Gói thầu: Đại tu thang máy ống khói Dây chuyền 2 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu thang máy ống khói Dây chuyền 2 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965858 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 14:11:00 đến ngày 2020-10-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 467,448,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công việc Đại tu sửa chữa bảo dưỡng thiết bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 2 | Phần thiết bị cơ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 3 | Đại tu, sửa chữa hộp giảm tốc | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hộp | 1 | |
| 4 | Đại tu, sửa chữa căn chỉnh cơ cấu phanh | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cơ cấu | 1 | |
| 5 | Đại tu, sửa chữa thanh răng dẫn hướng buồng thang | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 20 m | 10 | |
| 6 | Đại tu phanh bảo vệ vượt tốc (Bộ hạn chế tốc độ) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cơ cấu | 1 | |
| 7 | Đại tu, sửa chữa cụm bánh tỳ, pu ly dẫn hướng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cụm | 1 | |
| 8 | Sửa chữa khung dầm kết cấu, buồng thang máy | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Thang máy | 1 | |
| 9 | Phần thiết bị điện | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 10 | Động cơ điện nâng, hạ buồng thang (P = 10 - 17 kW) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 11 | Sửa chữa bảo dưỡng phanh điện từ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | cái | 1 | |
| 12 | Sửa chữa bảo dưỡng áp tô mát, khởi động từ, công tắc tơ dòng điện định mức | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 9 | |
| 13 | Sửa chữa ánh sáng, quạt thông gió (220V-0,125A) buồng thang máy | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực Điện áp | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 1 sợi, 4 ruột | 2 | |
| 15 | Thí nghiệm áp tô mát, khởi động từ, công tắc tơ dòng điện định mức | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 9 | |
| 16 | Phần thiết bị điện tự động, điều khiển | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 17 | Máy biến áp điều khiển 380-400/12-230V. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 18 | Công tắc tơ điều khiển (A16-40-00, A26-30-10) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 6 | |
| 19 | Rơ le trung gian, thời gian, điều khiển, tín hiệu. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 13 | |
| 20 | Áp tô mát bảo vệ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 21 | Bộ PLC FX2N-48MR | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 22 | Bộ nguồn S-60-12 và SKS-100F-24 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 23 | Ắc quy 12V - 70 Ah | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bình | 1 | |
| 24 | Khóa điều khiển | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 25 | Nút ấn điều khiển | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 18 | |
| 26 | Đèn báo tín hiệu trạng thái | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 27 | Sen sơ cảm biến vị trí tầng (PR18-8DN) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 28 | Thiết bị cảm biến tải trọng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 29 | Còi cảnh báo | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 30 | Công tắc liên động T4VH 336-11Z-1861-4 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 6 | |
| 31 | Switch giới hạn T.422-01y spez 1512 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 32 | Bộ Encoder phát xung loại T100-1024 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 33 | Lắp đặt Bộ biến tần DBSS 15KW FUJI | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 34 | Phục vụ kiểm định sau sửa chữa. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 35 | Phục vụ kiểm định sau đại tu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Thang máy | 1 | |
| 36 | Cung cấp Vật tư, Thiết bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 37 | Cung cấp vật tư, vật liệu phụ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 38 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cuộn | 3 | |
| 39 | Bình ắc quy 12VDC; 70Ah kiểu MF80D26L | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bình | 1 | |
| 40 | Bóng đèn Compact 220V-40W | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 41 | Bóng đèn tròn 220 V- 100 W, đuôi xoáy E27 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 42 | Chổi quét sơn nhỏ ( | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 12 | |
| 43 | Cồn công nghiệp | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 3 | |
| 44 | Đá mài 125x22x6mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 45 | Dầu chống rỉ RP7 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bình | 7 | |
| 46 | Dầu CN GEAR-OIL-90XP (BP Energear 90) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 5 | |
| 47 | Dầu DO 0,05% S | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 9 | |
| 48 | Dây khoanh vùng an toàn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cuộn | 3 | |
| 49 | Giẻ lau máy | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 50 | |
| 50 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Tuýp | 3 | |
| 51 | Mỡ chịu nhiệt MultifaK-EP2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 13 | |
| 52 | Ổ bi 6206-2Z/C3 NSK | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 53 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | |
| 54 | Quạt thông gió 300x300 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 55 | Sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 (2 thành phần) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 8 | |
| 56 | Sơn màu ghi AK -D32 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 8 | |
| 57 | Vải nhám mịn khổ 600 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 3 | |
| 58 | Vải nhám thô khổ 600 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 2 | |
| 59 | Vải phin trắng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 8 | |
| 60 | Xăng A92 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 3 | |
| 61 | Cung cấp thiết bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 62 | Bộ biến tần DBSS 15KW FUJI (trọn bộ bao gồm cả phụ kiện) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 63 | Bộ phanh động cơ nâng hạ: BXLF 100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 64 | Công tắc liên động T4VH 336-11Z-1861-4 (cho thang máy ống khói DC2) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 3 | |
| 65 | PLC-FX2N-48MR (cho thang máy ống khói DC2) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 66 | Sensor PR18-8DN (cảm biến vị trí tầng cho thang máy ống khói DC2) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 2 | |
| 67 | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 68 | Bộ nguồn U,I, pha AC-DC | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,12 | |
| 69 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 70 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 5,97 | |
| 71 | Đồng hồ bấm giây | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,63 | |
| 72 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 2,33 | |
| 73 | Máy mài điện cầm tay | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,5 | |
| 74 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 4,73 | |
| 75 | Máy tạo dòng điện lớn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,63 | |
| 76 | máy đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,12 | |
| 77 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,13 | |
| 78 | Máy mài cầm tay AC220V-550W | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 79 | Mê ga ôm 500V | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 3,11 | |
| 80 | Pa lăng xích 1 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1 | |
| 81 | Pa lăng xích 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 8 | |
| 82 | Palăng tay 1 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,5 | |
| 83 | Máy nén khí 65m3/h | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 84 | Bộ cân mẫu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,13 | |
| 85 | Máy tính lập trình chuyên dụng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 2,44 | |
| 86 | Thiết bị tạo dòng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,35 | |
| 87 | Xe nâng 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi