Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa bảo dưỡng 07 xe ô tô chữa cháy của lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa bảo dưỡng 07 xe ô tô chữa cháy của lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920769 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:46:00 đến ngày 2020-10-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,633,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 2 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 3 | Lọc nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 4 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 14 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 5 | Nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 6 | Hệ thống điều hòa không khí (Lắp mới trên xe) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 7 | Dầu phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 8 | Xilanh phanh bánh xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 9 | Tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 10 | Dầu trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 11 | Dầu hộp số | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 12 | Dầu thủy lực nâng cabin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 13 | Dầu cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 14 | Gương cầu nồi chiếu hậu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 15 | Cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 16 | Thanh giữ cửa cuốn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 17 | Dây curoa máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 18 | Lọc tinh máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 19 | Lọc thô máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 20 | Lọc gió máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 21 | Dầu máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 22 | Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 23 | Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 24 | Dầu của hệ thống PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 25 | Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 26 | Lăng phun nước, foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 27 | Khớp chuyển đổi Ø125-Ø110( Sử dụng hút nước tại trụ nước) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 28 | Bi chữa thập | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 29 | Gioăng hệ thống mồi chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 30 | Gioăng phớt bơm chữa cháy ME-5 | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 31 | Đèn khoang bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 32 | Âm ly phát tín hiệu ưu tiên | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 33 | Cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 34 | Bảo dưỡng máy đề | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 35 | Bảo dưỡng máy phát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 36 | Bảo dưỡng bơm trợ lực lái: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 37 | Súc rửa bình nhiên liệu ,vệ sinh đường ống nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 38 | Cân chỉnh bơm cao áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 39 | Thay dầu máy, lọc gió, lọc nhớt, lọc nhiên liệu, nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống điều hòa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 41 | Bảo dưỡng hệ thống nâng ca bin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 42 | Thay thế dầu phanh, xi lanh phanh, tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 43 | Thay dầu cầu, dầu hộp số, dầu PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 44 | Thay thế gương cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Chiếc | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 45 | Thay thế cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 46 | Thay Âm ly phát tín hiệu ưu tiên | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 47 | Thay Cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 48 | Thay thanh giữ cửa cuốn khoang phương tiện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 49 | Gò, hàn thân xe bên phải và đuôi xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 50 | Sơn toàn bộ xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 51 | Thay thế dây curoa, lọc tinh, lọc thô, lọc gió dầu máy nén khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 52 | Thay thế Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 53 | Thay thế Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 54 | Lắp đặt Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 55 | Thay thế Bi chữ thập (Đường truyền lực từ PTO đến bơm) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 56 | Bảo dưỡng, căn chỉnh bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 57 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00640 |
| 58 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 59 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 60 | Lọc nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 61 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 14 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 62 | Nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 63 | Dầu phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 64 | Xilanh phanh bánh xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 65 | Tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 66 | Dầu trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 67 | Dầu hộp số | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 68 | Dầu thủy lực nâng cabin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 69 | Dầu cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 70 | Hệ thống điều hòa không khí (Lắp mới trên xe) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 71 | Lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 72 | Gương cầu nồi chiếu hậu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 73 | Cửa cuốn khoang bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 74 | Cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 75 | Thanh giữ cửa cuốn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 76 | Dây curoa máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 77 | Lọc tinh máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 78 | Lọc thô máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 79 | Lọc gió máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 80 | Dầu máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 81 | Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 82 | Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 83 | Dầu của hệ thống PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 84 | Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 85 | Lăng phun nước, foam. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 86 | Khớp chuyển đổi Ø125-Ø110( Sử dụng hút nước tại trụ nước) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 87 | Bi chữa thập ( Đường truyền lực từ PTO đến bơm ) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 88 | Gioăng hệ thống mồi chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 89 | Gioăng, phớt bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 90 | Cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 91 | Bảo dưỡng máy đề | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 92 | Bảo dưỡng máy phát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 93 | Bảo dưỡng, bơm trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 94 | Súc rửa bình nhiên liệu ,vệ sinh đường ống nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 95 | Cân chỉnh bơm cao áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 96 | Thay dầu máy, lọc gió, lọc nhớt, lọc nhiên liệu, nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 97 | Lắp đặt hệ thống điều hòa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 98 | Bảo dưỡng hệ thống nâng ca bin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 99 | Thay thế dầu phanh, xi lanh phanh, tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 100 | Thay dầu cầu, dầu hộp số, dầu PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 101 | Thay thế gương cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Chiếc | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 102 | Thay thế cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 103 | Thay thế Cửa cuốn khoang bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 104 | Thay thế cửa cuốn khoang phương tiện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 105 | Thay thế thanh giữ cửa cuốn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 106 | Gò, nắn thân xe bên phải, bên trái và phần đuôi xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 107 | Sơn toàn bộ xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 108 | Thay thế lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 109 | Thay thế dây curoa, lọc tinh, lọc thô, lọc gió dầu máy nén khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 110 | Thay thế Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 111 | Thế thế Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 112 | Lắp đặt Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 113 | Thay thế Bi chữ thập (Đường truyền lực từ PTO đến bơm) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 114 | Bảo dưỡng, căn chỉnh bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 115 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS BKS 29A-00642 |
| 116 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 117 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 118 | Lọc nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 119 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 14 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 120 | Nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 121 | Dầu phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 122 | Xilanh phanh bánh xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 123 | Tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 124 | Dầu trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 125 | Dầu hộp số | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 126 | Dầu thủy lực nâng cabin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 127 | Dầu cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 128 | Hệ thống điều hòa không khí (Lắp mới trên xe) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 129 | Lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 130 | Thanh giữ cửa cuốn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 5 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 131 | Gương cầu nồi chiếu hậu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 132 | Dây curoa máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 133 | Lọc tinh máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 134 | Lọc thô máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 135 | Lọc gió máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 136 | Dầu máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 137 | Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 138 | Gioăng hệ thống mồi chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 139 | Gioăng, phớt bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 140 | Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 141 | Dầu của hệ thống PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 142 | Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 143 | Lăng phun nước, foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 144 | Khớp chuyển đổi Ø125-Ø110( Sử dụng hút nước tại trụ nước) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 145 | Cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 146 | Bảo dưỡng máy đề: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 147 | Bảo dưỡng máy phát: | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 148 | Bảo dưỡng bơm trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 149 | Súc rửa bình nhiên liệu ,vệ sinh đường ống nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 150 | Cân chỉnh bơm cao áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 151 | Thay lọc gió, lọc nhớt, lọc nhiên liệu, dầu động cơ, nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 152 | Lắp đặt hệ thống điều hòa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 153 | Sửa chữa cần số | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 154 | Bảo dưỡng hệ thống nâng ca bin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 155 | Thay thế dầu phanh, xi lanh phanh, tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 156 | Thay dầu cầu, dầu hộp số, dầu PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 157 | Thay thế gương cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Chiếc | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 158 | Thay thế cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 159 | Thay thanh giữ cửa cuốn khoang phương tiện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 5 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 160 | Gò nắn thân xe bên phải và đuôi xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 161 | Sơn toàn bộ xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 162 | Thay thế lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 163 | Thay thế dây curoa, lọc tinh, lọc thô, lọc gió, dầu máy nén khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 164 | Thay thế Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 165 | Thay thế Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 166 | Lắp đặt Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 167 | Bảo dưỡng, căn chỉnh bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 168 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00650 |
| 169 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 170 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 171 | Lọc nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 172 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 14 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 173 | Dầu phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 174 | Xilanh phanh bánh xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 175 | Tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 176 | Dầu trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 177 | Dầu hộp số | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 178 | Dầu thủy lực nâng cabin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 179 | Dầu cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 180 | Hệ thống điều hòa không khí (Lắp mới trên xe) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 181 | Kính chắn gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 182 | Gương cầu nồi chiếu hậu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 183 | Cửa cuốn khoang bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 184 | Cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 185 | Dây curoa máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 186 | Lọc tinh máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 187 | Lọc thô máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 188 | Lọc gió máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 189 | Dầu máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 190 | Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 191 | Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 192 | Dầu của hệ thống PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 193 | Lăng phun nước, foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 194 | Khớp chuyển đổi Ø125-Ø110( Sử dụng hút nước tại trụ nước) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 195 | Đèn quay, còi hú phát tín hiệu ưu tiên | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 196 | Gioăng hệ thống mồi chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 197 | Gioăng, phớt bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 198 | Cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 199 | Bảo dưỡng máy đề | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 200 | Bảo dưỡng máy phát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 201 | Bảo dưỡng bơm trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 202 | Súc rửa bình nhiên liệu ,vệ sinh đường ống nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 203 | Cân chỉnh bơm cao áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 204 | Thay lọc gió, lọc nhớt, lọc nhiên liệu, dầu động cơ. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 205 | Lắp đặt hệ thống điều hòa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 206 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 207 | Bảo dưỡng hệ thống nâng ca bin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 208 | Thay dầu cầu, dầu hộp số, dầu PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 209 | Thay thế gương cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Chiếc | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 210 | Thay thế kính chắn gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 211 | Thay thế cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 212 | Thay thế đèn quay, còi hú phát tín hiệu ưu tiên | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 213 | Thay thế Cửa cuốn khoang bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 214 | Thay cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 215 | Gò nắn thân xe bên trái và đuôi xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 216 | Sơn toàn bộ xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 217 | Thay thế dây curoa, lọc tinh, lọc thô, lọc gió, dầu máy nén khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 218 | Thay thế Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 219 | Thay thế Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 220 | Bảo dưỡng, căn chỉnh bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 221 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00665 |
| 222 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 223 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 224 | Lọc nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 225 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 14 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 226 | Nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 227 | Dầu phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 228 | Xilanh phanh bánh xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 229 | Tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 230 | Dầu trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 231 | Dầu hộp số | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 232 | Dầu thủy lực nâng cabin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 233 | Dầu cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 234 | Hệ thống điều hòa không khí (Lắp mới trên xe) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 235 | Lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 236 | Gương cầu nồi chiếu hậu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 237 | Cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 238 | Thanh giữ cửa cuốn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 239 | Dây curoa máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 240 | Lọc tinh máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 241 | Lọc thô máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 242 | Lọc gió máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 243 | Dầu máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 244 | Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 245 | Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 246 | Dầu của hệ thống PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 247 | Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 248 | Lăng phun nước, foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 249 | Khớp chuyển đổi Ø125-Ø110( Sử dụng hút nước tại trụ nước) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 250 | Gioăng hệ thống mồi chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 251 | Gioăng, phớt bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 252 | Cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 253 | Bảo dưỡng máy đề | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 254 | Bảo dưỡng máy phát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 255 | Bảo dưỡng bơm trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 256 | Súc rửa bình nhiên liệu ,vệ sinh đường ống nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 257 | Cân chỉnh bơm cao áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 258 | Thay lọc gió, lọc nhớt, lọc nhiên liệu, dầu động cơ, nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 259 | Lắp đặt hệ thống điều hòa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 260 | Bảo dưỡng hệ thống nâng ca bin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 261 | Thay thế dầu phanh, xi lanh phanh, tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 262 | Thay dầu cầu, dầu hộp số, dầu PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 263 | Thay thế gương cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Chiếc | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 264 | Thay thế cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 265 | Thay thế cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 266 | Thay thế thanh giữ cửa cuốn khoang phương tiện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 267 | Gò, nắn thân xe hai bên, đuôi xe và chắn bùn trước phải | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 268 | Sơn toàn bộ xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 269 | Thay lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 270 | Thay thế dây curoa, lọc tinh, lọc thô, lọc gió dầu máy nén khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 271 | Thay thế Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 272 | Thay thế Cảm biến lưu lượng hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 273 | Lắp đặt Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 274 | Bảo dưỡng, căn chỉnh bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 275 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00876 |
| 276 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 277 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 278 | Lọc nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 279 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 14 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 280 | Dầu phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 281 | Xilanh phanh bánh xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 282 | Tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 283 | Dầu trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 284 | Dầu hộp số | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 285 | Dầu thủy lực nâng cabin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 286 | Dầu cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 287 | Hệ thống điều hòa không khí (Lắp mới trên xe) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 288 | Lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 289 | Gương cầu nồi chiếu hậu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 290 | Cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 291 | Thanh giữ cửa cuốn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 292 | Dây curoa máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 293 | Lọc tinh máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 294 | Lọc thô máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 295 | Lọc gió máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 296 | Dầu máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 297 | Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 298 | Van áp suất điều khiển hệ thống khí nén ( van áp suất 3 ngả) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 299 | Dầu của hệ thống PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 300 | Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 301 | Lăng phun nước, foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 302 | Khớp chuyển đổi Ø125-Ø110( Sử dụng hút nước tại trụ nước) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 303 | Gioăng hệ thống mồi chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 304 | Gioăng, phớt bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 305 | Cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 306 | Bảo dưỡng máy đề | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 307 | Bảo dưỡng máy phát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 308 | Bảo dưỡng bơm trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 309 | Súc rửa bình nhiên liệu ,vệ sinh đường ống nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 310 | Cân chỉnh bơm cao áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 311 | Thay lọc gió, lọc nhớt, lọc nhiên liệu, dầu động cơ. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 312 | Lắp đặt hệ thống điều hòa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 313 | Bảo dưỡng hệ thống nâng ca bin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 314 | Thay thế dầu phanh, xi lanh phanh, tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 315 | Thay dầu cầu, dầu hộp số, dầu PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 316 | Thay thế gương cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Chiếc | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 317 | Thay thế cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 318 | Thay Cửa cuốn khoang phương tiện phía sau | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 319 | Thay Thanh giữ cửa cuốn khoang phương tiện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 320 | Gò nắn thân xe hai bên, đầu xe và đuôi xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 321 | Sơn toàn bộ xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 322 | Thay lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 323 | Thay thế dây curoa, lọc tinh, lọc thô, lọc gió, dầu máy nén khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 324 | Thay thế Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 325 | Thay thế van áp suất điều khiển hệ thống khí nén | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 326 | Lắp đặt Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá. | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 327 | Bảo dưỡng, căn chỉnh bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 328 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00887 |
| 329 | Lọc gió | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 330 | Lọc nhớt | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 331 | Lọc nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 332 | Dầu động cơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 14 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 333 | Nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 334 | Dầu phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 335 | Xilanh phanh bánh xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 336 | Tổng phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 337 | Dầu trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 338 | Dầu hộp số | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 339 | Dầu thủy lực nâng cabin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 3 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 340 | Dầu cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 8 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 341 | Hệ thống điều hòa không khí (Lắp mới trên xe) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 342 | Lốp xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 343 | Gương cầu nồi chiếu hậu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 344 | Thanh giữ cửa cuốn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 5 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 345 | Dây curoa máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 346 | Lọc tinh máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 347 | Lọc thô máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 348 | Lọc gió máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 349 | Dầu máy nén khí Tanabe Compressor | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 350 | Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 351 | Van áp suất điều khiển hệ thống khí nén ( van áp suất 3 ngả) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 352 | Dầu của hệ thống PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | lít | 10 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 353 | Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá, | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 354 | Lăng phun nước, foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 355 | Khớp chuyển đổi Ø125-Ø110( Sử dụng hút nước tại trụ nước) | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 356 | Gioăng hệ thống mồi chân không | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 357 | Gioăng, phớt bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 358 | Hệ thống ga guồng bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 359 | Cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 360 | Bảo dưỡng máy đề | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 361 | Bảo dưỡng máy phát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 362 | Bảo dưỡng bơm trợ lực lái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 363 | Súc rửa bình nhiên liệu ,vệ sinh đường ống nhiên liệu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 364 | Cân chỉnh bơm cao áp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 365 | Thay lọc gió, lọc nhớt, lọc nhiên liệu, dầu động cơ, nước làm mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 366 | Lắp đặt hệ thống điều hòa | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 367 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống phanh | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 368 | Bảo dưỡng, căn chỉnh moay ơ | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Chiếc | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 369 | Thay dầu cầu, dầu hộp số, dầu PTO | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 370 | Thay thế gương cầu | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Chiếc | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 371 | Thay thế cắt mát | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 372 | Thay lốp | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 373 | Thay thanh giữ cửa cuốn khoang phương tiện | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 5 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 374 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống treo | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 375 | Bảo dưỡng hệ thống nâng cabin | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 376 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống côn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 377 | Sửa chữa, bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống TLC (truyền lực chính): | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 378 | Gò, nắn thân xe bên phải, bên trái | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 379 | Sơn toàn bộ xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 380 | Thay thế dây curoa, lọc tinh, lọc thô, lọc gió dầu máy nén khí | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 381 | Thay thế Cảm biến báo mức téc nước, téc foam | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 382 | Thay thế van áp suất điều khiển khí nén | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 383 | Lắp đặt Hệ thống trộn foam 3% và 6% tại lăng giá | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 384 | Thay thế hệ thống ga buồng bơm | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 385 | Bảo dưỡng, căn chỉnh bơm chữa cháy | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 386 | Bảo dưỡng, căn chỉnh hệ thống CAFS | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | Xe chữa cháy công nghệ CAFS, BKS 29A-00651 |
| 387 | Chi phí vé máy bay chuyên gia | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | vé | 4 | Chi phí phục vụ chuyên gia nước ngoài |
| 388 | Chi phí nhân công, ăn uống cho ngày di chuyển của chuyên gia | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | ngày | 4 | Chi phí phục vụ chuyên gia nước ngoài |
| 389 | Chi phí thuê xe | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | ngày | 25 | Chi phí phục vụ chuyên gia nước ngoài |
| 390 | Chi phí khách sạn | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | đêm | 25 | Chi phí phục vụ chuyên gia nước ngoài |
| 391 | Chi phí ăn uống hàng ngày | Đáp ứng yêu cầu quy định tại Mục 3, Chương V, E-HSMT | ngày | 25 | Chi phí phục vụ chuyên gia nước ngoài |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi