Gói thầu: Cung cấp dịch vụ Hiệu chuẩn thiết bị đo năm 2020 của phòng Thí nghiệm Điện-Hóa (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ Hiệu chuẩn thiết bị đo năm 2020 của phòng Thí nghiệm Điện-Hóa (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805641 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 08:44:00 đến ngày 2020-08-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 108,269,018 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy đo dòng, áp, công suất (PWS 1.3) Portable three- phase working standard | - Điện áp AC (50-100-150-200- 250)V; - Dòng: (0.05; 0.1; 1; 5; 10; 100)A - Công suất (cos φ | Cái | 1 | |
| 2 | Máy thử cao thế (ACH55-12) High Voltage tester | (0; 3.5; 7.0; 15; 22; 35; 45; 50) kV Mã số: P08-VAC-01 | Cái | 1 | |
| 3 | Thiết bị kiểm tra rơ le (FREJA 300) Automatic Reley Test System | (0.025; 0.25; 1.0; 3.0; 5.0; 7.0; 10; 15) A Mã số: P08-VNK-02 | Cái | 1 | |
| 4 | Thiết bị thử máy cắt (TDR 9100) Circuit Breaker Test System | Tại (1; 2; 4; 6; 10; 20; 50; 100; 200; 500)ms Mã số: P08-VDC-02 | Cái | 1 | |
| 5 | Máy đo điện trở máy biến áp (WRM-40) Transformer Resistance Meter | Tại: 20µΩ; 200µΩ; 1mΩ ; 100mΩ; 1Ω; 50Ω; 200Ω; 500Ω Mã số: P08-RDC-02 | Cái | 1 | |
| 6 | Máy đo tỷ số biến (ATRT-03) Transformer - Ratio Tester | - Điện áp: (8; 40; 100) V - Tỉ số tại 8 V(10; 80; 120; 250; 500; 1000; 2000, 5000; 15000) - Tỉ số tại 40 V(5; 10; 60; 100; 150; 250; 500; 1000; 1500) - Tỉ số tại 100 V(5; 10; 60; 100; 150; 250; 500; 1000; 1500) Mã số: P08-VAC-03 | Cái | 1 | |
| 7 | Máy đo tang delta (DOBLE M4100) Insulation analyzer Doble M4100 | - Điện áp: (0.025; 0.5; 1; 3; 5; 9)kV - Tang delta tại 2kV(0; 0.01; 0.05; 0.1; 0.5; 1; 5)%DF - Tang delta tại 5kV(0; 0.01; 0.05; 0.1; 0.5; 1; 5)%DF Mã số: P08- VAC-04 | Cái | 1 | |
| 8 | Thiết bị Phân tích công suất (HIOKI 3196) Power Quality Analyzer | - Điện áp đo AC 150- 300V-600V: (1; 15; 75; 150; 300; 450; 600); - Dòng: (5; 100; 1000)A - Công suất (cos φ | Cái | 1 | |
| 9 | Máy đo điện trở cách điện (HIOKI 3455) High Voltage Insulation | - Điện áp: (250; 500; 1000; 2500; 5000)V * 250V: (0.5; 1; 10; 50; 100; 500; 1000)MΩ * 500V: (1; 10; 50; 100; 500; 1000; 5000)MΩ * 1000V: (0.001; 0.01; 0.1; 0.2; 0.5; 5;10)GΩ * 2500V: 0.005; 0.01; 0.1; 0.2; 0.5; 5; 10)GΩ * 5000V: (0.05; 0.1; 0.5; 5; 10; 100; 500; 1000)GΩ Mã số: P08-RDC-01 | Cái | 1 | |
| 10 | Máy đo điện trở đất DET2/2 Digital Earth Tester DET2/2 | Tại: 20mΩ ; 100mΩ; 1Ω; 10Ω; 50Ω; 100Ω; 500Ω; 1000Ω Mã số: P08-RDC-04 | Cái | 1 | |
| 11 | Máy thử cao thế (YHT-100K-20KMR) Yamabishi – Japan | Tại (0; 5; 15; 22; 35; 50; 70; 80; 100) kV Mã số: P08-VAC-02 | Cái | 1 | |
| 12 | Hộp điện trở mẫu Field Calibration Reference II - M4151 | Tại (5 kΩ; 60 kΩ; 1.4 MΩ) Mã số: P08- RM-01 | Cái | 1 | |
| 13 | Đồng hồ đo cường độ DC YEW 2011 Portable Standard DC Ammeters | Tại: 0.5A; 1A; 5A; 10A; 20A; 30A chiều tăng và giảm Mã số: P08-ADC-02 | Cái | 1 | |
| 14 | Máy đo điện trở tiếp xúc Micro-Ohm meter VG-CSx 00-II | Tại: 10 µΩ ; 20µΩ; 100µΩ; 500µΩ ; 100mΩ; 500mΩ; 900mΩ) 10A-100A-200A Mã số: P08-RDC-03 | Cái | 1 | |
| 15 | Hộp bộ thử cao thế SEBA KMT HV test set 110kV-GERMANY | (0; 0.5; 3; 7; 10.; 15; 40; 65; 85; 110) kV Mã số: P08-VDC-01 | Cái | 1 | |
| 16 | Đồng hồ áp suất chuẩn | Mã số: P08-KN-06 | Cái | 1 | |
| 17 | Thiết bị hiệu chuẩn đa năng - CA 150 | Hiệu chuẩn phần điện Mã số: P08-KN-13 | Cái | 1 | |
| 18 | Nhiệt kế hồng ngoại Sato Keiryoki SK-8120 | Tại: (50; 100; 200; 300; 400) 0C Mã số: P08-KN-10 | Cái | 1 | |
| 19 | Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ JUPITER 650S | Tại: (50; 100; 150; 200; 300; 400; 500 & 600) 0C Mã số: P08-KN-16 | Cái | 1 | |
| 20 | Tỷ trọng kế (0,950 ÷ 1,000) | Toàn thang đo Mã số: P08-TTK-04, 05 | Cái | 2 | |
| 21 | Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân IP 39C (No 0954660) | Tại 320C Mã số: P08-NKE-03 | Cái | 1 | |
| 22 | Nhiệt kế điện tử hiện số TP 7-D | Tại (30, 40, 50, 60)0C Mã số: P08-NKE-01 | Cái | 1 | |
| 23 | Bể ổn nhiệt KV 6 thử độ nhờn (No 64213) | Tại 400C & 500C Mã số: P08-ĐN-06 | Cái | 1 | |
| 24 | Nhiệt kế thuỷ tinh thuỷ ngân (38,6 - 41,400C; 0,05) | Tại 400C Mã số: P08-ĐN-07 | Cái | 1 | |
| 25 | Nhiệt kế thuỷ tinh thuỷ ngân (48,6 - 51,400C; 0,05) | Tại 500C Mã số: P08-ĐN-08 | Cái | 1 | |
| 26 | Đồng hồ bấm giây (CASIO –HS 30W) | Toàn thang đo Mã số: P08-ĐN-05 | Cái | 1 | |
| 27 | Nhớt kế C 100 xuôi ở 500C | Tại 500C Mã số: P08-NHK-.... | Cái | 1 | |
| 28 | Nhớt kế C 200 xuôi ở 400C | Tại 400C Mã số: P08-NHK-… | Cái | 1 | |
| 29 | Nhớt kế C 300 ngược ở 400C | Tại 400C Mã số: P08-NHK-… | Cái | 1 | |
| 30 | Nhớt kế C 400/350 ngược ở 500C | Tại 500C Mã số: P08-NHK-… | Cái | 1 | |
| 31 | Nhiệt kế đo chớp cháy hở - Ô Môn | Tại: (200, 230, 250) 0C Mã số: P08-CCH-04 | Cái | 1 | |
| 32 | Nhiệt kế đo chớp cháy kín -Ô Môn | Tại: (70, 100, 120) 0C Mã số: P08-CCK-04 | Cái | 1 | |
| 33 | Ống chiết 2ml | Toàn thang Mã số: P08-HLN-04 | Cái | 1 | |
| 34 | Ống chiết 5ml | Toàn thang Mã số: P08-HLN-05 | Cái | 1 | |
| 35 | Ống đong 100ml | Toàn thang Mã số: P08-HLN-06 | Cái | 1 | |
| 36 | Nhiệt ẩm kế chỉ thị hiện số testo 608-H1 | - Tại: (25, 30, 35, 40) 0C - Tại: (30, 40, 50, 60, 70, 80)%RH Mã số: P08-AK-01 | Cái | 1 | |
| 37 | Nhiệt ẩm kế chỉ thị hiện số testo 608-H1 | - Tại: (20, 25, 30, 35) 0C - Tại: (40, 50, 60, 70, 80)%RH Mã số: P08-AK-02, 03, 04, 06 | Cái | 4 | |
| 38 | Chỉ thị nhiệt độ máy đo chớp cháy kín | Tại: (70, 130, 160) 0C Mã số: P08-CCK-02 | Cái | 1 | |
| 39 | Máy đo điện áp đánh thủng của dầu cách điện | Toàn thang đo Mã số: P08-ĐTT-02 | Cái | 1 | |
| 40 | Nhiệt kế đo nhiệt độ nước trong (Máy nhiệt trị dầu) | Tại: (33, 34, 35, 36, 37, 38) 0C Mã số: P08-NTD-02 | Cái | 1 | |
| 41 | Cân phân tích ABS 220-4 (KERN) | Toàn thang đo Mã số: P08-CPT-01 | Cái | 1 | |
| 42 | Cân phân tích AUW 220 (Shimadzu) | Toàn thang đo Mã số: P08-CPT-02 | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi