Gói thầu: Gói thầu số 06 - ĐTTT Thí nghiệm hiệu chỉnh TBA 110kV Gò Trẩu,110kV Đoan Hùng,110kV Tân Quang, 110kV Triệu Sơn, 110kV Yên Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06 - ĐTTT Thí nghiệm hiệu chỉnh TBA 110kV Gò Trẩu,110kV Đoan Hùng,110kV Tân Quang, 110kV Triệu Sơn, 110kV Yên Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740846 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:35:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,766,425,396 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Gò Trẩu | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 2 | Phía 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 3 | Máy biến áp 110kV, S=40 MVA | theo yêu cầu của HSMT | Máy | 1 | |
| 4 | Thí nghiệm phân tích đáp ứng tần số quét MBA | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 5 | Máy cắt điện 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s | theo yêu cầu của HSMT | máy | 2 | |
| 6 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 7 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 8 | Dao nối đất 1 cực-72kV-400A-31,5kA/1s | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 9 | Biến dòng điện 123kV 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | máy | 6 | |
| 10 | Chống sét van 1 pha 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 11 | Chống sét van 1 pha 72kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 12 | Thiết bị đếm sét | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 1 | |
| 13 | Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | theo yêu cầu của HSMT | máy | 6 | |
| 14 | Đo điện trở tiếp địa 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 15 | Thanh cái 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 1 | |
| 16 | Phía 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 17 | Máy ngắt SF6 35KV 3 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 4 | |
| 18 | Máy biến dòng điện 35KV | theo yêu cầu của HSMT | cái | 12 | |
| 19 | Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 35KV | theo yêu cầu của HSMT | máy | 4 | |
| 20 | Cáp lực điện áp 35kV, 1 ruột | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 6 | |
| 21 | Cáp lực điện áp 35kV, 3 ruột | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 2 | |
| 22 | Chống sét van 35KV 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 3 | |
| 23 | Thiết bị đếm sét | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 3 | |
| 24 | Thanh cái 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 1 | |
| 25 | Phía 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 26 | Máy ngắt SF6 22KV 3 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 4 | |
| 27 | Máy biến dòng điện 22KV | theo yêu cầu của HSMT | cái | 12 | |
| 28 | Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22KV | theo yêu cầu của HSMT | máy | 3 | |
| 29 | Cáp lực điện áp 22kV, 1 ruột | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 6 | |
| 30 | Cáp trung tính phía 22kV (cáp 1kV, 1 ruột) | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 3 | |
| 31 | Cáp lực điện áp 22kV, 3 ruột | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 2 | |
| 32 | Chống sét van 22KV 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 3 | |
| 33 | Thiết bị đếm sét | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 3 | |
| 34 | Thanh cái 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 1 | |
| 35 | Phần mẫu hóa | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 36 | Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 37 | Điện áp xuyên thủng | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 38 | Tg của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 39 | Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 40 | Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 41 | Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 42 | Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 3 | |
| 43 | Phần nhị thứ | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 44 | Ngăn biến áp -110KV/35/22KV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 45 | Ngăn liên lạc 112 | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 46 | Ngăn lộ tổng 22kV + liên lạc | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 47 | Ngăn lộ đường dây 22kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 48 | Ngăn lộ tổng 35kV + liên lạc | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 49 | Ngăn lộ đường dây 35kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 50 | Ngăn biến điện áp (22kV 35kV) | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 51 | Tủ bảo vệ sa thải phụ tải | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 52 | Lắp MBA T2 TBA 110kV Đoan Hùng | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 53 | Phía 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 54 | Máy biến áp lực 3 pha U≤110kV 40MVA | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 55 | Máy cắt khí SF6 110kV 1 bộ 3 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 2 | |
| 56 | Dao cách ly 110kV 3 pha thao tác bằng điện một tiếp đất | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 57 | Dao cách ly 110kV 3 pha thao tác bằng điện hai tiếp đất | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 58 | Dao cách ly 72kV 1 pha nối đất trung tính MBA | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 59 | Biến dòng điện U≤110kV 4 cuộn nhị thứ | theo yêu cầu của HSMT | cái | 6 | |
| 60 | Chống sét van 1 pha U=110kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 61 | Chống sét van 1 pha U= 72kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 62 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 4 | |
| 63 | Phía 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 64 | Tủ MC hợp bộ lộ tổng 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 65 | Tủ MC hợp bộ liên lạc 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 66 | Tủ MC hợp bộ xuất tuyến 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 3 | |
| 67 | Tủ đo lường 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 68 | Chống sét van 1 pha U= 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 69 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 70 | Thanh cái (1 pha) 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 3 | |
| 71 | Cáp lực 1 sợi 1 ruột 22kV dài ≤50 mét | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 6 | |
| 72 | Phía 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 73 | Tủ MC hợp bộ lộ tổng 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 74 | Tủ MC hợp bộ liên lạc 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 75 | Tủ MC hợp bộ xuất tuyến 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 76 | Tủ đo lường 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 77 | Chống sét van 1 pha U= 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 78 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 79 | Thanh cái (1 pha) 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 3 | |
| 80 | Cáp lực 1 sợi 1 ruột 35kV dài ≤50 mét | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 12 | |
| 81 | Phần nhị thứ | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 82 | Ngăn MBA 110kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 83 | Tủ tự động sa thải phụ tải | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 84 | Ngăn liên lạc 110kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 85 | Tủ MC lộ tổng 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 86 | Tủ MC liên lạc 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 87 | Tủ MC xuất tuyến 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 88 | Tủ biến điện áp 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 89 | Tủ MC lộ tổng 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 90 | Tủ MC liên lạc 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 91 | Tủ MC xuất tuyến 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 3 | |
| 92 | Tủ biến điện áp 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 93 | Phần mẫu hóa | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 94 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 95 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 96 | Thí nghiệm tangδ của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 97 | Thí nghiệm độ ổn định oxy hóa dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 98 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 99 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 100 | Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6 | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 1 | |
| 101 | Lắp MBA T2 TBA 110kV Tân Quang | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 102 | Phía 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 103 | Máy biến áp 110kV, S=63 MVA | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 104 | Thí nghiệm phân tích đáp ứng tần số quét MBA | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 105 | Máy cắt điện 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s | theo yêu cầu của HSMT | máy | 2 | |
| 106 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 107 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 108 | Dao nối đất 1 cực-72kV-400A-31,5kA/1s | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 109 | Biến dòng điện 123kV 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | máy | 6 | |
| 110 | Chống sét van 1 pha 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 111 | Chống sét van 1 pha 72kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 112 | Thiết bị đếm sét | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 1 | |
| 113 | Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | theo yêu cầu của HSMT | máy | 6 | |
| 114 | Đo điện trở tiếp địa 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 115 | Thanh cái 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 1 | |
| 116 | Phía 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 117 | Máy ngắt SF6 35KV 3 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 118 | Máy biến dòng điện 35KV | theo yêu cầu của HSMT | cái | 9 | |
| 119 | Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 35KV | theo yêu cầu của HSMT | máy | 3 | |
| 120 | Cáp lực điện áp 35kV, 1 ruột | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 6 | |
| 121 | Cáp lực điện áp 35kV, 3 ruột | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 1 | |
| 122 | Chống sét van 35KV 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 3 | |
| 123 | Thiết bị đếm sét | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 3 | |
| 124 | Thanh cái 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 1 | |
| 125 | Phía 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 126 | Máy ngắt SF6 22KV 3 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 4 | |
| 127 | Máy biến dòng điện 22KV | theo yêu cầu của HSMT | cái | 12 | |
| 128 | Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22KV | theo yêu cầu của HSMT | máy | 3 | |
| 129 | Cáp lực điện áp 22kV, 1 ruột | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 9 | |
| 130 | Cáp trung tính phía 22kV (cáp 1kV, 1 ruột) | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 2 | |
| 131 | Cáp lực điện áp 22kV, 3 ruột | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 2 | |
| 132 | Cầu dao phụ tải | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 133 | Chống sét van 22KV 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 3 | |
| 134 | Thiết bị đếm sét | theo yêu cầu của HSMT | bộ/1 pha | 3 | |
| 135 | Thanh cái 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 1 | |
| 136 | Phần mẫu hóa | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 137 | Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 138 | Điện áp xuyên thủng | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 139 | Tg của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 140 | Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 141 | Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 142 | Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 143 | Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 3 | |
| 144 | Phần nhị thứ | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 145 | Ngăn biến áp -110KV/35/22KV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 146 | Ngăn liên lạc 112 | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 147 | Ngăn lộ tổng 22kV + liên lạc | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 148 | Ngăn lộ đường dây 22kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 149 | Ngăn lộ tổng 35kV + liên lạc | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 150 | Ngăn lộ đường dây 35kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 151 | Ngăn biến điện áp (22kV 35kV) | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 152 | Tủ bảo vệ sa thải phụ tải | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 153 | Lắp MBA T2 TBA 110kV Triệu Sơn | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 154 | Phía 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 155 | Máy biến áp lực 3 pha U≤110kV 40MVA | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 156 | Máy cắt khí SF6 110kV 1 bộ 3 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 2 | |
| 157 | Dao cách ly 110kV 3 pha thao tác bằng điện một tiếp đất | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 158 | Dao cách ly 110kV 3 pha thao tác bằng điện hai tiếp đất | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 159 | Dao cách ly 72kV 1 pha nối đất trung tính MBA | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 160 | Biến dòng điện U≤110kV 4 cuộn nhị thứ | theo yêu cầu của HSMT | cái | 6 | |
| 161 | Chống sét van 1 pha U=110kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 162 | Chống sét van 1 pha U= 72kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 163 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 4 | |
| 164 | Tiếp đất cột thu sét bê tông | theo yêu cầu của HSMT | Vị trí | 2 | |
| 165 | Biến điện áp (TU) 1 pha, phân áp bằng tụ, U =110kV | theo yêu cầu của HSMT | Quả | 4 | |
| 166 | Bát sứ các loại | theo yêu cầu của HSMT | bát | 120 | |
| 167 | Thanh cái (1 pha) 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 3 | |
| 168 | Phía 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 169 | Tủ MC hợp bộ lộ tổng 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 170 | Tủ MC hợp bộ liên lạc 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 171 | Tủ MC hợp bộ xuất tuyến 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 3 | |
| 172 | Tủ đo lường 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 173 | Tủ dao cắm 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 174 | Chống sét van 1 pha U= 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 175 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 176 | Thanh cái (1 pha) 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 3 | |
| 177 | Cáp lực 1 sợi 1 ruột 22kV dài ≤50 mét | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 12 | |
| 178 | Cáp lực ≤1kV >50 mét | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 2 | |
| 179 | Phía 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 180 | Tủ MC hợp bộ lộ tổng 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 181 | Tủ MC hợp bộ liên lạc 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 182 | Tủ MC hợp bộ xuất tuyến 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 6 | |
| 183 | Tủ đo lường 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 184 | Tủ dao cắm 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 185 | Chống sét van 1 pha U= 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 186 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 187 | Thanh cái (1 pha) 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 3 | |
| 188 | Cáp lực 1 sợi 1 ruột 35kV dài >50 mét | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 12 | |
| 189 | Phần nhị thứ | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 190 | Ngăn MBA 110kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 191 | Ngăn đường dây 110kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 192 | Ngăn liên lạc, thanh cái 110kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 193 | Tủ MC lộ tổng/liên lạc 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 194 | Tủ MC xuất tuyến 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 3 | |
| 195 | Tủ biến điện áp 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 196 | Tủ tự dùng (cầu dao - cầu chì) 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 197 | Tủ MC lộ tổng/ liên lạc 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 198 | Tủ MC xuất tuyến 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 3 | |
| 199 | Tủ biến điện áp 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 200 | Phần TN hệ thống tự dùng | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 201 | Tủ cấp nguồn AC | theo yêu cầu của HSMT | Trọn bộ | 1 | |
| 202 | Tủ sa thải phụ tải | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 203 | Phần thí nghiệm mẫu hóa | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 204 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 205 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 206 | Thí nghiệm tangδ của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 207 | Thí nghiệm độ ổn định oxy hóa dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 208 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 209 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 210 | Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6 | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 1 | |
| 211 | Phần thí nghiệm tổng hợp | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 212 | HT mạch sơ đồ logic mức trạm 110kV (không điều khiển máy tính) | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 213 | HT mạch bảo vệ ngăn | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 214 | Thí nghiệm tổng mạch mức trạm | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 215 | Hệ thống nối đất trạm biến áp | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 216 | Lắp MBA T2 TBA 110kV Yên Định | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 217 | Phía 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 218 | Máy biến áp lực 3 pha U≤110kV 63MVA | theo yêu cầu của HSMT | máy | 1 | |
| 219 | Máy cắt khí SF6 110kV 1 bộ 3 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 2 | |
| 220 | Dao cách ly 110kV 3 pha thao tác bằng điện một tiếp đất | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 221 | Dao cách ly 110kV 3 pha thao tác bằng điện hai tiếp đất | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 222 | Dao cách ly 72kV 1 pha nối đất trung tính MBA | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 223 | Biến dòng điện U≤110kV 4 cuộn nhị thứ | theo yêu cầu của HSMT | cái | 6 | |
| 224 | Chống sét van 1 pha U=110kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 225 | Chống sét van 1 pha U= 72kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 226 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 4 | |
| 227 | Tiếp đất cột thu sét bê tông | theo yêu cầu của HSMT | Vị trí | 2 | |
| 228 | Thanh cái (1 pha) 110kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 3 | |
| 229 | Phía 22, 11 kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 230 | Tủ MC hợp bộ lộ tổng 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 231 | Tủ MC hợp bộ liên lạc 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 232 | Tủ MC hợp bộ xuất tuyến 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 3 | |
| 233 | Tủ đo lường 24kV C41 | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 234 | Tủ cầu dao - cầu chì 24kV cấp MBA TD | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 235 | Chống sét van 1 pha U= 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 236 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 237 | Thanh cái (1 pha) 24kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 3 | |
| 238 | Cáp lực 1 sợi 1 ruột 22kV dài ≤50 mét | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 18 | |
| 239 | Cáp lực ≤1kV >50 mét | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 2 | |
| 240 | Phía 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 241 | Tủ MC hợp bộ lộ tổng 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 242 | Tủ MC hợp bộ liên lạc 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 243 | Tủ MC hợp bộ xuất tuyến 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 6 | |
| 244 | Tủ đo lường 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 245 | Tủ dao cắm 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 246 | Chống sét van 1 pha U= 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 1 | |
| 247 | Thiết bị đếm sét 1 pha | theo yêu cầu của HSMT | Bộ | 3 | |
| 248 | Thanh cái (1 pha) 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Phân đoạn | 3 | |
| 249 | Cáp lực 1 sợi 1 ruột 35kV dài >50 mét | theo yêu cầu của HSMT | Sợi | 12 | |
| 250 | Phần thí nghiệm nhị thứ | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 251 | Ngăn MBA 110kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 252 | Ngăn liên lạc 110kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 1 | |
| 253 | Tủ MC lộ tổng/ liên lạc 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 254 | Tủ MC xuất tuyến 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 3 | |
| 255 | Tủ biến điện áp 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 256 | Tủ tự dùng (cầu dao - cầu chì) 35kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 2 | |
| 257 | Ngăn lộ tổng/ liên lạc 22 kV | theo yêu cầu của HSMT | ngăn | 2 | |
| 258 | Tủ MC xuất tuyến 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 3 | |
| 259 | Tủ biến điện áp 22kV | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 260 | Tủ sa thải phụ tải | theo yêu cầu của HSMT | Tủ | 1 | |
| 261 | Phần thí nghiệm mẫu hóa | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 262 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 263 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 264 | Thí nghiệm tangδ của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 265 | Thí nghiệm độ ổn định oxy hóa dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 266 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 267 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 2 | |
| 268 | Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6 | theo yêu cầu của HSMT | Mẫu | 1 | |
| 269 | Phần thí nghiệm tổng hợp | theo yêu cầu của HSMT | Toàn bộ | 0 | Bao gồm các công việc dưới dây |
| 270 | HT mạch sơ đồ logic mức trạm 110kV (không điều khiển máy tính) | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 271 | HT mạch bảo vệ ngăn | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 272 | Thí nghiệm tổng mạch mức trạm | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 273 | Hệ thống nối đất trạm biến áp | theo yêu cầu của HSMT | Hệ thống | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi