Gói thầu: Cung cấp dịch vụ đo thử nghiệm phục vụ công tác phê duyệt mẫu và kiểm định các TU, TI điểm đo đếm chính các tổ máy các Nhà máy Điện Phú Mỹ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ đo thử nghiệm phục vụ công tác phê duyệt mẫu và kiểm định các TU, TI điểm đo đếm chính các tổ máy các Nhà máy Điện Phú Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847207 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:14:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,315,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,158,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu một trăm năm mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - Tổng MBA GT11 TU2T1 - 220.000/110 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - Tổng MBA GT11 TU2T1 - 220.000/110 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T1 TI 231 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T1 TI 231 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 3 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T1 TI 2542 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T1 TI 2542 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 4 | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Trọn gói | 1 | |
| 5 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) – MBA T3 TU2T3 - 220.000/110 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) – MBA T3 TU2T3 - 220.000/110 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 6 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T3 TI 233 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T3 TI 233 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 7 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T3 TI 2562 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T3 TI 2562 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 8 | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Trọn gói | 1 | |
| 9 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T4 (254) 220.000/100 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T4 (254) 220.000/100 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 10 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) MBA T4 (254) 600/100 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) MBA T4 (254) 600/100 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 11 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T6 (255) 220.000/100 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T6 (255) 220.000/100 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 12 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T6 (255) 750/100 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T6 (255) 750/100 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 13 | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Trọn gói | 1 | |
| 14 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - C52 (MBA T2) 500 000/110 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - C52 (MBA T2)500 000/110 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 15 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T2 500/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T2 500/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 16 | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Trọn gói | 1 | |
| 17 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T2 TU2T2 - 220.000/110 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T2 TU2T2 - 220.000/110 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 18 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T2 TI 232 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T2 TI 232 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 19 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) – MBA T2 TI 2552 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) – MBA T2 TI 2552 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 20 | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Trọn gói | 1 | |
| 21 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T4 TU2T4 - 220.000/110 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T4 TU2T4 - 220.000/110 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 22 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T4 TI 234 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T4 TI 234 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 23 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T4 TI 2572 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) - MBA T4 TI 2572 - 4000/1 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 24 | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Trọn gói | 1 | |
| 25 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA 2T (252) 220.000/100 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA 2T (252) 220.000/100 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 26 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) MBA 2T (252) 600/100 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) MBA 2T (252) 600/100 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 27 | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Trọn gói | 1 | |
| 28 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T5 (255) 220.000/100 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến áp đo lường (TU) - MBA T5 (255) 220.000/100 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 29 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) MBA T5 (255) 600/100 - ccx: 0,2 | Đo thử nghiệm và kiểm định biến dòng đo lường (TI) MBA T5 (255) 600/100 - ccx: 0,2 | Cái | 3 | |
| 30 | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Chi phí khác (Chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở của nhân sự thực hiện) | Trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi