Gói thầu: Kiểm định các đồng hồ mẫu và các dụng cụ hiệu chuẩn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Kiểm định các đồng hồ mẫu và các dụng cụ hiệu chuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863345 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 09:51:00 đến ngày 2020-10-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 225,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,376,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm bảy mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bộ kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm cầm tay | Mục II, Chương V | bộ | 1 | |
| 2 | Bộ tạo áp lực bằng tay | Mục II, Chương V | bộ | 1 | |
| 3 | Quả cân mẫu 10Kg | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 4 | Đồng hồ đo áp suất Ametek (Dải đo: 0-200kpa) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 5 | Đồng hồ đo áp suất Ametek (Dải đo: 0-20000kpa) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 6 | Đồng hồ đo áp suất Ametek (Dải đo: 0-40000kpa) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 7 | Đồng hồ đo áp suất Ametek (Dải đo: 0-34000kpa) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 8 | Đồng hồ đo áp suất Additel 681 (Dải đo: 0-350 bar) | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 9 | Đồng hồ đo áp suất Additel 681 (Dải đo: 0-70 bar) | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 10 | Đồng hồ đo áp suất Additel 681 (Dải đo:0-140 bar) | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 11 | Đồng hồ đo áp suất CWY 100 (Dải đo: 0-250 kPa) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 12 | Đồng hồ đo áp suất CWY 100 (Dải đo: 0-25000 kPa) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 13 | Đồng hồ đo áp suất CWY 100 (Dải đo: 0-4000 kPa) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 14 | Đồng hồ đo áp suất CWY 100 (Dải đo: -100-0 kPa) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 15 | Máy nén khí MEGA 370/100W kèm theo đồng hồ áp suất | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 16 | Megaom Kyoritsu 3007 A | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 17 | Thiết bị đo lưu lượng nước thô Order Code: 50W2H-UD0A1AC2AAAA | Mục II, Chương V | Cái | 2 | |
| 18 | Cân băng tải định lượng đá vôi | Mục II, Chương V | Cái | 2 | |
| 19 | Chi phí bốc xếp quả cân | theo HSMT | Lần | 1 | |
| 20 | Chi phí đi lại và vận chuyển chuẩn | theo HSMT | Lượt | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi