Gói thầu: Thuê nhân công bảo trì và vận hành hệ thống điều hòa thông gió tại Nhà Quốc hội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200869630-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị Văn phòng Quốc hội |
| Tên gói thầu | Thuê nhân công bảo trì và vận hành hệ thống điều hòa thông gió tại Nhà Quốc hội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869555 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi quản lý hành chính của Văn phòng Quốc hội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 10:43:00 đến ngày 2020-09-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,707,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Smoke Extraction Fan/Quạt hút thải khói | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 166 | Nhà thầu thực hiện |
| 2 | Quạt hút thải gió WC - Exhaust Air Fan of WC | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 20 | Nhà thầu thực hiện |
| 3 | Quạt hút thải gió WC - Exhaust Air Fan of WC | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 26 | Nhà thầu thực hiện |
| 4 | Quạt chống khói cho thang máy phòng cháy/Smoke protection Fan of fire department elevator (Quạt SPU) | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 5 | Quạt cấp gió để hút thải khói/Supply Fan for Smoke extraction (Quạt SF) | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 6 | Quạt cấp gió ngoài/Out Air supply Fan | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 52 | Nhà thầu thực hiện |
| 7 | Fan - Staircase Pressurize Fan | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 8 | Quạt thông gió đường hầm | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 26 | Nhà thầu thực hiện |
| 9 | Trạm lạnh trung tâm | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 16 | Nhà thầu thực hiện |
| 10 | Tháp giải nhiệt | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 48 | Nhà thầu thực hiện |
| 11 | Bơm đơn | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 34 | Nhà thầu thực hiện |
| 12 | Bơm đôi | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 13 | Bơm môi chất AHU | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 40 | Nhà thầu thực hiện |
| 14 | Bình tích áp/bình trung gian tại phòng máy Chiller | Dẫn chiếu đến chương V | bình | 54 | Nhà thầu thực hiện |
| 15 | AHU | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 50 | Nhà thầu thực hiện |
| 16 | Máy phun ẩm | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 17 | Bộ sưởi điện AHU | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 40 | Nhà thầu thực hiện |
| 18 | Condenser | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 19 | FCU Cassette | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 468 | Nhà thầu thực hiện |
| 20 | FCU âm trần | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 1.734 | Nhà thầu thực hiện |
| 21 | FCU tủ | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 32 | Nhà thầu thực hiện |
| 22 | Bảo trì UFC | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 124 | Nhà thầu thực hiện |
| 23 | Tủ điện | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 92 | Nhà thầu thực hiện |
| 24 | Điều hòa cục bộ | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 25 | Bảo trì bộ dò khí gas | Dẫn chiếu đến chương V | bộ | 16 | Nhà thầu thực hiện |
| 26 | Cửa gió kích thước: D100mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 27 | Cửa gió kích thước: D180mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 28 | Cửa gió kích thước: 200x200mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 98 | Nhà thầu thực hiện |
| 29 | Cửa gió kích thước: 300x300mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 9 | Nhà thầu thực hiện |
| 30 | Cửa gió kích thước: 360x360mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 31 | Cửa gió kích thước: 400x400mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 32 | Cửa gió kích thước: 600x600mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 590 | Nhà thầu thực hiện |
| 33 | Cửa gió kích thước: 700x70mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 34 | Cửa gió kích thước: 750x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 33 | Nhà thầu thực hiện |
| 35 | Cửa gió kích thước: 750x200mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 207 | Nhà thầu thực hiện |
| 36 | Cửa gió kích thước: 800x100mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 32 | Nhà thầu thực hiện |
| 37 | Cửa gió kích thước: 800x800mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 16 | Nhà thầu thực hiện |
| 38 | Cửa gió kích thước: 1000x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 80 | Nhà thầu thực hiện |
| 39 | Cửa gió kích thước: 1000x70mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 232 | Nhà thầu thực hiện |
| 40 | Cửa gió kích thước: 1000x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 41 | Cửa gió kích thước: 1200x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 416 | Nhà thầu thực hiện |
| 42 | Cửa gió kích thước: 1300x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 52 | Nhà thầu thực hiện |
| 43 | Cửa gió kích thước: 1400x70mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 15 | Nhà thầu thực hiện |
| 44 | Cửa gió kích thước: 1500x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 45 | Cửa gió kích thước: 1700x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 46 | Cửa gió kích thước: 1750x200mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 47 | Cửa gió kích thước: 1800x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 48 | Cửa gió kích thước: 1800x70mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 49 | Cửa gió kích thước: 1850x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | Nhà thầu thực hiện |
| 50 | Cửa gió kích thước: 2000x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 172 | Nhà thầu thực hiện |
| 51 | Cửa gió kích thước: 2100x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 52 | Cửa gió kích thước: 2200x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 53 | Cửa gió kích thước: 2200x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 58 | Nhà thầu thực hiện |
| 54 | Cửa gió kích thước: 2300x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | Nhà thầu thực hiện |
| 55 | Cửa gió kích thước: 2300x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 88 | Nhà thầu thực hiện |
| 56 | Cửa gió kích thước: 2400x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 57 | Cửa gió kích thước: 2400x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 58 | Cửa gió kích thước: 2500x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 21 | Nhà thầu thực hiện |
| 59 | Cửa gió kích thước: 2750x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 60 | Cửa gió kích thước: 2850x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 61 | Cửa gió kích thước: 3000x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 62 | Cửa gió kích thước: 3000x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 63 | Cửa gió kích thước: 3100x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 64 | Cửa gió kích thước: 3200x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 65 | Cửa gió kích thước: 3300x70mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 66 | Cửa gió kích thước: 3300x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 67 | Cửa gió kích thước: 3350x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 68 | Cửa gió kích thước: 3350x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 57 | Nhà thầu thực hiện |
| 69 | Cửa gió kích thước: 3400x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 70 | Cửa gió kích thước: 3650x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 71 | Cửa gió kích thước: 3700x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | Nhà thầu thực hiện |
| 72 | Cửa gió kích thước: 3800x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 73 | Cửa gió kích thước: 3800x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 74 | Cửa gió kích thước: 3850x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 75 | Cửa gió kích thước: 3900x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 76 | Cửa gió kích thước: 4000x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 34 | Nhà thầu thực hiện |
| 77 | Cửa gió kích thước: 4000x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 60 | Nhà thầu thực hiện |
| 78 | Cửa gió kích thước: 4100x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 79 | Cửa gió kích thước: 4100x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 80 | Cửa gió kích thước: 4200x70mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 81 | Cửa gió kích thước: 4800x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 82 | Cửa gió kích thước: 4850x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 14 | Nhà thầu thực hiện |
| 83 | Cửa gió kích thước: 5000x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 20 | Nhà thầu thực hiện |
| 84 | Cửa gió kích thước: 5200x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 5 | Nhà thầu thực hiện |
| 85 | Cửa gió kích thước: 5300x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 86 | Cửa gió kích thước: 5500x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 5 | Nhà thầu thực hiện |
| 87 | Cửa gió kích thước: 5750x70mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 88 | Cửa gió kích thước: 6000x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 5 | Nhà thầu thực hiện |
| 89 | Cửa gió kích thước: 6350x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | Nhà thầu thực hiện |
| 90 | Cửa gió kích thước: 7000x50mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | Nhà thầu thực hiện |
| 91 | Cửa gió kích thước: 9000x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 92 | Cửa gió kích thước: 11000x125mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 93 | Cửa gió kích thước: 11900x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 94 | Cửa gió kích thước: 12000x150mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 95 | Cửa gió lamela kích thước: 1600x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 5 | Nhà thầu thực hiện |
| 96 | Cửa gió lamela kích thước: 1850x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 97 | Cửa gió lamela kích thước: 2350x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 98 | Cửa gió lamela kích thước: 2850x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 99 | Cửa gió lamela kích thước: 3100x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 100 | Cửa gió lamela kích thước: 3350x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 125 | Nhà thầu thực hiện |
| 101 | Cửa gió lamela kích thước: 4560x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 102 | Cửa gió lamela kích thước: 4850x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 103 | Cửa gió lamela kích thước: 6350x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 16 | Nhà thầu thực hiện |
| 104 | Cửa gió lamela kích thước: 6700x350mm, cao độ H≤3,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 105 | Cửa gió kích thước: 300x200mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 106 | Cửa gió kích thước: 300x300mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 13 | Nhà thầu thực hiện |
| 107 | Cửa gió kích thước: 360x360mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 16 | Nhà thầu thực hiện |
| 108 | Cửa gió kích thước: 400x200mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 7 | Nhà thầu thực hiện |
| 109 | Cửa gió kích thước: 400x300mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 110 | Cửa gió kích thước: 500x200mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | Nhà thầu thực hiện |
| 111 | Cửa gió kích thước: 500x250mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 112 | Cửa gió kích thước: 500x300mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 113 | Cửa gió kích thước: 600x300mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 9 | Nhà thầu thực hiện |
| 114 | Cửa gió kích thước: 600x400mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 115 | Cửa gió kích thước: 600x600mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 35 | Nhà thầu thực hiện |
| 116 | Cửa gió kích thước: 700x300mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 117 | Cửa gió kích thước: 700x500mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 118 | Cửa gió kích thước: 700x600mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 119 | Cửa gió kích thước: 800x300mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 7 | Nhà thầu thực hiện |
| 120 | Cửa gió kích thước: 800x500mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 121 | Cửa gió kích thước: 900x300mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 122 | Cửa gió kích thước: 900x400mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 123 | Cửa gió kích thước: 1000x100mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 124 | Cửa gió kích thước: 1000x300mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 125 | Cửa gió kích thước: 1000x600mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 126 | Cửa gió kích thước: 1100x400mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 127 | Cửa gió kích thước: 1200x1000mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 128 | Cửa gió kích thước: 1500x800mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 129 | Cửa gió kích thước: 2000x500mm, cao độ H≤4,5m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 130 | Cửa gió kích thước: D160mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | Nhà thầu thực hiện |
| 131 | Cửa gió kích thước: 300x300mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | Nhà thầu thực hiện |
| 132 | Cửa gió kích thước: 700x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 26 | Nhà thầu thực hiện |
| 133 | Cửa gió kích thước: 750x200mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 368 | Nhà thầu thực hiện |
| 134 | Cửa gió kích thước: 1000x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 53 | Nhà thầu thực hiện |
| 135 | Cửa gió kích thước: 1000x200mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 136 | Cửa gió kích thước: 1100x200mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 137 | Cửa gió kích thước: 1200x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 138 | Cửa gió kích thước: 1200x150mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 25 | Nhà thầu thực hiện |
| 139 | Cửa gió kích thước: 1200x200mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 357 | Nhà thầu thực hiện |
| 140 | Cửa gió kích thước: 1400x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 84 | Nhà thầu thực hiện |
| 141 | Cửa gió kích thước: 2000x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 142 | Cửa gió kích thước: 2500x150mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 72 | Nhà thầu thực hiện |
| 143 | Cửa gió kích thước: 2700x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 144 | Cửa gió kích thước: 3000x50mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 145 | Cửa gió kích thước: 3550x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 146 | Cửa gió kích thước: 4500x50mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 147 | Cửa gió kích thước: 4500x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 148 | Cửa gió kích thước: 4700x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 149 | Cửa gió kích thước: 5000x50mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 150 | Cửa gió kích thước: 7650x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 15 | Nhà thầu thực hiện |
| 151 | Cửa gió kích thước: 9100x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 152 | Cửa gió kích thước: 9550x70mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 153 | Cửa gió lamela kích thước: 1000x200mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 154 | Cửa gió lamela kích thước: 3550x200mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 155 | Cửa gió lamela kích thước: 7650x200mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 15 | Nhà thầu thực hiện |
| 156 | Cửa gió lamela kích thước: 9550x200mm, cao độ H≤6m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 157 | Cửa gió kích thước: 600x150mm, cao độ H≤8m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 158 | Cửa gió kích thước: 800x100mm, cao độ H≤8m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 104 | Nhà thầu thực hiện |
| 159 | Cửa gió kích thước: 4000x70mm, cao độ H≤8m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 48 | Nhà thầu thực hiện |
| 160 | Cửa gió kích thước: 34500x200mm, cao độ H≤8m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 161 | Cửa gió kích thước: 70500x200mm, cao độ H≤8m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | Nhà thầu thực hiện |
| 162 | Cửa gió kích thước: 700x150mm, cao độ H≤10m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 24 | Nhà thầu thực hiện |
| 163 | Cửa gió kích thước: 1200x200mm, cao độ H≤10m | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 151 | Nhà thầu thực hiện |
| 164 | Quạt trục11520m3/h, 280Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 165 | Quạt trục 13320m3/h, 280Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 166 | Quạt trục 15925m3/h, 324Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 24 | Nhà thầu thực hiện |
| 167 | Quạt li tâm đồng trục 630m3/h, 100Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 168 | Quạt gắn tường 150m3/h, 54Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 169 | Quạt gắn tường 270m3/h, 52Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 170 | Quạt gắn tường600m3/h, 45Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 18 | Nhà thầu thực hiện |
| 171 | Quạt hộp 1800m3/h, 150Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 172 | Quạt li tâm đồng trục 1100m3/h, 100Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 173 | Quạt trục chống cháy 2 tốc độ 22000/14666m3/h, 664/295Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 174 | Quạt trục chống cháy 2 tốc độ22000/14666m3/h, 664/295Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 175 | Quạt trục chống cháy 2 tốc độ 26628/17821m3/h, 720/320Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 22 | Nhà thầu thực hiện |
| 176 | Quạt trục chống cháy 1 tốc độ 13050m3/h, 201Pa | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 18 | Nhà thầu thực hiện |
| 177 | Quạt Jetfan AJR 400-2/4(B)-TR | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 48 | Nhà thầu thực hiện |
| 178 | Điều hòa loại đứng 1 chiều 14 kw | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 179 | Điều hòa loại Cassette âm trần 2 chiều 10.5 kw | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 180 | Điều hòa cục bộ loại gắn tường 2 chiều 3.5 kw | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 181 | Điều hòa cục bộ loại gắn tường 1 chiều 9000 BTU | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 182 | Van NRD D560 - L300 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 20 | Nhà thầu thực hiện |
| 183 | Van NRD D1000 - L300 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 184 | Van NRD 1000x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 185 | Van NRD 1100x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 6 | Nhà thầu thực hiện |
| 186 | Van NRD 1300x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 187 | Van NRD 1500x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 188 | Van NRD 1600x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 189 | Van NRD 1600x600 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | Nhà thầu thực hiện |
| 190 | Van ngăn lửa kiểu cầu chì FD 900x400 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 191 | Van ngăn lửa kiểu cầu chì FD 1000x800 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 12 | Nhà thầu thực hiện |
| 192 | Van ngăn lửa kiểu cầu chì FD 1100x500 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 193 | Van ngăn lửa kiểu cầu chì FD 1500x500 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 194 | Van ngăn lửa kiểu cầu chì FD 1600x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 195 | Van ngăn lửa kiểu cầu chì FD 2000x800 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 196 | Van ngăn lửa kiểu cầu chì FD 2400x800 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 197 | Van MSD 1100x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 4 | Nhà thầu thực hiện |
| 198 | Van MSD 1300x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 199 | Van MSD 1600x500 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 200 | Van MSD 2000x800 - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 10 | Nhà thầu thực hiện |
| 201 | Van đóng mở bằng điện MD - L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 54 | Nhà thầu thực hiện |
| 202 | Van giảm áp PRD- L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 18 | Nhà thầu thực hiện |
| 203 | Van điều chỉnh lưu lượng kt 200x200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 34 | Nhà thầu thực hiện |
| 204 | Van điều chỉnh lưu lượng kt 800x400 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 346 | Nhà thầu thực hiện |
| 205 | Van một chiều 200x150-L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 206 | Van một chiều 200x400-L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 207 | Van một chiều 200x200-L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 208 | Van FD 200x200-L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 209 | Van FD 400x200-L200 | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | Nhà thầu thực hiện |
| 210 | Kỹ sư vận hành hệ thống 1: Bậc 4/8 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 444 | Nhà thầu thực hiện |
| 211 | Công nhân vận hành hệ thống 1: Bậc 4/7 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 444 | Nhà thầu thực hiện |
| 212 | Công nhân vận hành hệ thống 2: Bậc 3/7 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 444 | Nhà thầu thực hiện |
| 213 | Công nhân vận hành hệ thống 3: Bậc 3/7 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 444 | Nhà thầu thực hiện |
| 214 | Kỹ sư vận hành hệ thống 2: Bậc 4/8 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 444 | Nhà thầu thực hiện |
| 215 | Công nhân vận hành hệ thống 4: Bậc 4/7 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 444 | Nhà thầu thực hiện |
| 216 | Công nhân vận hành hệ thống 5: Bậc 3/7 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 444 | Nhà thầu thực hiện |
| 217 | Công nhân vận hành hệ thống 6: Bậc 3/7 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 444 | Nhà thầu thực hiện |
| 218 | Kỹ sư vận hành hệ thống 3: Bậc 4/8 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 577,2 | Nhà thầu thực hiện |
| 219 | Công nhân vận hành hệ thống 7: Bậc 3/7 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 577,2 | Nhà thầu thực hiện |
| 220 | Công nhân vận hành hệ thống 8: Bậc 3/7 | Dẫn chiếu đến chương V | công | 577,2 | Nhà thầu thực hiện |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi