Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng tháp anten truyền hình tại Vũng Chua, Bình Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng tháp anten truyền hình tại Vũng Chua, Bình Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880436 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi hoạt động thường xuyên năm 2020 của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 16:50:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 257,447,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Siết lại bu lông thân cột anten (đã bao gồm vật liệu phụ) | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 7.268 | 60 ngày |
| 2 | Tháo và thay thế bu lông cột bị gỉ | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 3.151 | 60 ngày |
| 3 | Bu long mạ kẽm điện phân M27x110, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 209 | 60 ngày |
| 4 | Bu long mạ kẽm điện phân M27x100, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 242 | 60 ngày |
| 5 | Bu long mạ kẽm điện phân M24x90, cấp độ bền 8,8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 108 | 60 ngày |
| 6 | Bu lông mạ kẽm điện phân M24x70, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 34 | 60 ngày |
| 7 | Bu long mạ kẽm điện phân M20x150, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 6 | 60 ngày |
| 8 | Bu long mạ kẽm điện phân M20x80, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 285 | 60 ngày |
| 9 | Bu long mạ kẽm điện phân M20x70, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 1.725 | 60 ngày |
| 10 | Bu long mạ kẽm điện phân M16x120, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 51 | 60 ngày |
| 11 | Bu long mạ kẽm điện phân M16x60, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 441 | 60 ngày |
| 12 | Bu long mạ kẽm điện phân M16x50, cấp độ bền 8.8 | Hạng mục: Công tác tháo, thay thế và siết bu lông | Bộ | 50 | 60 ngày |
| 13 | Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten (đã bao gồm vật liệu phụ) | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 870,16 | 60 ngày |
| 14 | Mạ kẽm nhúng nóng các thanh thay thế, bộ gá anten | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 870,16 | 60 ngày |
| 15 | Thép PL-10 | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 52,66 | 60 ngày |
| 16 | Thép góc L130x130x9 | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 81,29 | 60 ngày |
| 17 | Thép góc L75x75x6 | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 200,93 | 60 ngày |
| 18 | Thép góc L100x100x10 | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 52,3 | 60 ngày |
| 19 | Thép góc L65x65x6 | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 100,57 | 60 ngày |
| 20 | Thép góc L50x50x5 | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 60,57 | 60 ngày |
| 21 | Gá Anten thép D60x3,2 | Hạng mục: Sản xuất các thanh thay thế, bộ gá anten | kg | 321,84 | 60 ngày |
| 22 | Tháo dỡ tháp Anten thép ở độ cao 15m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 28,92 | 60 ngày |
| 23 | Tháo dỡ tháp Anten thép ở độ cao 25m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 47,97 | 60 ngày |
| 24 | Tháo dỡ tháp Anten thép ở độ cao 40m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 157,87 | 60 ngày |
| 25 | Tháo dỡ tháp Anten thép ở độ cao 55m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 123,59 | 60 ngày |
| 26 | Tháo dỡ tháp Anten thép ở độ cao 70m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 511,81 | 60 ngày |
| 27 | Lắp dựng tháp Anten thép ở độ cao 15m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 28,92 | 60 ngày |
| 28 | Lắp dựng tháp Anten thép ở độ cao 25m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 47,97 | 60 ngày |
| 29 | Lắp dựng tháp Anten thép ở độ cao 40m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 157,87 | 60 ngày |
| 30 | Lắp dựng tháp Anten thép ở độ cao 55m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 123,59 | 60 ngày |
| 31 | Lắp dựng tháp Anten thép ở độ cao 70m | Hạng mục: Tháo dỡ, lắp dựng các thanh thay thế | kg | 511,81 | 60 ngày |
| 32 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn | Hạng mục: Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 2 | 60 ngày |
| 33 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Hạng mục: Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 2 | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi