Gói thầu: Gói thầu PTV26-2020: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt Công ty Nhiệt điện Thái Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu PTV26-2020: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt Công ty Nhiệt điện Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777785 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 15:10:00 đến ngày 2020-09-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 478,841,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | m3 | 1,2 | |
| 2 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 3 | Vệ sinh Thiết bị bơm chìm, máy thổi khí MAC80R, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 4 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 5 | Bảo dưỡng Máy thổi khí MAC80R (Thay thế đệm lọc khí) | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | Cái | 2 | |
| 6 | Bổ sung vật mang vi sinh mút xốp 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | Kg | 3 | |
| 7 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa bể (MGB.TX1.2) | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 8 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 9 | Thay mới Màng bơm máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 1 (STS1-MGB.TX1.2) | cái | 2 | |
| 10 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 2 (STS2-MGB.TX70) | m3 | 30 | |
| 11 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra bể (MGB.TX70) | Hệ thống xử lý nước thải 2 (STS2-MGB.TX70) | Hệ | 1 | |
| 12 | Vệ sinh thiết bị bơm chìm 0.75kW, máy thổi khí 3.7kW, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 2 (STS2-MGB.TX70) | Hệ | 1 | |
| 13 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải 0.75kW (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) STS2 | Hệ thống xử lý nước thải 2 (STS2-MGB.TX70) | Hệ | 1 | |
| 14 | Bảo dưỡng Máy thổi khí ARS65A-3.7kW.Tra dầu máy, đồng hồ áp suất | Hệ thống xử lý nước thải 2 (STS2-MGB.TX70) | Cái | 2 | |
| 15 | Bổ sung vật mang vi sinh mút xốp 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 2 (STS2-MGB.TX70) | Kg | 15 | |
| 16 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa bể (MGB.TX70) 50 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 2 (STS2-MGB.TX70) | Hệ | 1 | |
| 17 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 2 (STS2-MGB.TX70) | Hệ | 1 | |
| 18 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | m3 | 12 | |
| 19 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra bể (MGB.TX18) 18 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | Hệ | 1 | |
| 20 | Vệ sinh Thiết bị bơm chìm công suất 100 l/phút, máy thổi khí công suất 200 l/phút, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | Hệ | 1 | |
| 21 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) STS3 | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | Hệ | 1 | |
| 22 | Bảo dưỡng máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | Cái | 14 | |
| 23 | Bảo dưỡng Tủ điện (kiểm tra linh kiện điện). | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | Hệ | 1 | |
| 24 | Bổ sung vật mang vi sinh mút xốp 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | Kg | 15 | |
| 25 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa bể 12 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | Hệ | 1 | |
| 26 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | Hệ | 1 | |
| 27 | Thay mới Màng bơm máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 3 (STS3-MGB.TX18) | cái | 14 | |
| 28 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | m3 | 2 | |
| 29 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra bể 2.86 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 30 | Vệ sinh thiết bị bơm chìm 0,75kW, máy thổi khí, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 31 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 32 | Bảo dưỡng Máy thổi khí MAC200R | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | Cái | 2 | |
| 33 | Bổ sung vật mang vi sinh 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | Kg | 5 | |
| 34 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 35 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 36 | Thay mới Màng bơm máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 4 (STS4-MGB.TX2) | cái | 2 | |
| 37 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | m3 | 2 | |
| 38 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra bể 2.86 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 39 | Vệ sinh thiết bị bơm chìm 0,75kW, máy thổi khí, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 40 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải 0,75kW (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 41 | Bảo dưỡng máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | Cái | 4 | |
| 42 | Bổ sung vật mang vi sinh mút xốp 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | Kg | 5 | |
| 43 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 44 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | Hệ | 1 | |
| 45 | Thay mới Màng bơm máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 5 (STS5-MGB.TX2) | Cái | 4 | |
| 46 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | m3 | 1,2 | |
| 47 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra bể 1.7 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 48 | Vệ sinh thiết bị bơm chìm 0,75kW, máy thổi khí, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 49 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải 0,75kW (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 50 | Bảo dưỡng máy thổi khí (thay thế đệm lọc khí) | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | Cái | 2 | |
| 51 | Bổ sung vật mang vi sinh mút xốp 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | Kg | 3 | |
| 52 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa MGB.TX1.2 | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 53 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 54 | Thay mới Màng bơm máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 6 (STS6MGB.TX1.2) | Cái | 2 | |
| 55 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | m3 | 3 | |
| 56 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra bể 5 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | Hệ | 1 | |
| 57 | Vệ sinh thiết bị bơm chìm 0,75kW, máy thổi khí, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | Hệ | 1 | |
| 58 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải 0,75kW (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | Hệ | 1 | |
| 59 | Bảo dưỡng Máy thổi khí (Bổ sung đệm lọc khí) | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | Cái | 3 | |
| 60 | Bổ sung vật mang vi sinh mút xốp 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | Kg | 7 | |
| 61 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa MGB.TX5 | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | Hệ | 1 | |
| 62 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | Hệ | 1 | |
| 63 | Thay mới Màng bơm máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 7 (STS7-MGB.TX5) | Cái | 6 | |
| 64 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | m3 | 1,2 | |
| 65 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra bể 1.7 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 66 | Vệ sinh thiết bị bơm chìm 0,75kW, máy thổi khí, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 67 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải 0,75kW (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 68 | Bảo dưỡng Máy thổi khí MAC80N (Bổ sung đệm lọc khí) | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | Cái | 2 | |
| 69 | Bổ sung vật mang vi sinh mút xốp 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | Kg | 3 | |
| 70 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa MGB.TX1.2 | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 71 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 72 | Thay mới Màng bơm máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 8 (STS8-MGB.TX1.2) | Cái | 2 | |
| 73 | Hút chất thải | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | m3 | 1,2 | |
| 74 | Vệ sinh bên trong bể xử lý và hố ga thu đầu vào đầu ra bể 1.7 m3 | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 75 | Vệ sinh thiết bị bơm chìm 0,75kW, máy thổi khí, tủ điện điều khiển | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 76 | Bảo dưỡng Bơm chìm nước thải 0,75kW (Kiểm tra nguyên lý hoạt động, cánh bơm, van phao điều khiển, điều chỉnh mực nước phù hợp với công suất) | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 77 | Bảo dưỡng Máy thổi khí MAC80R (Bổ sung đệm lọc khí) | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | Cái | 2 | |
| 78 | Bổ sung vật mang vi sinh mút xốp 1.5 x 1.5 x 1.5 cm | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | Kg | 3 | |
| 79 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống van khóa bể 1.7 m3 (MGB.TX1.2) | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 80 | Bảo dưỡng Lưới sàn chặn vật mang | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | Hệ | 1 | |
| 81 | Thay mới Màng bơm máy thổi khí | Hệ thống xử lý nước thải 9 (STS9-MGB.TX1.2) | Cái | 2 | |
| 82 | Hút chất thải các bể phốt trong khu vực nhà máy | Khu vực nhà máy | m3 | 50 | |
| 83 | Phân tích mẫu | Phân tích mẫu nước đầu ra (C0D, TSS, pH, nhiệt độ, clo dư) | Gói | 9 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi