Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918099 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 09:10:00 đến ngày 2020-09-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 927,563,089 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 1.157,653 | |
| 2 | Bả matit vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 1.157,653 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 1.653,79 | |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 73,695 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 16,5 | |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3,0 cm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 90,195 | |
| 7 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 90,195 | |
| 8 | Lát gạch 40x40 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 16,5 | |
| 9 | Lắp dựng vách kính khung nhôm màu trắng sữa trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 16,98 | |
| 10 | Lắp dựng vách lamri nhôm trắng sữa hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 51,525 | |
| 11 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 9,045 | |
| 12 | Dán decal kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 16,9 | |
| 13 | Lắp ổ khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 4 | |
| 14 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 303,36 | |
| 15 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 303,36 | |
| 16 | Tháo dỡ máng xối tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M | 50,4 | |
| 17 | Lắp dựng máng xối tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 50,4 | |
| 18 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 1,197 | |
| 19 | Lợp thay thế mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 129,78 | |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,101 | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,101 | |
| 22 | Tháo dỡ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 14 | |
| 23 | Tháo dỡ quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 24 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 4 | |
| 25 | Lắp đặt đèn tròn áp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 3 | |
| 26 | Lắp đèn led dài 1,2m (Tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 3 | |
| 27 | Lắp đèn led dài 1,2m, loại 2 bóng ( Thay mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 4 | |
| 28 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 bộ | 10 | |
| 30 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 bộ | 13 | |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 bộ | 6 | |
| 32 | Xử lý nghẹt hệ thống ống thoát chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 3 | |
| 33 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 10 | |
| 34 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 13 | |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 6 | |
| 36 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 10 | |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 13 | |
| 38 | Lắp đặt vòi lavabo inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 10 | |
| 39 | Lắp đặt phểu thu đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 16 | |
| 40 | Lắp dựng màn che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 20,13 | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 16,1418 | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,32 | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,16 | |
| 44 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 40 | |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 1.006,936 | |
| 46 | Bả matit vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 1.006,936 | |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 654,98 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 754,7 | |
| 49 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 73,695 | |
| 50 | Láng nền sàn có đánh màu dày 3,0 cm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 90,195 | |
| 51 | Quét Intoc chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 90,195 | |
| 52 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 26,9 | |
| 53 | Lát gạch 40x40 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 16,5 | |
| 54 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 10,4 | |
| 55 | Lát gạch 30x30 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 10,4 | |
| 56 | Tháo dỡ đá granite tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 23,925 | |
| 57 | Phá dỡ nền tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 23,925 | |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,075 | |
| 59 | Bê tông lót nền, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 1,305 | |
| 60 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 1,305 | |
| 61 | Lát đá granite tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp (tận dụng 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 23,925 | |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 8,6982 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi