van, hộp van | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,8 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1784 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1785 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1786 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1787 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1788 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1789 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1790 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 3 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1791 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1792 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1793 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1794 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1795 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1796 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1797 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1798 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1799 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1800 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1801 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả) |
| 1802 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1803 | Tháo dỡ van, ống chút | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1804 | Hàn gia cố cánh van, ống chút | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1805 | Lắp đặt van, ống chút | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1806 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1807 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1808 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1809 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1810 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1811 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1812 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1813 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1814 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1815 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1816 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1817 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1818 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1819 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1820 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng) |
| 1821 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1822 | Tháo túi lọc bụi BF1,3,4 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1823 | Lắp đặt túi lọc bụi BF1,3,4 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,8 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1824 | Tháo dỡ đường ống bình tích áp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1825 | Lắp đặt đường ống bình tích áp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1826 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1827 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1828 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1829 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1830 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1831 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1832 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 15 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1833 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1834 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1835 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 8 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1836 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1837 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1838 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1839 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1840 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1841 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1842 | Máy đục bê tông 1,5kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp) |
| 1843 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1844 | Tháo cánh quạt | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1845 | Lắp cánh quạt | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1846 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1847 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1848 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1849 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1850 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1851 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1852 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1853 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1854 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1855 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1856 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1857 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1858 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt) |
| 1859 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1860 | Tháo dỡ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,4 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1861 | Lắp đặt | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,4 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1862 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1863 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1864 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1865 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1866 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 8 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1867 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1868 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1869 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1870 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1871 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1872 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1873 | Dây thừng D20 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1874 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1875 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1876 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1877 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1878 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1879 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang) |
| 1880 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1881 | Tháo cánh phân ly tĩnh, giá đỡ cánh phân ly tĩnh | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1882 | Lắp cánh phân ly tĩnh, giá đỡ cánh phân ly tĩnh | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,2 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1883 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1884 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1885 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1886 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1887 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1888 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1889 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1890 | Dây thép 3 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1891 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1892 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1893 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1894 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1895 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1896 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1897 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1898 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh) |
| 1899 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1900 | Tháo lồng phân ly, cánh phân ly động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,6 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1901 | Lắp lồng phân ly, cánh phân ly động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1902 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1903 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1904 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1905 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1906 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1907 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1908 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1909 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1910 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1911 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1912 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1913 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1914 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1915 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1916 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1917 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1918 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1919 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1920 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1921 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1922 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1923 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1924 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1925 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động) |
| 1926 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1927 | Gia công các tấm tôn và máy nghiền bằng tôn 2 thành phần | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1928 | Thay thế, hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 60 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1929 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1930 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1931 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1932 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1933 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1934 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 8 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1935 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1936 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1937 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1938 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 13 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1939 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1940 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1941 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1942 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1943 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng) |
| 1944 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1945 | Tháo dỡ bu lông bắt phễu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1946 | Thay thế, lắp đặt bu lông bắt phễu thu hồi liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1947 | Hàn vá côn thu hồi liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1948 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1949 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1950 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1951 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1952 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1953 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1954 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1955 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1956 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1957 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1958 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn) |
| 1959 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1960 | Thay thế, hàn vá lớp chống mài mòn ống hút đầu ra phân ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1961 | Gia công cắt tẩy hàn gia cố vỏ phân ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1962 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1963 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1964 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1965 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1966 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1967 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 8 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1968 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1969 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1970 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1971 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1972 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly) |
| 1973 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1974 | Tháo dỡ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1975 | Hàn vá các điểm dò | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1976 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1977 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1978 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1979 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1980 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1981 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1982 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1983 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1984 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách) |
| 1985 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1986 | Tháo dỡ túi lọc, ống bắn khí, giá đỡ túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 25 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1987 | Lắp đặt túi lọc mới, ống bắn khí, giá đỡ túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 25 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1988 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1989 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1990 | Dầu Rp7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1991 | Dao dọc giấy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1992 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1993 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1994 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1995 | Tời điện sức nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1996 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1997 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng) |
| 1998 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 1999 | Tháo dỡ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2000 | Thay thế | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 5 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2001 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2002 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2003 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2004 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2005 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2006 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2007 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2008 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2009 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo) |
| 2010 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi) |
| 2011 | Tháo dỡ túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi) |
| 2012 | Lắp thay thế túi lọc bụi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi) |
| 2013 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi) |
| 2014 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi) |
| 2015 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi) |
| 2016 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi) |
| 2017 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi) |
| 2018 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2019 | Kiểm tra, hàn vá vệ sinh cánh quạt, bảo dưỡng gối bi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2020 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2021 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2022 | Sợi amiăng D10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2023 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2024 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2025 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2026 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2027 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2028 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2029 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2030 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt) |
| 2031 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2032 | Tháo lồng phân ly, ống lót cổ trục | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,8 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2033 | Lắp lồng phân ly, ống lót cổ trục | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 7,8 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2034 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2035 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2036 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2037 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2038 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2039 | Dầu diezen | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lít | 20 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2040 | Mỡ chì | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | kg | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2041 | Keo đỏ chịu dầu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tuýp | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2042 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2043 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2044 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2045 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2046 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2047 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2048 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2049 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2050 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2051 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly) |
| 2052 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2053 | Hàn đắp dao gạt liệu hồi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2054 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2055 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2056 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2057 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2058 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2059 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2060 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi) |
| 2061 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2062 | Bắc giáo thi công tại các vị trí hàn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2063 | Hàn vá đường ống bơm than | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2064 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2065 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2066 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2067 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2068 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2069 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2070 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2071 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2072 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2073 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2074 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2075 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2076 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2077 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2078 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than) |
| 2079 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2080 | Hàn vá máng chút cấp liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2081 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2082 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2083 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2084 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2085 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2086 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2087 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2088 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2089 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2090 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu) |
| 2091 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2092 | Gia công đường ống | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2093 | Lắp đặt đường ống | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2094 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2095 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2096 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2097 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2098 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2099 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2100 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2101 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2102 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2103 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2104 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền) |
| 2105 | Nhân công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2106 | Tháo tôn sàn, vách cửa .... | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2107 | Lắp đặt xylanh dịch chuyển lật các con lăn ra ngoài | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2108 | Tháo ngửa 03 cụm con lăn máy nghiền than số 1,2,3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 11,8 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2109 | Tháo xylanh dịch chuyển lật các con lăn ra | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2110 | Tháo dỡ tấm lót bàn nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2111 | lắp đặt tấm lót bàn nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2112 | Lắp hạ 03 cụm con lăn máy nghiền than số 1, 2,3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 11,8 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2113 | Lắp tôn sàn, lan can cửa máy nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2114 | Hàn vá gia cố 03 cánh cửa máy nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2115 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2116 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2117 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2118 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2119 | Bép cắt hơi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2120 | Que hàn cắt C5 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2121 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2122 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2123 | Đá cắt F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 15 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2124 | Đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 25 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2125 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2126 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2127 | Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2128 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 6 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2129 | Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 2 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2130 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 8 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2131 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2132 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2133 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2134 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2135 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2136 | Kích thông tâm RRH - 100T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2137 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2138 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2139 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2140 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| 2141 | Xe nâng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi