Gói thầu: E-PSC14-Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị thí nghiệm, đo lường của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC14-Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị thí nghiệm, đo lường của Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719147 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 15:11:00 đến ngày 2020-08-21 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,328,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đo điện trở cách điện S1-1054/2 | Hiệu chuẩn/Kiểm định | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La: Xã Ít Ong, huyện Mường La, tỉnh Sơn La; |
| 2 | Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125 | Hiệu chuẩn/Kiểm định | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 3 | Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121 | Hiệu chuẩn/Kiểm định | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 4 | Thiết bị đo điện trở cách điện BM5200 | Hiệu chuẩn/Kiểm định | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 5 | Thiết bị đo điện trở cách điện MIC 2510 | Hiệu chuẩn/Kiểm định | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 6 | Thiết bị đo điện trở một chiều WR50-12 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 7 | Thiết bị đo điện trở một chiều CA 6250 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 8 | Thiết bị đo điện trở một chiều WRM-10P | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 9 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc MJOLNER 200 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 10 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc MJOLNER 600 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 11 | Thiết bị đo điện trở tiếp địa CA6471 | Hiệu chuẩn/Kiểm định | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 12 | Thiết bị thí nghiệm máy biến dòng EZCT-2000B | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 13 | Thiết bị đo tỷ số biến TRF-250 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 14 | Thiết bị đo đa năng T3000 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 15 | Thiết bị thử cao áp (AC) BK 130/36 | Thực hiện hiệu chuẩn chỉ tiêu điện | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 16 | Thiết bị thử cao áp (DC) 4120-10 | Thực hiện hiệu chuẩn chỉ tiêu điện | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 17 | Thiết bị thử cao áp AC/DC AID70/50 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 18 | Thiết bị thử cao áp AC CHX(f) 4800kVA 800kV/Fanke | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 19 | Thiết bị thử cao áp AC CHX(L)-1125kVA/45KV | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 20 | Thiết bị đo tổn hao điện môi MIDAS 2880 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 21 | Thiết bị tạo dòng điện lớn HC-40C | Thực hiện hiệu chuẩn chỉ tiêu điện | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 22 | Thiết bị tạo dòng điện, điện áp đa năng PTE-100-C | Thực hiện hiệu chuẩn chỉ tiêu điện | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 23 | Thiết bị tạo dòng điện, điện áp đa năng MC 50 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 24 | Thiết bị chụp sóng máy cắt SA 100 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 25 | Hợp bộ phân tích đáp ứng tần số quét FRAX 99 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 26 | Camera nhiệt FLUKE TI32 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 27 | Thiết bị đo công suất PMM-1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 28 | Thiết bị đo công suất CA 8332B | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 29 | Thiết bị đồng hồ Kilovolmeter KVM 100 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 30 | Vôn mét AC: 150/300V | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 31 | Vôn mét DC: 30/100/300/1000V | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 32 | Ampe mét AC: 10/20/50/100A | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 33 | Ampe mét DC: 1/3/10/30A | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 34 | Vôn mét DC: 50/100/150/300V | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 35 | Thiết bị đo phóng điện cục bộ Pdetector | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 36 | Nhiệt ẩm kế NJ-2099-TH | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 37 | Đồng hồ bấm giây HS-43 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 38 | Đồng hồ vạn năng Fluke 87V | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 39 | Máy kiểm tra thành phần, hàm lượng khí Shimadzu/GC-2014 | Chỉ bảo trì, kiểm tra tại NMTĐSL | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 40 | Máy đo Tgδ dầu Mikrokob/ADTR-2k | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 41 | Máy đo điện áp đánh thủng Schleich /PORTATEST 100A-2 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 42 | Máy đo hàm lượng ẩm / hàm lượng nước Compach Coulometric Karrl Fischer/K90365 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 43 | Thiết bị đo độ nhớt tự động Herzog/HVU 481 | Đo chỉ tiêu nhiệt độ, hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 44 | Máy đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín Herxzog/HFP339 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 45 | Thiết bị đo độ bền ôxy hóa. Koehler/K12190 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 46 | Máy đo tỉ trọng. Rudolph Research Analytica/DDM 2911 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 47 | Máy đếm hạt Pamas/SBSS | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 48 | Máy đo chớp cháy cốc hở ISL-PAC/FP92 5G2 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 49 | Máy đo nồng độ Axit Koehler/K90385 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 50 | Cân phân tích AUW220D | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 51 | Nhiệt ẩm kế NJ-2099-TH | Hiệu chuẩn | Bộ | 2 | NMTĐ Sơn La |
| 52 | Máy kiểm tra chất lượng khí SF6 DILO 3-038-R303 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 53 | Máy kiểm tra chất lượng khí SF6 DILO 3-035-R020 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 54 | Máy Dilo B120R21 | Hiệu chuẩn đồng hồ áp suất | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 55 | Máy Dilo SK-509-010 | Hiệu chuẩn đồng hồ áp suất | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 56 | Máy nạp khí và hút chân không Dilo 3-001-4-R002 | Hiệu chuẩn đồng hồ áp suất | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 57 | Máy tạo khí khô GF1000 | Hiệu chuẩn đồng hồ áp suất | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 58 | Bộ nạp khí SF6 Dilo 3-393-R002 | Hiệu chuẩn đồng hồ áp suất | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 59 | Máy hút chân không Dilo B046-R03 | Hiệu chuẩn đồng hồ áp suất | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 60 | Hợp bộ tạo dòng PTE-100-C | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 61 | Hợp bộ tạo dòng áp MC50 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 62 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều CA 6250 gồm phụ kiện đi kèm | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 63 | Hợp bộ hiệu chuẩn đa năng 3010 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 64 | Đồng hồ đo áp lực ADT861 (3 dải đo) | (-1bar - 0 bar, 0 - 6bar - 2500bar. | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 65 | Thiết bị tạo áp lực để bàn: Fluke RPM4-E-DWT-H | 0 – 14MPa | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 66 | Bộ tạo áp lực cầm tay Druck PV411A | Max 700 bar | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 67 | Máy gia nhiệt (2 chiều) F32 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 68 | Máy chụp sóng đa kênh TMX 18 / Astro-Med | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 69 | Hợp bộ thử nghiệm rơle 1 pha và 3 pha Model CMC256plus/ Omicron: | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 70 | Hợp bộ thử nghiệm rơle 3 pha Model CMC356/ Omicron: | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 71 | Đồng hồ hiện thị dạng sóng Fluke 190-204: | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 72 | Máy phát tần số GX-310 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 73 | Đồng hồ đo vectơ CA 8332B | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 74 | Đồng hồ chuẩn dòng điện và điện áp xoay chiều, 1 chiềuModel: Fluke 8846A | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 75 | Máy đo đa năng U, I, P, Q, góc pha...CW 240 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 76 | Máy tạo dòng, áp 3 pha France Log PTR233 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 77 | Thiết bị thí nghiệm nhiệt điện trở Aditel ADT 221A | Hiệu chuẩn (1. Đặc tính đo các tín hiệu điện: Udc, Idc: -30 to 30 V -30 to 30 mA 2. Đặc tính tạo các tín hiệu điện: Udc, Idc, Xung, F, R:-10 to 75 mV; 0 to 12 V; 0 to 22 mA; 0-999999 xung; 0 to 50000 Hz; 1 to 4000 Ω 3. Độ chính xác nguồn RTD: -200-850 độ C) | Bộ | 1 | NMTĐ Sơn La |
| 78 | Súng kiểm nhiệt Fluke 568 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 79 | Máy đo nhiệt độ Model TI200 | Hiệu chuẩn | Bộ | 2 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 80 | Máy đo độ rung TIME TV300 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 81 | Máy đo chiều dày kim loại TT360 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 82 | Máy đo chiều dày lớp phủ TT260 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 83 | Máy siêu âm khuyết tật hàn Model TUD-310 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 84 | Máy cân bằng động CEMB-N500 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 85 | Lực kế điện tử 50T RON 2501 S-50 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 86 | Lực kế điện tử 10T RON 2501 S-10 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 87 | Thiết bị đo điện trở cách điện MI2077 | Hiệu chuẩn/Kiểm định | Bộ | 2 | NMTĐ Lai Châu: Thị trấn Nậm Nhùn, huyện Nậm Nhùn, tỉnh Lai Châu. |
| 88 | Thiết bị đo điện trở một chiều WRM-10P | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 89 | Thiết bị đo điện trở một chiều TRM-403 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 90 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc Auto-Ohm 200 S3 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 91 | Thiết bị đo điện trở tiếp địa CA6471 | Hiệu chuẩn/Kiểm định | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 92 | Thiết bị thí nghiệm máy biến dòng EZCT-S2A | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 93 | Thiết bị đo tỷ số biến ATRT-03 S2 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 94 | Thiết bị đo đa năng STS 5000 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 95 | Thiết bị thử cao áp một chiều 4120-10 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 96 | Thiết bị thử cao áp xoay chiều 6TSD75-10 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 97 | Thiết bị đo tổn hao điện môi DELTA 4310 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 98 | Thiết bị tạo dòng điện lớn LET-4000-RD | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 99 | Thiết bị tạo dòng điện, điện áp đa năng GCTM 100 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 100 | Thiết bị chụp sóng máy cắt SA 100SE | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 101 | Thiết bị đo công suất PW3337 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 102 | Nhiệt ẩm kế NJ-2099-TH | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | NMTĐ Lai Châu |
| 103 | Tủ sấy UNE 500 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 104 | Cân phân tích EX224 Hãng: OHAUS CORPORATION, USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 105 | Thiết bị đo điện áp đánh thủng BA100; Hãng b2 electronic GmbH | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 106 | Thiết bị đo độ nhớt tự động Herzog HVM 472 | Hiệu chuẩn (Đo chỉ tiêu nhiệt độ) | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 107 | Máy đo hàm lượng ẩm / hàm lượng nước Compach Coulometric Karrl Fischer/K90365 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 108 | Thiết bị phân tích thành phần hạt trong dầu LPA2; Hãng: MP FILTRI UK LTD | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 109 | Máy kiểm tra chất lượng khí SF6 WIKA SF6 – Q – Analyzer | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 110 | Thiết bị phân tích khí SF6 – DILO 973 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 111 | Thiết bị tủ sấy UN 110 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 112 | Máy ghi dạng sóng đa kênh DL850E / YOKOGAWA / Nhật Bản | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 113 | Hợp bộ thử nghiệm hợp bộ rơ le CMC 356/ Omicron/ Áo | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 114 | Hợp bộ thí nghiệm khí cụ điện hạ áp SVERKER 780/ Megger/ Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 115 | Đồng hồ mẫu đo áp lực ADT681/ Additel/ Mỹ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 116 | Thiết bị tạo áp để bàn ADT937-N/ Additel/ Mỹ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 117 | Thiết bị hiệu chuẩn đa năng Fluke 5502A/ Fluke/ Mỹ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 118 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 87/Fluck/Mỹ | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 119 | Thiết bị hiển thị dạng sóng 190-204 / Fluke / Rumani | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 120 | Thiết bị đo thứ tự pha 9062 / Fluke / Trung Quốc | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 121 | Thiết bị thí nghiệm nhiệt điện trở ADT221A/ Additel/ Mỹ | Hiệu chuẩn (1. Đặc tính đo các tín hiệu điện: Udc, Idc: -30 to 30 V -30 to 30 mA 2. Đặc tính tạo các tín hiệu điện: Udc, Idc, Xung, F, R:-10 to 75 mV; 0 to 12 V; 0 to 22 mA; 0-999999 xung; 0 to 50000 Hz; 1 to 4000 Ω 3. Độ chính xác nguồn RTD: -200-850 độ C) | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 122 | Thiết bị tạo áp lực cầm tay ADT925-N/ Additel/ Mỹ | Đo khả năng tạo áp | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 123 | Lò nhiệt độ đo lường dải trung Fluke 9144 / Fluke/ Mỹ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 124 | Máy tạo sóng TOE 7404/ Toellner / Đức | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 125 | Thiết bị nạp acquy RDAT 12100-1 / PMI/ Thổ Nhĩ Kỳ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 126 | Thiết bị đo và phân tích độ rung SVAN 974 / SVANTEK/ Ba Lan | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 127 | Thiết bị đo tốc độ tiếp xúc, không tiếp xúc RPM10 / Extech / Đài Loan | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 128 | Ampe kìm đo dòng nhỏ AC/DCM-800P / Multi / Nhật Bản | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 129 | Ampe kìm đo dòng nhỏ AC Fluke360 / Fluke/ Nhật Bản | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 130 | Bộ hợp điện trở chuẩn Yokogawa278610 / Yokogawa / Nhật Bản | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 131 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm Fluke 971 / Fluke / Đài Loan | Hiệu chuẩn (Đo chỉ tiêu nhiệt ẩm, hiệu chuẩn) | Bộ | 1 | NMTĐ Lai Châu |
| 132 | Máy đo chiều dày sơn ELCOMETER (A456CFNFSS) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 133 | Máy đo độ rung EXTECH (SDL800) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 134 | Máy đo khoảng cách GLM 50 (3 601 K72 200) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 135 | Máy đo khoảng cách GLM 80 (3 601 K72 370) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 136 | Súng kiểm nhiệt Fluke 568 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 137 | Nivo điện tử Precise line | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 138 | Ampe kìm đo dòng điện | Hiệu chuẩn (Fluke 376) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình: Phường Tân Thịnh, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình. |
| 139 | Ampe kìm đo công suất, sóng hài | Hiệu chuẩn (HIOKI 3286-01) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 140 | Ampe kìm đo dòng diện rò | Hiệu chuẩn (FLUKE 369) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 141 | Đồng hồ điện đa chức năng | Hiệu chuẩn (CA.6113) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 142 | Đồng hồ vạn năng | Hiệu chuẩn (FLUKE 287) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 143 | Mê gôm mét | Hiệu chuẩn, kiểm định (KIORITSU 3125 (No:W395984)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 144 | Terohmeter 5kV Mê gôm mét | Hiệu chuẩn, kiểm định (MI 2077 (No:14010179)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 145 | Thiết bị đo điện trở một chiều | Hiệu chuẩn (WRT-10D - 10A (No:141003)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 146 | Thiết bị đo điện trở một chiều | Hiệu chuẩn (CA 6250 (No:907778NEH)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 147 | Thiết bị đo điện trở đất | Hiệu chuẩn, kiểm định (TERCA 2 (No:1941895KV)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 148 | Cầu đo tang delta | Hiệu chuẩn (DELTA2000 ((No: 3368)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 149 | Máy đo tổn hao điện môi | Hiệu chuẩn (DOBLE M4100) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 150 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn (VG-CS200-200A (No:181)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 151 | Thiết bị đo tỷ số biến | Hiệu chuẩn (RAYTECH (No:224’123)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 152 | Thiết bị chụp sóng | Hiệu chuẩn (TM -1600 (No:8011585)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 153 | Thiết bị chụp sóng máy cắt | Hiệu chuẩn (CBA-32P-8C-5P-400/500kV ZENSOL (No:121114ZN)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 154 | Thiết bị thử cao áp một chiều | Hiệu chuẩn (4100-10X (No: 16-1459)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 155 | Hệ thống thử nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao | Hiệu chuẩn (RTS8TC40-1250X) | Hợp bộ | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 156 | Điện dung, hệ số tổn hao chuẩn (Tgδ mẫu) | Hiệu chuẩn (BIDDLE INSTRUMENTS 670500-1 (No: 3372)) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 157 | Thiết bị đo nhiệt độ (nhiệt kế bức xạ) | Hiệu chuẩn (IRT600 (No: 150629456)) | Máy | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 158 | Máy đo độ ẩm, nhiệt độ | Hiệu chuẩn (Humidity Alert II (No:)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 159 | Máy đo độ ẩm, nhiệt độ | Hiệu chuẩn (Humidity Alert II (No:)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 160 | Cân phân tích | Hiệu chuẩn (Scientech SA210 (No: 17387)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 161 | Áp kế | Hiệu chuẩn (Extech SD700 (No: A026287)) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 162 | Áp kế | Hiệu chuẩn (Extech SD700 (No: A070251)) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 163 | Thiết bị thử cách điện dầu | Hiệu chuẩn (BA 100 (No: GB 008-13A010)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 164 | Thiết bị thử cách điện dầu | Hiệu chuẩn (POSTATEST 100 (No: 4207)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 165 | Cell mẫu thử chuẩn của DTL (tandenta mẫu) | Hiệu chuẩn (KA : (03 32 20 002)) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 166 | Thiết bị xác định độ ẩm khí SF6 (máy đo nhiệt độ điểm sương) | Hiệu chuẩn (SHAW (No : 13740)) | Máy | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 167 | Thiết bị xác định lượng nước trong dầu | Hiệu chuẩn (831 KF (No : 1831001064031)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 168 | Thiết bị xác định nhiệt độ chớp cháy cốc hở | Hiệu chuẩn (Cleveland 670 SA (No:1410-670-176)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 169 | Thiết bị xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín | Hiệu chuẩn (NPM 221 (No:PMSL11B88724)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 170 | Thiết bị xác định trị số axit trong dầu (máy chuẩn độ điện thế) | Hiệu chuẩn (TITRINO 848 (No: 00389524)) | Máy | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 171 | Thiết bị phân tích chất lượng khí SF6 | Hiệu chuẩn (IR zerowaste (No:150914HA-02)) | Máy | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 172 | Nhớt kế mao quản | Hiệu chuẩn (Cannon 150-237 I) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 173 | Nhớt kế mao quản | Hiệu chuẩn (Cannon 150-I 955) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 174 | Máy đo chiều dày màng sơn | Hiệu chuẩn (elektrophysik) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 175 | Áp kế chuẩn | Hiệu chuẩn (Kiểu MO - (0÷1) kGf/cm2; Ccx: 0,4; N°:62327) | Cái | 0 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 176 | Áp kế chuẩn | Hiệu chuẩn (Kiểu MO - (0÷6) kGf/cm2; Ccx: 0,4; N°:62332) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 177 | Áp kế chuẩn | Hiệu chuẩn (Kiểu MO - (0÷16) kGf/cm2; Ccx: 0,4; N°:62334) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 178 | Áp kế chuẩn | Hiệu chuẩn (Kiểu MO - (0÷100) kGf/cm2; Ccx: 0,4; N°:62338) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 179 | Áp kế chuẩn | Hiệu chuẩn (PC6 pro - (0÷500) Bar; Ccx: 0,025; N°: 5354) | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 180 | Đồng hồ đo điện áp | Hiệu chuẩn (Э545 - (0÷600)V; Ccx: 0,5; N0: 5929) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 181 | Đồng hồ đo dòng điện | Hiệu chuẩn (Э539 - (0÷5)A; Ccx: 0,5; ; N0: 1174) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 182 | Đồng hồ đo dòng, áp | Hiệu chuẩn (M2018 - mV-mA (0-600)V; (0-30)A; Ccx: 0,2; N0: 12540) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 183 | Đồng hồ vạn năng hiển thị số | Hiệu chuẩn (FLUKE 45 - CCX: 0.2; No: 6689042) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 184 | Mêgômmét | Hiệu chuẩn, kiểm định (KYORITSU 3121 - Điện áp: 250-500-1000VDC; - Dải đo: 20 đến 20000MΩ; - Ccx: ±1,5%rdg+5digit, ±10%rdg+3digit; N°: 0000519) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 185 | Hộp điện trở mẫu | Hiệu chuẩn (P40102 - CCX: 0.2; №2302) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 186 | Hộp điện trở mẫu | Hiệu chuẩn (P4831 - CCX: 0.02; №20273) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 187 | Hợp bộ tạo dòng áp chuẩn (No 28083) | Hiệu chuẩn (PPS400.3 - Nguồn: 220 Vac -50Hz Phạm vi phát: Dòng điện AC: 3 x 1 mA 3 x 12 A Độ chính xác: | Bộ | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 188 | Mêgômmét | Hiệu chuẩn, kiểm định (Hioki -3021 - Điện trở: 20MΩ/50MΩ/100MΩ/2000MΩ; Dải điện áp sử dụng : 125V/250V/500V/1000V N°: E007451) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 189 | Hợp bộ thử nghiệm rơle (No: GD890M) | Hiệu chuẩn (CMC356 - Nguồn cấp: 230VAC, 50Hz - Phạm vi đo và phát: Điện áp: 0-600V;độ phân giải: 5mV, cấp chính xác: 0,03% rdg +0,01 % rg; Dòng điện: 0-128A; độ phân giải:1mA, cấp chính xác: 0,05% rdg+0,02% rg; Góc pha: ±3600 ;độ phân giải góc pha : 0,001, độ chính xác 0,02 % đối với dòng và 0,05 đối với áp. .Tần số: 10-1000 Hz, độ phân giải: | Bộ | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 190 | Đồng hồ đo nhiệt độ & độ ẩm | Hiệu chuẩn (HT 6062; No: 746060 Dải đo: Độ ẩm: 0-100%; Nhiệt độ: -10÷65 ºC.) | Bộ | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 191 | Đồng hồ đa năng hiển thị số | Hiệu chuẩn (FLUKE190/202 CCX: 0.2; No: 29572602) | Bộ | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 192 | Đồng hồ vạn năng hiển thị số | Hiệu chuẩn (FLUKE 287 CCX: 0.2; No: 32330102) | Cái | 1 | NMTĐ Hòa Bình |
| 193 | Mêgômet kyoritsu 3315 - 0094148 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 200MΩ Điện áp đo: 1000VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang: Thị trấn Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| 194 | Mêgômet kyoritsu 3023 - W8131398 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 2000MΩ Điện áp đo: 250 ÷ 1000 VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 195 | Mêgômet kyoritsu 3023 - W0253908 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 2000MΩ Điện áp đo: 250 ÷ 1000 VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 196 | Mêgômet kyoritsu 3132A - W8131399 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 200MΩ Điện áp đo: 1000VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 197 | Mêgômet kyoritsu 3121 - W0233052 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 2GΩ/100GΩ; Điện áp đo: 2500VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 198 | Mêgômet kyoritsu 3121 - W0233057 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 2GΩ/100GΩ; Điện áp đo: 2500VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 199 | Mêgômet kyoritsu 3121 - W0233055 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 2GΩ/100GΩ; Điện áp đo: 2500VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 200 | Mêgômet Hioki 3455 - 090211010 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 0 ÷ 5TΩ Điện áp đo: 250 ÷ 5000 VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 201 | Cầu đo điện trở tiếp địa loại tự khử nhiễu Chauvin arnoux 6470N - 177511FMV | Hiệu chuẩn, kiểm định (Phạm vi đo: 0 ÷ 100 kΩ Độ phân dải: 0 ÷ 100 Ω) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 202 | Mêgômet kyoritsu 3023A - E0102421 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 2000MΩ Điện áp đo: 250 ÷ 1000 VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 203 | Mêgômet kyoritsu 3023A - E0102424 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 2000MΩ Điện áp đo: 250 ÷ 1000 VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 204 | Megger S1-1068 - 101953095 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở: 10kΩ-35TΩ @10kV Điện áp đo: 500 ÷ 10000 VDC) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 205 | Thiết bị đo độ nhớt động học tự động Cannon miniAV - 1113-A1309 | Hiệu chuẩn (Cannon miniAV - Đáp ứng tiêu chuẩn : ASTM D445 - Sử dụng cho : Dầu cách điện, dầu bôi trơn - Số mẫu đo : 1 - Khoảng đo : 10 đến 1000CSt (mm2/s) - Nhiệt độ thí nghiệm : 40oC-100oC - Điều khiển trên máy tính - Vận hành hoàn toàn tự động từ công đoạn tự động hút - Mẫu vào nhớt kế, ổn định nhiệt độ, đo xác định độ nhớt, tự động rửa và làm khô nhớt kế cho lần đo tiếp theo - Độ ổn định nhiệt : | Máy | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 206 | Hợp bộ sắc ký khí ENEGY Support version2 - 90 130287 | Hiệu chuẩn (ENERGY SUPPORT Version 2 - Dùng để phân tích hàm lượng khí trong dầu - Dải phát hiện khí : H2, CH4, O, N, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H6, C3H8 - Giới hạn phát hiện : 10…10.000 ppm - Độ chính xác với khí H2 : Đến 1 ppm - Độ chính xác với khí CO, CO2, CH4 : Đến 0.2 ppm - Độ chính xác với khí C2H2, C2H4, C2H6 : Đến 0.1 ppm - Độ chính xác với khí C3H6, C3H8 : Đến 0.5 ppm - Độ chính xác với khí O2, N2 : Đến 30 ppm - Bộ kiểm chuẩn khí Peakmaster - 1 xi lanh tách khí - 1 cụm lắp ráp bít kín cho xi lanh tách khí. - 2 van 03 chiều - 1 van 02 chiều - 2 đầu nối - 1 ống nối giữa ống đựng dầu và xi lanh.) | Máy | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 207 | Máy đo tổn thất điện môi DTL C - 1301720005 | Hiệu chuẩn (- Nguồn nuôi: 220 – 230/240V/Tần số: 50/60Hz - Chức năng: đo tổn thất điện môi tgδ của các loại dầu: dầu máy biến áp, dầu cáp, dầu tua bin… Đo được hằng số điện môi (εr) và điện trở suất (Rho) của các loại dầu. Đo hoàn toàn tự động được lập trình sẵn, đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60247, ASTM D924. Tự động hiệu chuẩn cốc thử trước khi đo. Tự động xả dầu sau khi kiểm tra. - Công suất tiêu thụ: 500VA - Dải thử và độ chính xác: - Nhiệt độ thử:110C – 1100C; Độ chính xác: ± 0.4%; Độ phân giải: 0.10C ; - Dải đo và độ chính xác: - Hệ số tổn hao chất điện môi tgd: Dải đo: 1x 10-6 đến 4; Độ phân dải: 10-6 - Hằng số điện môi tương đối er - Dải hằng số điện môi đo đuợc:1.0 – 30.0; Độ chính xác:±1% - Điện trở suất r+ / r- - Dải điện trở xuất đo được: 2.5MWm – 100TWm;Độ chính xác:±1% - Điều kiện thời tiết: Nhiệt độ làm việc: -50C đến 400C; Nhiệt độ lưu kho: -200C đến +50 0C - Khối thử (Bát đo): Kiểu:Có van điện thoát dầu;Vật liệu: Thép cao cấp V2A; Cấu trúc:Vòng bảo vệ 3 điện cực (IEC 247); Khả năng chứa mẫu:45 ml; Khoảng cách điện cực: 2 mm; Độ mạnh môi chất trong không khí: 2000VAC; Điện dung khối thử: 68.5 – 71.5 pF; Độ cách ly: Vòng thủy tinh thạch anh; Độ đậm đặc của dầu (độ nhớt): Tối đa 150 Cst tại 200C; Nhiệt độ làm việc: 5 0C ÷ 120 0C; Nhiệt độ lưu kho: -200C đến +1200C (tháo vòng cách ly thủy tinh thạch anh); - Phương pháp thử: IEC 69247; ASTM D924-03 - Màn hình mầu: LCD (320x240)) | Máy | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 208 | Máy đo độ ẩm không khí : HIOKI LR5001 - 150904364 | Hiệu chuẩn (- Dải đo nhiệt độ : -20 ÷ 70oC - Dải đo độ ẩm : 0.0 đến 80.0 %rh - Cấp chính xác : ±5% - Sen xơ đo độ ẩm 9680) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 209 | Máy đo độ ẩm không khí : KIMO HD50 - MAM 1500283 | Hiệu chuẩn (- Dải đo nhiệt độ : -20 ÷ 70oC - Dải đo độ ẩm : 5.0 đến 95.0 %rh - Cấp chính xác : ±5% - Sen xơ đo độ ẩm CMOS) | Cái | 1 | NMTĐ Tuyên Quang |
| 210 | Máy đo điện trở một chiều 922934 | Hiệu chuẩn (- Model: C.A 6250 - PP đo: 4 dây - Dải đo: 1μΩ - 2,500 Ω - Dòng đo: 1mA - 10A) | Bộ | 1 | NMTĐ Huội Quảng: Xã Chiềng Lao, huyện Mường La, tỉnh Sơn La |
| 211 | Hợp bộ thử cao áp AC/DC Kharkov 1310 | Hiệu chuẩn (- Model: HVTS - 70/50 - Output: 70kVDC/50kVAC (±3%) - Input: 220VAC, 50Hz, 3kW) | Bộ | 1 | NMTĐ Huội Quảng |
| 212 | Máy đo điện trở tiếp xúc 172 | Hiệu chuẩn (- Model: VGCS-200 - Dải đo: 0… 20.0μΩ, 200.0 μΩ, 2.0 mΩ, 20.00 mΩ, 200.0 mΩ, 999.9 mΩ - Output: 5-205 A, 5V - Input: 100 - 240V, 16A, 50-60 Hz) | Bộ | 1 | NMTĐ Huội Quảng |
| 213 | Máy tạo dòng điện lớn 14-M50250 | Hiệu chuẩn (- Model: PI1600 - Input: 208 - 240VAC ± 10% - Current Ranges: 0-1000A, 5kA, 25kA, 100kA - Timer Ranges: 0-9999.999s, 0-9999.9 Cycles) | Bộ | 1 | NMTĐ Huội Quảng |
| 214 | Hợp bộ thí nghiệm đa năng QB445W | Hiệu chuẩn (- Model: CPC100 - Input: 100-240VAC, 50/60 Hz - Output: Imax = 800A; Umax = 2 kV) | Bộ | 1 | NMTĐ Huội Quảng |
| 215 | Máy đo điện trở tiếp địa Fluke 12050940344 | Hiệu chuẩn, kiểm định (- Model: 1625 - Phương pháp đo: 3 cực, 4 cực - Dải đo: 0.001…29.99kΩ) | Bộ | 1 | NMTĐ Huội Quảng |
| 216 | Máy đo điện trở cách điện 10kV 101562188 | Hiệu chuẩn, kiểm định (- Model: S1-1068 - Input: 90…264VAC, 50/60Hz - Output: 250, 500, 1000, 2500, 5000, 10000V - Dải đo: 10kΩ-35TΩ @10kV) | Cái | 1 | NMTĐ Huội Quảng |
| 217 | Thiết bị thí nghiệm tỉ số biến MBA ART13C01 | Hiệu chuẩn (- Model: ART - 3D - Input: 100-240VAC, ±10%, 50Hz - Output: 275 Vmax; 50Hz, 3P) | Bộ | 1 | NMTĐ Huội Quảng |
| 218 | Cầu đo tang 79501 | Hiệu chuẩn (- Model: Midas 2880/2881 - Output: ≤12kV(±1% rdg ± 1V), 15-1000Hz, >4000VA, ≤ 500pC - Input: 100-240VAC, 50-60 Hz, 1 kW) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 219 | Hệ thống thử nghiệm cao áp cộng hưởng AC 16-1395 | Hiệu chuẩn (-Model: RTS8TC35-750X - Input: 380VAC, 50Hz, 217A - Output: 35kV, 21.4A) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 220 | Thiết bị chụp sóng máy cắt 061016 ZEN | Hiệu chuẩn (-Model: CBA32P-8C - Dải đo điện trở: 32-32000 μs - Tổng thời gian chụp sóng: 1ms đến 17m) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 221 | Thiết bị thử cao áp tần số thấp GH5204.16A001 | Hiệu chuẩn (- Model: HVA60/B2HV - Input: 220VAC, 50Hz, ±10%, 1.5kVA - Output: + 44kV (26mA) rms/62kV peak (sin VLF); 60kV(sqr); ± 60kV (40mA) (DC) + 0.01-0.1Hz) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 222 | Thiết bị phân tích đáp ứng tần số quét Frax 101 61016 | Hiệu chuẩn (- Input: 11-16 VDC, pin 49Wh/4.4Ah - Output: 12 Vp-p in load 50Ω; f = 0.1Hz - 25MHz) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 223 | Thiết bị phân tích hàm lượng ẩm trong dầu cách điện cứng 1600601 | Hiệu chuẩn (- Model: IDAX - 300S - Input: 100-240VAC, ±10%, 47-63Hz, 60VA - Output: 0-10Vpeak/ 0-50mApeak; 0-200Vpeak/ 0-50peak; 0.1mHz - 10kHz) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 224 | Máy đo dòng rò chống sét van ICS | Hiệu chuẩn (- Model: SCAR 10; - Nguồn 4 pin 1,5 V) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 225 | Đồng hồ mẫu Ampe | Hiệu chuẩn (- Model 201314 - dải đo 0 - 100AAC - cấp chính xác 0,5) | Cái | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 226 | Đồng hồ Vôn mẫu | Hiệu chuẩn (- Model 201319 - dải đo 0 - 750VAC - cấp chính xác 0,5) | Cái | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 227 | Thiết bị hiệu chẩn đa năng 540911 | Hiệu chuẩn (- Model: M-142 - Công suất: 400VA - Nguồn: 230V) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 228 | Máy đo tổn hao dầu 70 | Hiệu chuẩn (Hãng: MIKRO-KOD) Model: ADTR-2K | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 229 | Máy đo hàm lượng khí trong dầu C11485438639 | Hiệu chuẩn (Hãng: SHIMADZU Model: GC-214) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 230 | Máy đo độ ẩm trong dầu 712050 | Hiệu chuẩn (Hãng: GRScientific Model: Aquamax KF) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 231 | Máy đo tỷ trọng DDM3278 | Hiệu chuẩn (Hãng:RUDOLPH Model: DDM 2911) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 232 | Máy đo điện áp đánh thủng | Hiệu chuẩn (Model:Delltatronic Potatest 100A-2) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 233 | Thiết bị đo chớp cháy cốc hở 31565 | Hiệu chuẩn (Hãng: Tanaka Model: ACO-8) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 234 | Thiết bị đo nồng độ Axit 1848001034246 | Hiệu chuẩn (Hãng: Metromh Model: 848 Titrino plus) | Bộ | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 235 | Máy thử dây đeo an toàn | Hiệu chuẩn (- Loại TB-1E - Lực căng tối đa: 400kgf - Hành trình căng: 200mm) | Cái | 1 | NMTĐ Bản Chát |
| 236 | Đồng hồ V-A (DC) M2038 No.11096 | Hiệu chuẩn (Thang đo: (0.075mv, 0.75mv, 7.5mv, 75mv, 150mv, 0.75mA, 7.5mA, 75mA, 750mA) CCX: 0,2) | cái | 1 | NMTĐ Trị An: Thị trấn Vĩnh An, huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai. |
| 237 | Đồng hồ điện áp Э545T4.1 (AC) No.9973 | Hiệu chuẩn (Thang đo: 75V; 600V Dải đo:15mV÷ 600V CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 238 | Mêgômmét SANWA No.08040800093 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo : 0÷ 2000MΩ Điện áp:1000V(DC) CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 239 | Mêgômmét Kyoritsu 3007A No.1352499 | Hiệu chuẩn, kiểm định (- Điện áp: 250-500-1000VDC; - Dải đo: 20 đến 20000MΩ; - Ccx: ±1,5%rdg+5digit, ±10%rdg+3digit) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 240 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 87V No.96360280 | Hiệu chuẩn (- Đo điện áp DC: Từ 0 đến 1000V, Ccx: 0,05% - Đo điện áp AC: Từ 0 đến 1000V, Ccx: 0,7% - Đo dòng điện DC: Từ 0 đến 10A, Ccx: 0,2% - Đo dòng điện AC: Từ 0 đến 10A, Ccx: 1,0% (True-rms) - Đo nhiệt độ: -200 đến 1009°C, Ccx: 1,0% (excl.probe) - Đo điện trở: từ 0 đến 50MΩ, Ccx: 0,2% - Đo điện dung: từ 0 đến 9,999μF, Ccx: 1,0% - Đo tần số: từ 199,99 Hz đến 199,99kHz, Ccx: 0,005%) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 241 | Mêgômmét MEGGER S1-554/2 No.12111/1366 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện áp: 250V/500V/1000V/2500V/5000V Điện trở:10kΩ÷ 15TΩ ccx: ±0,5%) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 242 | Ampe kềm FLUKE 375 No.30290054WS | Hiệu chuẩn (- Thang đo: I: 0÷600A (AC&DC), 2% ± 5 digits Vdc:0÷600VDC,1% ± 5 digits Vac:0÷600VAC,1.5% ± 5 digits R: 0÷60kΩ,1% ± 5 digits C: 0÷1000µF,1% ± 4 digits F: 0÷500Hz ,0.5% ± 5 digits) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 243 | Đồng hồ áp lực mẫu No.8058 | Hiệu chuẩn (2.5 kgf/cm2; CCX: 0,4) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 244 | Đồng hồ áp lực mẫu No.31424 | Hiệu chuẩn (25 kgf/cm2; CCX: 0,4) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 245 | Đồng hồ áp lực mẫu No.12847 | Hiệu chuẩn (100 kgf/cm2; CCX: 0,4) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 246 | Đồng hồ của thiết bị thử cao thế AИД-70 No.8028-T | Hiệu chuẩn (- Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Điện áp AC đầu ra: 0÷50kV, ccx: 1,5 - Điện áp DC đầu ra: 0-70kV; ccx: 1,5) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 247 | Đồng hồ dòng khối thử nghiệm cao thế AC No.86346512 | Hiệu chuẩn (Dải đo dòng 0÷ 200A) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 248 | Đồng hồ khối thử nghiệm cao thế AC,DC No.86358374 | Hiệu chuẩn (Dải đo: 0÷ 50kV AC 0÷ 70kV DC) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 249 | Kilôvôn tĩnh điện KVM100-B No.1301023 | Hiệu chuẩn (0-100kV U:115-230Vac, f:50-60Hz) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 250 | Máy chụp sóng TDR9000 No.090400356 | Hiệu chuẩn (U:100-240V I:5A, f:50-60Hz - MAIN CONTACT AND RESISTOR SWITCH TIMING +Number of Phases:3 +Breaks Per Phase:4 +OCB Configuration:3 Contacts +EHV Configuration:[3, 6, 9, 12] Contacts +Resolution:100 μs +Resistor Detection Range:10 Ω to 10 kΩ +Voltage Isolation to Chassis: 1.0 kV -TRIP/CLOSE INITIATION CONTROL + Maximum Input Curren: ± 25 A + Maximum Input Voltage: ± 300 V + Voltage Isolation to Chassis:1.0 kV - ANALOG MEASUREMENT CHANNELS (3A) + Maximum Input Voltage: ± 300 V + Input Impedance: 1 MΩ + Analog Accuracy: ± 1% + Voltage of Isolation to Chassis:1.0 kV) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 251 | Máy tạo dòng ODEN AT No.1590511 | Hiệu chuẩn (ODEN AT/2H - Nguồn cung cấp: 380V, 50Hz - Phạm vi tạo dòng DC: 0-4500A - Phạm vi tạo dòng AC: + Mắc song song: 0-1300A + Mắc nối tiếp: 0-6000A) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 252 | Cầu đo tang Delta M4100 No.071532000 | Hiệu chuẩn (- Input: 220÷240VAC - Output Current: 100 mA continuous at 10 kV 200 mA > 30 minutes at 10 kV 300 mA > 4 minutes at 10 kV -Output Power:3 kVA - Test Frequency: 45 to 70 Hz - Test Voltage: 25 V to 12 kV - Test Current:0 to 5.0 A - Capacitance:0 to 100 μF - Dissipation Factor Range: + %PF: 0 to ±100.00% + PF:0 to ±1.0000 + % Tan δ:0 to ±999.99% + Tan δ: 0 to ±9.9999 - Temperature Measurement:-20 °C to +50 °C) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 253 | Máy đo điện trở tiếp xúc MOM 200A No.ZO-BD01E | Hiệu chuẩn (Rđo: 0-1999 µΩ, U:115/230Vac, 200A/20mv) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 254 | Máy đo điện trở tiếp xúc RMO200G No.17B685G | Hiệu chuẩn (Input: 90÷264VAC/ f:50-60Hz Output:5A-200A DC) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 255 | Máy đo điện trở 1 chiều RMO-40TD No.13K256 | Hiệu chuẩn (Itest:5 mA ÷40A DC Rđo:1µΩ ÷ 2 kΩ) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 256 | Hợp bộ thử nghiệm rơ le CMC356 No.DF021F | Hiệu chuẩn (Nguồn vào:220V Input:100÷240V/ f:50-60Hz/12-10A Output:4x300V/6x32A Tần số: - 10 ... 1000 Hz) | bộ | 1 | NMTĐ Trị An |
| 257 | Hợp bộ thử nghiệm rơ le 1 pha SVERKER 780 - số 1 No.1602314 | Hiệu chuẩn (- Ngõ vào thiết bị: 115/230V 50/60Hz - Công suất:1380W - Ngõ ra: Dòng Ac:0÷250A - Điện áp Ac: 0÷250V/3A - Điện áp Dc: : 0÷300V/2A - Nguồn điện áp DC riêng biệt: 20÷220V - Nguồn điện áp AC riêng biệt: 5÷220V/0÷359 độ/15÷550 Hz) | bộ | 1 | NMTĐ Trị An |
| 258 | Thiết bị phân tích công suất CHAUVIN ARNOUX CA 8335 No.109893GBH | Hiệu chuẩn (- Điện áp (AC+DC):10 V to 1,000 V - Dòng(AC+DC): 100 mA to 6,500 A - Tần số: 40 Hz to 69 Hz) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 259 | Bộ nguồn KIKUSUI; PCR 500L No.FD003719 | Hiệu chuẩn (150V/AC1~300V,Max 500VA - DC1.4~212V/DC2.8~424V,Max 250VA - DC1~999.9Hz) | bộ | 1 | NMTĐ Trị An |
| 260 | Kềm đo dòng Fluke i1010 No.68150162 | Hiệu chuẩn (Dải đo dòng:1÷600A AC 1÷1000A DC) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 261 | Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4102, No.C9993 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo điện trở :0-100Ω;) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 262 | Máy đo pH HANNA HI 8314; No.205600 | pH : 0.00 đến 14.00 pH ORP : ±1999 mV Nhiệt độ : 0.0 to 100.0°C - Độ phân giải pH : 0.01 pH mV : 1 mV Nhiệt độ : 0.1 °C - Độ chính xác pH : ±0.01 pH mV : ±1 mV Nhiệt độ : ±0.4 °C (bao gồm lỗi đầu dò) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 263 | Ẩm kế - Nhiệt kế; No.74900-002-ca | Hiệu chuẩn (Dải đo: 0+100ºC) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 264 | Máy đo nhiệt độ và lưu tốc GEO FENNEL FTA 1; No.160709109 | Hiệu chuẩn (Tốc độ gió (Tầm đo): – 0.4 – 30 m/s ; Hàng đơn vị: 0.01 ; Độ chính xác: ±3% + 0.2. – 1.4 – 108 km/h ; Hàng đơn vị: 0.1 ; Độ chính xác: ±3% + 0.8. – 0.9 – 67 MPH (dặm/giờ) ; Hàng đơn vị: 0.1 ; Độ chính xác: ±3% + 0.4. – 0.8 – 58 knot ; Hàng đơn vị: 0.1 ; Độ chính xác: ±3% + 0.4. – 80 – 5900 ft/min (fpm) ; Hàng đơn vị: 1 ; Độ chính xác: ±3% + 40. Lưu lượng gió (Tầm đo): – 0 – 9,999 CMM ; Hàng đơn vị: 0.001. – 0 – 9,999 CFM ; Hàng đơn vị: 0.001. Nhiệt độ gió (Tầm đo): – -10oC – +60oC ; Hàng đơn vị: 0.1 ; Độ chính xác: ±2oC. – +14oF – +140oF ; Hàng đơn vị: 0.1 ; Độ chính xác: ±4oF.) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 265 | Oscilloscope OX 520B No. | Hiệu chuẩn (- Độ chệch dọc + Dải thông: 20 MHz + Ống chiếu xạ ca-tốt: 2 kV + Số kênh: 2 + Trở kháng vào: 1 MΩ/ 25 pF + Điện áp vào max: ± 420 Vmax + Độ nhạy: 5 mV tới 20 V/div. + Điều chỉnh khuếch đại liên tục: 1 tới 2.5 + Chế độ hoạt động: CH1, CH2, -CH2, ALT, CHOP tự động, ADD, XY. - Độ chệch ngang + Thời lượng cơ bản: 1 + Tốc độ quét 200 ms tới 50 ns/div. + Khuếch tán L.V . : 10 (max 10 ns/div.) + Chế độ XY : 2 MHz + Sự kích hoạt: 40 MHz + Nguồn: CH1, CH2, ALT, EXT, LINE + Ghép nối: DC, AC, LFR, HFR, TVV, TVH + Độ nhạy: Tăng cường: 0.5 tới 1.5 div. Gia hạn: 50 tới 700 mV) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 266 | Máy đo điện áp đánh thủng AИД-90 No.7313 | Hiệu chuẩn (Nguồn vào:220V Tầm đo: 0÷90 kV/0÷10mA) | máy | 1 | NMTĐ Trị An |
| 267 | Đồng hồ điện áp Э533 T4.1 (AC) No.4001 | Hiệu chuẩn (Thang đo: 75V; 600V; Dải đo:15mV÷ 600V; CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 268 | Đồng hồ dòng điện Э525T4.1 (AC&DC) No.3050 | Hiệu chuẩn (Thang đo: 0,5¸ 1A CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 269 | Đồng hồ V-A (DC) M2020 No.11099 | Hiệu chuẩn (Thang đo: 0,15mA¸ 60mA Dải đo:15mV÷ 3V CCX: 0,2) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 270 | Đồng hồ dòng điện Э527T4.1 (AC&DC) No.4008 | Hiệu chuẩn (Thang đo: 5; 10A CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 271 | Đồng hồ dòng điện Э526T4.1 (AC&DC) No.5622 | Hiệu chuẩn (Thang đo: 2,5¸ 5A CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 272 | Đồng hồ dòng điện Э524T4.1 (AC&DC) No.2054 | Hiệu chuẩn (Thang đo: 0 ÷ 50 mA; 200mA CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 273 | Đồng hồ dòng điện Э524T4.1 (AC&DC) No.600 | Hiệu chuẩn (Thang đo: 2,5A-5A(AC,DC) CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 274 | Mêgômmét SANWA No.08040800478 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo : 0÷ 2000MΩ Điện áp:1000V(DC) CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 275 | Mêgômmét Ф4100T No.05697 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo:0÷ 100 000MΩ Điện áp: 2500V(DC) CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 276 | Mêgômmét SANWA No.10040801348 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo : 0÷ 1000MΩ Điện áp:500V(DC) CCX: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 277 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 87V No.26220044 | Hiệu chuẩn (- Đo điện áp DC: Từ 0 đến 1000V, Ccx: 0,05% - Đo điện áp AC: Từ 0 đến 1000V, Ccx: 0,7% - Đo dòng điện DC: Từ 0 đến 10A, Ccx: 0,2% - Đo dòng điện AC: Từ 0 đến 10A, Ccx: 1,0% (True-rms) - Đo nhiệt độ: -200 đến 1009°C, Ccx: 1,0% (excl.probe) - Đo điện trở: từ 0 đến 50MΩ, Ccx: 0,2% - Đo điện dung: từ 0 đến 9,999μF, Ccx: 1,0% - Đo tần số: từ 199,99 Hz đến 199,99kHz, Ccx: 0,005%) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 278 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 87III No.78710272 | Hiệu chuẩn (- Đo điện áp DC: Từ 400mV đến 1000V, Ccx: 0,05% - Đo điện áp AC: Từ 400mV đến 1000V, Ccx: 0,7% - Đo dòng điện DC: Từ 40 mA đến 10A, Ccx: 0,2% - Đo dòng điện AC: Từ 40 mA đến 10A, Ccx: 1,0% (True-rms) - Đo nhiệt độ: -200 đến 1009°C, Ccx: 1,0% (excl.probe) - Đo điện trở: từ 400 đến 40MΩ, Ccx: 0,2% - Đo điện dung: từ 400 đến 4000μF, Ccx: 1,0% - Đo tần số: từ 199,99 Hz đến 199,99kHz, Ccx: 0,005%) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 279 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 179 No.83890349 | Hiệu chuẩn (- Đo điện áp DC: 0.1 mV ~ 1000 V /0.09% - Đo điện áp AC: 0.1 mV ~1000 V /1.0% - Đo dòng điện DC: 0.01 mA ~10 A /1.0% - Đo dòng điện AC: 10 A /1.5% - Đo điện trở R: 0.1 Ω ~ MΩ /0.9% - Đo điện dung C: 1 nF ~ 10,000 µF /1.2% - Đo tần số F: 100 kHz /0.1%) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 280 | Mêgômmét SANWA No.8699 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Dải đo : 0÷ 1000MΩ Điện áp:500V(DC) CCX: 0,) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 281 | Mêgômmét SANWA DM1528S, No.11060801460 | Hiệu chuẩn, kiểm định (250V/500MΩ, 500V/1000MΩ, 1000V/2000MΩ;) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 282 | Ampe kềm No.30290059WS | Hiệu chuẩn (FLUKE 375 - I: 0÷600A (AC&DC), 2% ± 5 digits - Vdc:0÷600VDC,1% ± 5 digits - Vac:0÷600VAC,1.5% ± 5 digits - R: 0÷60kΩ,1% ± 5 digits - C: 0÷1000µF,1% ± 4 digits -F: 0÷500Hz ,0.5% ± 5 digits) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 283 | Đồng hồ áp lực mẫu No.29623 | Hiệu chuẩn (1 kgf/cm2 CCX: 0,4) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 284 | Đồng hồ áp lực mẫu No.31717 | Hiệu chuẩn (6,25 kgf/cm2 CCX: 0,4) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 285 | Đồng hồ áp lực mẫu No.10614 | Hiệu chuẩn (62,5 kgf/cm2 CCX: 0,4) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 286 | Đồng hồ áp lực mẫu No.11960 | Hiệu chuẩn (15 MPa CCX: 0,4) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 287 | Thiết bị thử nghiệm rơle Y5053 No.2951 | Hiệu chuẩn (Dải đo dòng 0÷ 200A Dải đo áp 0÷ 450V) | bộ | 1 | NMTĐ Trị An |
| 288 | Ampe kế YOKOGAWA 81AE2291/81AE2280 /81AE2217 No.201307 | Hiệu chuẩn (10A; (2A, 10A)) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 289 | Watt kế YOKOGAWA 81AN0494/81AN0493/81AN0492 No.204112, | Hiệu chuẩn ((0÷120)W) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 290 | Ampe kìm PK210 No.6156743 | Hiệu chuẩn (600V,3000A;) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 291 | Mêgômmét SANWA No.08040800095 | Hiệu chuẩn, kiểm định | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 292 | Mêgômmét SANWA No.10030402195 | Hiệu chuẩn, kiểm định (VGA: Intel UHD Graphics 620) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 293 | Ampe kiềm KYORITSU 2003: No.44648 | Hiệu chuẩn (Màn hình: 14" FHD (1920 x 1080)) | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 294 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 179 No.83890350 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | NMTĐ Trị An |
| 295 | Máy đo nhiệt độ cầm tay FLUKE Ti 100 | Hiệu chuẩn (Ti10016070062) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 296 | Mêgômmét | Hiệu chuẩn, kiểm định (Mã hiệu Megger S1- 554/2 Số chế tạo: 1000-388/100710/1200 Dải đo: 250V/500V/1000V/2500V/5000V10kΩ÷ 15TΩ; ccx: ±0,5%) | Cái | 1 | NMTĐ Ialy: Xã Ialy, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai |
| 297 | Mêgômmét 10KV | Hiệu chuẩn, kiểm định (Mã hiệu MI 3210 Số chế tạo: 15040440, 15040488 Dải đo: 10kΩ ÷10TΩ; phạm vi điện áp 50V÷10000V; độ chính xác: ±(5%÷15%)) | Cái | 2 | NMTĐ Ialy |
| 298 | Thiết bị thử cao thế máy phát | Hiệu chuẩn (Mã hiệu CИYK 500/35-50 Số chế tạo: 05 - Nguồn cấp: 380V, 100A, 50Hz - Điện áp AC đầu ra: 0÷35kV, ccx: 1 - Điện áp DC đầu ra: 0-50kV; ccx: 1 - Điện dung cộng hưởng: 0,1-1,4µF) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 299 | Thiết bị thử cao thế | Hiệu chuẩn (Mã hiệu AИД-70 Số chế tạo: 80107/111 - Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Điện áp AC đầu ra: 0÷50kV, ccx: 1,5 - Điện áp DC đầu ra: 0-70kV; ccx: 1,5) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 300 | Thiết bị thử cao thế | Hiệu chuẩn (Mã hiệu AИД-70M Số chế tạo: 106 Dải đo 0÷50KVac/70KVdc; ccx: 1,5) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 301 | Hợp bộ thử cao thế | Hiệu chuẩn (Mã hiệu PGK 150/5HB Số chế tạo: 051324002 Dải đo: 0÷115kVac/109kVdc; ccx: 2,5) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 302 | Thiết bị đo tỉ số biến | Hiệu chuẩn (Mã hiệu ATRT-03 Số chế tạo: 18048 - Nguồn: 220VAC, 50Hz - Đo tỉ số biến: + Phạm vi đo: 0,8 ÷ 15000 + Cấp chính xác:±0,1÷±0,2 - Điện áp: 8VAC, 40VAC, 100VAC - Dòng điện thử nghiệm: + Phạm vi: 0 ÷ 2A + Cấp chính xác: ± 1mA - Góc pha 0 ÷ 360o) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 303 | Thiết bị đo điện trở một chiều | Hiệu chuẩn (Mã hiệu MULTI- AMP Số chế tạo: 49028 - Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Dòng điện: 5mA, 50mA, 500mA, 5A - Dải đo: 2mΩ÷ 2000Ω; Ccx: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 304 | Thiết bị đo điện trở một chiều | Hiệu chuẩn (Mã hiệu Tettex 2292 Số chế tạo: 154372 - Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Dòng điện đầu ra: 0-50ADC - Công suất: 2,5kW - Điện áp: 50VDC - Đo điện trở: + Dải đo: 0,1µΩ÷ 20kΩ; + Độ phân giải: 0,1µΩ; Ccx: 0,05) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 305 | Thiết bị đo điện trở một chiều | Hiệu chuẩn (Mã hiệu OM22 Số chế tạo: 2609P Z380621A Dải đo: 0,1µΩ÷20kΩ; ccx: ±0,05%rdg) | Cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 306 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn (Mã hiệu MOM 200 Số chế tạo: 0960778 - Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Dải đo: 0÷1999μΩ và 0÷19,99mΩ; - Ccx: ±1% + 1 digit - Dòng điện đầu ra: 100A, 200A;) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 307 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn (Mã hiệu MOM 600 Số chế tạo: 3542655 - Dải đo: 0÷1999μΩ; - Ccx: ±1% + 1 digit - Dòng điện đầu ra: 100A, 200A, 300A, 400A, 500A, 600A) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 308 | Thiết bị đo góc tổn thất điện môi | Hiệu chuẩn (Mã hiệu DOBBLE- M4100 Số chế tạo: 129801168 - Nguồn: 220VAC, 10A - Công suất đầu ra: 3kVA - Điện áp thử nghiệm: 0 - 12kVAC; Độ phân giải: 1V; Cấp chính xác: ±1% - Tần số thử nghiệm: Phạm vi 45 - 70 Hz; Độ phân giải: 0.1 Hz; Cấp chính xác: ±1% - Dòng điện thử nghiệm: Phạm vi 0 - 5A; Độ phân giải: 0.1 µA; Cấp chính xác: ±1% - Đo tồn thất điện môi tgδ: Phạm vi 0 - ±100%; Độ phân giải: 0.01%; Cấp chính xác: ±0.04% - Đo điện dung: Phạm vi 0 - 2.7µF; Độ phân giải: 0.1 pF; Cấp chính xác: ±0.5% - Đo điện cảm: Phạm vi: 132H-1000 kH; Độ phân giải: 0.001 mH; Cấp chính xác: ±1.5%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 309 | Thiết bị đo điện trở tiếp địa | Hiệu chuẩn, kiểm định (Mã hiệu DET2/3 Số chế tạo: 101783435 - Nguồn cấp: Pin trong 12V và nguồn ngoài: 187V ÷ 253V, 50Hz - Dòng điện phát: 2mA, 10mA và 50mA - Tần số phát: 128Hz - Điện áp phát: 50Vrms - Dãi đo điện trở: 0 ÷ 300kΩ + Độ phân giải: 0,01Ω + Cấp chính xác: ± 2%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 310 | Hợp bộ tạo dòng | Hiệu chuẩn (Mã hiệu ODEN AT/2H Số chế tạo: 2590631 - Nguồn cung cấp: 220V, 50Hz - Phạm vi tạo dòng DC: 0-4500A - Phạm vi tạo dòng AC: + Mắc song song: 0-1300A + Mắc nối tiếp: 0-6000A) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 311 | Đồng hồ kV mẫu | Hiệu chuẩn (Mã hiệu C196 Số chế tạo: 1086 Dải đo: 0÷7,5/15/30kV; ccx: 1,0) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 312 | Thiết bị chụp sóng máy cắt | Hiệu chuẩn (Mã hiệu TM 1600 Số chế tạo: 9011759 - Nguồn cấp: 220VAC, 70VDC - Số kênh đo: + Đo thời gian: 16 kênh + Đo hành trình: 3 kênh - Đo thời gian + Phạm vi: 0 ÷ 6,5s + Độ phân giải: 0,1ms + Cấp chính xác: 0,01% - Chu trình thao tác: C, O, C-O, O-C, O-C-O - Dòng điện thao tác 0 ÷ 25A - Điện áp thao tác 250V (AC hoặc DC) - Cấp chính xác: 0,5%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 313 | Thiết bị chụp sóng máy cắt | Hiệu chuẩn (Mã hiệu SA 100 Số chế tạo: 20031209 - Nguồn cung cấp: 220V, 50Hz - Số kênh đầu vào tương tự + 3 kênh đo dòng cuộn đóng, cắt + 3 kênh cho cảm biến hành trình kiểu điện trở + 9 kênh đầu vào điện áp: 0 ÷10VDC và 0 ÷ 200mVDC + 1 kênh đầu vào đo điện áp từ 0 ÷ 300VDC + Cấp chính xác: 0,5% - Số kênh đầu vào số: + 24 kênh đo thời gian + 7 kênh đo điện áp từ 24 ÷ 250VDC + 1 kênh đồng bộ với thiết bị mở rộng + Độ phân giải kênh đầu vào số : 100µs - Chu trình thao tác: C, O, C-O, O-C, O-C-O - Dòng điện thao tác: 5A và 30A - Điện áp thao tác: 400V (AC hoặc DC) - Giá trị đo thời gian: + Thời gian ghi: 60s + Độ phân giải khi ghi: 12 bit A/C + Tốc độ lấy mẫu: 10kHz + Đồng bộ hóa cho tất cả các kênh đo) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 314 | Đồng hồ đo điện áp | Hiệu chuẩn (Mã hiệu C511 (0-3)kV; Ccx: 0,5; Số chế tạo:331; Năm sx: 1999) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 315 | Hợp bộ đo lường | Hiệu chuẩn (Mã hiệu K505 Số chế tạo: 3469 - Đo dòng điện: 0,1÷600A, ccx: 0,5 - Đo điện áp: 15÷ 600V, ccx:0,5 - Đo công suất: 0,0015÷360kW, ccx: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 316 | Thiết bị tạo dòng, áp, đo lường | Hiệu chuẩn (Mã hiệu T2000 Số chế tạo: 2006/13701-4 - Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Dòng điện AC đầu ra: + Phạm vi: 0 ÷ 800A, ccx: ± 0,5% + Công suất: 0 ÷ 2000VA - Dòng điện DC đầu ra + Phạm vi: 0 ÷ 6A, ccx: ± 0,5% + Công suất: 0 ÷ 18VA - Điện áp AC đầu ra + Phạm vi: 0 ÷ 3000V + Công suất: 0 ÷ 150VA + Cấp chính xác: ± 0,5% - Tạo dòng xung đầu ra: 0 ÷ 10A - Tạo góc pha: + Phạm vi: 0 ÷ 360o + Độ phân giải: 1o, Ccx: 0,1% - Đo lường bên ngoài: + Dòng điện: 0÷10A, ccx: ±0,5% + Điện áp: 0 ÷ 600V, ccx: ± 0,5%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 317 | Đồng hồ đo dòng áp | Hiệu chuẩn (Mã hiệu M2042 Số chế tạo: 040 (0÷1000)μA; (0÷250)V; Ccx: 0,2) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 318 | Thiết bị kiểm tra dung lượng ắc quy | Hiệu chuẩn (Mã hiệu TOKEL 840/TXL870 Số chế tạo: 6500422 - Dải đặt dòng điện: 0,5÷ 110A; - Dải đặt điện áp: 240V; Ccx: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 319 | Woátmét 1 pha | Hiệu chuẩn (Mã hiệu Д5095 600V; 10A; cosφ 0,1; ccx: 0,5; số chế tạo: 06) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 320 | Ampe kìm kim | Hiệu chuẩn (Mã hiệu KYORITSU 2608A (300A) và khối mở rộng Multi tran 8008 (3000A) AMPE 2608A - Do dòng AC: 6/15/150/300A ; cấp chính xác: ± 3% full scall - Đo điện áp AC: 15/300/600V; cấp chính xác: ± 3% full scall - Đo điện áp DC: 60V ; cấp chính xác: ± 3% full scall - Đo điện trở: x 1Ω đến 10 kΩ, cấp chính xác: ± Multi tran 8008 - Do dòng AC: 3000A ; cấp chính xác: ± 2%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 321 | Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại | Hiệu chuẩn (Mã hiệu HT 6899 Số chế tạo: 201707039243 Dải đo: -50oC÷2200oC Sai số: ±2,5oC ở -2oC÷94oC) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 322 | Thiết bị thí nghiệm máy cắt hạ áp | Hiệu chuẩn (Mã hiệu S33595 Circuit Breaker Full Function Test Kit Số chế tạo: 105231 15391 Phạm vi đo: 0÷3000s; độ phân giải nhỏ nhất: 1ms; ccx: ±5ms) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 323 | Đồng hồ đo dòng điện | Hiệu chuẩn (Mã hiệu Э538 Số chế tạo: 21343 Dải đo: 0÷0¸5A; Ccx: 0,5) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 324 | Dụng cụ Tanδ chuẩn | Hiệu chuẩn (Mã hiệu Baur Tester TE 0003 C - Nhiệt độ đo: +10ºC ÷ +40ºC - Điện áp UAC : 2kV - Giá trị tanδ: 0,003325 ở 50Hz, sai số: 3%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 325 | Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng cho máy đo độ nhớt | Hiệu chuẩn (Mã hiệu ASTM 120C Số chế tạo: 0438695 Dải đo: 0ºC; 39÷41ºC; d=0,05ºC) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 326 | Nhiệt kế thủy tinh bể gia nhiệt oxy hóa | Hiệu chuẩn (Mã hiệu ASTM 95C Dải nhiệt độ: 0÷130°C;) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 327 | Bộ quả cân chuẩn E2 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Gồm 6 chuẩn có trọng lượng và sai số: + 1g, sai số lớn nhất: 0,03mg; + 5g, sai số lớn nhất: 0,05mg; + 10g, sai số lớn nhất: 0,06mg; + 20g, sai số lớn nhất: 0,08mg; + 50g, sai số lớn nhất: 0,10mg; + 100g, sai số lớn nhất: 0,16mg.) | Bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 328 | Máy phân tích điện áp đánh thủng của dầu | Hiệu chuẩn (Mã hiệu PORTATEST Số chế tạo: 02 0097 - Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Dải điện áp đầu ra: 0 ÷ 100kVAC - Tốc độ gia tăng điện áp: 0,5/2/3/5kV/s - Khe hở giữa hai điện cực: 2,5±0,1mm) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 329 | Thiết bị đo điện áp đánh thủng của dầu | Hiệu chuẩn (Mã hiệu BA100 Số chế tạo; GB5008.15A011 Phạm vi đo: 0÷100kVAC; ccx: ±1kV) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 330 | Đồng hồ đo nhiệt độ & độ ẩm | Hiệu chuẩn (Mã hiệu AZ- HT- 02 Số chế tạo: 0379HL3 - Đo nhiệt độ: -20÷ 60oC, ccx: ±0,5oC - Đo độ ẩm: 10 ÷ 99%, ccx: ±5%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 331 | Đồng hồ đo nhiệt độ & độ ẩm | Hiệu chuẩn (Mã hiệu TESTO 608- H2 Số chế tạo: 3086HL1 Dải đo nhiệt độ: -10÷ 70oC; dải đo độ ẩm: 2 ÷ 98%) | cái | 2 | NMTĐ Ialy |
| 332 | Đồng hồ đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm môi trường | Hiệu chuẩn, kiểm định (Mã hiệu SD700 - Đo áp suất khí quyển: + Dải đo: (10÷1100)hPa + Độ phân giải: 0,1hPa + Sai số: ±3hPa - Đo nhiệt độ: + Dải đo: (0÷50)°C + Độ phân giải: 0,1°C + Sai số: ±0,8°C. - Đo độ ẩm: + Dải đo: (10÷90)% + Độ phân giải: 0,1% + Sai số: 4%.) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 333 | Áp kế chuẩn | Hiệu chuẩn (Mã hiệu IPC6-PRO-350-C-1 Số chế tạo: 7354 Dải đo: 0÷350bar; Ccx: 0,025) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 334 | Thiết bị tạo dòng, áp | Hiệu chuẩn (Mã hiệu CALYS 10 Số chế tạo T0209309-002 - Phạm vi đo: Udc=50mV/ 0,5V/5V/50V; Idc=50mA; R=500Ω/5kΩ; - Phạm vi tạo: Udc=50mV/ 0,5V/5V/50V; Idc=24mA; R=500Ω/5kΩ;) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 335 | Máy chụp sóng 8 kênh | Hiệu chuẩn (Mã hiệu WR 8500 - Số chế tạo: 0058227 - Nước SX: Japan - Nguồn cấp 220V, 50Hz - Công suất 360VA - Tốc độ lấy mẫu: 4 ÷ 800µs - Dãi đo điện áp: 0÷ 500 VDC - Cấp chính xác ± 0,25% - Số kênh đo: 8 - Máy in nhiệt: bề rộng giấy in: 205mm) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 336 | Máy chụp sóng 4 kênh | Hiệu chuẩn (Mã hiệu Tektronix - Số serial: B041630; - Nước SX: USA - Nguồn cấp: 230V, 50Hz; - Dãi đo điện áp (AC/DC): 0 ÷ 150V - Kiểu tín hiệu đầu vào: AC, DC, GND - Dãi đo tần số: 1Hz đến 500MHz - Tốc độ lấy mẫu: 5Gs/s - Số kênh đo: 4 kênh - Băng thông: 20MHz, 150MHz - Dãy thời gian ghi: 1ns/vạch đến 10s/vạch - Chiều dài ghi lớn nhất: 10K điểm - Độ phân giải theo chiều dọc: 1mV đến 10V; Ccx theo chiều dọc: ± 2%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 337 | Hộp điện trở chuẩn | Hiệu chuẩn (Mã hiệu HRRS-Q-9-10K-5KV Số chế tạo E1-1538649 Dải điện trở: 10kΩ÷10TΩ Ccx: (± 0,01÷ ± 3)%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 338 | Thiết bị tạo điện áp, dòng điện, điện trở | Hiệu chuẩn (Mã hiệu CALYS 75 Số chế tạo 0737A Phạm vi đo: 50mADC; 50VDC; 5kΩ; Phạm vi phát: 24mADC; 50VDC;5kΩ;) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 339 | Thiết bị tạo nhiệt độ | Hiệu chuẩn (Mã hiệu DRAGO 4934 Số chế tạo 35923/1 Dải tạo nhiệt độ: 30÷250°C; Ccx: 0,15°C) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 340 | Bộ kit hiệu chuẩn thủy lực 700bar | Hiệu chuẩn (Mã hiệu MICROCAL P200 PLUS Số chế tạo 87626 Dải đo: 0÷700bar; Ccx: 0,025) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 341 | Máy phát tần số thấp | Hiệu chuẩn (Mã hiệu Metrix 3240 - Số chế tạo: 104720BBV; - Nước SX: France - Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Dãi tần số phát ra 0 ÷ 5MHz - Biên độ điện áp 0 ÷ 20Vp- p - Trở kháng ra 50Ω ± 3Ω - Dãi tần số đo được 5Hz ÷ 100MHz - Điện áp bù DC đầu ra: Phạm vi điều chỉnh: -10V ÷ +10V, ccx: ± 5% - Chu kỳ làm việc: Phạm vi: từ 20% đến 80% của dãi tần số định mức; Sai số: ± 3%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 342 | Thiết bị đo áp lực | Hiệu chuẩn (Mã hiệu MAHOMETP Số chế tạo 6257 Dải đo áp lực: (0÷6)kgf/cm2; Ccx: 0,15) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 343 | Thiết bị tạo nhiệt độ | Hiệu chuẩn (Mã hiệu 9009 Số chế tạo A69133 - Dải tạo nhiệt độ thấp: (-15÷100)oC, Ccx:±0,2oC - Dải tạo nhiệt độ cao: (50÷350)oC, Ccx: ±0,6oC) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 344 | Hợp bộ thử nghiệm rơle | Hiệu chuẩn (Mã hiệu FREJA RST 21D Số chế tạo 9000469 Năm sản xuất: 1999 - Nguồn cấp: 230VAC, 50Hz - Dòng AC phát ra 1/3pha: (0 ÷10A), cấp chính xác: ± (0.5% giá trị đọc + 0.2% dãi đo) - Điện áp AC phát ra: (0 ÷ 150V), cấp chính xác: ± (0.5% giá trị đọc + 0.2% dãi đo). - Điện áp DC phát ra: (20 ÷ 220V) - Góc pha: (0 ÷ 360 độ), cấp chính xác ngỏ ra dòng: ±0.2 độ, cấp chính xác ngõ ra áp: ±0.4 độ - Tần số phát ra (15 ÷ 65Hz), cấp chính xác: ±0.01% - Đo lường thời gian: (0 ÷ 1000s) cấp chính xác: ±1.5ms) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 345 | Đồng hồ đo dòng, áp, góc pha | Hiệu chuẩn (Mã hiệu BAΦ-85- M1 Số chế tạo 921620 Năm sản xuất: 1998 - Đo điện áp: Dải đo: (0,2 ÷ 500)V AC Cấp chính xác: ± 4.0% - Đo dòng điện: Dải đo: (0 ÷ 250)mA Dải đo: (1,0 ÷ 10,0)A Cấp chính xác ± 4% - Đo góc pha: Dải đo: 1800 ÷ 0 ÷ 1800 Cấp chính xác: ± 1.5%) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 346 | Hợp bộ thử nghiệm rơle | Hiệu chuẩn (Mã hiệu DRTS-6/AMIV-66 Số chế tạo 2006/13701-2 Năm sản xuất: 2006 - Nguồn cấp: (90 ÷ 264)VAC; 50Hz Hiệu chuẩn ( - Dòng AC phát ra (1/6pha): (0 ÷15A), cấp chính xác: ± (0,05% giá trị điều chỉnh ± 0,02% giá trị đầy thang) - Dòng AC phát ra (1/3pha): (0 ÷ 30A), cấp chính xác: ± (0,05% giá trị điều chỉnh ± 0,02% giá trị đầy thang) - Điện áp AC phát ra (1/4pha): (0 ÷ 300V), cấp chính xác: ± (0,05% giá trị điều chỉnh ± 0,02% giá trị đầy thang) - Điện áp DC phát ra: (0 ÷ 260V), cấp chính xác: ± (0,1% giá trị điều chỉnh ± 0,1% giá trị đầy thang) - Tần số phát ra: (0 ÷ 1999,9999Hz), cấp chính xác: 0,01Hz/s ở độ trược 0,1 Hz/s - Góc pha: (0 ÷ 360 độ), cấp chính xác: ±0,05 độ - Đo lường thời gian: (0 ÷ 999999,9999 s) cấp chính xác: 0,025% giá trị đo lường ± 0,1 ms. - Đo lường dòng điện AC: (0 ÷ 15A) cấp chính xác ± 0,05% 9- Đo lường điện áp: (0 ÷ 300VAC) cấp chính xác ± 0,05% 10- Đo lường công suất: (0 ÷ 27000 W) cấp chính xác± 0,1%)) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 347 | Thiết bị tạo dòng, áp một pha | Hiệu chuẩn (Mã hiệu T1000 Plus Số chế tạo 15/9844501 Năm sản xuất: 2015 1. Nguồn cung cấp: 220V AC, 50Hz 2. Dòng điện đầu ra: Phạm vi: 0÷100A, Cấp chính xác: ± 1% 3. Điện áp đầu ra chính: a. Điện áp xoay chiều: Phạm vi: 0 ÷ 250V, Cấp chính xác: ±1% b. Điện áp một chiều: Phạm vi: 0 ÷ 300V, Cấp chính xác: ±1% 4. Điện áp đầu ra phụ: a. Điện áp xoay chiều: Phạm vi: 0 ÷ 260V, Cấp chính xác: ±1% b. Điện áp một chiều: Phạm vi: 0 ÷ 240V, Cấp chính xác: ±1% 5. Đo thời gian: Phạm vi đo: 0 ÷ 99999,9s; Cấp chính xác ±(1ms+0,005%) 6. Đo góc pha: Dải đo: 0 ÷ 3600 , Cấp chính xác ±1% 7. Đo lường bên ngoài: I: 0÷10A AC, DC, cấp chính xác ±1% U: 0÷600V AC, DC, cấp chính xác ±1% Các đại lượng khác: P, Q, S, Z, R, X.) | cái | 1 | NMTĐ Ialy |
| 348 | Đồng hồ so Mitutoyo | Hiệu chuẩn (Dải đo: 0-10mm; Giá trị đo nhỏ nhất: 0,01mm) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 349 | Máy cân bằng động Viber X3 | Hiệu chuẩn (Viber X3 - Dãi tần số độ rung (Hz): 2-400; 10-1000; 6-1600; 11-3200 - Dãi tần số chế độ ổ trục: 0,5-16kHz - Đơn vị rung: g-value, m/s2, mm/s, in/s, μm. - Dãi tần số của đỉnh: (Hz): 2-400; 11-2000; 6-1600; 10-1000. - 3 điểm cân bằng - Độ chính xác: + Độ rung: ± 3% + Chế độ ổ trục: ± 5% + Tần số quay: ± 0,2% - Pin: 2300mA/h, max: 600C - Bộ nạp ngoài: 5V - Cấp bảo vệ: IP65) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 350 | Thiết bị đo độ rung, chuẩn đoán hư hỏng | Hiệu chuẩn, kiểm định (Viber X5 - Dải tần số độ rung (Hz): 0,5 - 32000 - Độ chính xác: + Khi không tích hợp: 0,01g ± 1% + Khi tích hợp đơn: 0,1mm/s ± 2% + Khi tích hợp đôi: 2m ± 3% - Bộ nạp ngoài: 5V) | cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 351 | Ampe kìm hiện số | Hiệu chuẩn (Mã hiệu HOKIO CM4373 Số chế tạo: 171021631 - Do dòng DC: 600,0 A / 2000 A, cấp chính xác: ± 1.3% RDG. ± 3 DGT. - Đo dòng điện AC: 600,0 A / 2000 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS), cấp chính xác: ± 1.3% RDG. ± 3 DGT. - Đo điện áp DC: 600,0 mV đến 1.500 V, 5 phạm vi, cấp chính xác: ± 0,5% RDG. ± 3 DGT. - Đo điện áp AC: 6.000 V đến 1000 V, 4 dãy (15 Hz đến 1 kHz, True RMS), cấp chính xác: ± 0,9% RDG. ± 3 DGT. - Đo điện trở: 600,0 Ω đến 600,0 kΩ, 4 dãy, cấp chính xác: ± 0,7% RDG. ± 5 DGT. - Đo điện dung: 1.000 μF đến 1000 μF, 4 dãy, cấp chính xác: ± 1,9% RDG. ± 5 DGT. - Đo tần số: 9,999 Hz đến 999.9 Hz, cấp chính xác: ± 0,1% RDG. ± 1 DGT.) | Cái | 1 | NMTĐ Pleikrong: Xã Sa Bình, huyện Sa Thầy, tỉnh KonTum |
| 352 | Áp kế chuẩn | Hiệu chuẩn (Mã hiệu IPC6-PRO-200-C-1 Số chế tạo: 7342 Dải đo: 0÷200bar; Ccx: 0,025) | Cái | 2 | NMTĐ Pleikrong |
| 353 | Thiết bị tạo dòng, áp | Hiệu chuẩn (Mã hiệu CALYS 20 Số chế tạo 0501Q Q14 0024 A - Nguồn cấp: 220V, 50Hz - Phạm vi phát: + Dòng điện DC: 0 ÷ 24mA + Điện áp DC: 0 ÷ 50V + Điện trở: 0 ÷ 5kΩ - Phạm vi đo: + Dòng điện DC: -50 ÷ +50mA + Điện áp DC: -50 ÷ +50V + Điện trở: 0÷5kΩ) | Cái | 1 | NMTĐ Pleikrong |
| 354 | Hợp bộ thí nghiệm rơle | Hiệu chuẩn (Mã hiệu T1000 Số chế tạo 2006/13701-1) Năm sx: 2006 - Nguồn cung cấp: 220V, 5A, 50Hz - Dòng điện đầu ra (1 pha): + Dải dòng điện: 0 ÷ 100A; Ccx: ± 1% + Dải dòng điện: 0 ÷ 40A; Ccx: ± 1% + Dải dòng điện: 0 ÷ 10A; Ccx: ± 1% - Điện áp đầu ra chính (1 pha): + Dải điện áp: 0 ÷ 250VAC; Ccx: ±1% + Dải điện áp: 0 ÷ 300VDC; Ccx: ±1% - Điện áp đầu ra phụ (1 pha): + Dải điện áp: 0 ÷ 260VAC; Ccx: ±1% + Dải điện áp: 0 ÷ 240VAC; Ccx: ±1% - Thời gian: + Dải: 0 ÷ 9,999s; Ccx: ± (1ms+0,005%) + Dải: 10,00 ÷ 99,99s; Ccx: ±10ms+0,005%) + Dải: 100,0 ÷ 99999,9s; Ccx: ±100ms+0,005%) - Góc pha: 0 ÷ 3600, ccx: ± 1% - Đo lường từ bên ngoài: + Dải đo dòng điện: (0÷10)A AC, DC; ccx: ±1%) | Cái | 1 | NMTĐ Pleikrong |
| 355 | Thiết bị phát tần số | Hiệu chuẩn (Mã hiệu GF 467F Số chế tạo L/02259 Input: 230VAC-50/60Hx; 30VA ; T200mA-250V ; 01÷5Mhz) | Cái | 1 | NMTĐ Pleikrong |
| 356 | Mêgômmét | Hiệu chuẩn, kiểm định (Mã hiệu KYORITSU 3007A Số chế tạo: W0341033; W0340991; E8170895, W0340994; E8170893; W0340993; 1341329 Điện áp: 250-500-1000VDC; Dải đo 20÷2000MΩ; ccx: ±1,5%rdg+5digit, ±10%rdg+3 digit) | Cái | 3 | NMTĐ Sê San 3: Huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai |
| 357 | Đồng hồ đo nhiệt độ & độ ẩm | Hiệu chuẩn (TESTO 608- H2 No: 41453619 - Dải đo nhiệt độ: -10÷ 70oC;±0,5⁰C - Dải đo độ ẩm: 2 ÷ 98%; ±2%) | Cái | 1 | NMTĐ Sê San 3 |
| 358 | Đồng hồ vạn năng | Hiệu chuẩn (FLUKE 87 V No: 26210163; 26220010; 34840108; 34760115; 34760111; 34760113; 96960190; 47030310; 88700336; 34760105; 47030311; 34760124; 10140; 34840101; 34760125 - Đo điện áp DC: từ 0 đến 1000 V, cấp chính xác: 0.05 % - Đo điện áp AC: từ 0 đến 1000V, cấp chính xác 0.7 % (True-rms) - Đo dóng điện DC: từ 0 đến 10A, cấp chính xác: 0.2 % - Đo dòng điện AC: từ 0 đến 10A, cấp chính xác: 1.0 % (True-rms) - Đo nhiệt độ: -200 đến 1090 °C, cấp chính xác: 1.0 % (excl. probe) - Đo điện trở: từ 0 đến 50MΩ, cấp chính xác: 0.2 % - Đo điện dung: từ 0 đến 9,999 μF, cấp chính xác: 1.0 % - Đo tần số: từ 199.99 Hz đến 199.99 kHz, cấp chính xác: 0.005 %) | Cái | 1 | NMTĐ Sê San 3 |
| 359 | Thiết bị đo nhiệt độ | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 360 | Cân điện tử | Hiệu chuẩn (40 tấn) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 361 | Cân điện tử | Hiệu chuẩn (30 tấn) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 362 | Cân điện tử | Hiệu chuẩn (500kg) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 363 | Mê gôm mét KYORITSU 3128 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Nguồn cung: 110~240V- 50/60Hz; Điện áp đo 250÷12000V; Dải đo 400kΩ ÷ 35TΩ; CCX 5%.) | bộ | 1 | NMTĐ Sê San 4: Xã IaO, huyện Iagrai, tỉnh Gia Lai |
| 364 | Mê gôm mét HIOKI 3490 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Nguồn pin: 4 x 1,5V – 3VA; Điện áp đo: 250V, 500V, 1000V; Dòng đo: 1mA; Dãi đo 0 ÷ 4000MΩ; CCX ±10%) | bộ | 1 | NMTĐ Sê San 4 |
| 365 | Mê gôm mét Megger S1-1068 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Nguồn cấp sạc pin: 90-264V, 100VA; Dòng ngắn mạch lớn nhất: 6mA, dòng nạp 2mA; Điện áp: 250V÷10000V, ccx: ±5% (0÷1TΩ), ±20% (1TΩ ÷20TΩ), ; Dải đo điện trở: 0MΩ÷20TΩ;) | bộ | 1 | NMTĐ Sê San 4 |
| 366 | Mê gôm mét KYORITSU 3022 | Hiệu chuẩn, kiểm định (Điện áp đo: 50V, 100V, 250V, 500V; Dòng đo: 1 đến 1,2mA; Dãi đo 50kΩ÷ 2000MΩ; CCX ±5%rdg+6dgt) | Cái | 1 | NMTĐ Sê San 4 |
| 367 | Cầu đo điện trở tiếp địa loại CHAUVIN ARNOUX 6470 | Hiệu chuẩn (Uđo: 16V hoặc 32V; f: 41 ÷ 513Hz; Đo điện trở nối đất: 0 ÷ 100kΩ, ; Đo điện trở suất của đất: Phạm vi đo: 0 ÷ 100kΩ, CCX ± 2%.) | bộ | 1 | NMTĐ Sê San 4 |
| 368 | Thiết bị kiểm tra dung lượng ắc qui TXL870 | Hiệu chuẩn (Nguồn cấp: 110¸240VAC; Công suất 100W; Dải dòng điện đặt: 0 ÷ 110A (ở điện áp 10 ÷ 144V), 0 ÷ 55A (ở điện áp 10 ÷ 288V); Dải công suất đặt: 0 ÷ 15kW; Dải điện trở đặt: 0,1 ÷ 2999,8Ω; CCX: ± (0,5% giá trị đọc +0,5A)) | bộ | 1 | NMTĐ Sê San 4 |
| 369 | Bộ tạo áp lực bằng tay Fluke 700 HTPK | Hiệu chuẩn (Fluke 700 HTPK / 2909151 / Dải áp lực tạo được: (0 – 700)bar; Kích thước 236mmX159mmX70mm; Khối lượng: 1,6Kg) | bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 370 | Nhiệt kế thủy tinh của Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc hở SYD – 267 | Hiệu chuẩn (0 đến 360OC) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 371 | Đồng hồ áp lực PC6-IDOS-10 - C | Hiệu chuẩn (Phạm vi đo: 0-10 bar; độ phân giải: 0,01 bar) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 372 | Đồng hồ áp lực PC6-IDOS-100 - C | Hiệu chuẩn (Phạm vi đo: 0-100 bar; độ phân giải: 0,01 bar.) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 373 | Dụng cụ đo nhiệt độ, độ ẩm không khí Extech RH300 | Hiệu chuẩn (Nhiệt độ: -20 ÷ 70ºC, Độ ẩm: 0 ÷ 100 %RH.) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 374 | Cân điện tử OHAUS PA214 | Hiệu chuẩn (Khả năng cân: 210 gram, Độ đọc: 0.0001 gram, Độ lặp lại: ± 0.0001 gram, Độ tuyến tính: ± 0.0002 gram, Thời gian ổn định: 3 giây) | bộ | 1 | NMTĐ Sê San 4 |
| 375 | Quả cân | Hiệu chuẩn (E100g, 200g) | Cái | 2 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 376 | Thiết bị đo điểm sương SHAW | Hiệu chuẩn (Nguồn Pin 9V; Dãi đo -100÷0oC, điểm sương 0-6000PPM. Cấp chính xác: ± 1PPM(± 3oC vùng điểm sương màu đỏ, ± 4oC với các vùng khác)) | bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 377 | Bộ đo lường và điểu khiển nhiệt độ tủ sấy | Hiệu chuẩn (10oC ÷ 300oC) | bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 378 | Ampe kìm HIOKI CM4371. | Hiệu chuẩn (Dòng DC+AC: 20-600A; Áp DC+AC: 6V-1000V; Điện trở: 600-600kΩ; Tần số : 9.999-999.9 Hz.) | Cái | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 379 | Thiết bị tạo nhiệt chuẩn Fluke 9142 | Hiệu chuẩn (FLUKE 9142/ 3533088 / Dải nhiệt độ: (-23 – 150)0C; Cấp chính xác: 0,01%FS.) | bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 380 | Đồng hồ số Fluke 700RG-30 | Hiệu chuẩn (Fluke 700GR30 / 3533088 / Dải đo áp lực: (0 – 344,74)bar; Cấp chính xác: 0,05% FS) | bộ | 1 | Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn |
| 381 | Đồng hồ vạn năng 87V | Hiệu chuẩn (Voltage DC Maximum Voltage: 1000V; Accuracy: Fluke 83 V: ±(0.1%+1) Fluke 87 V: ±(0.05%+1) Maximum Resolution: Fluke 83 V: 100 µV Fluke 87 V: 10 µV; Voltage AC Maximum Voltage: 1000V; Accuracy: Fluke 83 V: ±(0.5%+2) Fluke 87 V: ±(0.7%+2) True RMS; AC Bandwidth Fluke 83 V: 5kHz Fluke 87 V: 20kHz; Current DC Maximum Amps: 10A (20 A for 30 seconds maximum) Amps Accuracy: Fluke 83 V: ±(0.4%+2) Fluke 87 V: ±(0.2%+2); Maximum Resolution: Fluke 83 V: 0.01 mA Fluke 87 V: 0.01 µA) | Cái | 1 | NMTĐ Sê San 4 |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi