Gói thầu: Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện và bảo dưỡng 18 xe ô tô của Công an thành phố
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037220-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện và bảo dưỡng 18 xe ô tô của Công an thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20201002818 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 17:09:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 854,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thay bóng đèn pha | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe bán tải Toyota Hilux số 65A-004.46 |
| 2 | Bắn keo para mui | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe bán tải Toyota Hilux số 65A-004.46 |
| 3 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | I. Xe bán tải Toyota Hilux số 65A-004.46 |
| 4 | Vớt dĩa trước | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe bán tải Toyota Hilux số 65A-004.46 |
| 5 | Vệ sinh thắng sau | E-HSMT | bánh | 2 | I. Xe bán tải Toyota Hilux số 65A-004.46 |
| 6 | Thay lọc gió máy lạnh | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe bán tải Toyota Hilux số 65A-004.46 |
| 7 | Thay gạt mưa | E-HSMT | cặp | 1 | I. Xe bán tải Toyota Hilux số 65A-004.46 |
| 8 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe bán tải Toyota Hilux số 65A-004.46 |
| 9 | Thay bạc đạn bánh trước | E-HSMT | cái | 4 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 10 | Thay phốt bánh trước | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 11 | Mỡ bò | E-HSMT | lon | 2 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 12 | Thay heo bánh trước | E-HSMT | con | 4 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 13 | Thay bố ambraida | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 14 | Thay mâm ép | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 15 | Thay bạc đạn bite | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 16 | Vớt bánh đà + canh bố | E-HSMT | xe | 1 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 17 | Thay heo ambraid dưới | E-HSMT | con | 1 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 18 | Thay heo ambraida trên | E-HSMT | con | 1 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 19 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 2 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 20 | Rã ráp kiếng chắn gió trước | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 21 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | II. Xe tải quân ISUZU số 80B- 2910 |
| 22 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 23 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 24 | Vớt dĩa | E-HSMT | cái | 4 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 25 | Thay bình ắc quy | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 26 | Thay kèn con sò (loại lớn) | E-HSMT | cây | 2 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 27 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 28 | Công thợ rã ráp làm thắng | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 29 | Thay dây đẫn gas đi (dây lớn) | E-HSMT | sợi | 2 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 30 | Thay bít răng dây dẫn gas | E-HSMT | cái | 3 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 31 | Thay ngã ba đi bộ chia dây dẫn gas | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 32 | Thay Jion nhớt lạnh (sin) | E-HSMT | cái | 4 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 33 | Thay Filter lọc gas | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 34 | Sạc gas lạnh | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 35 | Công thợ rã ráp sửa chữa vệ sinh lạnh | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe Ford Transit 16 chỗ số: 65A-004.22 |
| 36 | Thay dinamo (NĐ) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 37 | Thay phuộc trước | E-HSMT | cây | 2 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 38 | Thay rotin trụ | E-HSMT | cái | 4 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 39 | Thay rotin lái | E-HSMT | cái | 4 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 40 | Thay cao su ty | E-HSMT | cục | 8 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 41 | Thay cao su chữ A trên | E-HSMT | cục | 4 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 42 | Thay cao su chữ A dưới | E-HSMT | cục | 4 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 43 | Phục hồi rotin lái ngang | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 44 | Thay bình ắc quy | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 45 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe Toyota Crown 5 chỗ số 65A- 004.62 |
| 46 | Kéo xe từ Cầu Mỹ Thuận về Cần Thơ | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 47 | Mobin số 4 | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 48 | Thay cổ bình nước rửa kiếng | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 49 | Chỉnh khóa ca bô | E-HSMT | xe | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 50 | Thay dàn nóng | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 51 | Thay fill lược gas | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 52 | Sạt gas lạnh | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 53 | Nhớt lạnh | E-HSMT | chai | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 54 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | V. Xe Mitsubishi Pajero Sport số 65A- 003.66 |
| 55 | Thay bình ắc quy | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 56 | Thay óp bánh dự phòng | E-HSMT | cái | 1 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 57 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 58 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 59 | Vớt dĩa | E-HSMT | cái | 4 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 60 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 61 | Đóng ắc má thắng | E-HSMT | cái | 4 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 62 | Sơn óp bánh dự phòng | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 63 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | VI. Xe ToyotaLand Cruiser 08 chỗ số 65A- 003.97 |
| 64 | Rotin cần cung trước | E-HSMT | cây | 2 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 65 | Bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 66 | Bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 67 | Vớt dĩa | E-HSMT | cái | 4 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 68 | Phuộc sau | E-HSMT | cây | 2 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 69 | Đóng ắc má thắng | E-HSMT | cái | 4 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 70 | Bạc đạn bánh trước | E-HSMT | cái | 2 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 71 | Cao su bỏ đầu phuộc | E-HSMT | cục | 2 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 72 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | VII. Xe Toyota Corola Altis số: 65A-003.03 |
| 73 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | VIII. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1022 |
| 74 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | VIII. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E - 1022 |
| 75 | Vớt dĩa + tăm bua | E-HSMT | cái | 4 | VIII. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E - 1022 |
| 76 | Thay heo bánh | E-HSMT | cái | 2 | VIII. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E - 1022 |
| 77 | dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | VIII. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E - 1022 |
| 78 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | VIII. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E - 1022 |
| 79 | Mobin | E-HSMT | cái | 1 | IX. Xe Toyota Corola Altis số 65A-001.26 |
| 80 | Phục hồi cản trước | E-HSMT | xe | 1 | IX. Xe Toyota Corola Altis số 65A-001.26 |
| 81 | Sơn cản trước | E-HSMT | xe | 1 | IX. Xe Toyota Corola Altis số 65A-001.26 |
| 82 | Sơn vè trước trái | E-HSMT | xe | 1 | IX. Xe Toyota Corola Altis số 65A-001.26 |
| 83 | Dán keo tay cửa trong | E-HSMT | cái | 4 | IX. Xe Toyota Corola Altis số 65A-001.26 |
| 84 | Đánh bóng toàn xe | E-HSMT | xe | 1 | IX. Xe Toyota Corola Altis số 65A-001.26 |
| 85 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | IX. Xe Toyota Corola Altis số 65A-001.26 |
| 86 | Thay compa nâng kiếng phải | E-HSMT | cái | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 87 | Thay ổ khóa cửa trước trái | E-HSMT | cái | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 88 | Thay heo bánh sau | E-HSMT | con | 2 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 89 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 90 | Thay bạc đạn đầu đót | E-HSMT | cái | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 91 | Thay nhớt hộp số | E-HSMT | thùng | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 92 | Thay bố ambraida | E-HSMT | cái | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 93 | Thay nmâm ép | E-HSMT | cái | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 94 | Thay bạc đạn bite | E-HSMT | cái | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 95 | Vớt bánh đà + canh bố | E-HSMT | xe | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 96 | Vệ sinh thắng | E-HSMT | bánh | 4 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 97 | Dây curo máy | E-HSMT | sợi | 4 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 98 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | X. Xe cứu thương Mitsubishi L300 số 65E- 1054 |
| 99 | Thay heo ambraida dưới | E-HSMT | con | 1 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 100 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 2 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 101 | Vệ sinh thắng | E-HSMT | bánh | 4 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 102 | Thay heo ambraida trên | E-HSMT | con | 1 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 103 | Thay nhớt máy | E-HSMT | lít | 9 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 104 | Thay lọc gió | E-HSMT | cái | 1 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 105 | Thay bố ambraida | E-HSMT | cái | 1 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 106 | Thay mâm ép | E-HSMT | cái | 1 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 107 | Vớt bánh đà + canh bố | E-HSMT | xe | 1 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 108 | Thay bạc đạn bite | E-HSMT | cái | 1 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 109 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | XI. Xe HyunDai County 29 chỗ số 65A- 000.39 |
| 110 | Thay lóc lạnh mới 100% | E-HSMT | cái | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 111 | Thay ống lạnh đi | E-HSMT | ống | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 112 | Thay ống lạnh về | E-HSMT | ống | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 113 | Thay fill lược gas | E-HSMT | cái | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 114 | Thay van dàn lạnh | E-HSMT | cái | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 115 | Nhớt lạnh | E-HSMT | chai | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 116 | Sạt gas lạnh | E-HSMT | cái | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 117 | Thay rờ le ngắt lạnh | E-HSMT | cái | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 118 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | XII. Xe Chevrolet Spart số: 65N- 2433 |
| 119 | Thay heo cái thắng | E-HSMT | bộ | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 120 | Súc kết nước | E-HSMT | cái | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 121 | Thay cao su cần cung | E-HSMT | cục | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 122 | Thay cao su ty | E-HSMT | cục | 8 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 123 | Thay rotin trụ | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 124 | Thay rotin tay lái | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 125 | Phục hồi kiếng tròn nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 126 | Thay chụp bụi thước lái | E-HSMT | cái | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 127 | Thay cao su đằng | E-HSMT | cục | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 128 | Thay dầu trợ lực | E-HSMT | chai | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 129 | Thay bạc đạn bánh trước | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 130 | Thay bạc đạn bánh sau | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 131 | Mỡ bò | E-HSMT | lon | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 132 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 133 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 134 | Vớt đĩa + tăm bua | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 135 | Thay phốt bánh trước | E-HSMT | cái | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 136 | Thay chữ thập tay lái | E-HSMT | cái | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 137 | Thay chữ thập láp | E-HSMT | cái | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 138 | Thay cao su nhíp | E-HSMT | cục | 12 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 139 | Thay nhớt cầu sau | E-HSMT | thùng | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 140 | Thay phốt bánh sau | E-HSMT | cái | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 141 | Thay heo bánh sau | E-HSMT | con | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 142 | Thay nhớt hộp số | E-HSMT | thùng | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 143 | Thay phuộc trước | E-HSMT | cây | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 144 | Thay dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 145 | Thay heo ambraida dưới | E-HSMT | con | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 146 | Nhớt máy | E-HSMT | lít | 6 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 147 | Thay buzi xông bét | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 148 | Thay bầu bô động cơ | E-HSMT | cái | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 149 | Thay cao su chữ A dưới | E-HSMT | cục | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 150 | Thay phuộc sau | E-HSMT | cây | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 151 | Dán miếng cách nhiệt dưới ghế tài xế | E-HSMT | xe | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 152 | Thay cao su chữ A trên | E-HSMT | cục | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 153 | Thay lọc gió | E-HSMT | cái | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 154 | Thay curo máy | E-HSMT | sợi | 3 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 155 | Thay vỏ xe 195R14 | E-HSMT | cái | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 156 | Thay vỏ sau 500-12 | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 157 | Thay ruột sau 500-12 | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 158 | Lót tapi sàn | E-HSMT | Xe | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 159 | Thay lọc dầu | E-HSMT | cái | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 160 | Đóng bạc cần số | E-HSMT | xe | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 161 | Thay gạt mưa | E-HSMT | cây | 2 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 162 | Thay bộ đèn, còi, amly ưu tiên 1m2 Led | E-HSMT | bộ | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 163 | Thay bét dầu | E-HSMT | cái | 4 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 164 | Phục hồi cân heo dầu | E-HSMT | con | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 165 | Mạ tết heo dầu | E-HSMT | cái | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 166 | Đóng mạ chemi vỏ heo | E-HSMT | cái | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 167 | Thay phốt heo dầu | E-HSMT | cái | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 168 | Công thợ gẩm | E-HSMT | xe | 1 | XIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1036 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 169 | Làm đồng thay đố cửa trước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 170 | Làm đồng cửa trước bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 171 | Làm đồng cua vè+ bợ bước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 172 | Làm đồng chỉnh sửa hong ca bin trước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 173 | Làm đồng chỉnh sửa cửa sau bên trái | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 174 | Làm đồng cửa trước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 175 | Sơn toàn bộ trong và ngoài cabin trước xe bằng sơn nhập mua khô, áo bóng 2k pha sơn bằng máy vi tính, sơn xe trong phòng hấp điện. | E-HSMT | cabin | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần sơn cabin trước) |
| 176 | Công rã ráp phần cabin trước để phục vụ sơn | E-HSMT | lần | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần sơn cabin trước) |
| 177 | Thay đà ngang thùng sau phần dưới | E-HSMT | Cây | 6 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 178 | Thay tol ốp thùng sau bên phải phần trong thùng | E-HSMT | Mét | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 179 | Thay tol ốp thùng sau bên trái phần trong thùng | E-HSMT | Mét | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 180 | Thay tol ốp 2 vách trước và sau bên trong thùng | E-HSMT | Mét | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 181 | Thay tol ốp thùng sau bên trái phần ngoài thùng | E-HSMT | Mét | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 182 | Làm đồng 2 cánh cửa thùng sau | E-HSMT | cái | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 183 | Thay tol mặt cửa thùng sau trong+ ngoài | E-HSMT | Mét | 5 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 184 | Thay tol phần mui trên phần trong mui thùng | E-HSMT | Mét | 5 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 185 | Thay tol phần mui trên phần ngoài mui thùng | E-HSMT | Mét | 5 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 186 | Thay toàn bộ đố thùng mui sau phần đứng+ phần mui trên ngang+ dàn đố cửa sau thùng | E-HSMT | Cây | 20 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 187 | Que hàn thùng sau | E-HSMT | Hộp | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 188 | Le quê 5ly bấm thùng sau | E-HSMT | Kg | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 189 | Thay tol mặt đứng thùng sau phía trước | E-HSMT | Mét | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 190 | Thay ron cửa thùng sau | E-HSMT | Mét | 3 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 191 | Thay đà xuôi thùng sau phần dưới | E-HSMT | Cây | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 192 | Thay đố 2 băng ghế ngòi trong thùng sau | E-HSMT | ghế | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 193 | Công thợ rã ráp cẩu toàn bộ dàn thùng sau lên và xuống | E-HSMT | lần | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 194 | Công thợ làm mới toàn bộ dàn thùng sau | E-HSMT | thùng | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 195 | Sơn toàn bộ trong và ngoài thùng sau xe bằng sơn nhập mua khô, áo bóng 2k pha sơn bằng máy vi tính, sơn xe trong phòng hấp điện. | E-HSMT | thùng | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần sơn thùng sau) |
| 196 | Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện xe, thay dây điện bị đứt và thay các đầu gấc cấm dây điện xe bị hư hỏng | E-HSMT | xe | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần điện ) |
| 197 | Thay lóc lạnh | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 198 | Thay dàn nóng | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 199 | Thay fill lược gas | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 200 | Sạt gas lạnh | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 201 | Thay ống dẫn ga đi | E-HSMT | xe | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 202 | Thay ống dẫn ga về | E-HSMT | xe | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 203 | Thay dây curo lóc lạnh | E-HSMT | sợi | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 204 | Thay bạc đạn tăng đưa curo | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 205 | Thay dàn lạnh trong taplo | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 206 | Công thợ rã ráp lạnh | E-HSMT | xe | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 207 | Thay heo cái thắng | E-HSMT | bộ | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 208 | Thay kết nước | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 209 | Thay cao su cần cung | E-HSMT | cục | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 210 | Thay cao su ty | E-HSMT | cục | 8 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 211 | Thay rotin trụ | E-HSMT | cái | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 212 | Thay rotin tay lái | E-HSMT | cái | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 213 | Phục hồi thước lái | E-HSMT | cây | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 214 | Thay chụp bụi thước lái | E-HSMT | cái | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 215 | Thay cao su đằng | E-HSMT | cục | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 216 | Thay dầu trợ lực | E-HSMT | chai | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 217 | Thay bạc đạn bánh trước | E-HSMT | cái | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 218 | Thay bạc đạn bánh sau | E-HSMT | cái | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 219 | Mỡ bò | E-HSMT | lon | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 220 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 221 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 222 | Vớt đĩa + tăm bua | E-HSMT | cái | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 223 | Thay phốt bánh trước | E-HSMT | cái | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 224 | Thay chữ thập tay lái | E-HSMT | cái | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 225 | Thay chữ thập láp | E-HSMT | cái | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 226 | Thay cao su nhíp | E-HSMT | cục | 12 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 227 | Thay nhớt cầu sau | E-HSMT | thùng | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 228 | Thay phốt bánh sau | E-HSMT | cái | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 229 | Thay heo bánh sau | E-HSMT | con | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 230 | Thay nhớt hộp số | E-HSMT | thùng | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 231 | Thay phuộc trước | E-HSMT | cây | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 232 | Thay dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 233 | Thay heo ambraida dưới | E-HSMT | con | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 234 | Thay bố ambraida | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 235 | Thay mâm ép | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 236 | Thay bạc đạn bite | E-HSMT | cái | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 237 | Vớt bánh đà + canh bố | E-HSMT | xe | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 238 | Thay cao su chữ A dưới | E-HSMT | cục | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 239 | Thay phuộc sau | E-HSMT | cây | 2 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 240 | Dán miếng cách nhiệt dưới ghế tài xế | E-HSMT | xe | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 241 | Thay cao su chữ A trên | E-HSMT | cục | 4 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 242 | Lót tapi sàn cabin trước | E-HSMT | xe | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 243 | Công thợ gẩm | E-HSMT | xe | 1 | XIV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1164 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 244 | Gò móp cửa trước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | XV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 245 | Gò móp cua vè+ bợ bước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 246 | Gò móp đố cửa trước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 247 | Gò móp chỉnh sửa hong ca bin trước bên phải | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 248 | Gò móp chỉnh sửa hong ca bin trước bên trái | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng cabin trước) |
| 249 | Sơn toàn bộ trong và ngoài cabin trước xe bằng sơn nhập mua khô, áo bóng 2k pha sơn bằng máy vi tính, sơn xe trong phòng hấp điện. | E-HSMT | cabin | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần sơn cabin trước) |
| 250 | Công rã ráp phần cabin trước để phục vụ sơn | E-HSMT | lần | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần sơn cabin trước) |
| 251 | Thay đà ngang thùng sau phần dưới | E-HSMT | cây | 6 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 252 | Thay tol ốp thùng sau bên phải phần ngoài thùng | E-HSMT | mét | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 253 | Thay tol ốp thùng sau bên phải phần trong thùng | E-HSMT | mét | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 254 | Thay tol ốp thùng sau bên trái phần ngoài thùng | E-HSMT | mét | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 255 | Thay tol ốp thùng sau bên trái phần trong thùng | E-HSMT | mét | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 256 | Thay tol áo cửa thùng sau trong+ ngoài | E-HSMT | mét | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 257 | Thay tol mặt cửa thùng sau trong+ ngoài | E-HSMT | mét | 5 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 258 | Thay tol phần mui trên phần trong mui thùng | E-HSMT | mét | 5 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 259 | Thay tol phần mui trên phần ngoài mui thùng | E-HSMT | mét | 5 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 260 | Thay toàn bộ đố thùng mui sau phần đứng+ phần mui trên ngang+ dàn đố cửa sau thùng | E-HSMT | cây | 20 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 261 | Que hàn thùng sau | E-HSMT | hộp | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 262 | Lê quê 5ly bấm thùng sau | E-HSMT | kg | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 263 | Thay tol mặt đứng thùng sau phía trước | E-HSMT | mét | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 264 | Thay ron cửa thùng sau | E-HSMT | mét | 3 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 265 | Công thợ rã ráp cẩu toàn bộ dàn thùng sau lên và xuống | E-HSMT | lần | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 266 | Công thợ rã ráp làm mới toàn bộ dàn thùng sau | E-HSMT | thùng | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần đồng thùng sau) |
| 267 | Sơn toàn bộ trong và ngoài thùng sau xe bằng sơn nhập mua khô, áo bóng 2k pha sơn bằng máy vi tính, sơn xe trong phòng hấp điện. | E-HSMT | thùng | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần sơn thùng sau) |
| 268 | Thay cao su chữ A trên | E-HSMT | cục | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 269 | Thay cao su chữ A dưới | E-HSMT | cục | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 270 | Thay cao su cần cung | E-HSMT | cục | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 271 | Thay cao su ty | E-HSMT | cục | 8 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 272 | Thay rotin trụ | E-HSMT | cái | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 273 | Thay rotin tay lái | E-HSMT | cái | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 274 | Phục hồi thước lái | E-HSMT | cây | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 275 | Thay chụp bụi thước lái | E-HSMT | cái | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 276 | Thay bơm trợ lực | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 277 | Thay dầu trợ lực | E-HSMT | chai | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 278 | Thay bạc đạn bánh trước | E-HSMT | cái | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 279 | Thay phốt bánh trước | E-HSMT | cái | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 280 | Mỡ bò | E-HSMT | lon | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 281 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 282 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 283 | Vớt đĩa + tăm bua | E-HSMT | cái | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 284 | Thay cao su đằng | E-HSMT | cục | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 285 | Thay chữ thập tay lái | E-HSMT | cái | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 286 | Thay chữ thập láp | E-HSMT | cái | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 287 | Thay cao su nhíp | E-HSMT | cục | 12 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 288 | Thay bạc đạn bánh sau | E-HSMT | cái | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 289 | Thay phốt bánh sau | E-HSMT | cái | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 290 | Thay heo bánh sau | E-HSMT | con | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 291 | Thay nhớt hộp số | E-HSMT | thùng | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 292 | Thay nhớt cầu sau | E-HSMT | thùng | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 293 | Thay dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 294 | Thay heo ambraida dưới | E-HSMT | con | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 295 | Thay bố ambraida | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 296 | Thay mâm ép | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 297 | Thay bạc đạn bite | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 298 | Vớt bánh đà + canh bố | E-HSMT | xe | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 299 | Thay phuộc trước | E-HSMT | cây | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 300 | Thay phuộc sau | E-HSMT | cây | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 301 | Dán miếng cách nhiệt dưới ghế tài xế | E-HSMT | xe | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 302 | Lót tapi sàn | E-HSMT | xe | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 303 | Công thợ làm gẩm | E-HSMT | xe | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần gầm) |
| 304 | Thay lóc lạnh | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 305 | Thay dàn nóng | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 306 | Thay fill lược gas | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 307 | Sạt gas lạnh | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 308 | Thay ống dẫn ga đi | E-HSMT | xe | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 309 | Thay ống dẫn ga về | E-HSMT | xe | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 310 | Thay dây curo lóc lạnh | E-HSMT | sợi | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 311 | Thay bạc đạn tăng đưa curo | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 312 | Thay dàn lạnh trong taplo | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 313 | Công thợ rã ráp lạnh | E-HSMT | xe | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần lạnh) |
| 314 | Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện xe, thay dây điện bị đứt và thay các đầu gấc cấm dây điện xe bị hư hỏng | E-HSMT | xe | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần điện) |
| 315 | Thay bộ đèn, còi, amly ưu tiên 1m2 Led | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần điện) |
| 316 | Thay miễn dên | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 317 | Thay miễn ba de | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 318 | Mãi cốt máy 09 cổ | E-HSMT | cây | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 319 | Công mài 05 khoản bạc cam | E-HSMT | lần | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 320 | Thay trái picton | E-HSMT | trái | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 321 | Thay ắc picton | E-HSMT | cây | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 322 | Đóng chemise | E-HSMT | cái | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 323 | Thay ron máy | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 324 | Thay phốt đầu cốt máy | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 325 | Thay phốt đuôi cốt máy | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 326 | Thay phốt bơm nhớt | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 327 | Xoáy supape | E-HSMT | cây | 8 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 328 | Đóng môi supape | E-HSMT | cái | 8 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 329 | Mạp culasse (vớt culasse) | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 330 | Thay bạc sec măng | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 331 | Súc kết nước | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 332 | Thay phốt chân rít supape | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 333 | Đóng chân rít supape | E-HSMT | bộ | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 334 | Thay nhớt máy | E-HSMT | lít | 8 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 335 | Thay bét phun dầu | E-HSMT | cái | 4 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 336 | Dầu roday | E-HSMT | lít | 25 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 337 | Phục hồi bơm nhớt | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 338 | Keo dán ron | E-HSMT | chai | 2 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 339 | Phục hồi cân heo dầu | E-HSMT | con | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 340 | Mạ ty heo dầu | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 341 | Đóng mạ chemi vỏ heo | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 342 | Thay phốt heo dầu | E-HSMT | cái | 1 | Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 343 | Công thợ máy | E-HSMT | xe | 1 | XV. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65E- 1027 KIA K2700 chở phạm (Phần máy) |
| 344 | Thay phuộc trước | E-HSMT | cây | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 345 | Thay bạc đạn bát bèo | E-HSMT | cái | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 346 | Thay bát bèo trước | E-HSMT | cái | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 347 | Thay cao su chụp đầu phuộc | E-HSMT | cục | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 348 | Thay rotin tay lái trong | E-HSMT | cái | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 349 | Thay rotin tay lái ngoài | E-HSMT | cái | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 350 | Thay rotin trụ | E-HSMT | cái | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 351 | Thay cao su ty | E-HSMT | cục | 8 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 352 | Thay cao su cần cung | E-HSMT | cục | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 353 | Thay cao su chữa A trên | E-HSMT | cục | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 354 | Thay cao su chữa A dưới | E-HSMT | cục | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 355 | Thay bạc đạn bánh trước | E-HSMT | cái | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 356 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 357 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 358 | Vớt đĩa + tăm bua | E-HSMT | cái | 4 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 359 | Dầu thắng | E-HSMT | chai | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 360 | Thay phuộc sau | E-HSMT | cây | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 361 | Thay bạc đạn bánh sau | E-HSMT | cái | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 362 | Thay sigl thắng trước | E-HSMT | sợi | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 363 | Thay heo bánh sau | E-HSMT | con | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 364 | Thay compa + mô tơ cửa trước phải | E-HSMT | cửa | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 365 | Phục hồi thước lái | E-HSMT | cây | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 366 | Thay chụp bụi thước lái | E-HSMT | cái | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 367 | Dầu trợ lực | E-HSMT | chai | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 368 | Công thợ gầm | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần gầm) |
| 369 | Thay mobin | E-HSMT | cái | 4 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần điện) |
| 370 | Thay dây fill | E-HSMT | bộ | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần điện) |
| 371 | Sơn cản trước | E-HSMT | cái | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần sơn) |
| 372 | Sơn vè trước bên phải | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần sơn) |
| 373 | Sơn vè sau bên phải | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần sơn) |
| 374 | Sơn kiếng hậu phải | E-HSMT | cái | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần sơn) |
| 375 | Sơn ốp lườn bên phải | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần sơn) |
| 376 | Sơn ốp lườn bên trái | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần sơn) |
| 377 | Gò móp vè trước phải | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần đồng) |
| 378 | Gò móp lườn phải | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần đồng) |
| 379 | Thay lóc lạnh mới 100% | E-HSMT | cái | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 380 | Thay dàn lạnh | E-HSMT | cái | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 381 | Thay dàn nóng | E-HSMT | cái | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 382 | Thay ống lạnh đi về | E-HSMT | dây | 2 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 383 | Thay Fill lược gas | E-HSMT | cái | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 384 | Thay bét phun lạnh | E-HSMT | cái | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 385 | Sạt gas lạnh | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 386 | Nhớt lạnh | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 387 | Công thợ lạnh | E-HSMT | xe | 1 | XVI. Xe ô tô 5 chỗ Mitsubishi Lancer 65E-2627 dùng chung (Phần lạnh) |
| 388 | Thay đồng hồ taplo | E-HSMT | cái | 1 | XVII. Xe ô tô 07 chỗ Mitsubishi Pajero Spots 65A-001.89 |
| 389 | Thay hộp khiển cảm biến tốc độ | E-HSMT | cái | 1 | XVII. Xe ô tô 07 chỗ Mitsubishi Pajero Spots 65A-001.89 |
| 390 | Kéo xe từ Trung Lương về Cần thơ | E-HSMT | lần | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 391 | Thay bợ sên | E-HSMT | cái | 7 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 392 | Thay tăng đưa sên | E-HSMT | cái | 3 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 393 | Thay sên cam | E-HSMT | cọng | 3 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 394 | Keo ron | E-HSMT | chai | 2 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 395 | Thay nhớt máy | E-HSMT | lít | 7 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 396 | Thay lọc nhớt | E-HSMT | cái | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 397 | Nước giải nhiệt | E-HSMT | cal | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 398 | Thay ron máy | E-HSMT | bộ | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 399 | Thay miễn dên | E-HSMT | bộ | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 400 | Thay cốt máy | E-HSMT | cây | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 401 | Đóng chemi | E-HSMT | cái | 4 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 402 | Thay carte dính liền bơm nhớt | E-HSMT | cái | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 403 | Thay cam dục | E-HSMT | cây | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 404 | Thay piston | E-HSMT | bộ | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 405 | Thay bộ bạc | E-HSMT | bộ | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 406 | Thay bộ ắc mới | E-HSMT | bộ | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 407 | Thay tay dên | E-HSMT | cái | 2 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 408 | Hàn lóc máy và săn trê lóc máy | E-HSMT | cái | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 409 | Thay bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 410 | Thay bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 411 | Vớt dĩa + tăm bua | E-HSMT | cái | 4 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
| 412 | Công thợ | E-HSMT | xe | 1 | XVIII. Xe ô tô tải chuyên dùng số 65A- 001.22 Hyundai Porter chở phạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi