Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ các tháp anten truyền hình của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ các tháp anten truyền hình của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957841 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2020 của Trung tâm Kỹ thuật TDPS |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 18:42:00 đến ngày 2020-10-02 18:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,913,453,386 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 2 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 3 | Kiểm tra độ nghiêng vẹo của cột anten | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 4 | Kiểm tra siết bu lông | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 5 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.918,09 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 6 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.925,29 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 7 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.925,29 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 8 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.925,29 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 9 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 10 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 11 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 12 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 13 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 351,0348 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 14 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 35,1035 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 15 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 228,2016 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 16 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 473,868 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 17 | Dung môi pha sơn PU (10% KL sơn) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 70,207 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 18 | Xăng A92 | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | lít | 184,2933 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 19 | Giẻ lau | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 32,1782 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 20 | Bàn chải sắt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 117,0116 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 21 | Lưỡi cạo rỉ | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 117,0116 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 22 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | tờ | 242,7991 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 23 | Dây thép (F4mm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 29,2529 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 24 | Chổi quét sơn | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 482,6729 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 25 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột (50% ĐM tháo và lắp đặt bu lông) | Siết bu lông | bộ | 7.895 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 26 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 16 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 27 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 15,79 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 28 | Bu lông M27X100 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 150 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 29 | Bu lông M20X70 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 100 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 30 | Bu lông M24X80 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 50 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 31 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Thay thế bu lông | bộ | 300 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 32 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | lần | 13 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 33 | Cáp lụa đen Ø11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | m | 150 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 34 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cọc | 3 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 35 | Tăng đơ M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 2 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 36 | Ma ní M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 4 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 37 | Khóa cáp M12 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 24 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 38 | Thu hồi cáp lụa đen Ø11 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | m | 150 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 39 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cọc | 3 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 40 | Thu hồi tăng đơ M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 2 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 41 | Thu hồi ma ní M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 4 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 42 | Thu hồi khóa cáp M12 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 24 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 43 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | điểm | 49 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 44 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 2 | điểm | 10 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 45 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 2 | điểm | 5 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 46 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 47 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 48 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 4 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 49 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 50 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 3 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 51 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 52 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 53 | Đèn báo độ cao (kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt) | Thay thế đèn báo không | bộ | 5 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 54 | Tháo dỡ, thu hồi anten UHF - VHF trạm thu truyền hình vệ tinh, chiều cao tháo dỡ >40m | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống Anten VHF | anten | 16 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 55 | Tháo dỡ các bộ chia trên tháp, trọng lượng bộ chia | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống Anten VHF | 1 bộ | 2 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 56 | Tháo dỡ các bộ chia trên tháp, trọng lượng bộ chia >60kg (NC*0.6), Bộ chia chính : 1 = 1 | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống Anten VHF | 1 bộ | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 57 | Tháo dỡ Fi đơ chính, loại Fiđơ 31/8'' (NC*0.6), 120/5 = 24 | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống Anten VHF | 5m | 24 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 58 | Tháo dỡ cáp nhánh,loại fi đơ 7/16" (NC*0.6), 16*8/5 = 25,6 | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống Anten VHF | 5m | 25,6 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 59 | Rulo cuộn cáp | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống Anten VHF | cái | 1 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 60 | Rọ cáp | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống Anten VHF | cái | 3 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 61 | Vải bạt che chắn anten | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống Anten VHF | m2 | 120 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 62 | Gia công thanh giằng | Thay thế thanh giằng | Tấn | 0,3062 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 63 | Mạ kẽm nhúng nóng thanh giằng | Thay thế thanh giằng | Tấn | 0,3062 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 64 | Tháo dỡ thanh giằng (VL*50%, NC, MTC*60%) | Thay thế thanh giằng | Tấn | 0,3062 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 65 | Lắp dựng lại thanh giằng | Thay thế thanh giằng | Tấn | 0,3062 | Hạng mục 1: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 100m tại Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 66 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 67 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 68 | Kiểm tra độ nghiêng vẹo của cột anten | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 69 | Kiểm tra siết bu lông | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 70 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.497,28 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 71 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.497,28 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 72 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.497,28 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 73 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.497,28 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 74 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 75 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 76 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 77 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 78 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 299,6736 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 79 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 29,9674 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 80 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 210,0024 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 81 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 389,3448 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 82 | Dung môi pha sơn PU (10% KL sơn) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 59,9347 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 83 | Xăng A92 | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | lít | 157,3286 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 84 | Giẻ lau | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 27,4701 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 85 | Bàn chải sắt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 99,8912 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 86 | Lưỡi cạo rỉ | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 99,8912 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 87 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | tờ | 207,2742 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 88 | Dây thép (F4mm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 24,9728 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 89 | Chổi quét sơn | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 412,0512 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 90 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột (50% ĐM tháo và lắp đặt bu lông) | Siết bu lông cột | bộ | 11.639 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 91 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông cột | hộp | 27 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 92 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông cột | kg | 23,278 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 93 | Bu lông M27X100 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 200 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 94 | Bu lông M20x80 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 1.250 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 95 | Bu lông M24X85 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 200 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 96 | Bu lông M18X70 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 150 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 97 | Bu lông M16X60 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 200 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 98 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Thay thế bu lông cột | bộ | 2.000 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 99 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | lần | 4 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 100 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | điểm | 12 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 101 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 75 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 102 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 75 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 103 | Tháo và thay thế Khóa cáp M12 | Thay mới thiết bị | cái | 96 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 104 | Tháo và thay thế Khóa cáp M15 | Thay mới thiết bị | cái | 24 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 105 | Tháo và thay thế Tăng đơ M22 | Thay mới thiết bị | cái | 12 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 106 | Tháo và thay thế Ma ní M22 | Thay mới thiết bị | cái | 24 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 107 | Tháo và thay thế Lót cáp | Thay mới thiết bị | cái | 12 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 108 | Mỡ bò | Thay mới thiết bị | kg | 5 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 109 | Bôi mỡ bảo quản tăng đơ, ma ní, khóa cáp, bu lông chân cột | Thay mới thiết bị | cột | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 110 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn >=70m (70% nhân công và ca máy) | Thay đèn báo không, gá anten | bộ đèn | 4 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 111 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay đèn báo không, gá anten | bộ đèn | 1 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 112 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay đèn báo không, gá anten | bộ đèn | 3 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 113 | Tháo dỡ bộ gá chấn tử Anten trên cột dải băng UHF tần số (NC*0.6, MTC *0.6) | Thay đèn báo không, gá anten | 1 bộ | 32 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 114 | Gia công bộ gá chấn từ Anten, dải băng tần số UHF | Thay đèn báo không, gá anten | 1 bộ dàn | 32 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 115 | Lắp đặt gá chấn tử Anten trên cột dải băng UHF tần số | Thay đèn báo không, gá anten | 1 bộ | 32 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 116 | Đèn báo độ cao | Thay đèn báo không, gá anten | bộ | 4 | Hạng mục 2: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Sơn Trà- Đà Nẵng |
| 117 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 118 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 119 | Kiểm tra độ nghiêng vẹo của cột anten | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 120 | Kiểm tra siết bu lông | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 121 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 3.840,984 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 122 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 3.843 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 123 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 3.843 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 124 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 3.843 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 125 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 126 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 127 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 461,16 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 128 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 46,116 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 129 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 408 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 130 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 514,32 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 131 | Dung môi pha sơn PU (10% KL sơn) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 92,232 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 132 | Xăng A92 | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | lít | 242,109 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 133 | Giẻ lau | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 42,273 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 134 | Bàn chải sắt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 153,72 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 135 | Lưỡi cạo rỉ | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 153,72 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 136 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | tờ | 318,969 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 137 | Dây thép (F4mm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 38,43 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 138 | Chổi quét sơn | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 634,095 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 139 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột (50% ĐM tháo và lắp đặt bu lông) | Siết bu lông | bộ | 10.457 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 140 | Bu lông M27x100 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 100 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 141 | Bu lông M22x80 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 350 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 142 | Bu lông M20X70 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 250 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 143 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Thay thế bu lông | bộ | 700 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 144 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 75 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 145 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 75 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 146 | Mỡ bò | Bôi mỡ bu lông chân cột | kg | 3 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 147 | Bôi mỡ bu lông chân cột | Bôi mỡ bu lông chân cột | cột | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 148 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao tháo đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 2 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 149 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 150 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 151 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao tháo đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 2 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 152 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 153 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 1 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 154 | Đèn báo độ cao | Thay thế đèn báo không | bộ đèn | 4 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 155 | Gia công thanh giằng | Thay thế thanh giằng | tấn | 0,1464 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 156 | Mạ kẽm nhúng nóng thanh giằng | Thay thế thanh giằng | tấn | 0,1464 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 157 | Tháo dỡ thanh giằng (VL*50%, NC, MTC*60%) | Thay thế thanh giằng | tấn | 0,1464 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 158 | Lắp dựng lại thanh giằng | Thay thế thanh giằng | tấn | 0,1464 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 159 | Thép L63x6 | Thay thế thanh giằng | kg | 654,82 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 160 | Thép tấm | Thay thế thanh giằng | kg | 316 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 161 | Thép tròn | Thay thế thanh giằng | kg | 61,4 | Hạng mục 3: Sửa chữa, bảo dưỡng cột anten 115m tại Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 162 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 163 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 164 | Kiểm tra độ nghiêng vẹo của cột anten | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 165 | Kiểm tra siết bu lông | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 166 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 1.579 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 167 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 1.579 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 168 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 1.579 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 169 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 1.579 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 170 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 171 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 172 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 173 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 174 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg/m2 | 189,48 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 175 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 18,948 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 176 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 159,12 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 177 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 219,84 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 178 | Dung môi pha sơn PU (10% KL sơn) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 37,896 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 179 | Xăng A92 | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | lít | 99,477 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 180 | Giẻ lau | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 17,369 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 181 | Bàn chải sắt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 63,16 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 182 | Lưỡi cạo rỉ | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 63,16 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 183 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | tờ | 131,057 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 184 | Dây thép (F4mm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 15,79 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 185 | Chổi quét sơn | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 260,535 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 186 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột (50% ĐM tháo và lắp đặt bu lông) | Siết bu lông cột | bộ | 4.301 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 187 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông cột | hộp | 10 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 188 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông cột | kg | 8,602 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 189 | Bu lông M30X150 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 32 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 190 | Bu lông M27X115 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 96 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 191 | Bu lông M27X80 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 100 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 192 | Bu lông M24X80 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 150 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 193 | Bu lông M22X75 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 850 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 194 | Bu lông M20X65 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông cột | bộ | 350 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 195 | Bu lông vòng M16x282 | Thay thế bu lông cột | bộ | 32 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 196 | Bu lông vòng M16x565 | Thay thế bu lông cột | bộ | 32 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 197 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Thay thế bu lông cột | bộ | 1.642 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 198 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | lần | 13 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 199 | Cáp lụa đen Ø11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | m | 150 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 200 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | cọc | 3 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 201 | Tăng đơ M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | cái | 2 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 202 | Ma ní M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | cái | 4 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 203 | Khóa cáp M12 | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | cái | 24 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 204 | Thu hồi cáp lụa đen Ø11 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | m | 150 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 205 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | cọc | 3 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 206 | Thu hồi tăng đơ M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | cái | 2 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 207 | Thu hồi ma ní M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | cái | 4 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 208 | Thu hồi khóa cáp M12 | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | cái | 24 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 209 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Căn chỉnh độ thẳng đứng cột | điểm | 52 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 210 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 211 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 212 | Mỡ bò | Bôi mỡ bảo dưỡng cột | kg | 3 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 213 | Bôi mỡ bảo quản tăng đơ, ma ní, khóa cáp, bu lông chân cột | Bôi mỡ bảo dưỡng cột | cột | 1 | Hạng mục 4: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 75m Núi Cấm- An Giang |
| 214 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 215 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 216 | Kiểm tra độ nghiêng vẹo của cột anten | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 217 | Kiểm tra siết bu lông | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 218 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.769,38 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 219 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.806,85 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 220 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.806,85 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 221 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 2.806,85 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 222 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 223 | Kiểm tra hê thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 224 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 225 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 226 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 336,822 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 227 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 33,6822 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 228 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 245,6088 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 229 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (PU -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 428,0352 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 230 | Dung môi pha sơn PU (10% KL sơn) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 67,3644 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 231 | Xăng A92 | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | lít | 176,8315 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 232 | Giẻ lau | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 30,8753 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 233 | Bàn chải sắt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 112,274 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 234 | Lưỡi cạo rỉ | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 112,274 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 235 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | tờ | 232,9685 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 236 | Dây thép (F4mm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 28,0685 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 237 | Chổi quét sơn | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 463,1302 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 238 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột (50% ĐM tháo và lắp đặt bu lông) | Siết bu lông cột | bộ | 7.745 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 239 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông cột | hộp | 16 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 240 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông cột | kg | 15,49 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 241 | Bu lông M27X100 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 150 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 242 | Bu lông M20x70 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 100 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 243 | Bu lông M24x90 mạ nhúng nóng | Thay thế bu lông | bộ | 50 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 244 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Thay thế bu lông | bộ | 300 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 245 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 246 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 247 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của tháp | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | lần | 9 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 248 | Cáp lụa đen f11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | m | 250 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 249 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cọc | 3 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 250 | Tăng đơ M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 4 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 251 | Ma ní M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 8 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 252 | Khóa cáp M10 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 48 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 253 | Thu hồi cáp lụa đen f11 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | m | 150 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 254 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cọc | 3 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 255 | Thu hồi tăng đơ M20 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 2 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 256 | Thu hồi ma ní M20 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 4 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 257 | Thu hồi khóa cáp M10 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 48 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 258 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | điểm | 36 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 259 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của tháp | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 2 | điểm | 10 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 260 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 2 | điểm | 10 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 261 | Mỡ YC-2 | Bôi mỡ bu lông chân cột | kg | 3 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 262 | Bôi mỡ bu lông chân cột | Bôi mỡ bu lông chân cột | cột | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 263 | Bản mã 100x100x12 | Bổ sung bản mã | kg | 11,3 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 264 | Bản mã 75x75x12 | Bổ sung bản mã | kg | 8,48 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 265 | Gia công bản mã | Bổ sung bản mã | tấn | 0,0198 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 266 | Mạ kẽm nhúng nóng bản mã | Bổ sung bản mã | tấn | 0,0198 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 267 | Lắp đặt bản mã | Bổ sung bản mã | tấn | 0,0198 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 268 | Sản xuất sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | tấn | 0,0689 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 269 | Vật liệu sản xuất sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | t.bộ | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 270 | Mạ kẽm nhúng nóng sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | tấn | 0,0689 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 271 | Lắp dựng thử tại xưởng | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | tấn | 0,102 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 272 | Tháo dỡ tại xưởng | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | tấn | 0,102 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 273 | Tháo dỡ, thu hồi bộ giá đỡ anten | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | bộ | 32 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 274 | Tháo dỡ sàn chiếu nghỉ (VL*50%, NC*60%) | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | tấn | 0,0291 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 275 | Lắp đặt gá chấn tử Anten trên cột dải băng UHF tần số | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | 1 bộ | 32 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 276 | Lắp dựng sàn chiếu nghỉ | Thay thế sàn chiếu nghỉ và bộ gá anten | tấn | 0,0291 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 277 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 4 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 278 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 279 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 3 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 280 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 2 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 281 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 282 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 283 | Tháo đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 284 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 1 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 285 | Đèn báo độ cao | Thay mới đèn báo độ cao | bộ đèn | 7 | Hạng mục 5: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 100m đèo Hà Lan- Đắk Lắk |
| 286 | Khảo sát lập phương án bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 287 | Chuẩn bị dụng cụ, vật tư, vật liệu phụ | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 288 | Kiểm tra độ nghiêng vẹo của cột anten | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 289 | Kiểm tra xiết bu lông | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 290 | Cạo, làm sạch làm sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 5.146 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 291 | Sơn lớp 1 (Sơn chống rỉ ): Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 5.146 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 292 | Sơn mầu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 5.146 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 293 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | m2 | 5.146 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 294 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 295 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 296 | Vệ sinh thu dọn hiện trường | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 297 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Nhân công thực hiện công tác sơn bảo dưỡng cột | Cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 298 | Sơn chất xử lý bề mặt, chống gỉ | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | Cột | 617,52 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 299 | Dung môi pha chất bám dính và chống rỉ - Chất xử lý bề mặt toàn bộ cột và cầu cáp vào phòng máy (10%KL sơn chống rỉ) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | Cột | 61,752 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 300 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Sơn chất lượng cao PU -Màu Trắng) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 466,56 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 301 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Sơn chất lượng cao PU - Màu Đỏ) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 768,72 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 302 | Dung môi pha sơn PU (10% KL sơn) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | Cột | 123,504 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 303 | Xăng A92 | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | lít | 324,198 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 304 | Giẻ lau | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 566,06 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 305 | Bàn chải sắt | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 205,84 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 306 | Lưỡi cạo rỉ | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 205,84 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 307 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | tờ | 427,118 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 308 | Dây thép (F4mm) | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | kg | 51,46 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 309 | Chổi quét sơn | Vật tư, vật liệu sơn bảo dưỡng | cái | 849,09 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 310 | Siết bu lông toàn bộ cột anten | Siết bu lông cột | bộ | 22.513 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 311 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông cột | lít | 20 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 312 | Mỡ | Siết bu lông cột | kg | 20 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 313 | Bu lông M16x60 | Thay thế bu lông | bộ | 631 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 314 | Bu lông M20X80 | Thay thế bu lông | bộ | 1.786 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 315 | Bu lông M22X90 | Thay thế bu lông | bộ | 92 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 316 | Bu lông M24X90 | Thay thế bu lông | bộ | 60 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 317 | Lắp đặt bu lông cần thay thế | Thay thế bu lông | bộ | 2.569 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 318 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 150 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 319 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 150 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 320 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của tháp | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | lần | 14 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 321 | Cáp lụa đen f11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | m | 180 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 322 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cọc | 3 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 323 | Tăng đơ M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 2 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 324 | Ma ní M20 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 4 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 325 | Khóa cáp M10 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 24 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 326 | Thu hồi cáp lụa đen f11 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | m | 180 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 327 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cọc | 3 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 328 | Thu hồi tăng đơ M20 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 2 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 329 | Thu hồi ma ní M20 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 4 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 330 | Thu hồi khóa cáp M10 (35%) | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | cái | 24 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 331 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 1 | điểm | 56 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 332 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của tháp | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 2 | điểm | 10 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 333 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột lần 2 | điểm | 5 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 334 | Mỡ bò | Bôi mỡ bu lông chân cột | kg | 3 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 335 | Bôi mỡ bu lông chân cột | Bôi mỡ bu lông chân cột | cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
| 336 | Vận chuyển vật tư đến chân công trình | Vận chuyển | cột | 1 | Hạng mục 6: Sửa chữa, bảo dưỡng cột 140m tại Viên Chăn, Lào |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi