Gói thầu: Gói thầu số 1: Sửa chữa, duy tu hệ thống điện chiếu sáng công cộng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Xây dựng Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Sửa chữa, duy tu hệ thống điện chiếu sáng công cộng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047186 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp trong dự toán thu chi, ngân sách năm 2020 của Sở Xây dựng được UBND TP giao tại quyết định số 3138 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 06:48:00 đến ngày 2020-10-30 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,705,631,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thay bộ nguồn đèn led có công suất 30-40-50 W | Thay bộ nguồn đèn led có công suất 30-40-50 W | 1 bộ | 5 | |
| 2 | Thay bộ nguồn đèn led có công suất 100-107-120-150 W | Thay bộ nguồn đèn led có công suất 100-107-120-150 W | 1 bộ | 3 | |
| 3 | Thay bóng cao áp Sodium 1000W | Thay bóng cao áp Sodium 1000W | 20 bóng | 0,25 | |
| 4 | Thay bóng cao áp Sodium 400W | Thay bóng cao áp Sodium 400W | 20 bóng | 0,5 | |
| 5 | Thay bóng cao áp Sodium 250W | Thay bóng cao áp Sodium 250W | 20 bóng | 22,5 | |
| 6 | Thay bóng cao áp Sodium 150W | Thay bóng cao áp Sodium 150W | 20 bóng | 3 | |
| 7 | Thay bóng cao áp Sodium 100W | Thay bóng cao áp Sodium 100W | 20 bóng | 1,5 | |
| 8 | Thay bóng cao áp Sodium 70W | Thay bóng cao áp Sodium 70W | 20 bóng | 2,5 | |
| 9 | Thay bóng đèn Led 12 W | Thay bóng đèn Led 12 W | 20 bóng | 9 | |
| 10 | Thay bóng Led 20W | Thay bóng Led 20W | 20 bóng | 10 | |
| 11 | Thay bóng Led 30W | Thay bóng Led 30W | 20 bóng | 50 | |
| 12 | Thay chấn lưu cao áp 1000W | Thay chấn lưu cao áp 1000W | 1 bộ | 3 | |
| 13 | Thay chấn lưu cao áp 400W | Thay chấn lưu cao áp 400W | 1 bộ | 18 | |
| 14 | Thay chấn lưu cao áp 250W | Thay chấn lưu cao áp 250W | 1 bộ | 240 | |
| 15 | Thay chấn lưu cao áp 150W | Thay chấn lưu cao áp 150W | 1 bộ | 30 | |
| 16 | Thay chấn lưu cao áp 100W | Thay chấn lưu cao áp 100W | 1 bộ | 10 | |
| 17 | Thay chấn lưu cao áp 70W | Thay chấn lưu cao áp 70W | 1 bộ | 15 | |
| 18 | Thay bộ mồi điện áp Z1000-220V | Thay bộ mồi điện áp Z1000-220V | 1 bộ | 3 | |
| 19 | Thay bộ mồi điện áp Z400-220V | Thay bộ mồi điện áp Z400-220V | 1 bộ | 500 | |
| 20 | Thay đui E 27 | Thay đui E 27 | 20 Cái | 25 | |
| 21 | Thay đui E 40 | Thay đui E 40 | 20 Cái | 10 | |
| 22 | Nối cáp vặn xoắn AL 4x25mm2 bị đứt, chập | Nối cáp vặn xoắn AL 4x25mm2 bị đứt, chập | 100m | 5 | |
| 23 | Nối cáp vặn xoắn AL 2x25mm2 bị đứt, chập | Nối cáp vặn xoắn AL 2x25mm2 bị đứt, chập | 100m | 6,5 | |
| 24 | Thay, nối cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 bị chập, đứt | Thay, nối cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 bị chập, đứt | 40m | 3 | |
| 25 | Thay, nối cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 bị chập, đứt | Thay, nối cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 bị chập, đứt | 40m | 3,75 | |
| 26 | Thay, nối cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 bị chập, đứt | Thay, nối cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 bị chập, đứt | 40m | 2,5 | |
| 27 | Thay, nối cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 bị chập, đứt | Thay, nối cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 bị chập, đứt | 40m | 7,5 | |
| 28 | Thay dây lên đèn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Thay dây lên đèn Cu/PVC 1x1.5mm2 | 40m | 1,25 | |
| 29 | Thay dây lên đèn Cu/PVC 2x1.5mm2 | Thay dây lên đèn Cu/PVC 2x1.5mm2 | 40m | 15 | |
| 30 | Thay dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Thay dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | 40m | 6 | |
| 31 | Làm đầu cáp khô | Làm đầu cáp khô | đầu cáp | 165 | |
| 32 | Băng dính cách điện | Băng dính cách điện | Cuộn | 600 | |
| 33 | Thay Attomat 3P-100A | Thay Attomat 3P-100A | 1 lần xử lý | 3 | |
| 34 | Thay Attomat 3P-(50-75)A | Thay Attomat 3P-(50-75)A | 1 lần xử lý | 3 | |
| 35 | Thay Attomat 1P-63A | Thay Attomat 1P-63A | 1 lần xử lý | 10 | |
| 36 | Thay Contactor 3P-100A | Thay Contactor 3P-100A | 1 lần xử lý | 3 | |
| 37 | Thay Contactor 3P-(50-63)A | Thay Contactor 3P-(50-63)A | 1 lần xử lý | 3 | |
| 38 | Thay Contactor 3P-32A | Thay Contactor 3P-32A | 1 lần xử lý | 5 | |
| 39 | Thay móc treo | Thay móc treo | cái | 40 | |
| 40 | Thay kẹp treo | Thay kẹp treo | cái | 5 | |
| 41 | Thay Kẹp xiết cáp 2 | Thay Kẹp xiết cáp 2 | cái | 43 | |
| 42 | Thay Kẹp xiết cáp 4 | Thay Kẹp xiết cáp 4 | cái | 15 | |
| 43 | Thay ghíp nhựa bắt cáp | Thay ghíp nhựa bắt cáp | cái | 1.300 | |
| 44 | Khóa đai | Khóa đai | Bộ | 82 | |
| 45 | Đai thép không gỉ | Đai thép không gỉ | Kg | 15 | |
| 46 | Căn chỉnh lại chóa đèn, bộ mồi điện áp, đèn cầu,... | Căn chỉnh lại chóa đèn, bộ mồi điện áp, đèn cầu,... | bộ | 80 | |
| 47 | Làm đầu cáp khô | Làm đầu cáp khô | đầu cáp | 60 | |
| 48 | Thu hồi chóa đèn Led về sửa chữa | Thu hồi chóa đèn Led về sửa chữa | bộ | 70 | |
| 49 | Lắp lại chóa đèn Led sau khi sửa chữa | Lắp lại chóa đèn Led sau khi sửa chữa | bộ | 70 | |
| 50 | Tháo cột để xử lý sự cố cáp bị tụt, cột bị nghiêng, cong | Tháo cột để xử lý sự cố cáp bị tụt, cột bị nghiêng, cong | cột | 4 | |
| 51 | Dựng lại cột sau khi xử lý sự cố | Dựng lại cột sau khi xử lý sự cố | cột | 4 | |
| 52 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Luồn cáp ngầm cửa cột | đầu cáp | 8 | |
| 53 | Di chuyển cần đèn (theo yêu cầu của điện lực) + colie | Di chuyển cần đèn (theo yêu cầu của điện lực) + colie | 1 bộ | 77 | |
| 54 | Di chuyển chóa đèn (theo yêu cầu của điện lực) | Di chuyển chóa đèn (theo yêu cầu của điện lực) | 10 lốp | 7,7 | |
| 55 | Nối cáp ngầm trên nền đường bê tông atphal | Nối cáp ngầm trên nền đường bê tông atphal | 1 mối nối | 30 | |
| 56 | Nối cáp ngầm trên nền đất | Nối cáp ngầm trên nền đất | 1 mối nối | 120 | |
| 57 | Cốt nối đồng M10-16-25 | Cốt nối đồng M10-16-25 | 10đầu | 34 | |
| 58 | Ống gen co nhiệt D15 | Ống gen co nhiệt D15 | Mét | 170 | |
| 59 | Ống gen co nhiệt D35 | Ống gen co nhiệt D35 | Mét | 85 | |
| 60 | Cao su non trung thế | Cao su non trung thế | Cuộn | 45 | |
| 61 | Đầu khò nhiệt | Đầu khò nhiệt | Cái | 5 | |
| 62 | Bình ga mini | Bình ga mini | Bình | 5 | |
| 63 | Thay lốp cầu D400+ đế | Thay lốp cầu D400+ đế | 1 quả | 40 | |
| 64 | Vệ sinh pha kính đèn | Vệ sinh pha kính đèn | 1 bộ | 50 | |
| 65 | Cô, kéo cáp bị võng các loại | Cô, kéo cáp bị võng các loại | 100m | 95 | |
| 66 | Xử lí chạm chập,sự cố nổi | Xử lí chạm chập,sự cố nổi | bộ | 185 | |
| 67 | Xử lí chạm chập,sự cố tuyến điện chiếu sáng chìm | Xử lí chạm chập,sự cố tuyến điện chiếu sáng chìm | Vụ | 26 | |
| 68 | Xử lí chạm chập vị trí điện chiếu sáng | Xử lí chạm chập vị trí điện chiếu sáng | Vị trí | 155 | |
| 69 | Xử lí tiếp xúc nguồn điện chiếu sáng | Xử lí tiếp xúc nguồn điện chiếu sáng | bộ | 220 | |
| 70 | Di chuyển, nâng (hạ) điều chỉnh độ cao của tủ điện | Di chuyển, nâng (hạ) điều chỉnh độ cao của tủ điện | tủ | 2 | |
| 71 | Thay bộ điều khiển đèn trang trí tại cầu Tam Bạc | Thay bộ điều khiển đèn trang trí tại cầu Tam Bạc | 1 bộ | 1 | |
| 72 | Tủ điện điều khiển tự động 3P-100A sử dụng bộ điều khiển từ xa Smartlight trọn bộ | Tủ điện điều khiển tự động 3P-100A sử dụng bộ điều khiển từ xa Smartlight trọn bộ | tủ | 2 | |
| 73 | Thay cần đèn ngõ xóm D34 dài 1m + colie | Thay cần đèn ngõ xóm D34 dài 1m + colie | 1 bộ | 16 | |
| 74 | Thay choá đèn Led 50W bằng thủ công, chiều cao cột | Thay choá đèn Led 50W bằng thủ công, chiều cao cột | 10 lốp | 0,4 | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | m | 110 | |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | m3 | 1,92 | |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 0,096 | |
| 78 | Khung móng cột 4M16x240x500 | Khung móng cột 4M16x240x500 | Bộ | 3 | |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | m3 | 1,92 | |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 0,0192 | |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0,0192 | |
| 82 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột đèn sân vườn 3.5m | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột đèn sân vườn 3.5m | cột | 3 | |
| 83 | Lắp đặt đèn sân vườn Led 60W | Lắp đặt đèn sân vườn Led 60W | bộ | 3 | |
| 84 | Lắp bảng điện cửa cột | Lắp bảng điện cửa cột | bảng | 3 | |
| 85 | Làm tiếp địa cho cột điện | Làm tiếp địa cho cột điện | bộ | 3 | |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | m3 | 0,336 | |
| 87 | Dây Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Dây Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | m | 12 | |
| 88 | Tháo chóa đèn cao áp | Tháo chóa đèn cao áp | bộ | 80 | |
| 89 | Tháo cần đèn trên cột thép | Tháo cần đèn trên cột thép | cần đèn | 40 | |
| 90 | Tháo hạ cột thép mạ cần thay móng | Tháo hạ cột thép mạ cần thay móng | cột | 40 | |
| 91 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 25,6 | |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | m3 | 18,4 | |
| 93 | Khung móng 4M24x675x300x300 | Khung móng 4M24x675x300x300 | Bộ | 40 | |
| 94 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 1,28 | |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | m3 | 25,6 | |
| 96 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0,184 | |
| 97 | Dựng lại cột thép mạ | Dựng lại cột thép mạ | cột | 40 | |
| 98 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Luồn cáp ngầm cửa cột | đầu cáp | 80 | |
| 99 | Luồn lại dây từ cáp ngầm lên đèn | Luồn lại dây từ cáp ngầm lên đèn | 100m | 8,8 | |
| 100 | Lắp lại cần đèn trên cột thép | Lắp lại cần đèn trên cột thép | cần đèn | 40 | |
| 101 | Lắp choá đèn ở độ cao | Lắp choá đèn ở độ cao | bộ | 80 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi