Gói thầu: Sửa chữa các khu giam, buồng giam Trại tạm giam Công an thành phố Cần Thơ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200950442-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu Sửa chữa các khu giam, buồng giam Trại tạm giam Công an thành phố Cần Thơ
Số hiệu KHLCNT 20200914368
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 15:00:00 đến ngày 2020-09-25 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 945,781,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tháo dỡ cửa Mô tả Chương V m2 20,96
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả Chương V m2 3,624
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ Mô tả Chương V m2 102,48
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả Chương V m2 33,28
5 Tháo dỡ bệ xí Mô tả Chương V cái 1
6 Tháo đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả Chương V bộ 6
7 Tháo đặt quạt trần Mô tả Chương V cái 3
8 Tháo dỡ các thiết bị vệ sinh Mô tả Chương V bộ 1
9 Đào đất cấp II Mô tả Chương V 3,688
10 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 Mô tả Chương V 0,252
11 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 6,72
12 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 11,264
13 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 1,26
14 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mô tả Chương V m2 183,76
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mô tả Chương V m2 157,84
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V m2 12,08
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả Chương V m2 20,96
18 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả Chương V bộ 1
19 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Mô tả Chương V bộ 1
20 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả Chương V bộ 6
21 Lắp đặt quạt trần Mô tả Chương V cái 3
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả Chương V cái 6
23 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả Chương V cái 10
24 Láng sê nô dày 3,0 cm, vữa mác 75 Mô tả Chương V m2 33,28
25 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 56,32
26 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤ 20kg/cấu kiện Mô tả Chương V tấn 0,009
27 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả Chương V tấn 0,069
28 Lắp dựng cột thép Mô tả Chương V tấn 0,069
29 Sản xuất xà gồ thép Mô tả Chương V tấn 0,24
30 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V tấn 0,24
31 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả Chương V 100m2 0,422
32 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 0,36
33 Bê tông lót đá 4x6 M100 Mô tả Chương V 1,32
34 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 2,16
35 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 3,6
36 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 10,8
37 Tháo dỡ cửa Mô tả Chương V m2 8,82
38 Khoan tạo lỗ qua sàn bê tông cốt thép, chiều dày ≤ 15cm Mô tả Chương V Lỗ 1
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤ 16m Mô tả Chương V 100m2 6,56
40 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả Chương V m2 196,638
41 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ Mô tả Chương V m2 616,644
42 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mô tả Chương V m2 655,46
43 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mô tả Chương V m2 2.055,547
44 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả Chương V m2 22,872
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V m2 76,24
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả Chương V m2 1,47
47 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng Mô tả Chương V m2 66,08
48 Phá dỡ móng xây bằng thủ công móng xây gạch Mô tả Chương V 1,08
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h≤4m M100 Mô tả Chương V 1,08
50 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả Chương V bộ 4
51 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 1,568
52 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 50,4
53 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả Chương V m2 15,68
54 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả Chương V m2 66,08
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Mô tả Chương V 100m 0,3
56 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả Chương V m2 173,019
57 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mô tả Chương V m2 573,525
58 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả Chương V m2 12,726
59 Phá dỡ móng xây bằng thủ công móng xây gạch Mô tả Chương V 0,588
60 Tháo dỡ cửa Mô tả Chương V m2 35,28
61 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả Chương V bộ 3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h≤4m M100 Mô tả Chương V 0,588
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm Mô tả Chương V 100m 0,161
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 4
65 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả Chương V bộ 3
66 Gia công cửa khung sắt bị hư Mô tả Chương V m2 5,88
67 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả Chương V m2 35,28
68 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mô tả Chương V m2 1.911,84
69 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mô tả Chương V m2 576,73
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V m2 44,1
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤ 16m Mô tả Chương V 100m2 6,076
72 Đục lỗ tường gạch thẻ 0.2*0.3 Mô tả Chương V lỗ 24
73 GCLĐ khung sắt bảo vệ lỗ kiểm tra Mô tả Chương V khung 24
74 Tô trát khung bảo vệ ( mặt trong và ngoài) Mô tả Chương V lỗ 24
75 GCLĐ tấm meca dày 8 ly (0.3*0.4) Mô tả Chương V lỗ 24
76 GCLĐ khung lưới cửa sổ S4 (0.4*0.8) Mô tả Chương V bộ 8
77 Đắp cát nền ô cầu thang trục 9.10 Mô tả Chương V 1,792
78 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 Mô tả Chương V 0,896
79 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả Chương V m2 8,96
80 Lắp dựng cửa khung sắt kính phòng trực quản giáo trục 9,10 Mô tả Chương V m2 1,28
81 Bê tông nền đá 1x2 M200 (đáy hồ) Mô tả Chương V 0,864
82 Phá dỡ tường gạch bệ cầu Mô tả Chương V 0,336
83 Đục, tháo ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm Mô tả Chương V 100m 0,28
84 Đục tháo ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Mô tả Chương V 100m 0,4
85 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 0,336
86 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả Chương V bộ 7
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm Mô tả Chương V 100m 0,28
88 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 8
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Mô tả Chương V 100m 0,4
90 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 10
91 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mặt bê tông sê nô, sảnh trước tầng 1 Mô tả Chương V m2 121,02
92 Phá lớp vữa trát trần hành lang, lối đi và trong phòng Mô tả Chương V m2 296,26
93 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả Chương V m2 136,212
94 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mô tả Chương V m2 1.404,528
95 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả Chương V m2 109,464
96 Tháo dỡ cửa Mô tả Chương V m2 24,36
97 Sửa chữa cửa sắt bị mục: Mô tả Chương V m2 4,24
98 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả Chương V m2 24,36
99 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả Chương V m2 121,02
100 Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa mác 75 Mô tả Chương V m2 296,26
101 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, hồ nước Mô tả Chương V m2 164,22
102 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mô tả Chương V m2 4.681,76
103 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mô tả Chương V m2 454,04
104 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V m2 486,507
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤ 16m Mô tả Chương V 100m2 9,036
106 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả Chương V m2 171,66
107 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mô tả Chương V m2 761,867
108 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg Mô tả Chương V cái 10
109 Phá dỡ tường gạch bệ bàn cầu Mô tả Chương V 1,584
110 Tháo dỡ bệ xí Mô tả Chương V cái 12
111 Tháo dỡ ống phân + ống thoát nước vệ sinh Mô tả Chương V Công 2
112 Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông hồ nước lơn, nhỏ sê nô Mô tả Chương V m2 150,66
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm thoát phân tầng trệt Mô tả Chương V 100m 1,16
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Mô tả Chương V 100m 0,384
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Mô tả Chương V 100m 0,3
116 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 20
117 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 20
118 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 20
119 Lắp đặt val d=27 Mô tả Chương V bộ 4
120 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 2,16
121 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h≤4m M75 Mô tả Chương V 1,584
122 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả Chương V bộ 12
123 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 210,63
124 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 134,54
125 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả Chương V m2 150,66
126 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg Mô tả Chương V cái 10
127 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại+ song sắt Mô tả Chương V m2 107,348
128 Sửa bản lề cửa đi Mô tả Chương V công 2
129 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V m2 357,827
130 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mô tả Chương V m2 2.539,557
131 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mô tả Chương V m2 572,2
132 Tháo các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg Mô tả Chương V cái 32
133 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 0,792
134 Nạo vét cống rãnh nước Mô tả Chương V m3 1,928
135 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,52
136 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả Chương V 100m2 0,017
137 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả Chương V tấn 0,033
138 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg (đan tận dụng) Mô tả Chương V cái 4
139 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg Mô tả Chương V cái 26
140 Tháo ống phân D114 bị bể Mô tả Chương V công 2
141 Tháo ống thoát nước thải bị bể Mô tả Chương V công 1
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm Mô tả Chương V 100m 0,3
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Mô tả Chương V 100m 0,144
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm Mô tả Chương V 100m 0,09
145 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 6
146 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 4
147 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 6
148 Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V cái 4
149 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả Chương V m2 115,656
150 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mô tả Chương V m2 353,5
151 Phá dỡ nền bêệ nằm: Mô tả Chương V m2 42,24
152 Phá dỡ bê tông xà dầm Mô tả Chương V 0,552
153 Tháo dỡ mái tôn cao ≤ 16m Mô tả Chương V m2 133,12
154 Tháo dỡ xà gồ Mô tả Chương V Tấn 0,371
155 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả Chương V m2 8,112
156 Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông Mô tả Chương V m2 45,52
157 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Mô tả Chương V 7,62
158 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V tấn 0,574
159 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả Chương V 100m2 1,484
160 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 Mô tả Chương V 7,272
161 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 1,27
162 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,552
163 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 25,4
164 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 53,14
165 Trát xà dầm vữa M75 Mô tả Chương V m2 6,44
166 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm (tận dụng) Mô tả Chương V m2 42,24
167 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm Mô tả Chương V m2 42,24
168 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả Chương V m2 45,52
169 GCLĐ thang sắt Mô tả Chương V m 2,8
170 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả Chương V m2 1,48
171 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm mái đường kính ≤10mm h≤4m Mô tả Chương V tấn 0,083
172 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V m2 27,04
173 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mô tả Chương V m2 1.178,333
174 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mô tả Chương V m2 385,52
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm Mô tả Chương V 100m 0,2
176 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤ 16m Mô tả Chương V 100m2 1,813
177 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép Mô tả Chương V 0,56
178 Tháo ống PVC D42 thoát nước àn bị bể Mô tả Chương V công 2
179 Nạo vét cống rãnh nước Mô tả Chương V m3 2,16
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm Mô tả Chương V 100m 0,096
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Mô tả Chương V 100m 0,152
182 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,56
183 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả Chương V m2 244,674
184 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mô tả Chương V m2 592,704
185 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả Chương V m2 28,08
186 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V m2 93,6
187 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mô tả Chương V m2 1.975,68
188 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mô tả Chương V m2 815,58
189 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả Chương V m2 186,678
190 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mô tả Chương V m2 312,192
191 Cạo bỏ lớp sơn cũ cửa sắt Mô tả Chương V m2 25,92
192 GCLĐ lưới thép bảo vệ ô lam Mô tả Chương V m2 4,8
193 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V m2 86,4
194 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mô tả Chương V m2 1.040,64
195 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mô tả Chương V m2 622,26
196 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Mô tả Chương V cấu kiện 34
197 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II Mô tả Chương V 5,76
198 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Mô tả Chương V 4,575
199 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=200mm Mô tả Chương V 100m 0,24
200 Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 0,6
201 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V m2 0,24
202 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50kg Mô tả Chương V cái 34
203 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả Chương V 21,6
204 Gia công lắp đặt dây giăng Inox phi 8 Mô tả Chương V m 620
205 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M150 Mô tả Chương V 1,6
206 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 9,6
207 Gia công lắp đặt ống STK phi 49 Mô tả Chương V cây 100
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->