Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa bảo dưỡng 54 trang thiết bị phương tiện của lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200931511-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa bảo dưỡng 54 trang thiết bị phương tiện của lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH |
| Số hiệu KHLCNT | 20200858612 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 08:28:00 đến ngày 2020-09-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 897,625,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 2 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 3 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 4 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 5 | Gioăng phớt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 6 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 7 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 8 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 9 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 10 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 11 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 12 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 13 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 14 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 15 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 16 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 17 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 18 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 19 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 20 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 21 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 22 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 23 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 25 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 26 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0637AC |
| 27 | Gioăng van đóng mở họng phun nước | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 28 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 29 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 30 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 31 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 32 | Gioăng phớt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 33 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 34 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 35 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 36 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 37 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 38 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 39 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 40 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 41 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 42 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 43 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 44 | Tháo lắp thay thế gioăng van đóng mở họng phun nước | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 45 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 46 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 47 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 48 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 49 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 50 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 51 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 52 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2664AB |
| 53 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 54 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 55 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 56 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 57 | Gioăng phớt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 58 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 59 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 60 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 61 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 62 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 63 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 64 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 65 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 66 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 67 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 68 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 69 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 70 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 71 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 72 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 73 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 74 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 75 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 76 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 77 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 78 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3086AC |
| 79 | Bộ điều tốc ga động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3054AC |
| 80 | Tháo lắp thay thế căn chỉnh bộ điều tốc ga | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 3054AC |
| 81 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 82 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 83 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 84 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 85 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 86 | Gioăng phớt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 87 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 88 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 89 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 90 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 91 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 92 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 93 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 94 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 95 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 96 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 97 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 98 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 99 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 100 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 101 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 102 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 103 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 104 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 105 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 0624AC |
| 106 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 107 | Vòi hút nước | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 108 | Gioăng van đóng mở họng phun nước | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 109 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 110 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 111 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 112 | Gioăng phớt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 113 | Buly bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 114 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 115 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 116 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 117 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 118 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 119 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 120 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 121 | Bộ điều tốc ga động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 122 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 123 | Pitton | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Quả | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 124 | Phớt đầu, đuôi trục cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 125 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 126 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 127 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 128 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 129 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 130 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 131 | Tháo lắp thay thế vòi hút nước, gioăng van đóng mở họng phun nước | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 132 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 133 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 134 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 135 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 136 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh làm động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 137 | Doa đóng nòng xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Quả | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 138 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 139 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 9605 |
| 140 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 141 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 142 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 143 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 144 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 145 | Gioăng phớt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 146 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 147 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 148 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 149 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 150 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 151 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 152 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 153 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 154 | Pitton | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Quả | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 155 | Phớt đầu, đuôi trục cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 156 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 157 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 158 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 159 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 160 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 161 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 162 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 163 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 164 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 165 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 166 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh làm động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 167 | Doa đóng nòng xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Quả | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 168 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 169 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V82, số máy 2058AB |
| 170 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 171 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 172 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 173 | Cánh gạt bơm chân không: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 174 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 175 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 176 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 177 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 178 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 179 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 180 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 181 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 182 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 183 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 184 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 185 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 186 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 187 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 188 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 189 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 190 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 191 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 192 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 193 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu thay khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 194 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9344 |
| 195 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0696AA |
| 196 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0696AA |
| 197 | Pitton | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Quả | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0696AA |
| 198 | Phớt đầu, đuôi trục cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0696AA |
| 199 | Bi đầu, đuôi trục cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Vòng | 4 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0696AA |
| 200 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0696AA |
| 201 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh làm động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0696AA |
| 202 | Doa đóng nòng xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Quả | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0696AA |
| 203 | Gioăng van đóng mở họng phun nước | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0699AA |
| 204 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0699AA |
| 205 | Tháo lắp thay thế gioăng van đóng mở họng phun nước | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0699AA |
| 206 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0699AA |
| 207 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 208 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 209 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 210 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 211 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 212 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 213 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 214 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 215 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 216 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 217 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 218 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 219 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 220 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 221 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 222 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 223 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 224 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 225 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 226 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 227 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 228 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 229 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 230 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 231 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0695AA |
| 232 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 233 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 234 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 235 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 236 | Mặt bích bơm chân | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 237 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 238 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 239 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 240 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 241 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 242 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 243 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 244 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 245 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 246 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 247 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 248 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 249 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 250 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 251 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 252 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 253 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 254 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 255 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 256 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 257 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0701AA |
| 258 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 259 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 260 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 261 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 262 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 263 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 264 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 265 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 266 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 267 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 268 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 269 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 270 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 271 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 272 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 273 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 274 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 275 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 276 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 277 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 278 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 279 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 280 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 281 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 282 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 283 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0700AA |
| 284 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 285 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 286 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 287 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 288 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 289 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 290 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 291 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 292 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 293 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 294 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 295 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 296 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 297 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 298 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 299 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 300 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 301 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 302 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 303 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 304 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 305 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 306 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 307 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 308 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 9361 |
| 309 | Vòi hút nước | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 310 | Chổi than máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 311 | Dây curoa bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 312 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 313 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 314 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 315 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 316 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 317 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 318 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 319 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 320 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 321 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 322 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 323 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 324 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 325 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 326 | Bảo dưỡng máy khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 327 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 328 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 329 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 330 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 331 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 332 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 333 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V52, số máy 0694AA |
| 334 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 335 | Củ đề Denso | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 336 | Dây curoa bơm chân không: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 337 | Cánh gạt bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 338 | Mặt bích bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 339 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 340 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 341 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 342 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 343 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 344 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 345 | Van tuần hoàn làm mát bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 346 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 347 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 348 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 349 | Khoá đóng mở xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 350 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 351 | Tháo lắp thay củ đề | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 352 | Sửa chữa bảo dưỡng bơm chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 353 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 354 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 355 | Bảo dưỡng sửa chữa vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 356 | Bảo dưỡng, sửa chữa căn chỉnh buồng đốt xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 357 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 358 | Bảo dưỡng cơ cấu ga tay | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm chữa cháy Tohatsu V46, số máy 5593 |
| 359 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 360 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 361 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 362 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 363 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 364 | Cụm đóng mở le gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 365 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 366 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 367 | Lò xo ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 368 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 369 | Tụ phát điện của mobin điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 370 | Đồng hồ báo điện áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 371 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 372 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 373 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 374 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 375 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 376 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1354409 |
| 377 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 378 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 379 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 380 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 381 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 382 | Cụm đóng mở le gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 383 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 384 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 385 | Lò xo ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 386 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 387 | Dây giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 388 | Tụ phát điện của mobin điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 389 | Đồng hồ báo điện áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 390 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 391 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 392 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 393 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 394 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 395 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy 1082294 |
| 396 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 397 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 398 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 399 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 400 | Gioăng kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 401 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 402 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 403 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 404 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 405 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2,5 | (Khối lượng là hai lít rưỡi) Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 406 | Bơm xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 407 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 408 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 409 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00215 |
| 410 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 411 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 412 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 413 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 414 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 415 | Cụm đóng mở le gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 416 | Lọc xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 417 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 418 | Tuy ô nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 419 | Lò xo ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 420 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 421 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 422 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 423 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 424 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 425 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 426 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Pramac ES8000 số máy: GCBCB1354456 |
| 427 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 428 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 429 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 430 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 431 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 432 | Cụm đóng mở le gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 433 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 434 | Đồng hồ báo điện áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 435 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 436 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 437 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 438 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 439 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 440 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Koshin GE3000X |
| 441 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 442 | Ổ khóa khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 443 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 444 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 445 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 446 | Gioăng kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 447 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 448 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 449 | Tụ phát điện của mobin điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 450 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 451 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 452 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 453 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 454 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 455 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Generator JP6500-4THAA số máy: 1102031214 |
| 456 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 457 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 458 | Kim ba cạnh: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 459 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 460 | Lò xo ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 461 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 462 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 463 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 464 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 465 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 466 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Poweri, số máy: GM401 |
| 467 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 468 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 469 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 470 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 471 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 472 | Dây giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 473 | Gioăng mặt máy buồng đốt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 474 | Xéc măng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 475 | Pitton | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Quả | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 476 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 477 | Bạc ắc bánh xe 2 bên | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 478 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 479 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 480 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 481 | Công tháo lắp làm động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 482 | Doa đóng lòng xi lanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Quả | 1 | Máy phát điện Porer Cable BSI525-W, số máy: 2312047714 |
| 483 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 484 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 485 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 486 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 487 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 488 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 489 | Cụm đóng mở le gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 490 | Lò xo ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 491 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 492 | Tụ phát điện của mobin điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 493 | Đồng hồ báo điện áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 494 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 495 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 496 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 497 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 498 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 499 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: D134042 |
| 500 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 501 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 502 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 503 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 504 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 505 | Cụm đóng mở le gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 506 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 507 | Lò xo ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 508 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 509 | Tụ phát điện của mobin điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 510 | Đồng hồ báo điện áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 511 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 512 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 513 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 514 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 515 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 516 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125716 |
| 517 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 518 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 519 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 520 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 521 | Gioăng kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 522 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 523 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 524 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 525 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2,5 | (Khối lượng là hai lít rưỡi) Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 526 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 527 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 528 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00216 |
| 529 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 530 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 531 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 532 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 533 | Gioăng kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 534 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 535 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 536 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 537 | Bơm xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 538 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2,5 | (Khối lượng là hai lít rưỡi) Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 539 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 540 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 541 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00211 |
| 542 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS9, số máy: A05500420 |
| 543 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS9, số máy: A05500420 |
| 544 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS9, số máy: A05500420 |
| 545 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS9, số máy: A05500420 |
| 546 | Cơ cấu điều chỉnh ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS9, số máy: A05500420 |
| 547 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS9, số máy: A05500420 |
| 548 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS9, số máy: A05500420 |
| 549 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 550 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 551 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 552 | Gioăng kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 553 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 554 | Cụm đóng mở le gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 555 | Lò xo ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 556 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 557 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 558 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 559 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 560 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 561 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125713 |
| 562 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 563 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 564 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 565 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 566 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 567 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 568 | Lò xo ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 569 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 570 | Tụ phát điện của mobin điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 571 | Đồng hồ báo điện áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 572 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 573 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 574 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 575 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 576 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 577 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125719 |
| 578 | Ắc quy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bình | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 579 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 580 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 581 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 582 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 583 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 584 | Bơm xăng | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 585 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2,5 | (Khối lượng là Hai lít rưỡi) Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 586 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 587 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 588 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 589 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Rosenbauer RS14, số máy: A0513L00312 |
| 590 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 591 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 592 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 593 | Kim ba cạnh: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 594 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 595 | Lọc gió: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 596 | Cụm đóng mở le gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 597 | Lò xo ga tự động: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 598 | Thanh truyền ga tự động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 599 | Tụ phát điện của mobin điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 600 | Đồng hồ báo điện áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 601 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 602 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 603 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 604 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 605 | Sửa chữa phục hồi cơ cấu cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 606 | Sửa chữa bảo dưỡng mobin phát điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy phát điện Genmac Combiplus 7300R, số máy: 0125720 |
| 607 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay STIHL MS410 |
| 608 | Lưỡi cắt bê tông | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay STIHL MS410 |
| 609 | Lưỡi cắt sắt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy cắt cầm tay STIHL MS410 |
| 610 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay STIHL MS410 |
| 611 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay STIHL MS410 |
| 612 | Sửa chữa, bảo dưỡng vệ sinh các công tắc, van đóng mở gió động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay STIHL MS410 |
| 613 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay Makita DPC6431, số: 432895 |
| 614 | Lưỡi cắt bê tông | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay Makita DPC6431, số: 432895 |
| 615 | Lưỡi cắt sắt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy cắt cầm tay Makita DPC6431, số: 432895 |
| 616 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay Makita DPC6431, số: 432895 |
| 617 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay Makita DPC6431, số: 432895 |
| 618 | Sửa chữa, bảo dưỡng vệ sinh các công tắc, van đóng mở gió động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cắt cầm tay Makita DPC6431, số: 432895 |
| 619 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS381 |
| 620 | Xích cưa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS381 |
| 621 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS381 |
| 622 | Bảo dưỡng căn chỉnh sửa chữa các cơ cấu đóng mở le gió, ga, động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS381 |
| 623 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS441 |
| 624 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS441 |
| 625 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS441 |
| 626 | Xích cưa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS441 |
| 627 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS441 |
| 628 | Bảo dưỡng căn chỉnh sửa chữa các cơ cấu đóng mở le gió, ga, động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay STHIL MS441 |
| 629 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay Husqvarna 365 |
| 630 | Xích cưa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay Husqvarna 365 |
| 631 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy cưa cầm tay Husqvarna 365 |
| 632 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 633 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 634 | Gioăng kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 635 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 636 | Dây giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 637 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 638 | Cánh quạt gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 639 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1,5 | (Khối lượng là một lít rưỡi) Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 640 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 641 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 642 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 643 | Công thay dây giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: 1246853 |
| 644 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 645 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 646 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 647 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 648 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 649 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 650 | Dây giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 651 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 652 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 653 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 654 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 655 | Bảo dưỡng căn chỉnh sửa chữa các cơ cấu đóng mở le gió, ga, động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 656 | Sửa chữa, bảo dưỡng cụm cơ cấu giật nổ, thay tay giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Vanguaro số máy: 08041149 |
| 657 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 658 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 659 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 660 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 661 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 662 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 663 | Ly tâm cánh quạt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 664 | Cánh quạt gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 665 | Bảo hiểm lồng quạt gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 666 | Cụm giật nổ khởi động | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 667 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1,5 | (Khối lượng là một lít rưỡi) Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 668 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 669 | Bảo dưỡng chế hòa khí: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 670 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 671 | Bảo dưỡng căn chỉnh sửa chữa các cơ cấu đóng mở le gió, ga, động cơ, thay ly tâm cánh quạt, thay cánh quạt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 672 | Sửa chữa, bảo dưỡng cụm cơ cấu giật nổ, thay tay giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GGADT246842 |
| 673 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 674 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 675 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 676 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 677 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 678 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 679 | Dây giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 680 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 681 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 682 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 683 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 684 | Bảo dưỡng căn chỉnh sửa chữa các cơ cấu đóng mở le gió, ga, động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 685 | Sửa chữa, bảo dưỡng cụm cơ cấu giật nổ, thay tay giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Quạt thổi khói Honda GX270 số máy: GCADT1239379 |
| 686 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 687 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 688 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 689 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 690 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 691 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 692 | Dầu thủy lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 5 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 693 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 694 | Dây tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 4 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 695 | Dây tuy ô thuỷ lực vào panh cắt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 6 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 696 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 697 | Bảo dưỡng chế hòa khí: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 698 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 699 | Công thay dây dẫn thủy lực và ép tuy ô | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực Briggs & Stration 650 số máy: 0805135651599 |
| 700 | Dây tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 4 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810763 |
| 701 | Dầu thủy lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810763 |
| 702 | Công thay dây dẫn thủy lực và ép tuy ô | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lần | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810763 |
| 703 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 704 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 705 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 706 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 707 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 708 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 709 | Dầu thủy lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 5 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 710 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 711 | Dây tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 4 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 712 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 713 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 714 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 715 | Công thay dây dẫn thủy lực và ép tuy ô | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lần | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 810759 |
| 716 | Dầu thủy lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036495 |
| 717 | Dây tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 2 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036495 |
| 718 | Công ép tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036495 |
| 719 | Dầu thủy lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy bơm dầu thủy lực (bơm tay) |
| 720 | Dây tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 2 | Máy bơm dầu thủy lực (bơm tay) |
| 721 | Công ép tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Máy bơm dầu thủy lực (bơm tay) |
| 722 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 723 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 724 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 725 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 726 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 727 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 728 | Dầu thủy lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 5 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 729 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 730 | Dây tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 4 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 731 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 732 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 733 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 734 | Công thay dây dẫn thủy lực và ép tuy ô | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lần | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 1107752 |
| 735 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 736 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 737 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 738 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 739 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 740 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 741 | Dầu thủy lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 5 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 742 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 743 | Dây tuy ô thuỷ lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 4 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 744 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 745 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 746 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 747 | Công thay dây dẫn thủy lực và ép tuy ô | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lần | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036050 |
| 748 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 749 | IC điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 750 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 751 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 752 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 753 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 754 | Dầu thủy lực | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 5 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 755 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 756 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 757 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 758 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm dầu thủy lực ResQtec 33297023MS, số máy: 036057 |
| 759 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 760 | Dây giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Sợi | 1 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 761 | Tay nắm cụm giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 762 | Ống nạp dẫn khí thở vào đồng hồ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 763 | Tuy ô nén khí thở sắt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 764 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 765 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 766 | Bảo dưỡng sửa chữa phục hồi cơ cấu tay giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 767 | Công thay ống nạp khí + tuy ô nén khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lần | 1 | Máy nạp khí thở Nardi Pacific PG23, số máy: 188609 |
| 768 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 769 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 770 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 771 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 772 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 773 | Bộ bạc bánh xe 2 bên | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 774 | Bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 775 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 776 | Bảo dưỡng thay bạc bánh xe 2 bên | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy nạp khí thở Drager Mariner 320B, số máy 14136810 |
| 777 | Dây điện nguồn vào bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy bơm hỏa tiễn HCP PhumP F32TPF số máy: 1401023483 |
| 778 | Tụ điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm hỏa tiễn HCP PhumP F32TPF số máy: 1401023483 |
| 779 | Tháo lắp bảo dưỡng mô tơ bơm, bảo dưỡng vệ sinh chổi than, cuộn điện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm hỏa tiễn HCP PhumP F32TPF số máy: 1401023483 |
| 780 | Phục hồi sửa chữa phao nổi của bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy bơm hỏa tiễn HCP PhumP F32TPF số máy: 1401023483 |
| 781 | Bugi | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy đục động cơ 2 kỳ MARUZEN MINI số máy: 2192003 |
| 782 | Gioăng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy đục động cơ 2 kỳ MARUZEN MINI số máy: 2192003 |
| 783 | Kim ba cạnh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Máy đục động cơ 2 kỳ MARUZEN MINI số máy: 2192003 |
| 784 | Xịt chế | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | Máy đục động cơ 2 kỳ MARUZEN MINI số máy: 2192003 |
| 785 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | Máy đục động cơ 2 kỳ MARUZEN MINI số máy: 2192003 |
| 786 | Bảo dưỡng chế hòa khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy đục động cơ 2 kỳ MARUZEN MINI số máy: 2192003 |
| 787 | Bảo dưỡng sửa chữa căn chỉnh đường nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy đục động cơ 2 kỳ MARUZEN MINI số máy: 2192003 |
| 788 | Bảo dưỡng sửa chữa cơ cấu tay giật nổ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Máy đục động cơ 2 kỳ MARUZEN MINI số máy: 2192003 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi