Gói thầu: Đại tu hệ thống pa lăng quạt gió Dây chuyền 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu hệ thống pa lăng quạt gió Dây chuyền 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965858 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 12:41:00 đến ngày 2020-10-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 779,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,686,000 VNĐ ((Mười một triệu sáu trăm tám mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHÂN XƯỞNG VẬN HÀNH 1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 2 | Chương 1: Pa lăng điện quạt gió | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 3 | Pa lăng điện quạt gió (1A,B, 2A, 3A và 4A) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 4 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 5 | |
| 5 | Bắc Giáo để đại tu pa lăng điện và sơn khung giằng kết cấu thép chiều cao thi công ≤16m. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 100m2 | 5,82 | |
| 6 | Đaị tu cơ cấu di chuyển và kết cấu thép, dầm đỡ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 5 | |
| 7 | Đại tu hệ thống cáp, bảo dưỡng cáp thép | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 5 | |
| 8 | Sơn màu ghi hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 9 | Cạo gỉ vệ sinh lớp sơn cũ của kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép). | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 10 | Tháo dỡ pa lăng điện và các chi tiết, thiết bị có liên quan. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 5 | |
| 11 | Đại tu hệ thống pu ly tang quấn cáp. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 5 | |
| 12 | Tổ hợp pa lăng lắp đặt căn chỉnh toàn bộ pa lăng điện lên dầm. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 5 | |
| 13 | Thu dọn mặt bằng sau sửa chữa. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 5 | |
| 14 | Thử tải pa lăng điện, chạy thử nghiệm thu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 5 | |
| 15 | Sơn phủ hai lớp mầu vàng giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 19 | |
| 16 | Sơn chống gỉ hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 17 | Sơn chống gỉ hai nước giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 19 | |
| 18 | Cạo gỉ giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 19 | |
| 19 | Thay mới móc tải và pu ly trung gian pa lăng quạt gió 2A. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 20 | Pa lăng điện quạt gió 3B, 4B. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 21 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 2 | |
| 22 | Bắc Giáo để đại tu pa lăng điện và sơn khung giằng kết cấu thép chiều cao thi công ≤16m.. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 100m2 | 3,49 | |
| 23 | Tháo dỡ pa lăng điện và các chi tiết, thiết bị có liên quan. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 2 | |
| 24 | Thu dọn mặt bằng sau sửa chữa. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 2 | |
| 25 | Thử tải pa lăng điện, chạy thử nghiệm thu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 2 | |
| 26 | Đaị tu cơ cấu di chuyển và kết cấu thép, dầm đỡ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 2 | |
| 27 | Đại tu hệ thống cáp, bảo dưỡng cáp thép | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 2 | |
| 28 | Đại tu hệ thống pu ly tang quấn cáp. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 2 | |
| 29 | Cạo gỉ vệ sinh lớp sơn cũ của kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép). | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 30 | Sơn chống gỉ hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 31 | Sơn màu ghi hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 32 | Cạo gỉ giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 15,2 | |
| 33 | Sơn chống gỉ hai nước giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 15,2 | |
| 34 | Sơn phủ hai lớp mầu vàng giá treo, vỏ hộp giảm tốc và hộp tang quấn cáp Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 15,2 | |
| 35 | Tổ hợp pa lăng lắp đặt căn chỉnh toàn bộ pa lăng điện lên dầm. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 2 | |
| 36 | Pa lăng điện quạt gió 2B | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 37 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 38 | Bắc Giáo để lắp bộ pa lăng điện mới ở vị trí cao ≤16m. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | 100m2 | 0,54 | |
| 39 | Tổ hợp bộ pa lăng mới lắp đặt căn chỉnh toàn bộ pa lăng điện lên dầm. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 40 | Thu dọn mặt bằng sau sửa chữa. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 41 | Thử tải pa lăng điện, chạy thử nghiệm thu | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 42 | Cạo gỉ vệ sinh lớp sơn cũ của kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép). | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 43 | Sơn chống gỉ hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 44 | Sơn màu ghi hai nước dầm dọc, dầm ngang và các kết cấu thép (dầm, thanh giằng giá treo kết cấu thép) Pa lăng điện. | Chi tiết tham khảo E-HSMT | m2 | 191,3 | |
| 45 | Đaị tu cơ cấu di chuyển và kết cấu thép, dầm đỡ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Pa lăng | 1 | |
| 46 | PHÂN XƯỞNG VẬN HÀNH ĐIỆN KIỂM NHIỆT | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 47 | Hệ thống Pa lăng điện quạt gió 1AB, 2AB, 3AB, 4AB | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 48 | Đại tu các động cơ chính Hệ thống Pa lăng điện quạt gió 1AB, 2AB, 3AB, 4AB | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 8 | |
| 49 | Đại tu các động cơ di chuyển ngang hệ thống Pa lăng điện quạt gió 1AB, 2AB, 3AB, 4AB | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Động cơ | 8 | |
| 50 | Vệ sinh bảo dưỡng các áp tô mát khởi động từ I | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 16 | |
| 51 | Vệ sinh bảo dưỡng thay thế các đoạn cáp điều khiển | Chi tiết tham khảo E-HSMT | sợi cáp 3 pha | 2 | |
| 52 | Kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng mạch điều khiển và bảo vệ các động cơ cầu trục | Chi tiết tham khảo E-HSMT | hệ thống | 8 | |
| 53 | Kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng, thay mới tay điều khiển và Áp tô mát cấp nguồn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 54 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống cầu dao, áp tô mát cấp nguồn cho pa lăng 10 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 8 | |
| 55 | Quấn lại cuộn phanh động cơ chính | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cuộn | 4 | |
| 56 | Cung cấp Vật tư, Thiết bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 57 | Cung cấp vật tư, vật liệu phụ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 58 | Cáp điều khiển KBBG 14x1.5 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 20 | Có: CO,CQ |
| 59 | Cáp thép phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 302 | |
| 60 | Chổi đánh gỉ sắt | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 66,92 | |
| 61 | Dầu bôi trơn PV ISO VG100H | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 6 | |
| 62 | Dầu CS100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 56 | |
| 63 | Dầu DO 0,05% S | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 16 | |
| 64 | Dây điện từ ĐK 0.28 mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 4 | |
| 65 | Dây điện từ ĐK 0.50mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 4 | |
| 66 | Đinh tán má phanh phi 5x25 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 2,1 | |
| 67 | Giẻ lau máy | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 16 | |
| 68 | Gioăng cao su 5 ' | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 7 | |
| 69 | Gỗ ván 2500x250x30 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M3 | 0,35 | |
| 70 | Hạn vị móc (đầu tang) DXZ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 8 | |
| 71 | Má phanh ferađô 100x8 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 3,5 | |
| 72 | Mỡ LC2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 7,75 | |
| 73 | Mỡ SKF LGHP 2/1 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 8 | |
| 74 | Ống thép CT3 phi 48x3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 93,96 | |
| 75 | Pa ra nhít 1.5x1500x1500-P=4Mpa, T= 2500C | Chi tiết tham khảo E-HSMT | M2 | 2,25 | |
| 76 | Phớt trục nhanh hộp giảm tốc 60x85x12 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 7 | |
| 77 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 8 | |
| 78 | Sơn chống rỉ SPA - N1 ( SEP) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 101,55 | |
| 79 | Sơn màu ghi AK -D32 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 95,84 | |
| 80 | Sơn vàng AK-D | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 5,71 | |
| 81 | Thép tấm dày 10mm | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 15 | |
| 82 | Thép tròn CT3 phi 6 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 15 | |
| 83 | Thép tròn CT3 phi18 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Kg | 54,23 | |
| 84 | Vải nhám mịn khổ 600 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 10 | |
| 85 | Vải phin trắng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Mét | 8 | |
| 86 | Xăng E5 Ron 92 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Lít | 149,94 | |
| 87 | Cung cấp thiết bị | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 88 | Áp tô mát 3 pha 30 A | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 89 | Bu lông M12x35 MM (G17-09-018) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 24 | |
| 90 | Bu lông M16 x 75-SW-M012-14 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 19 | |
| 91 | Bu lông M16 x 80 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 24 | |
| 92 | Bu lông M16x60 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 36 | |
| 93 | Bu lông M16x75 (G17-03-015) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 19 | |
| 94 | Bu lông M24 x 100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 29 | |
| 95 | Bu lông thép có đai ốc M10x180 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 12 | |
| 96 | Bu lông thép có đai ốc M12x100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 12 | |
| 97 | Bu lông+ đai ốc M20x50 (G17-03-065) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 24 | |
| 98 | Bu lông+ đai ốc M24x150 (G17-03-074) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 12 | |
| 99 | Gu dông thép có đai ốc M18x100 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 7 | |
| 100 | Khóa cáp (G17-18-004) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 21 | |
| 101 | Khóa cáp phi 16 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 21 | |
| 102 | Khởi động từ PME-211-25A-220VAC | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 103 | Móc cẩu trục 10 tấn (loại 01 puly, đường kinh rãnh cáp phi 16mm) | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 1 | Có: CO, CQ |
| 104 | Nút ấn điều khiển cầu trục PKT-4Y2-10A-380v (4 nút) 660v-10A | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 4 | |
| 105 | Ổ bi 6204 - 2Z | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 7 | Có: CO |
| 106 | Ổ bi 6205-2Z | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 16 | Có: CO |
| 107 | Ổ bi 6207-2Z/C3 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 23 | Có: CO |
| 108 | Ổ bi 6208-2Z SKF | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 23 | Có: CO |
| 109 | Ổ bi 6307 ZZ | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 7 | Có: CO |
| 110 | Ổ bi 6315Z C3 BM-ME-SK-159 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 7 | Có: CO, CQ |
| 111 | Ổ bi 6410 | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Cái | 7 | Có: CO, CQ |
| 112 | Pa lăng cáp điện dầm đơn 10 tấn 9 mét | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Bộ | 1 | Có: CO, CQ Hồ sơ kiểm định, phiếu kiểm định. Tài liệu kỹ thuật. |
| 113 | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 114 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 0,8 | |
| 115 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 5 | |
| 116 | Máy mài 220v-1000W | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 121,62 | |
| 117 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 8,28 | |
| 118 | ô tô tải 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 4,26 | |
| 119 | Pa lăng tay | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 1,6 | |
| 120 | Pa lăng xích 5 tấn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 40 | |
| 121 | Máy phun sơn | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 24,32 | |
| 122 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 4 | |
| 123 | Tủ sấy điện | Chi tiết tham khảo E-HSMT | Ca | 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi