Gói thầu: Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Lò nung, Tháp sấy, Nghiền than)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200761798-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ
Tên gói thầu Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Lò nung, Tháp sấy, Nghiền than)
Số hiệu KHLCNT 20200740599
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 08:53:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,975,485,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
2 Tháo dỡ máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,2 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
3 Lắp đặt căng lại vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,2 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
4 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
5 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
6 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
7 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
8 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
9 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
10 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
11 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 15 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
12 Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 3 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
13 Lưỡi dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Hộp 1 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
14 Dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
15 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
16 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
17 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
18 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
19 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
20 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
21 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
22 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
23 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
24 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
25 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 131AE02 (Thay mới vải máng khí động)
26 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
27 Tháo dỡ máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
28 Lắp đặt căng lại vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
29 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
30 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
31 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
32 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
33 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
34 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
35 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
36 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
37 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
38 Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 1 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
39 Lưỡi dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Hộp 1 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
40 Dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 1 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
41 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
42 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
43 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
44 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
45 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
46 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
47 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
48 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
49 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
50 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 131MF01 (Thay mới vải máng khí động)
51 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
52 Tháo dỡ máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
53 Lắp đặt căng lại vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
54 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
55 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
56 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
57 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
58 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
59 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
60 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
61 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
62 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
63 Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 1 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
64 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
65 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
66 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
67 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
68 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
69 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
70 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
71 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
72 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
73 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 131MF02 (Thay mới vải máng khí động)
74 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
75 Vệ sinh đục liệu thành lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 3 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
76 Hàn vá các điểm mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
77 Tháo dỡ túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
78 Lắp đặt thay thế túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
79 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
80 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
81 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
82 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
83 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
84 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
85 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
86 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
87 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
88 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
89 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
90 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
91 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
92 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
93 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
94 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
95 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
96 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
97 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 131BF02 (Thay thế túi lọc bụi)
98 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
99 Vệ sinh đục liệu thành lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 3 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
100 Hàn vá các điểm mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
101 Tháo dỡ túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
102 Lắp đặt thay thế túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
103 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
104 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
105 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
106 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
107 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
108 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
109 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
110 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
111 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
112 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
113 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
114 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
115 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
116 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
117 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
118 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
119 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
120 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
121 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 132BF01 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
122 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
123 Vệ sinh đục liệu thành lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 3 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
124 Hàn vá các điểm mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
125 Tháo dỡ túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
126 Lắp đặt thay thế túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
127 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
128 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
129 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
130 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
131 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
132 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
133 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
134 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
135 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
136 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
137 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
138 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
139 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
140 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
141 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
142 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
143 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
144 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
145 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 132BF02 (Kiểm tra, thay thế túi lọc bụi)
146 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
147 Tháo dỡ máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,7 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
148 Lắp đặt căng lại vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
149 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
150 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
151 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
152 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 12 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
153 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
154 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
155 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
156 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
157 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
158 Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 3 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
159 Lưỡi dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Hộp 1 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
160 Dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
161 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
162 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
163 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
164 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
165 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
166 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
167 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
168 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
169 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
170 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 132AS01 (Thay thế vải máng khí động)
171 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
172 Tháo dỡ máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,7 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
173 Lắp đặt căng lại vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,1 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
174 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
175 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
176 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
177 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
178 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
179 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
180 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
181 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
182 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 20 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
183 Gioăng cao su dạng tấm dầy 3-5mm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 3 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
184 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
185 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
186 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
187 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
188 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
189 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
190 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
191 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
192 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
193 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
194 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
195 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 132AS02 (Kiểm tra, thay thế vải máng khí động)
196 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
197 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
198 Tháo dỡ, lắp đặt bọc bông bảo ôn khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
199 Hàn gia cố khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 7 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
200 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
201 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
202 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
203 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
204 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
205 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
206 Vít bắn tôn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Túi 2 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
207 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
208 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
209 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
210 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
211 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
212 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,8 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
213 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 50 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
214 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
215 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
216 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
217 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
218 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
219 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
220 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
221 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
222 Máy bắn vít Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141FN01 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
223 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
224 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
225 Tháo dỡ, lắp đặt bọc bông bảo ôn khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
226 Hàn gia cố khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 7 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
227 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
228 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
229 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
230 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
231 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
232 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
233 Vít bắn tôn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Túi 2 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
234 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
235 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
236 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
237 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
238 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
239 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,8 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
240 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 50 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
241 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
242 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
243 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
244 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
245 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
246 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
247 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
248 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
249 Máy bắn vít Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141FN02 (Vệ sinh, bảo dưỡng lại khớp co giãn)
250 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
251 Tháo dỡ cánh van cũ từ độ cao + 25,5m xuống cos +0.00 (bao gồm khung mái che, ống dẫn khí, kết cấu khung sàn, lan can, bu lông, quạt gió, quang treo, nắp bảo vệ…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,2 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
252 Lắp cánh van mới từ cos +0.00 nên vị trí làm việc độ cao + 25,5m (bao gồm khung mái che, ống dẫn khí, kết cấu khung sàn, lan can, bu lông, quạt gió, quang treo, nắp bảo vệ…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 9 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
253 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
254 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
255 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
256 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
257 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 3 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
258 Gioăng amiang D8 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
259 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
260 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
261 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
262 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
263 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
264 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,5 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
265 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 50 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
266 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
267 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
268 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
269 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
270 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
271 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
272 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2,5 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
273 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
274 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
275 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141BV01 (Thay thế cánh van (bảo dưỡng lại))
276 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
277 Tháo dỡ tháo ống khói phụ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
278 Lắp đặt hàn hoàn thiện ống khói phụ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
279 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
280 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
281 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
282 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
283 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
284 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
285 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
286 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
287 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
288 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
289 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
290 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
291 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
292 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,8 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
293 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 150 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
294 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
295 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
296 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
297 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
298 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
299 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
300 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
301 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
302 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
303 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra, gia cố bao che ống khói phụ)
304 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
305 Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
306 Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
307 Lắp đặt các mã tăng cứng treo cổ ống lồng. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,287 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
308 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
309 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
310 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
311 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
312 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
313 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
314 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
315 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
316 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
317 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
318 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
319 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
320 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
321 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
322 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
323 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
324 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 150 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
325 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
326 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
327 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
328 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
329 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
330 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
331 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
332 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
333 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C11)
334 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
335 Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
336 Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
337 Lắp đặt các mã tăng cứng treo cổ ống lồng. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,287 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
338 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
339 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
340 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
341 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
342 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
343 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
344 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 18 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
345 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
346 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
347 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
348 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
349 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
350 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
351 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
352 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
353 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
354 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
355 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,75 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
356 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
357 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
358 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
359 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
360 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
361 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
362 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
363 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
364 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
365 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
366 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
367 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C12)
368 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
369 Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
370 Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
371 Lắp đặt các mã tăng cứng cổ ống lồng. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,287 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
372 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
373 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
374 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
375 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
376 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
377 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
378 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
379 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
380 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
381 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
382 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
383 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
384 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
385 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
386 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
387 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
388 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
389 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,75 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
390 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
391 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
392 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
393 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
394 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
395 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
396 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
397 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
398 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
399 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
400 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
401 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C21)
402 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
403 Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
404 Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
405 Lắp đặt các mã tăng cứng cổ ống lồng. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,287 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
406 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
407 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
408 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
409 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
410 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
411 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
412 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
413 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
414 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
415 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
416 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
417 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
418 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
419 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
420 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
421 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
422 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
423 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,75 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
424 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
425 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
426 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
427 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
428 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
429 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
430 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
431 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
432 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
433 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
434 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
435 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C22)
436 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
437 Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
438 Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
439 Lắp đặt các mã tăng cứng cổ ống lồng. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,287 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
440 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
441 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
442 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
443 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
444 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
445 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
446 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
447 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
448 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
449 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
450 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
451 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
452 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
453 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
454 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
455 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
456 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
457 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,75 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
458 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
459 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
460 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
461 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
462 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
463 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
464 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
465 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
466 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
467 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
468 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
469 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C31)
470 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
471 Tháo dỡ ống lồng cũ hỏng BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
472 Lắp đặt hoàn thiện ống lồng mới BV:MG1SP1501 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6,83 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
473 Lắp đặt các mã tăng cứng cổ ống lồng. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,3 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
474 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
475 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 3,2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
476 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
477 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
478 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
479 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
480 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
481 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
482 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
483 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
484 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
485 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
486 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
487 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
488 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
489 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
490 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
491 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,75 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
492 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
493 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
494 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
495 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
496 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
497 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
498 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
499 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
500 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
501 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
502 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
503 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế ống lồng C32)
504 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
505 Tháo dỡ tấm ống lồng cũ hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
506 Lắp đặt gia cố ống lồng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
507 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
508 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
509 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
510 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
511 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
512 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
513 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
514 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
515 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
516 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
517 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
518 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
519 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
520 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
521 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
522 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
523 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
524 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
525 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
526 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
527 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
528 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
529 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
530 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
531 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
532 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C41)
533 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
534 Tháo dỡ tấm ống lồng cũ hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
535 Lắp đặt gia cố ống lồng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
536 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
537 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
538 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
539 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
540 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
541 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
542 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
543 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
544 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
545 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
546 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
547 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
548 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
549 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
550 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
551 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
552 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
553 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
554 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
555 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
556 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
557 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
558 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
559 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
560 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
561 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C42)
562 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
563 Tháo dỡ tấm ống lồng cũ hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
564 Lắp đặt gia cố ống lồng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
565 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
566 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
567 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
568 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
569 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
570 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
571 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
572 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
573 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
574 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
575 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
576 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
577 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
578 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
579 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
580 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
581 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
582 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
583 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
584 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
585 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
586 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
587 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
588 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
589 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
590 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C51 - 52)
591 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
592 Tháo dỡ tấm ống lồng cũ hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
593 Lắp đặt gia cố ống lồng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
594 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
595 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
596 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
597 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
598 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
599 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
600 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
601 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
602 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
603 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
604 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
605 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
606 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
607 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
608 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
609 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
610 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
611 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
612 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
613 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
614 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
615 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
616 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
617 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
618 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
619 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố ống lồng C53 - 54)
620 nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
621 Tháo dỡ vỏ tôn tại vị trí lắp cửa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,7 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
622 Lắp đặt hàn hoàn thiện các cửa biện pháp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
623 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
624 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
625 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
626 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
627 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
628 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
629 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
630 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
631 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
632 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
633 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
634 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
635 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
636 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
637 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
638 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
639 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các cổ CD11, 12,21,22,31,32)
640 nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
641 Tháo dỡ vỏ tôn tại vị trí lắp cửa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,7 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
642 Lắp đặt hàn hoàn thiện các cửa biện pháp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
643 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
644 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
645 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
646 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
647 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
648 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
649 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
650 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
651 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
652 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
653 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
654 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
655 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
656 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
657 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
658 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
659 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Lắp đặt cửa biện pháp tại các đáy Cyclon C11,12, 21,22, 31,32)
660 nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
661 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
662 Hàn gia cố các đường ống trên tháp sấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
663 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
664 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 20 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
665 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 40 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
666 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 80 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
667 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 25 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
668 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 25 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
669 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
670 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
671 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
672 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
673 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
674 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,75 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
675 khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. cái 400 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
676 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. cái 30 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
677 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
678 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
679 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
680 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
681 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
682 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Hàn vá các đường ống trên tháp sấy)
683 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
684 Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
685 Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
686 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
687 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
688 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
689 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
690 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
691 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
692 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
693 Dầu diezen Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lít 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
694 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
695 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
696 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
697 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
698 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
699 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
700 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
701 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
702 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
703 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
704 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
705 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
706 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
707 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
708 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
709 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C11, C12 gia cố mặt tựa)
710 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
711 Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
712 Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
713 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
714 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
715 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
716 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
717 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
718 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
719 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
720 Dầu diezen Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lít 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
721 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
722 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
723 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
724 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
725 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
726 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
727 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
728 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
729 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
730 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
731 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
732 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
733 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
734 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
735 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
736 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C21, C22 gia cố mặt tựa)
737 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
738 Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
739 Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
740 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
741 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
742 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
743 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
744 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
745 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
746 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
747 Dầu diezen Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lít 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
748 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
749 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
750 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
751 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
752 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
753 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
754 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
755 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
756 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
757 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
758 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
759 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
760 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
761 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
762 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
763 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế van lật C31, C32 gia cố mặt tựa)
764 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
765 Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
766 Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
767 Hàn gia cố mặt tựa van lật Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
768 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
769 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
770 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
771 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
772 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 3 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
773 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
774 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
775 Dầu diezen Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lít 10 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
776 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
777 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
778 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
779 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
780 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
781 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
782 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
783 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
784 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
785 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
786 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
787 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
788 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
789 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C41, C42)
790 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
791 Tháo van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
792 Lắp đặt van lật (gồm cánh van hộp van, vòng bi, trục van…) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
793 Hàn gia cố mặt tựa van lật Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
794 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
795 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 8 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
796 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
797 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
798 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
799 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
800 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
801 Dầu diezen Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lít 10 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
802 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
803 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
804 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
805 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
806 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
807 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
808 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
809 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
810 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
811 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
812 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
813 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
814 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
815 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Kiểm tra gia cố van lật và mặt tựa C51, C52, C53, C54)
816 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
817 Tháo cánh hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
818 Hàn gia cố, lắp đặt cánh hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,4 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
819 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
820 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
821 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
822 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
823 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
824 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
825 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
826 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
827 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
828 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
829 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
830 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
831 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
832 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
833 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
834 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
835 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
836 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C11,C12)
837 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
838 Tháo cánh hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
839 Hàn gia cố, lắp đặt cánh hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,4 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
840 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
841 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
842 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
843 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
844 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
845 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
846 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
847 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
848 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
849 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
850 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
851 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
852 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
853 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
854 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
855 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
856 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
857 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C21, C22)
858 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
859 Tháo cánh hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
860 Hàn gia cố, lắp đặt cánh hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,4 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
861 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
862 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
863 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
864 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
865 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
866 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
867 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
868 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
869 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
870 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
871 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
872 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
873 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
874 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
875 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
876 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
877 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
878 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
879 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C31, C32)
880 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
881 Tháo cánh hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
882 Hàn gia cố, lắp đặt cánh hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
883 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
884 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
885 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
886 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
887 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
888 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
889 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
890 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
891 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
892 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
893 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
894 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
895 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
896 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
897 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
898 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
899 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
900 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
901 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141PH01 (Hàn gia cố cánh hướng liệu C41, C42)
902 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
903 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
904 Khối lượng tháo dỡ, lắp đặt bảo ôn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
905 Hàn gia cố khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
906 Tháo dỡ lắp đặt bạt chống cháy (2 lớp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
907 Vệ sinh bảo dưỡng lại khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
908 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
909 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
910 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
911 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
912 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
913 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
914 Vít bắn tôn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Túi 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
915 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
916 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
917 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
918 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
919 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
920 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
921 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
922 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 15 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
923 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
924 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
925 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
926 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
927 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
928 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
929 Máy bắn vít Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C11, C12)
930 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
931 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
932 Khối lượng tháo dỡ, lắp đặt bảo ôn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
933 Hàn gia cố khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
934 Tháo dỡ lắp đặt bạt chống cháy (2 lớp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
935 Vệ sinh bảo dưỡng lại khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
936 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
937 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
938 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
939 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
940 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
941 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
942 Vít bắn tôn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Túi 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
943 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
944 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
945 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
946 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
947 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
948 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
949 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
950 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 15 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
951 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
952 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
953 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
954 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
955 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
956 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
957 Máy bắn vít Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố khớp co giãn C21, C22)
958 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
959 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
960 Tháo dỡ, lắp đặt bảo ôn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
961 Hàn gia cố khớp co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
962 Tháo dỡ lắp đặt bạt chống cháy (2 lớp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
963 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
964 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
965 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
966 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
967 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
968 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
969 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 20 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
970 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
971 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
972 Vít bắn tôn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Túi 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
973 Dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
974 Lưỡi dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Hộp 1 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
975 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
976 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
977 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
978 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
979 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
980 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
981 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 300 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
982 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 30 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
983 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
984 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
985 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
986 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
987 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
988 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
989 Máy bắn vít Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
990 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Gia cố cho các khớp co giãn tại các vị trí thẳng trên tháp sấy)
991 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
992 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
993 Hàn gia cố thành, trần canciner Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
994 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
995 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
996 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 14 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
997 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
998 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
999 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1000 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1001 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1002 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1003 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1004 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1005 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1006 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1007 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 15 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1008 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1009 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1010 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1011 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1012 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Gia cố trần Calciner)
1013 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1014 Tháo dỡ lưỡi hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1015 Lắp đặt lưỡi hướng liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1016 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1017 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1018 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 14 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1019 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1020 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1021 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1022 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1023 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1024 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1025 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1026 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1027 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1028 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1029 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 15 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1030 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1031 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1032 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1033 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1034 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141PH01 (Thay thế lưỡi hướng liệu lò)
1035 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1036 Lắp đặt bộ đồ gá biện pháp tháo lắp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1037 Tháo dỡ bộ đồ gá biện pháp tháo lắp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1038 Tháo cụm con lăn đẩy lò bao gồm: (tháo bu lông, ống dầu, các chi tiết cụm con lăn đẩy lò ….) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 30 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1039 Cẩu, lắp cụm gối đỡ con lăn vào vị trí trên sàn lò bao gồm: (lắp bu lông, ống dầu, các chi tiết cụm con lăn đẩy lò ….) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 30 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1040 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1041 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1042 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1043 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1044 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1045 Dầu diezen Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lít 20 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1046 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1047 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1048 Mỡ chì Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1049 Giấy ráp mịn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tờ 20 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1050 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1051 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 20 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1052 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1053 Keo đỏ chịu nhiệt Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tuýp 5 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1054 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1055 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 3 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1056 Thép tấm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 1.200 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1057 Thép hình Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 1.200 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1058 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1059 Cáp thép F22 L= 6m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1060 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1061 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1062 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1063 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,7 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1064 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 30 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1065 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1066 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1067 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1068 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1069 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1070 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1071 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1072 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1073 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1074 Kích thông tâm RRH - 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1075 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1076 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1077 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141HS01 (Kiểm tra tình trạng làm việc của con lăn đẩy lò, gia cố cho các bulong cố định ở đầu nấm)
1078 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1079 Tháo dỡ tấm làm kín Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1080 Lắp đặt tấm làm kín Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1081 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1082 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1083 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1084 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1085 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1086 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1087 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1088 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1089 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1090 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1091 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1092 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1093 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 50 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1094 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1095 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1096 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1097 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1098 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1099 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1100 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1101 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1102 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1103 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm làm kín đuôi lò)
1104 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1105 Tháo dỡ ống gió nóng và vành alo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 8,2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1106 Lắp đặt ống gió nóng và vành alo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 8,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1107 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1108 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1109 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1110 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1111 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1112 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1113 Mỡ chì Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1114 Thuốc thử PT Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Bộ 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1115 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1116 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1117 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1118 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1119 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1120 Gỗ kê (Gỗ thông) (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m3 0,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1121 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1122 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1123 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1124 Kích thủy lực 100T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1125 Máy xiết bu lông thủy lực 11000Nm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1126 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1127 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1128 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ L, thay tấm chữ L)
1129 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1130 Tháo dỡ bu lông chữ T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1131 Lắp đặt bu lông chữ T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1132 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1133 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1134 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1135 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1136 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1137 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1138 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1139 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1140 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1141 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1142 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1143 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1144 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1145 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1146 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1147 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1148 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1149 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế bu lông và chụp bảo vệ bu lông tấm chữ T)
1150 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1151 Tháo tấm chữ T (40 tấm) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 8,2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1152 Lắp tấm chữ T (40 tấm) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 8,2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1153 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1154 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1155 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1156 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1157 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1158 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1159 Mỡ chì Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1160 Thuốc thử PT Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Bộ 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1161 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1162 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1163 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1164 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1165 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1166 Gỗ kê (Gỗ thông) (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m3 0,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1167 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1168 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1169 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1170 Máy xiết bu lông thủy lực 11000Nm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1171 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1172 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1173 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế tấm chữ T)
1174 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1175 Bắc giáo, cắt dỡ bulong tháo bộ vẩy cá làm kín đầu lò Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1176 Lắp đặt thay thế bộ vẩy cá làm kín đầu lò, hàn đính đầu bu lông Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1177 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1178 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1179 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1180 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1181 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1182 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1183 Bút xóa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1184 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1185 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,4 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1186 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 150 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1187 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 8 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1188 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1189 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1190 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1191 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1192 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1193 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1194 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1195 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1196 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1197 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế vảy cá làm kín đầu lò)
1198 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1199 Gia công chế tạo bộ tấm guốc lò bệ 1 (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 5,57 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1200 Gia công chế tạo bộ tấm guốc lò bệ 2 (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 5,9 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1201 Tháo dỡ bộ guốc lò bệ 1, 2 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 11,47 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1202 Lắp đặt tấm guốc lò bệ 1,2 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 11,47 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1203 Kích nâng tháo + lắp tấm guốc lò chèn căn bệ 3 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 5,57 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1204 Kích nâng hạ tháo + lắp 02 vòng Stop ring bệ 1,2,3 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6,48 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1205 Tháo dỡ tấm căn cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,92 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1206 Lắp đặt tấm căn mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,2 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1207 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 4,5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1208 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 4,5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1209 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1210 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1211 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 14 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1212 Que hàn LB52 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1213 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1214 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1215 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1216 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1217 Thuốc thử PT Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Bộ 5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1218 Bút xóa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1219 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1220 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1221 Thép tấm PL35-40 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 11.700 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1222 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1223 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,2 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1224 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 500 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1225 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 30 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1226 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1227 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1228 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1229 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1230 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1231 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1232 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1233 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1234 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1235 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1236 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra, đo khe hở giữa guốc và vành băng đa số 1, 2, 3. Cung cấp bộ guốc, tấm căn để chèn thêm vị trí giữa guốc và vành băng đa nếu cần)
1237 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1238 Căn chỉnh stopring bệ 1, hàn lại các mã chặn stopring gãy rụng. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1239 Tháo dỡ vành stopring Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1240 Lắp đặt vành stopring Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1241 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1242 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1243 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1244 Que hàn LB52 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1245 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1246 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1247 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1248 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1249 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1250 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1251 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1252 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1253 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 141KL01 (Thay thế Stopring bệ 1, hàn lại mã chặn stopring gãy rụng)
1254 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1255 Gia công chế tạo các thanh dầm tăng cứng trần kilhod và cooler (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1256 Lắp đặt hàn hoàn thiện các thanh tăng cứng trần kilhod và cooler Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1257 Hàn gia cố mái trần kiln hood Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1258 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1259 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1260 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1261 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1262 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1263 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1264 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1265 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1266 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1267 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,2 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1268 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1269 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1270 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1271 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1272 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1273 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1274 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1275 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1276 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1277 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1278 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141KL01 (Kiểm tra gia cố trần Kiln hood)
1279 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1280 Tháo co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1281 Lắp đặt co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,7 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1282 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 1,5 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1283 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 1,5 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1284 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1285 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1286 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1287 Bát đánh gỉ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1288 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1289 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 3 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1290 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1291 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1292 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1293 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1294 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 150 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1295 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấm 5 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1296 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1297 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1298 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1299 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1300 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1301 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1302 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1303 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1304 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 141DU03 (Thay mới khớp co giãn đường ống gió 3)
1305 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1306 Tháo chụp búa đập (gồm vỏ máy búa + tấm lót vỏ máy búa) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,7 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1307 Lắp đặt hoàn thiện chụp búa đập Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,7 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1308 Tháo toàn bộ quả búa đập bao gồm 42 trục búa, 42 quả búa (BVẽ A324.016.013.0250 pos 22) (Tính = 50% lắp mới) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1309 Lắp đặt búa đập mới gồm 42 trục búa, 42 quả búa (BVẽ A324.016.013.0250 pos 22) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 5 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1310 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1311 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1312 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1313 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1314 Que hàn CR70 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1315 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1316 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1317 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1318 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1319 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1320 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1321 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1322 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1323 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấm 6 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1324 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1325 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1326 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1327 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1328 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1329 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1330 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1331 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1332 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142HC01 (Kiểm tra, thay thế búa đập)
1333 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1334 Tháo dỡ tấm ốp sườn, thanh ghi máy búa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6,2 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1335 Lắp đặt tấm ốp sườn , thanh ghi máy búa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6,2 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1336 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1337 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1338 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1339 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1340 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1341 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1342 Que hàn CR70 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1343 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1344 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1345 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1346 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1347 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1348 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1349 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1350 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1351 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1352 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1353 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 142HC01 (Thay thế thanh ghi, tấm ốp sườn búa đập)
1354 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1355 Tháo dỡ tấm lót máy búa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1356 Lắp đặt tấm lót máy búa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1357 Hàn gia cố tấm lót mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1358 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1359 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1360 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1361 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1362 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1363 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1364 Que hàn CR70 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1365 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1366 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1367 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1368 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1369 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1370 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1371 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1372 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1373 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1374 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 142HC01 (Thay thế tấm lót búa đập)
1375 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1376 Tháo dỡ cụm đĩa búa đập Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1377 Lắp đặt cụm đĩa búa đập Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,5 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1378 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1379 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1380 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1381 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1382 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1383 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1384 Que hàn CR70 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1385 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1386 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1387 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1388 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1389 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1390 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1391 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1392 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1393 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1394 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 142HC01 (Tháo lắp căn chỉnh đĩa búa đập)
1395 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1396 Tháo dỡ bu lông Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 40 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1397 Lắp đặt bu lông Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 40 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1398 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1399 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1400 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1401 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1402 Bút xóa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1403 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1404 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1405 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1406 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1407 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1408 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 142PC01 (Thay các bu lông gầu bị lỏng, hỏng)
1409 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1410 Tháo các gầu cũ hỏng vận chuyển ra ngoài Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1411 Lắp hoàn thiện các gầu mới vào vị trí làm việc Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1412 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1413 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1414 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1415 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1416 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 8 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1417 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1418 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1419 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1420 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1421 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1422 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1423 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1424 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1425 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1426 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1427 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1428 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1429 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1430 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 142PC01 (Thay các gầu xiên)
1431 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1432 Tháo con lăn gầu xiên Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1433 Lắp giá đỡ con lăn gầu xiên Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1434 Hàn giá đỡ con lăn gầu xiên Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1435 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1436 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1437 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1438 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1439 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1440 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1441 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1442 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1443 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142PC01 (Thay các giá đỡ con lăn gầu xiên)
1444 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1445 Tháo dỡ tấm vách gầu cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1446 Lắp đặt tấm vách gầu cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1447 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1448 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1449 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1450 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1451 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1452 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1453 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1454 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1455 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1456 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1457 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1458 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1459 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1460 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1461 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1462 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Thay các tấm vách bi cong vênh)
1463 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1464 Tháo các con lăn cũ hỏng ra ngoài Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,6 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1465 Lắp hoàn thiện các gầu mới vào vị trí làm việc Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,6 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1466 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1467 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1468 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1469 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1470 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 3 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1471 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1472 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1473 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1474 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1475 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1476 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1477 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1478 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1479 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1480 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1481 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1482 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1483 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1484 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Thay thế các con lăn gầu xiên)
1485 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1486 Tháo nhông chủ động, bị động. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1487 Lắp nhông chủ động, bị động. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,7 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1488 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1489 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1490 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1491 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1492 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1493 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 1 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1494 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 1 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1495 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1496 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1497 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1498 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1499 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1500 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1501 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1502 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1503 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1504 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1505 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế nhông chủ động, bị động gầu xiên)
1506 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1507 Tháo dỡ xích cũ để thay thế xích mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1508 Lắp đặt thay thế xích mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1509 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1510 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1511 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1512 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1513 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1514 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1515 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1516 Đá khô C02 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 80 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1517 Dung dịch thẩm thấu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Bộ 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1518 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1519 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1520 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1521 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1522 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1523 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1524 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1525 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1526 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1527 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1528 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1529 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1530 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế xích gầu xiên)
1531 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1532 Tháo tấm lưới chắn bảo vệ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1533 Tháo ray trên mòn hỏng chuyển ra ngoài Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 12 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1534 Lắp đặt căn chỉnh ray Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 12 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1535 Lắp tấp lưới chắn bảo vệ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,2 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1536 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1537 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1538 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1539 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1540 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1541 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1542 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1543 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 8 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1544 Bút xóa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1545 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1546 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1547 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1548 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1549 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1550 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1551 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1552 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1553 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1554 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1555 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1556 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1557 Tời điện sức nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142PC01 (Kiểm tra thay thế ray dẫn hướng phía trên, phía dưới)
1558 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1559 Tháo, lắp căn chỉnh hàn mã gia cố cho ray dẫn hướng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 12 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1560 Gia công lỗ ray theo thực tế hiện trường Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 6 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1561 Lắp đặt thay thế đoạn ray Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 12 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1562 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1563 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1564 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1565 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1566 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1567 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1568 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1569 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1570 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1571 Máy khoan sắt cầm tay Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1572 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142PC01 (Gia cố cho ray dẫn hướng bị mòn)
1573 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1574 Tháo túi lọc bụi cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,8 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1575 Lắp đặt túi mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,7 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1576 Hàn vá bên trong lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 6 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1577 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1578 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1579 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1580 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1581 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1582 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1583 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1584 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1585 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1586 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142BF01 (Thay túi lọc bụi)
1587 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1588 Tháo dỡ quạt Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1589 Lắp đặt quạt Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1590 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1591 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1592 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1593 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1594 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1595 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1596 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1597 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142FN01 (Thay thế miệng hút của cánh quạt)
1598 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1599 Bắc giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1600 Tháo giáo thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 100m2 2 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1601 Tháo dỡ tôn mái lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1602 Tháo dỡ tấm cực lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1603 Lắp đặt các tấm cực lọc bụi tại trường 1 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1604 Lắp, căn chỉnh nắn sửa các tấm cực trường tại trường 1 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1605 Cắt các tấm cực trường 1 bị cong vênh Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 5 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1606 Lắp tôn mái lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1607 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1608 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1609 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1610 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1611 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1612 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1613 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1614 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1615 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1616 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1617 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1618 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1619 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 150 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1620 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấm 10 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1621 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1622 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1623 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1624 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1625 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1626 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1627 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142EP01 (Thay thế, căn chỉnh các tấm cực trường 1, đưa trường 1 trở lại hoạt động)
1628 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1629 Tháo dỡ các tấm chia gió hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1630 Lắp bổ sung các tấm chia gió Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,2 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1631 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1632 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1633 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1634 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1635 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1636 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1637 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1638 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1639 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1640 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1641 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 50 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1642 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấm 10 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1643 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1644 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1645 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1646 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1647 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142EP01 (Gia cố các khung chia gió)
1648 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1649 Bắc giáo phục vụ thi công bên trong khoang lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1650 Tháo giáo phục vụ thi công bên trong khoang lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1651 Căn chỉnh búa gõ, gia cố các khớp co giãn đầu vao EP. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 60 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1652 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1653 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1654 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1655 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1656 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1657 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1658 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1659 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1660 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1661 Bạt đỏ chịu nhiệt Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 20 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1662 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1663 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1664 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1665 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1666 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 200 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1667 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấm 10 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1668 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1669 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1670 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1671 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1672 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1673 Xe cẩu tự hành 7T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1674 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 142EP01 (Nắn, sửa các dầm bị cong, biến dạng ở trong lọc bụi, căn chỉnh hệ thống búa gõ tại trường số 2 số 3, gia cố các khớp co giãn đầu vào EP)
1675 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1676 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1677 Đục vệ sinh liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1678 Hàn gia cố đường ống đầu vào lọc bui Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 50 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1679 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1680 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1681 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 14 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1682 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1683 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1684 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1685 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1686 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1687 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1688 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1689 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 150 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1690 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấm 10 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1691 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1692 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1693 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1694 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1695 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142EP01 (Hàn đường ống lọc bụi từ 142GC1-142EP1)
1696 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1697 Bắc giáo và tháo giáo Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1698 Sửa chữa thay vải bạt co giãn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 50 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1699 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1700 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1701 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 14 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1702 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 7 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1703 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1704 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1705 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1706 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1707 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1708 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1709 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 50 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1710 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấm 10 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1711 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1712 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1713 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1714 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1715 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142EP01 (Sửa chữa khớp co giãn đầu vào đầu ra)
1716 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1717 Tháo nhông dẫn động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1718 Lắp nhông dẫn động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1719 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1720 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1721 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1722 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1723 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1724 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1725 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1726 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1727 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1728 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1729 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1730 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1731 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1732 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1733 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1734 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1735 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1736 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 142CV1,2,3,4 (Kiểm tra, thay nhông dẫn động)
1737 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1738 Tháo xích cào Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1739 Lắp thay thế xích cào Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1740 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1741 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1742 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1743 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1744 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 12 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1745 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 24 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1746 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1747 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1748 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1749 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1750 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1751 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 10 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1752 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1753 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1754 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1755 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1756 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1757 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1758 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 142CV1,2 (Thay xích cào)
1759 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1760 Tháo xích cào Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1761 Lắp đảo mặt xích cào Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1762 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1763 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1764 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1765 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 8 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1766 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 12 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1767 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 24 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1768 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1769 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1770 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1771 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1772 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1773 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 10 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1774 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1775 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1776 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1777 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1778 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1779 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1780 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 142CV3,4 (Đảo mặt xích cào)
1781 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1782 Tháo dỡ van, hộp van Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1783 Lắp đặt van, hộp van Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,8 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1784 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1785 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1786 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1787 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1788 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1789 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1790 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 3 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1791 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1792 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1793 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1794 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1795 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1796 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1797 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1798 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1799 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1800 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1801 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 161DG01/02 (Thay thế van 2 ngả)
1802 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1803 Tháo dỡ van, ống chút Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1804 Hàn gia cố cánh van, ống chút Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1805 Lắp đặt van, ống chút Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1806 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1807 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1808 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1809 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1810 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1811 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1812 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1813 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1814 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1815 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1816 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1817 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1818 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1819 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1820 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161DG01/02 (Gia cố lưỡi, cánh van, ống chút cửa đổ mòn thủng)
1821 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1822 Tháo túi lọc bụi BF1,3,4 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1823 Lắp đặt túi lọc bụi BF1,3,4 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,8 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1824 Tháo dỡ đường ống bình tích áp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1825 Lắp đặt đường ống bình tích áp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1826 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1827 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1828 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1829 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1830 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1831 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1832 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 15 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1833 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1834 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1835 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 8 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1836 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1837 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1838 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1839 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1840 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1841 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1842 Máy đục bê tông 1,5kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161BF1/3/4 (Thay thế túi lọc bụi , tháo lắp sử lý đường ống tại vị trí bình tích áp)
1843 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1844 Tháo cánh quạt Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1845 Lắp cánh quạt Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1846 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1847 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1848 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1849 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1850 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1851 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1852 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1853 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1854 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1855 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1856 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1857 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1858 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161FN1,3,4 (Thay thế cánh quạt)
1859 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1860 Tháo dỡ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,4 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1861 Lắp đặt Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,4 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1862 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1863 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1864 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1865 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1866 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 8 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1867 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1868 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1869 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1870 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1871 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1872 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1873 Dây thừng D20 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1874 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1875 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1876 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1877 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1878 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1879 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 161PC2 (Thay thế con lăn băng tải ngang)
1880 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1881 Tháo cánh phân ly tĩnh, giá đỡ cánh phân ly tĩnh Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1882 Lắp cánh phân ly tĩnh, giá đỡ cánh phân ly tĩnh Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,2 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1883 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1884 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1885 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1886 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1887 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1888 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1889 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1890 Dây thép 3 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1891 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1892 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1893 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1894 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1895 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1896 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1897 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1898 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 150SR01 (Thay mới giá đỡ bắt cánh phân ly tĩnh, thay cánh phân ly tĩnh)
1899 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1900 Tháo lồng phân ly, cánh phân ly động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,6 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1901 Lắp lồng phân ly, cánh phân ly động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1902 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1903 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1904 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1905 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1906 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1907 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1908 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1909 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1910 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1911 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1912 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1913 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1914 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1915 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1916 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1917 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1918 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1919 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1920 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1921 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1922 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1923 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1924 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1925 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới cánh phân ly động, vành bắt cánh phân ly động)
1926 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1927 Gia công các tấm tôn và máy nghiền bằng tôn 2 thành phần Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1928 Thay thế, hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 60 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1929 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1930 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1931 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1932 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1933 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1934 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 8 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1935 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1936 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1937 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1938 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 13 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1939 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1940 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1941 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1942 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1943 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn thân máy nghiền mòn, rách, thủng)
1944 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1945 Tháo dỡ bu lông bắt phễu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1946 Thay thế, lắp đặt bu lông bắt phễu thu hồi liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1947 Hàn vá côn thu hồi liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1948 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1949 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1950 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1951 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1952 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1953 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1954 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1955 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1956 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1957 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1958 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 150RM01 (Hàn vá côn thu hồi liệu , hàn chụp bảo vệ chống mòn)
1959 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1960 Thay thế, hàn vá lớp chống mài mòn ống hút đầu ra phân ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1961 Gia công cắt tẩy hàn gia cố vỏ phân ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1962 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1963 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1964 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1965 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1966 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1967 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 8 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1968 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1969 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1970 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1971 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1972 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150SR01 (Thay thế + hàn vá lớp chống mài mòn vỏ phân ly)
1973 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1974 Tháo dỡ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1975 Hàn vá các điểm dò Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1976 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1977 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1978 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1979 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1980 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1981 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1982 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1983 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1984 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 150BF05 (Hàn gia cố các điểm mòn, thủng rò than mịn, thay thế nắp phòng nổ mòn rách)
1985 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1986 Tháo dỡ túi lọc, ống bắn khí, giá đỡ túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 25 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1987 Lắp đặt túi lọc mới, ống bắn khí, giá đỡ túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 25 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1988 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1989 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1990 Dầu Rp7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1991 Dao dọc giấy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1992 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1993 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1994 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1995 Tời điện sức nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1996 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1997 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 150BF05 (Thay thế túi lọc bụi bị thủng)
1998 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
1999 Tháo dỡ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2000 Thay thế Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 5 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2001 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2002 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2003 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2004 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2005 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2006 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2007 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2008 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2009 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 150SF01 (Thay thế cánh cấp liệu mái chèo)
2010 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi)
2011 Tháo dỡ túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi)
2012 Lắp thay thế túi lọc bụi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi)
2013 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi)
2014 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi)
2015 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi)
2016 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi)
2017 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 150BF2,3,4 (Thay mới túi lọc bụi)
2018 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2019 Kiểm tra, hàn vá vệ sinh cánh quạt, bảo dưỡng gối bi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2020 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2021 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2022 Sợi amiăng D10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2023 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2024 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2025 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2026 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2027 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2028 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2029 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2030 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 150FN05 (Kiểm tra tình trạng mòn cánh, mối nối hàn cánh quạt)
2031 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2032 Tháo lồng phân ly, ống lót cổ trục Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,8 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2033 Lắp lồng phân ly, ống lót cổ trục Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 7,8 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2034 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2035 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2036 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2037 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2038 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2039 Dầu diezen Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lít 20 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2040 Mỡ chì Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. kg 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2041 Keo đỏ chịu dầu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tuýp 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2042 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2043 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2044 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2045 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2046 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2047 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2048 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2049 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2050 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2051 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 150SR01 (Thay mới vòng bi phớt làm kín, ống lót cổ trục trên dưới phân ly)
2052 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2053 Hàn đắp dao gạt liệu hồi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2054 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2055 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2056 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2057 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2058 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2059 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2060 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150RM01 (Hàn đắp dao gạt liệu hồi)
2061 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2062 Bắc giáo thi công tại các vị trí hàn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2063 Hàn vá đường ống bơm than Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2064 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2065 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2066 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2067 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2068 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2069 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2070 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2071 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2072 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2073 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2074 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2075 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2076 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2077 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2078 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150CDP01 (Hàn vá đường ống bơm than)
2079 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2080 Hàn vá máng chút cấp liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2081 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2082 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2083 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2084 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2085 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2086 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2087 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2088 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2089 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2090 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150SF01 (Hàn vá máng chút cấp liệu)
2091 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2092 Gia công đường ống Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2093 Lắp đặt đường ống Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2094 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2095 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2096 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2097 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2098 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2099 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2100 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2101 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2102 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2103 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2104 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 150WS01 (Thay mới đường ống nước cấp vào máy nghiền)
2105 Nhân công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2106 Tháo tôn sàn, vách cửa .... Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2107 Lắp đặt xylanh dịch chuyển lật các con lăn ra ngoài Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2108 Tháo ngửa 03 cụm con lăn máy nghiền than số 1,2,3 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 11,8 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2109 Tháo xylanh dịch chuyển lật các con lăn ra Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2110 Tháo dỡ tấm lót bàn nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2111 lắp đặt tấm lót bàn nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2112 Lắp hạ 03 cụm con lăn máy nghiền than số 1, 2,3 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 11,8 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2113 Lắp tôn sàn, lan can cửa máy nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2114 Hàn vá gia cố 03 cánh cửa máy nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2115 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2116 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2117 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2118 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2119 Bép cắt hơi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2120 Que hàn cắt C5 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2121 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2122 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2123 Đá cắt F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 15 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2124 Đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 25 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2125 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2126 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2127 Dây điện 2x2.5 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2128 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 6 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2129 Cáp thép F12 (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 2 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2130 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 8 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2131 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2132 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2133 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2134 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2135 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2136 Kích thông tâm RRH - 100T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2137 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2138 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2139 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2140 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
2141 Xe nâng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 Hạng mục 150RM01 (Thay thế tấm lót bàn nghiền)
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->