Gói thầu: Sửa chữa các khu giam, buồng giam Trại tạm giam Công an thành phố Cần Thơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Sửa chữa các khu giam, buồng giam Trại tạm giam Công an thành phố Cần Thơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200914368 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 15:00:00 đến ngày 2020-09-25 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 945,781,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | m2 | 20,96 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả Chương V | m2 | 3,624 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả Chương V | m2 | 102,48 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả Chương V | m2 | 33,28 | |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả Chương V | cái | 1 | |
| 6 | Tháo đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả Chương V | bộ | 6 | |
| 7 | Tháo đặt quạt trần | Mô tả Chương V | cái | 3 | |
| 8 | Tháo dỡ các thiết bị vệ sinh | Mô tả Chương V | bộ | 1 | |
| 9 | Đào đất cấp II | Mô tả Chương V | m³ | 3,688 | |
| 10 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 | Mô tả Chương V | m³ | 0,252 | |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | m³ | 6,72 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | m³ | 11,264 | |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | m³ | 1,26 | |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 183,76 | |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 157,84 | |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | m2 | 12,08 | |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả Chương V | m2 | 20,96 | |
| 18 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | bộ | 1 | |
| 19 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Mô tả Chương V | bộ | 1 | |
| 20 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả Chương V | bộ | 6 | |
| 21 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | cái | 3 | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả Chương V | cái | 6 | |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả Chương V | cái | 10 | |
| 24 | Láng sê nô dày 3,0 cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | m2 | 33,28 | |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 56,32 | |
| 26 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤ 20kg/cấu kiện | Mô tả Chương V | tấn | 0,009 | |
| 27 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả Chương V | tấn | 0,069 | |
| 28 | Lắp dựng cột thép | Mô tả Chương V | tấn | 0,069 | |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả Chương V | tấn | 0,24 | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | tấn | 0,24 | |
| 31 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả Chương V | 100m2 | 0,422 | |
| 32 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | m³ | 0,36 | |
| 33 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả Chương V | m³ | 1,32 | |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | m³ | 2,16 | |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 3,6 | |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 10,8 | |
| 37 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | m2 | 8,82 | |
| 38 | Khoan tạo lỗ qua sàn bê tông cốt thép, chiều dày ≤ 15cm | Mô tả Chương V | Lỗ | 1 | |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤ 16m | Mô tả Chương V | 100m2 | 6,56 | |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 196,638 | |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả Chương V | m2 | 616,644 | |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 655,46 | |
| 43 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 2.055,547 | |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả Chương V | m2 | 22,872 | |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | m2 | 76,24 | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả Chương V | m2 | 1,47 | |
| 47 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Mô tả Chương V | m2 | 66,08 | |
| 48 | Phá dỡ móng xây bằng thủ công móng xây gạch | Mô tả Chương V | m³ | 1,08 | |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h≤4m M100 | Mô tả Chương V | m³ | 1,08 | |
| 50 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả Chương V | bộ | 4 | |
| 51 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | m³ | 1,568 | |
| 52 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 50,4 | |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả Chương V | m2 | 15,68 | |
| 54 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả Chương V | m2 | 66,08 | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,3 | |
| 56 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 173,019 | |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 573,525 | |
| 58 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả Chương V | m2 | 12,726 | |
| 59 | Phá dỡ móng xây bằng thủ công móng xây gạch | Mô tả Chương V | m³ | 0,588 | |
| 60 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | m2 | 35,28 | |
| 61 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả Chương V | bộ | 3 | |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h≤4m M100 | Mô tả Chương V | m³ | 0,588 | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,161 | |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 4 | |
| 65 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả Chương V | bộ | 3 | |
| 66 | Gia công cửa khung sắt bị hư | Mô tả Chương V | m2 | 5,88 | |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả Chương V | m2 | 35,28 | |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 1.911,84 | |
| 69 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 576,73 | |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | m2 | 44,1 | |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤ 16m | Mô tả Chương V | 100m2 | 6,076 | |
| 72 | Đục lỗ tường gạch thẻ 0.2*0.3 | Mô tả Chương V | lỗ | 24 | |
| 73 | GCLĐ khung sắt bảo vệ lỗ kiểm tra | Mô tả Chương V | khung | 24 | |
| 74 | Tô trát khung bảo vệ ( mặt trong và ngoài) | Mô tả Chương V | lỗ | 24 | |
| 75 | GCLĐ tấm meca dày 8 ly (0.3*0.4) | Mô tả Chương V | lỗ | 24 | |
| 76 | GCLĐ khung lưới cửa sổ S4 (0.4*0.8) | Mô tả Chương V | bộ | 8 | |
| 77 | Đắp cát nền ô cầu thang trục 9.10 | Mô tả Chương V | m³ | 1,792 | |
| 78 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 | Mô tả Chương V | m³ | 0,896 | |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả Chương V | m2 | 8,96 | |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt kính phòng trực quản giáo trục 9,10 | Mô tả Chương V | m2 | 1,28 | |
| 81 | Bê tông nền đá 1x2 M200 (đáy hồ) | Mô tả Chương V | m³ | 0,864 | |
| 82 | Phá dỡ tường gạch bệ cầu | Mô tả Chương V | m³ | 0,336 | |
| 83 | Đục, tháo ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,28 | |
| 84 | Đục tháo ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,4 | |
| 85 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | m³ | 0,336 | |
| 86 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả Chương V | bộ | 7 | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,28 | |
| 88 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 8 | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,4 | |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 10 | |
| 91 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mặt bê tông sê nô, sảnh trước tầng 1 | Mô tả Chương V | m2 | 121,02 | |
| 92 | Phá lớp vữa trát trần hành lang, lối đi và trong phòng | Mô tả Chương V | m2 | 296,26 | |
| 93 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 136,212 | |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 1.404,528 | |
| 95 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả Chương V | m2 | 109,464 | |
| 96 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | m2 | 24,36 | |
| 97 | Sửa chữa cửa sắt bị mục: | Mô tả Chương V | m2 | 4,24 | |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả Chương V | m2 | 24,36 | |
| 99 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả Chương V | m2 | 121,02 | |
| 100 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | m2 | 296,26 | |
| 101 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, hồ nước | Mô tả Chương V | m2 | 164,22 | |
| 102 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 4.681,76 | |
| 103 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 454,04 | |
| 104 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | m2 | 486,507 | |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤ 16m | Mô tả Chương V | 100m2 | 9,036 | |
| 106 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 171,66 | |
| 107 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 761,867 | |
| 108 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg | Mô tả Chương V | cái | 10 | |
| 109 | Phá dỡ tường gạch bệ bàn cầu | Mô tả Chương V | m³ | 1,584 | |
| 110 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả Chương V | cái | 12 | |
| 111 | Tháo dỡ ống phân + ống thoát nước vệ sinh | Mô tả Chương V | Công | 2 | |
| 112 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông hồ nước lơn, nhỏ sê nô | Mô tả Chương V | m2 | 150,66 | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm thoát phân tầng trệt | Mô tả Chương V | 100m | 1,16 | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,384 | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,3 | |
| 116 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 20 | |
| 117 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 20 | |
| 118 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 20 | |
| 119 | Lắp đặt val d=27 | Mô tả Chương V | bộ | 4 | |
| 120 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | m³ | 2,16 | |
| 121 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h≤4m M75 | Mô tả Chương V | m³ | 1,584 | |
| 122 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả Chương V | bộ | 12 | |
| 123 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 210,63 | |
| 124 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 134,54 | |
| 125 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả Chương V | m2 | 150,66 | |
| 126 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg | Mô tả Chương V | cái | 10 | |
| 127 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại+ song sắt | Mô tả Chương V | m2 | 107,348 | |
| 128 | Sửa bản lề cửa đi | Mô tả Chương V | công | 2 | |
| 129 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | m2 | 357,827 | |
| 130 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 2.539,557 | |
| 131 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 572,2 | |
| 132 | Tháo các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg | Mô tả Chương V | cái | 32 | |
| 133 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | m³ | 0,792 | |
| 134 | Nạo vét cống rãnh nước | Mô tả Chương V | m3 | 1,928 | |
| 135 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | m³ | 0,52 | |
| 136 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 100m2 | 0,017 | |
| 137 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả Chương V | tấn | 0,033 | |
| 138 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg (đan tận dụng) | Mô tả Chương V | cái | 4 | |
| 139 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg | Mô tả Chương V | cái | 26 | |
| 140 | Tháo ống phân D114 bị bể | Mô tả Chương V | công | 2 | |
| 141 | Tháo ống thoát nước thải bị bể | Mô tả Chương V | công | 1 | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,3 | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,144 | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,09 | |
| 145 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 6 | |
| 146 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 4 | |
| 147 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 6 | |
| 148 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | cái | 4 | |
| 149 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 115,656 | |
| 150 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 353,5 | |
| 151 | Phá dỡ nền bêệ nằm: | Mô tả Chương V | m2 | 42,24 | |
| 152 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Mô tả Chương V | m³ | 0,552 | |
| 153 | Tháo dỡ mái tôn cao ≤ 16m | Mô tả Chương V | m2 | 133,12 | |
| 154 | Tháo dỡ xà gồ | Mô tả Chương V | Tấn | 0,371 | |
| 155 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả Chương V | m2 | 8,112 | |
| 156 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông | Mô tả Chương V | m2 | 45,52 | |
| 157 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Mô tả Chương V | m³ | 7,62 | |
| 158 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | tấn | 0,574 | |
| 159 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả Chương V | 100m2 | 1,484 | |
| 160 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Mô tả Chương V | m³ | 7,272 | |
| 161 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | m³ | 1,27 | |
| 162 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | m³ | 0,552 | |
| 163 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 25,4 | |
| 164 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 53,14 | |
| 165 | Trát xà dầm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 6,44 | |
| 166 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm (tận dụng) | Mô tả Chương V | m2 | 42,24 | |
| 167 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | Mô tả Chương V | m2 | 42,24 | |
| 168 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả Chương V | m2 | 45,52 | |
| 169 | GCLĐ thang sắt | Mô tả Chương V | m | 2,8 | |
| 170 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả Chương V | m2 | 1,48 | |
| 171 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm mái đường kính ≤10mm h≤4m | Mô tả Chương V | tấn | 0,083 | |
| 172 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | m2 | 27,04 | |
| 173 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 1.178,333 | |
| 174 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 385,52 | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,2 | |
| 176 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤ 16m | Mô tả Chương V | 100m2 | 1,813 | |
| 177 | Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép | Mô tả Chương V | m³ | 0,56 | |
| 178 | Tháo ống PVC D42 thoát nước àn bị bể | Mô tả Chương V | công | 2 | |
| 179 | Nạo vét cống rãnh nước | Mô tả Chương V | m3 | 2,16 | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,096 | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,152 | |
| 182 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | m³ | 0,56 | |
| 183 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 244,674 | |
| 184 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 592,704 | |
| 185 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả Chương V | m2 | 28,08 | |
| 186 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | m2 | 93,6 | |
| 187 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 1.975,68 | |
| 188 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 815,58 | |
| 189 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 186,678 | |
| 190 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 312,192 | |
| 191 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cửa sắt | Mô tả Chương V | m2 | 25,92 | |
| 192 | GCLĐ lưới thép bảo vệ ô lam | Mô tả Chương V | m2 | 4,8 | |
| 193 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | m2 | 86,4 | |
| 194 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Mô tả Chương V | m2 | 1.040,64 | |
| 195 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả Chương V | m2 | 622,26 | |
| 196 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Mô tả Chương V | cấu kiện | 34 | |
| 197 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II | Mô tả Chương V | m³ | 5,76 | |
| 198 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Mô tả Chương V | m³ | 4,575 | |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=200mm | Mô tả Chương V | 100m | 0,24 | |
| 200 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | m³ | 0,6 | |
| 201 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | m2 | 0,24 | |
| 202 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg | Mô tả Chương V | cái | 34 | |
| 203 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả Chương V | m³ | 21,6 | |
| 204 | Gia công lắp đặt dây giăng Inox phi 8 | Mô tả Chương V | m | 620 | |
| 205 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M150 | Mô tả Chương V | m³ | 1,6 | |
| 206 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | m³ | 9,6 | |
| 207 | Gia công lắp đặt ống STK phi 49 | Mô tả Chương V | cây | 100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi