Gói thầu: Gói thầu số 1: Thí nghiệm vật tư thiết bị điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201031301-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thí nghiệm vật tư thiết bị điện
Số hiệu KHLCNT 20200981764
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 09:14:00 đến ngày 2020-10-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,147,666,841 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Sứ đứng 24kV Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 1.106
2 Sứ đứng 24kV (bọc chì) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 1.963
3 Sứ đứng 35kV Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 123
4 Sứ treo 24kV polymer Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 1.257
5 Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 313
6 Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 200A Polymer Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 73
7 Dao cách ly (DS) 1pha 24kV - 630A cách điện polymer Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 190
8 LTD 24kV 800A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 100
9 LA 18kV - 10kA Polymer Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 511
10 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 15
11 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 15
12 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 35
13 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 50
14 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 50
15 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 70
16 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 500A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 3
17 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 630A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 75
18 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 800A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 2
19 Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 32A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 1.750
20 Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 50A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 14
21 Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 63A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 320
22 Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 20A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 214
23 Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 32A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 240
24 Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 50A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 1.100
25 Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 63A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 700
26 Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 1.000
27 Tụ bù hạ thế 1 pha 2,5kVAr + giá đỡ Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Bộ 96
28 Tụ bù hạ thế 3 pha 10kVAr + thùng Inox + MCCB Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Bộ 113
29 Tụ bù hạ thế 3 pha 20kVAr + thùng Inox + MCCB Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Bộ 73
30 Tụ bù hạ thế 1 pha 2,5kVAr (không có phụ kiện) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 25
31 Tụ bù hạ thế 1 pha 5kVAr (không có phụ kiện) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 25
32 Tụ bù hạ thế 3 pha 5kVAr (không có phụ kiện) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 25
33 Tụ bù hạ thế 3 pha 10kVAr (không có phụ kiện) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 448
34 Tụ bù hạ thế 3 pha 20kVAr (không có phụ kiện) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Cái 57
35 Tủ tụ bù hạ thế ứng động loại 2 cấp bù (không có tụ bù) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Tủ 72
36 Tủ tụ bù hạ thế ứng động loại 3 cấp bù (không có tụ bù) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Tủ 55
37 Tủ tụ bù hạ thế ứng động loại 4 cấp bù (không có tụ bù) Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Tủ 24
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->