Gói thầu: “Đại tu Hệ thống điều hòa không khí nhà hành chính dây chuyền 2- Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825670-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | “Đại tu Hệ thống điều hòa không khí nhà hành chính dây chuyền 2- Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200825596 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:36:00 đến ngày 2020-09-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,519,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phạm vi công việc | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 2 | Hệ thống Chiller ACCH - 05- 1 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 3 | Máy nén số 1 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy | 1 | |
| 4 | Máy nén số 2 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy | 1 | |
| 5 | Máy nén số 3 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy | 1 | |
| 6 | Máy nén số 4 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy | 1 | |
| 7 | Quạt giàn nóng | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 16 | |
| 8 | Giàn nóng | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 4 | |
| 9 | Bình trao đổi nhiệt lạnh | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 10 | Hệ thống điện, điều khiển, đo lường và bảo vệ | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 11 | Hệ thống khung dầm chiller ACC-05-1 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 12 | Hệ thống Chiller ACCH - 05- 1S | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 13 | Máy nén số 1 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy | 1 | |
| 14 | Máy nén số 2 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy | 1 | |
| 15 | Máy nén số 3 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy | 1 | |
| 16 | Máy nén số 4 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy | 1 | |
| 17 | Quạt giàn nóng | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 16 | |
| 18 | Giàn nóng | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 4 | |
| 19 | Bình trao đổi nhiệt lạnh | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 20 | Hệ thống điện, điều khiển, đo lường và bảo vệ | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 21 | Hệ thống khung dầm chiller ACC-05-1S | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 22 | Bơm nước lạnh tuần hoàn CHP-05-1, CHP-05-1S | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 23 | Bơm nước lạnh tuần hoàn CHP-05-1 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 24 | Bơm nước lạnh tuần hoàn CHP-05-1S | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 25 | Hệ thống điều không AHU | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 26 | Hệ thống điều không AHU1 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 27 | Hệ thống điều không AHU2 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 28 | Hệ thống điều không AHU3 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 29 | Hệ thống điều không AHU4 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 30 | Các hệ thống phụ trợ và liên quan khác | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 31 | Hệ thống đường ống cấp nước lạnh | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 32 | Hệ thống đường ống gió cấp , gió hồi | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 33 | Các quạt thông gió - Các cửa gió cấp, gió hồi của các phòng làm việc | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 34 | Hệ thống điện mạch lực – điện điều khiển chiller và các AHU | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 35 | Cung cấp vật tư, vật liệu phụ | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 36 | Băng cuốn bảo ôn điều hòa | Băng cuốn bảo ôn điều hòa | Cuộn | 20 | |
| 37 | Bảo ôn dạng ống đường kính 185mm dày 15mm (Thermobreak) | Bảo ôn dạng ống đường kính 185mm dày 15mm (Thermobreak) | M2 | 40 | |
| 38 | Bảo ôn dạng ống đường kính 22mm dày 18mm (cao su) | Bảo ôn dạng ống đường kính 22mm dày 18mm (cao su) | Mét | 30 | |
| 39 | Bảo ôn dạng ống đường kính 55mm dày 18mm (cao su) | Bảo ôn dạng ống đường kính 55mm dày 18mm (cao su) | Mét | 20 | |
| 40 | Bảo ôn neolon PE dầy 5mm | Bảo ôn neolon PE dầy 5mm | M2 | 50 | |
| 41 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | Cái | 10 | |
| 42 | Cồn công nghiệp | Cồn công nghiệp | Lít | 8 | |
| 43 | Đá cắt 125x22x2mm | Đá cắt 125x22x2mm | Cái | 5 | |
| 44 | Đá mài 125x22x6mm | Đá mài 125x22x6mm | Cái | 5 | |
| 45 | Dầu DO 0,05% S | Dầu DO 0,05% S | Lít | 8 | |
| 46 | Dầu máy lạnh CP4214 | Dầu máy lạnh CP4214 | Lít | 72 | |
| 47 | Đinh rút ĐK4, 8 mm, rãnh 4,8mm (G17-22-003) | Đinh rút ĐK4, 8 mm, rãnh 4,8mm (G17-22-003) | Túi | 3 | |
| 48 | gas R22 | gas R22 | kg | 210 | |
| 49 | Giẻ lau máy | Giẻ lau máy | Kg | 20 | |
| 50 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Tuýp | 8 | |
| 51 | Khí Acetylen (C2H2) | Khí Acetylen (C2H2) | Kg | 8 | |
| 52 | Khí Oxy (O2) | Khí Oxy (O2) | Chai | 6 | |
| 53 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Kg | 30 | |
| 54 | Sơn chống rỉ AKD | Sơn chống rỉ AKD | Lít | 50 | |
| 55 | Sơn ghi SAK - P1 | Sơn ghi SAK - P1 | Lít | 50 | |
| 56 | Thép U 120x56x5 | Thép U 120x56x5 | Kg | 2.800 | |
| 57 | Thép V 50 x 50 x 5 | Thép V 50 x 50 x 5 | Mét | 50 | |
| 58 | Tôn nhôm 0,8mm | Tôn nhôm 0,8mm | M2 | 15 | |
| 59 | Vải lau trắng | Vải lau trắng | Mét | 20 | |
| 60 | Cung cấp thiết bị | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 61 | Bộ điều khiển Century-Centronic10 (có màn hình hiển thị) | Bộ điều khiển Century-Centronic10 (có màn hình hiển thị) | Cái | 2 | |
| 62 | Bộ điều khiển SKC62 (cho van điều chỉnh lưu lượng nước AHU) | Bộ điều khiển SKC62 (cho van điều chỉnh lưu lượng nước AHU) | Bộ | 1 | |
| 63 | Cảm biến buồng trộn Duksan DT1000 | Cảm biến buồng trộn Duksan DT1000 | Cái | 4 | |
| 64 | Cảm biến gió hồi Duksan DT1100 | Cảm biến gió hồi Duksan DT1100 | Cái | 4 | |
| 65 | Cảm biến nhiệt độ DPT-1000 (nước) | Cảm biến nhiệt độ DPT-1000 (nước) | Cái | 4 | |
| 66 | Công tắc áp lực cao 8-32Bar ; Ký hiệu LKp5 PN: 060117B (HD-H127-3) | Công tắc áp lực cao 8-32Bar ; Ký hiệu LKp5 PN: 060117B (HD-H127-3) | Cái | 8 | |
| 67 | Đồng hồ áp suất 0-15Kg / CM2 (không giảm chấn) Komicb | Đồng hồ áp suất 0-15Kg / CM2 (không giảm chấn) Komicb | Cái | 8 | |
| 68 | Giàn giải nhiệt chiller SR U240 Century | Giàn giải nhiệt chiller SR U240 Century | Cái | 4 | |
| 69 | Khớp giãn nở cao su Ф185 (chịu áp lực15kG/cm2) | Khớp giãn nở cao su Ф185 (chịu áp lực15kG/cm2) | Cái | 2 | |
| 70 | Mắt gas WET (MWP400PSI/1750F) | Mắt gas WET (MWP400PSI/1750F) | Cái | 4 | |
| 71 | Máy nén SEGGI GC-S60000S11 (công suất điện 45KW) | Máy nén SEGGI GC-S60000S11 (công suất điện 45KW) | Cái | 4 | |
| 72 | Ổ bi 6203-2Z/C3 | Ổ bi 6203-2Z/C3 | Cái | 16 | |
| 73 | Ổ bi 6204-2Z | Ổ bi 6204-2Z | Cái | 16 | |
| 74 | Ổ bi 6206 - 2Z SKF | Ổ bi 6206 - 2Z SKF | Cái | 4 | |
| 75 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Ổ bi 6208-2Z SKF | Cái | 4 | |
| 76 | Ổ bi 6308-2Z/C3 | Ổ bi 6308-2Z/C3 | Cái | 2 | |
| 77 | Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) | Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) | Cái | 2 | |
| 78 | Ổ bi SY 50 FM (YET 210) | Ổ bi SY 50 FM (YET 210) | Cái | 4 | |
| 79 | Ổ bi YET 207 + vòng hãm (HD-H127-16A) | Ổ bi YET 207 + vòng hãm (HD-H127-16A) | Bộ | 4 | |
| 80 | Phin lọc dầu (cho máy nén chiller Century SRU240R) | Phin lọc dầu (cho máy nén chiller Century SRU240R) | Cái | 4 | |
| 81 | Phin lọc gas (cho máy nén chiller Century SRU240R) | Phin lọc gas (cho máy nén chiller Century SRU240R) | Cái | 8 | |
| 82 | Van Danfer-PN01BF6701 (làm mát đầu hồi máy nén) | Van Danfer-PN01BF6701 (làm mát đầu hồi máy nén) | Cái | 4 | |
| 83 | Van Danfoss-22mm (cách ly đường gas) | Van Danfoss-22mm (cách ly đường gas) | Cái | 8 | |
| 84 | Van điện từ (Castel HM2 220VAC) | Van điện từ (Castel HM2 220VAC) | Cái | 8 | |
| 85 | Van RHEASREG SW-1E 1702-3011 (cảnh báo lưu lượng nước) | Van RHEASREG SW-1E 1702-3011 (cảnh báo lưu lượng nước) | Cái | 2 | |
| 86 | Van tiết lưu máy nén GC-S6000S11 | Van tiết lưu máy nén GC-S6000S11 | cái | 8 | |
| 87 | Cung cấp máy thi công | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 88 | Bộ hàn hơi 1 - Thay bằng máy hàn hơi; Mã M00024 | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 10 | |
| 89 | Cẩu tự hành 5 tấn | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 2 | |
| 90 | Khoan điện cầm tay | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 3 | |
| 91 | Máy mài cầm tay | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 20 | |
| 92 | Máy phun sơn di động | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 10 | |
| 93 | Máy hút bụi | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 10 | |
| 94 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 12 | |
| 95 | Máy cắt 1200w | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 20 | |
| 96 | Palăng tay 2 tấn | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 36 | |
| 97 | Súng bắn đinh | Chi tiết tại Mục 2 Chương 5 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Ca | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi