Gói thầu: Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 1,2,3,4 Dây chuyền 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 1,2,3,4 Dây chuyền 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965858 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 16:30:00 đến ngày 2020-10-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 363,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,400,000 VNĐ ((Năm triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công việc Đại tu sửa chữa bảo dưỡng thiết bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 2 | PHẦN CƠ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 3 | Pa lăng điện khử khí khối 1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 4 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 5 | Bắc Giáo để đại tu pa lăng điện và sơn khung giằng kết cấu thép chiều cao thi công ≤16m. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 100m2 | 1,7 | |
| 6 | Tháo dỡ pa lăng điện và các chi tiết, thiết bị có liên quan. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 7 | Đaị tu cơ cấu di chuyển và kết cấu thép, dầm đỡ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 8 | Đại tu hệ thống cáp, bảo dưỡng cáp thép | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 9 | Đại tu hệ thống pu ly tang quấn cáp. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 10 | Cạo gỉ vệ sinh lớp sơn cũ của kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép). | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 11 | Sơn chống gỉ hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 12 | Sơn màu hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 13 | Sơn phủ hai lớp mầu vàng giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 14 | Tổ hợp pa lăng lắp đặt căn chỉnh toàn bộ pa lăng điện lên dầm. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 15 | Thu dọn mặt bằng sau sửa chữa. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 16 | Sơn chống gỉ hai nước giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 17 | Cạo gỉ giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 18 | Thử tải pa lăng điện, chạy thử nghiệm thu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 19 | PHẦN ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 20 | Pa lăng điện khử khí khối 1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 0 | |
| 21 | Đại tu động cơ chính pa lăng khử khí khối 1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 22 | Đại tu các động cơ di chuyển ngang, dọc pa lăng 5 tấn khu khử khí khối 1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 23 | Kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng mạch điều khiển và bảo vệ các động cơ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | hệ thống | 2 | |
| 24 | Vệ sinh bảo dưỡng các áp tô mát khởi động từ, hạn vị, phanh điện từ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 25 | Vệ sinh bảo dưỡng thay thế các đoạn cáp cấp nguồn, cáp điều khiển cầu trục cầu trục | Chi tiết tham khảo E-HSMT | sợi cáp 3 pha | 2 | |
| 26 | Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 27 | PHẦN CƠ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 28 | Pa lăng điện khử khí khối 2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 29 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 30 | Bắc Giáo để đại tu pa lăng điện và sơn khung giằng kết cấu thép chiều cao thi công ≤16m. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 100m2 | 1,7 | |
| 31 | Tháo dỡ pa lăng điện và các chi tiết, thiết bị có liên quan. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 32 | Đaị tu cơ cấu di chuyển và kết cấu thép, dầm đỡ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 33 | Đại tu hệ thống cáp, bảo dưỡng cáp thép | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 34 | Đại tu hệ thống pu ly tang quấn cáp. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 35 | Cạo gỉ vệ sinh lớp sơn cũ của kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép). | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 36 | Sơn chống gỉ hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 37 | Sơn màu hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 38 | Sơn phủ hai lớp mầu vàng giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 39 | Tổ hợp pa lăng lắp đặt căn chỉnh toàn bộ pa lăng điện lên dầm. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 40 | Thu dọn mặt bằng sau sửa chữa. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 41 | Sơn chống gỉ hai nước giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 42 | Cạo gỉ giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 43 | Thử tải pa lăng điện, chạy thử nghiệm thu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 44 | PHẦN ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 45 | Pa lăng điện khử khí khối 2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 0 | |
| 46 | Đại tu động cơ chính pa lăng khử khí khối 2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 47 | Đại tu các động cơ di chuyển ngang, dọc pa lăng 5 tấn khu khử khí khối 2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 48 | Kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng mạch điều khiển và bảo vệ các động cơ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | hệ thống | 2 | |
| 49 | Vệ sinh bảo dưỡng các áp tô mát khởi động từ, hạn vị, phanh điện từ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 50 | Vệ sinh bảo dưỡng thay thế các đoạn cáp cấp nguồn, cáp điều khiển cầu trục cầu trục | Chi tiết tham khảo E-HSMT | sợi cáp 3 pha | 2 | |
| 51 | Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 52 | PHẦN CƠ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 53 | Pa lăng điện khử khí khối 3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 54 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 55 | Bắc Giáo để đại tu pa lăng điện và sơn khung giằng kết cấu thép chiều cao thi công ≤16m. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 100m2 | 1,7 | |
| 56 | Tháo dỡ pa lăng điện và các chi tiết, thiết bị có liên quan. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 57 | Đaị tu cơ cấu di chuyển và kết cấu thép, dầm đỡ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 58 | Đại tu hệ thống cáp, bảo dưỡng cáp thép | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 59 | Đại tu hệ thống pu ly tang quấn cáp. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 60 | Cạo gỉ vệ sinh lớp sơn cũ của kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép). | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 61 | Sơn chống gỉ hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 62 | Sơn màu hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 63 | Sơn phủ hai lớp mầu vàng giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 64 | Tổ hợp pa lăng lắp đặt căn chỉnh toàn bộ pa lăng điện lên dầm. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 65 | Thu dọn mặt bằng sau sửa chữa. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 66 | Sơn chống gỉ hai nước giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 67 | Cạo gỉ giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 68 | Thử tải pa lăng điện, chạy thử nghiệm thu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 69 | PHẦN ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 70 | Pa lăng điện khử khí khối 3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 0 | |
| 71 | Đại tu động cơ chính pa lăng khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 72 | Đại tu các động cơ di chuyển ngang, dọc pa lăng 5 tấn khu khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 73 | Kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng mạch điều khiển và bảo vệ các động cơ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | hệ thống | 2 | |
| 74 | Vệ sinh bảo dưỡng các áp tô mát khởi động từ, hạn vị, phanh điện từ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 75 | Vệ sinh bảo dưỡng thay thế các đoạn cáp cấp nguồn, cáp điều khiển cầu trục cầu trục | Chi tiết tham khảo E-HSMT | sợi cáp 3 pha | 2 | |
| 76 | Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 77 | PHẦN CƠ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 78 | Pa lăng điện khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 79 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 80 | Bắc Giáo để đại tu pa lăng điện và sơn khung giằng kết cấu thép chiều cao thi công ≤16m. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 100m2 | 1,7 | |
| 81 | Tháo dỡ pa lăng điện và các chi tiết, thiết bị có liên quan. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 82 | Đaị tu cơ cấu di chuyển và kết cấu thép, dầm đỡ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 83 | Đại tu hệ thống cáp, bảo dưỡng cáp thép | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 84 | Đại tu hệ thống pu ly tang quấn cáp. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 85 | Cạo gỉ vệ sinh lớp sơn cũ của kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép). | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 86 | Sơn chống gỉ hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 87 | Sơn màu hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 56 | |
| 88 | Sơn phủ hai lớp mầu vàng giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 89 | Tổ hợp pa lăng lắp đặt căn chỉnh toàn bộ pa lăng điện lên dầm. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 90 | Thu dọn mặt bằng sau sửa chữa. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 91 | Sơn chống gỉ hai nước giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 92 | Cạo gỉ giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 3,8 | |
| 93 | Thử tải pa lăng điện, chạy thử nghiệm thu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 94 | PHẦN ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 95 | Pa lăng điện khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 0 | |
| 96 | Đại tu động cơ chính pa lăng khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 97 | Đại tu các động cơ di chuyển ngang, dọc pa lăng 5 tấn khu khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 98 | Kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng mạch điều khiển và bảo vệ các động cơ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | hệ thống | 2 | |
| 99 | Vệ sinh bảo dưỡng các áp tô mát khởi động từ, hạn vị, phanh điện từ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 100 | Vệ sinh bảo dưỡng thay thế các đoạn cáp cấp nguồn, cáp điều khiển cầu trục cầu trục | Chi tiết tham khảo E-HSMT | sợi cáp 3 pha | 2 | |
| 101 | Cung cấp Vật tư, Thiết bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 102 | Cung cấp vật tư, vật liệu phụ Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 103 | Cáp điều khiển KBBG 14x1.5 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 10 | |
| 104 | Cáp thép phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 62 | Có: CO,CQ |
| 105 | Chổi đánh gỉ sắt | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 5,6 | |
| 106 | Dầu bôi trơn PV ISO VG100H | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 1 | |
| 107 | Dầu CS100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 7 | |
| 108 | Dầu DO 0,05% S | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 2 | |
| 109 | Dây điện từ ĐK 0.50mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1 | |
| 110 | Đinh tán má phanh phi 5x25 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 0,3 | |
| 111 | Giẻ lau máy | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 4 | |
| 112 | Gioăng cao su 5 ' | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 113 | Gỗ ván 2500x250x30 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M3 | 0,06 | |
| 114 | Khởi động từ PME-211-25A-220VAC | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 115 | Má phanh ferađô 100x8 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 0,5 | |
| 116 | Mỡ LC2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1,25 | |
| 117 | Mỡ SKF LGHP 2/1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 2 | |
| 118 | Ổ bi 6205-2Z | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 119 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 120 | Ống thép CT3 phi 48x3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 16,15 | |
| 121 | Pa ra nhít 1.5x1500x1500-P=4Mpa, T= 2500C | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M2 | 0,25 | |
| 122 | Phớt trục nhanh hộp giảm tốc 60x85x12 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 123 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1 | |
| 124 | Sơn chống rỉ SPA - N1 ( SEP) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 9,99 | |
| 125 | Sơn màu ghi AK -D32 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 9,35 | |
| 126 | Sơn vàng AK-D | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 0,63 | |
| 127 | Thép tấm dày 10mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 5 | |
| 128 | Thép tròn CT3 phi 6 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1,5 | |
| 129 | Thép tròn CT3 phi18 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 8,5 | |
| 130 | Vải nhám mịn khổ 600 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 1,5 | |
| 131 | Vải phin trắng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 2 | |
| 132 | Xăng E5 Ron 92 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 15,35 | |
| 133 | Cung cấp vật tư, vật liệu phụ Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 134 | Cáp thép phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 62 | |
| 135 | Chổi đánh gỉ sắt | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 5,6 | |
| 136 | Dầu bôi trơn PV ISO VG100H | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 1 | |
| 137 | Dầu CS100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 7 | |
| 138 | Dầu DO 0,05% S | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 2 | |
| 139 | Đinh tán má phanh phi 5x25 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 0,3 | |
| 140 | Giẻ lau máy | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 4 | |
| 141 | Gioăng cao su 5 ' | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 142 | Gỗ ván 2500x250x30 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M3 | 0,06 | |
| 143 | Má phanh ferađô 100x8 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 0,5 | |
| 144 | Mỡ LC2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1,25 | |
| 145 | Mỡ SKF LGHP 2/1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 2 | |
| 146 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 147 | Ống thép CT3 phi 48x3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 16,15 | |
| 148 | Pa ra nhít 1.5x1500x1500-P=4Mpa, T= 2500C | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M2 | 0,25 | |
| 149 | Phớt trục nhanh hộp giảm tốc 60x85x12 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 150 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1 | |
| 151 | Sơn chống rỉ SPA - N1 ( SEP) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 9,99 | |
| 152 | Sơn màu ghi AK -D32 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 9,35 | |
| 153 | Sơn vàng AK-D | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 0,63 | |
| 154 | Thép tấm dày 10mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 25 | |
| 155 | Thép tròn CT3 phi 6 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1,5 | |
| 156 | Thép tròn CT3 phi18 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 8,5 | |
| 157 | Vải nhám mịn khổ 600 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 1,5 | |
| 158 | Vải phin trắng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 2 | |
| 159 | Xăng E5 Ron 92 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 15,35 | |
| 160 | Cung cấp vật tư, vật liệu phụ Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 161 | Cáp điều khiển KBBG 14x1.5 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 10 | |
| 162 | Cáp thép phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 62 | |
| 163 | Chổi đánh gỉ sắt | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 5,6 | |
| 164 | Dầu bôi trơn PV ISO VG100H | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 1 | |
| 165 | Dầu CS100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 7 | |
| 166 | Dầu DO 0,05% S | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 2 | |
| 167 | Dây điện từ ĐK 0.50mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1 | |
| 168 | Đinh tán má phanh phi 5x25 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 0,3 | |
| 169 | Giẻ lau máy | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 4 | |
| 170 | Gioăng cao su 5 ' | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 171 | Gỗ ván 2500x250x30 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M3 | 0,06 | |
| 172 | Khởi động từ PME-211-25A-220VAC | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 173 | Má phanh ferađô 100x8 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 0,5 | |
| 174 | Mỡ LC2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1,25 | |
| 175 | Mỡ SKF LGHP 2/1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 2 | |
| 176 | Ổ bi 6205-2Z | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 177 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 178 | Ống thép CT3 phi 48x3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 16,15 | |
| 179 | Pa ra nhít 1.5x1500x1500-P=4Mpa, T= 2500C | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M2 | 0,25 | |
| 180 | Phớt trục nhanh hộp giảm tốc 60x85x12 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 181 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1 | |
| 182 | Sơn chống rỉ SPA - N1 ( SEP) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 9,99 | |
| 183 | Sơn màu ghi AK -D32 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 9,35 | |
| 184 | Sơn vàng AK-D | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 0,63 | |
| 185 | Thép tấm dày 10mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 5 | |
| 186 | Thép tròn CT3 phi 6 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1,5 | |
| 187 | Thép tròn CT3 phi18 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 8,5 | |
| 188 | Vải nhám mịn khổ 600 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 1,5 | |
| 189 | Vải phin trắng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 2 | |
| 190 | Xăng E5 Ron 92 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 15,35 | |
| 191 | Cung cấp vật tư, vật liệu phụ Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 192 | Cáp thép phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 62 | |
| 193 | Chổi đánh gỉ sắt | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 5,6 | |
| 194 | Dầu bôi trơn PV ISO VG100H | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 1 | |
| 195 | Dầu CS100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 7 | |
| 196 | Dầu DO 0,05% S | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 2 | |
| 197 | Đinh tán má phanh phi 5x25 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 0,3 | |
| 198 | Giẻ lau máy | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 4 | |
| 199 | Gioăng cao su 5 ' | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 200 | Gỗ ván 2500x250x30 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M3 | 0,06 | |
| 201 | Khởi động từ PME-211-25A-220VAC | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 202 | Má phanh ferađô 100x8 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 0,5 | |
| 203 | Mỡ LC2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1,25 | |
| 204 | Mỡ SKF LGHP 2/1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 2 | |
| 205 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 206 | Ống thép CT3 phi 48x3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 16,15 | |
| 207 | Pa ra nhít 1.5x1500x1500-P=4Mpa, T= 2500C | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M2 | 0,25 | |
| 208 | Phớt trục nhanh hộp giảm tốc 60x85x12 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 209 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1 | |
| 210 | Sơn chống rỉ SPA - N1 ( SEP) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 9,99 | |
| 211 | Sơn màu ghi AK -D32 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 9,35 | |
| 212 | Sơn vàng AK-D | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 0,63 | |
| 213 | Thép tấm dày 10mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 5 | |
| 214 | Thép tròn CT3 phi 6 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 1,5 | |
| 215 | Thép tròn CT3 phi18 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 8,5 | |
| 216 | Vải nhám mịn khổ 600 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 1,5 | |
| 217 | Vải phin trắng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 2 | |
| 218 | Xăng E5 Ron 92 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 15,35 | |
| 219 | Cung cấp thiết bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 220 | Cung cấp thiết bị Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 221 | Bu lông M16 x 75-SW-M012-14 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 222 | Bu lông M16x60 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 223 | Bu lông M24 x 100 (G17-03-015) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 224 | Bu lông M24 x 100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 225 | Gu dông thép có đai ốc M18x100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 226 | Khóa cáp (G17-18-004) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 227 | Khóa cáp phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 228 | Ổ bi 6204 - 2Z | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 229 | Ổ bi 6207-2Z/C3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 230 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 231 | Ổ bi 6307 ZZ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 232 | Ổ bi 6315Z C3 BM-ME-SK-159 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 233 | Ổ bi 6410 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 234 | Cung cấp thiết bị Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 235 | Bu lông M16 x 75-SW-M012-14 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 236 | Bu lông M16x60 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 237 | Bu lông M16x75 (G17-03-015) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 238 | Bu lông M24 x 100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 239 | Gu dông thép có đai ốc M18x100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 240 | Khóa cáp (G17-18-004) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 241 | Khóa cáp phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 242 | Ổ bi 6204 - 2Z | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 243 | Ổ bi 6207-2Z/C3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 244 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 245 | Ổ bi 6307 ZZ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 246 | Ổ bi 6315Z C3 BM-ME-SK-159 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 247 | Ổ bi 6410 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 248 | Cung cấp thiết bị Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 249 | Bu lông M16 x 75-SW-M012-14 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 250 | Bu lông M16x60 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 251 | Bu lông M16x75 (G17-03-015) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 252 | Bu lông M24 x 100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 253 | Gu dông thép có đai ốc M18x100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 254 | Khóa cáp (G17-18-004) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 255 | Khóa cáp phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 256 | Ổ bi 6204 - 2Z | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 257 | Ổ bi 6207-2Z/C3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 258 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 259 | Ổ bi 6307 ZZ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 260 | Ổ bi 6315Z C3 BM-ME-SK-159 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 261 | Ổ bi 6410 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 262 | Cung cấp thiết bị Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 263 | Bu lông M16 x 75-SW-M012-14 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 264 | Bu lông M16x60 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 265 | Bu lông M16x75 (G17-03-015) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 266 | Bu lông M24 x 100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 267 | Gu dông thép có đai ốc M18x100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 268 | Khóa cáp (G17-18-004) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 269 | Khóa cáp phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 270 | Ổ bi 6204 - 2Z | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 271 | Ổ bi 6207-2Z/C3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 272 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 273 | Ổ bi 6307 ZZ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 274 | Ổ bi 6315Z C3 BM-ME-SK-159 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 275 | Ổ bi 6410 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 276 | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 277 | Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 278 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 279 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,8 | |
| 280 | Máy mài 220v-1000W | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 11,96 | |
| 281 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,62 | |
| 282 | ô tô tải 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,64 | |
| 283 | Pa lăng tay | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 284 | Pa lăng xích 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 5 | |
| 285 | Máy phun sơn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 2,39 | |
| 286 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,5 | |
| 287 | Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 288 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 289 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,8 | |
| 290 | Máy mài 220v-1000W | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 11,96 | |
| 291 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,62 | |
| 292 | ô tô tải 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,64 | |
| 293 | Pa lăng tay | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 294 | Pa lăng xích 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 5 | |
| 295 | Máy phun sơn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 2,39 | |
| 296 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,5 | |
| 297 | Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 298 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 299 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,8 | |
| 300 | Máy mài 220v-1000W | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 11,96 | |
| 301 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,62 | |
| 302 | ô tô tải 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,64 | |
| 303 | Pa lăng tay | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 304 | Pa lăng xích 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 5 | |
| 305 | Máy phun sơn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 2,39 | |
| 306 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,5 | |
| 307 | Đại tu pa lăng điện 5 tấn gian khử khí khối 4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 308 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 309 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,8 | |
| 310 | Máy mài 220v-1000W | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 11,96 | |
| 311 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,62 | |
| 312 | ô tô tải 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,64 | |
| 313 | Pa lăng tay | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 314 | Pa lăng xích 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 5 | |
| 315 | Máy phun sơn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 2,39 | |
| 316 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi