Gói thầu: Cung cấp dịch vụ thử nghiệm các dụng cụ, trang thiết bị không thuộc danh mục có yêu cầu quản lý nghiêm ngặt năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ thử nghiệm các dụng cụ, trang thiết bị không thuộc danh mục có yêu cầu quản lý nghiêm ngặt năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715884 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh, Hợp đồng DVSC NMND Thái Bình, Hợp đồng DVSC NMNĐ Vĩnh Tân 4 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 12:15:00 đến ngày 2020-08-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,483,000 VNĐ ((Bốn triệu bốn trăm tám mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật ≤ 3,0 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật ≤ 3,0 tấn | Sợi | 194 | |
| 2 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 3,1 ÷ 5,0 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 3,1 ÷ 5,0 tấn | Sợi | 68 | |
| 3 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép,round sling - đặc trưng kỹ thuật: 5,1 ÷ 10 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép,round sling - đặc trưng kỹ thuật: 5,1 ÷ 10 tấn | Sợi | 17 | |
| 4 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 10,1 ÷ 20 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 10,1 ÷ 20 tấn | Sợi | 11 | |
| 5 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 20,1 ÷ 30 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 20,1 ÷ 30 tấn | Sợi | 26 | |
| 6 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 30,1 ÷ 45 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 30,1 ÷ 45 tấn | Sợi | 21 | |
| 7 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 46 ÷ 50,5 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 46 ÷ 50,5 tấn | Sợi | 4 | |
| 8 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 63 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 63 tấn | Sợi | 1 | |
| 9 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 75 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 75 tấn | Sợi | 4 | |
| 10 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling ø100 x 2.3m | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling ø100 x 2.3m | Sợi | 2 | |
| 11 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling ø46 x 8.1m | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling ø46 x 8.1m | Sợi | 2 | |
| 12 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ, eye bolt - đặc trưng kỹ thuật ≤ 3,0 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ, eye bolt - đặc trưng kỹ thuật ≤ 3,0 tấn | Cái | 275 | |
| 13 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ, eye bolt - đặc trưng kỹ thuật: 3,1 ÷ 15 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ, eye bolt - đặc trưng kỹ thuật: 3,1 ÷ 15 tấn | Cái | 74 | |
| 14 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật 16 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật 16 tấn | Cái | 4 | |
| 15 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật: 17,6 ÷ 25 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật: 17,6 ÷ 25 tấn | Cái | 14 | |
| 16 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật 60 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật 60 tấn | Cái | 3 | |
| 17 | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật: 2,0 ÷ 19,9 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật: 2,0 ÷ 19,9 tấn | Cái | 35 | |
| 18 | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật 20 ÷ 50 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật 20 ÷ 50 tấn | Cái | 15 | |
| 19 | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật 100 ÷ 120 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật 100 ÷ 120 tấn | Cái | 4 | |
| 20 | Kiểm tra. thử tải cho dây đeo an toàn | Kiểm tra. thử tải cho dây đeo an toàn | Sợi | 114 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi