Gói thầu: Đại tu lò hơi số 5 (Các trường lọc bụi lò 5) – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu lò hơi số 5 (Các trường lọc bụi lò 5) – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862247 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 18:34:00 đến ngày 2020-09-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,779,241,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thí nghiệm sứ cách điện đứng 110kV | Dẫn chiếu đến chương V | 1 phần tử | 48 | |
| 2 | Thí nghiệm sứ cách điện xuyên 110kV | Dẫn chiếu đến chương V | 1 cái | 32 | |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa quạt + bộ sấy sứ lọc bụi | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 4 | Đại tu sửa chữa hộp giảm tốc cơ cấu rung gõ lọc bụi lò 5 | Dẫn chiếu đến chương V | Hộp | 28 | |
| 5 | Đại tu các động cơ quạt sấy sứ; 5.3kW; 400V/3pha/ 11.5A | Dẫn chiếu đến chương V | Động cơ | 2 | |
| 6 | Đại tu các động cơ hệ thống rung gõ cs | Dẫn chiếu đến chương V | Động cơ | 28 | |
| 7 | Thí nghiệm động cơ không đồng bộ 400Vac; | Dẫn chiếu đến chương V | Động cơ | 30 | |
| 8 | Đại tu cơ cấu rung gõ điện cực phóng | Dẫn chiếu đến chương V | Cơ cấu | 16 | |
| 9 | Đại tu cơ cấu rung gõ điện cực lắng | Dẫn chiếu đến chương V | Cơ cấu | 12 | |
| 10 | Đại tu giàn bản cực phóng | Dẫn chiếu đến chương V | Giàn | 240 | |
| 11 | Đại tu giàn bản cực lắng | Dẫn chiếu đến chương V | Giàn | 248 | |
| 12 | Đại tu khung dầm hệ thống lọc bụi | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 8 | |
| 13 | Đại tu giàn chia khói đầu vào lọc bụi | Dẫn chiếu đến chương V | Tấm | 6 | |
| 14 | Đại tu tấm phân dòng khói đầu vào lọc bụi | Dẫn chiếu đến chương V | Tấm | 3 | |
| 15 | CHI PHÍ VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 0 | |
| 16 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Dẫn chiếu đến chương V | Cuộn | 10,4 | |
| 17 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 18 | Đá cắt 355x25x3 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 27 | |
| 19 | Đá mài 100x6x16mm | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 9 | |
| 20 | Dầu chống rỉ RP7 | Dẫn chiếu đến chương V | Bình | 3,8 | |
| 21 | Dầu GR-XP220 | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 112 | |
| 22 | Dây thép mạ kẽm 3mm | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 24 | |
| 23 | Dây thừng | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 90 | |
| 24 | Dây thừng đay phi 8 | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 150 | |
| 25 | Giẻ lau máy | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 16,82 | |
| 26 | Gu dông M16x50 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 80 | |
| 27 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Dẫn chiếu đến chương V | Tuýp | 23 | |
| 28 | Khí Acetylen (C2H2) | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 27 | |
| 29 | Khí Oxy (O2) | Dẫn chiếu đến chương V | Chai | 9 | |
| 30 | Mỡ L2 | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 22 | |
| 31 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 52,2 | |
| 32 | Sơn chống rỉ AKD | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 15 | |
| 33 | Sơn ghi SAK - P1 | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 15 | |
| 34 | Thép tấm C45 D=8mm | Dẫn chiếu đến chương V | M2 | 3 | |
| 35 | Thép tấm dày 1.5mm | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 260 | |
| 36 | Vải phin trắng | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 21 | |
| 37 | Xăng A92 | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 22 | |
| 38 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 0 | |
| 39 | Bạc dẫn hướng (bản vẽ B1.8-022E) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 16 | |
| 40 | Bạc gối (bản vẽ B2.8-043E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 180 | |
| 41 | Bạc trục (bản vẽ B2.8-043E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 180 | |
| 42 | Bộ cam quay nâng hạ giàn búa cực phóng (bản vẽ B1.8-022E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 16 | |
| 43 | Bộ cơ cấu dẫn hướng cam quay nâng hạ giàn búa cực phóng (bản vẽ B1.8-022E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 16 | |
| 44 | Bộ gá đe cho búa gõ cực phóng (bản vẽ B1.8-0530E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 240 | |
| 45 | Bộ phụ kiện lắp búa gõ cực lắng (bản vẽ B2.8-022E/032E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 252 | |
| 46 | Bộ phụ kiện lắp búa gõ cực phóng (bản vẽ B1.8-0530E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 240 | |
| 47 | Bộ tăng đơ căn chỉnh hệ thống thanh kéo giàn búa cực phóng (bản vẽ B1.8-022E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 16 | |
| 48 | Bộ thanh kéo phía dưới giàn búa cực phóng (bản vẽ B1.8-022E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 16 | |
| 49 | Bộ thanh kéo phía trên giàn búa cực phóng (bản vẽ B1.8-022E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 16 | |
| 50 | Bộ thanh liên kết giàn búa cực phóng trên dưới (bản vẽ B1.8-022E) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 16 | |
| 51 | Bu lông thép có đai ốc M20x80 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 90 | |
| 52 | Bulông + êcu chịu nhiệt M12x100 (cho lọc bụi DC2) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 56 | |
| 53 | Bulông + êcu chịu nhiệt M14x35 (cho lọc bụi DC2) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 56 | |
| 54 | Bulông + êcu chịu nhiệt M16x50 (cho lọc bụi DC2) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 56 | |
| 55 | Dây cu roa SPZX 710 (tương đương dây XPZ 690) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 8 | |
| 56 | Đe cho các búa gõ cực lắng (bản vẽ B2,8-022E/032E) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 252 | |
| 57 | Long đen 18x34x3 mm (G17-05-008) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 160 | |
| 58 | Ổ bi 6001-2Z/C3 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 12 | |
| 59 | Ổ bi 6202 ZZ | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 28 | |
| 60 | Ổ bi 6204 - 2Z | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 16 | |
| 61 | Ổ bi 6306-2Z SKF | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 4 | |
| 62 | Phớt chặc dầu động cơ búa gõ cực lắng C012-20-7 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 12 | |
| 63 | Tấm lỗ tròn giàn chia khói 1650x 1400x 8mm | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 6 | |
| 64 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 0 | |
| 65 | Bộ hàn hơi 1 - Thay bằng máy hàn hơi; Mã M00024 | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 48,76 | |
| 66 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 3,23 | |
| 67 | Máy hàn điện 10KW | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 66,96 | |
| 68 | Máy mài 220v-1000W | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 48,76 | |
| 69 | Mê gôm mét 5000V | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 4,06 | |
| 70 | máy đo điện trở 1 chiều | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 10,8 | |
| 71 | Máy hút bụi | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 2,75 | |
| 72 | Mê ga ôm 500V | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 8,4 | |
| 73 | Palăng tay 10 tấn | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 42,8 | |
| 74 | Pa lăng tay 1 tấn | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 59,6 | |
| 75 | Xe cẩu tự hành 25 tấn | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi