Gói thầu: Đại tu Các bơm công nghiệp dây chuyền 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu Các bơm công nghiệp dây chuyền 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924043 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 20:32:00 đến ngày 2020-11-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 230,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,800,000 VNĐ ((Hai triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phần Cung cấp dịch vụ Đại tu sửa chữa | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/Chỉ đấn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | Nhà thầu phải đính kèm bảng giá chào chi tiết file Excel theo E-HSDT (Ghi rõ: Tổng giá trị chào thầu chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và tổng giá trị chào thầu đã bao gồm thuế GTGT). |
| 2 | Phần cơ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/Chỉ đấn kỹ thuật) | Phần | 0 | |
| 3 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | bơm | 1 | |
| 4 | Tháo bơm nhập kho | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | bơm | 1 | |
| 5 | Thay mới bơm và căn chỉnh | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | bơm | 1 | |
| 6 | Đại tu, bảo dưỡng các van vào ra | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | cái | 2 | |
| 7 | Thay mới đoạn ống đầu đẩy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 100m | 0,03 | |
| 8 | Thay mới cút inox 90 độ phi 89 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | cái | 2 | |
| 9 | Thay mới các bích inox phi 89 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | cái | 4 | |
| 10 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | bơm | 1 | |
| 11 | Phần điện | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/Chỉ đấn kỹ thuật) | Phần | 0 | |
| 12 | Thí nghiệm động cơ công suất 17kW tốc độ 2940v/p | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 1 | |
| 13 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng áp tô mát, khởi động từ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 14 | Đại tu, thí nghiệm mạch điều khiển động cơ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mạch | 1 | |
| 15 | Kiểm tra cáp lực và cáp điều khiển | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | sợi | 2 | |
| 16 | Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo áp lực đầu đẩy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 17 | Cung cấp Vật tư, Vật liệu phụ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Vật tư | 0 | |
| 18 | Bàn chải sắt | Bàn chải đánh rỉ sét | Cái | 1 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 19 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | NaNo, màu đen | Cuộn | 1 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 20 | Cao su tấm chịu dầu 3 mm | chịu dầu 3 mm | Kg | 4 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 21 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | (5-10cm) | Cái | 1 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 22 | Cồn công nghiệp | ≥ 70ᴼ | Lít | 1,85 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 23 | Dầu chống rỉ RP7 | RP7 | Bình | 1 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 24 | Găng tay vải sợi BHLĐ | Gang tay | Đôi | 2 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 25 | Ống thép inox TQ-Φ89x4.5 (0Cr18Ni9Ti) | Φ89x4.5 (0Cr18Ni9Ti) | Kg | 28,1 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 26 | Que hàn EA 395/9 phi 3.2 | EA 395/9 phi 3.2 | Kg | 2,47 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 27 | Sơn chống rỉ AKD | AKD | Lít | 1 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 28 | Sơn đỏ AKD - 15 | AKD - 15 | Lít | 2 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 29 | Sơn ghi SAK - P1 | SAK - P1 | Lít | 0,75 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 30 | Vải nhám mịn khổ 600 | khổ 600 | Mét | 2 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 31 | Vải phin trắng | vệ sinh làm sạch thiết bị | Mét | 3,19 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 32 | Xăng A92 | E5 RonA92 | Lít | 0,2 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 33 | Cung cấp thiết bị | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | TB | 0 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 34 | Bơm nước công nghiệp trọn bộ bơm, động cơ | (CS bơm: 25m3/h, áp lực 55mH2O, động cơ: P=17KW, U=380V-AC, I=33A, n=2940v/p, CCĐ:F, Cosφ=0,87, IP55) | Bộ | 1 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất . Yêu cầu CO/CQ |
| 35 | Bu lông inox M16x60 | M16x60 | Bộ | 16 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 36 | Bu lông inox M18x70 | M18x70 | Bộ | 4 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 37 | Cút inox 90o phi 89x4.5 | inox SUS304 90o phi 89x4.5 | Cái | 2 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 38 | Mặt bích thép inox Dy80 | Inox SUS304 Dy80 | Cái | 4 | Nêu rõ hãng, nước sản xuất |
| 39 | Cung cấp Ca máy thi công | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | MTC | 0 | |
| 40 | Áp kế mẫu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,2 | |
| 41 | am pe mét mẫu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,3 | |
| 42 | Bộ nguồn U,I, pha AC-DC | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,3 | |
| 43 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | ca | 2 | |
| 44 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | ca | 0,3 | |
| 45 | máy đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | ca | 0,5 | |
| 46 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 1,6 | |
| 47 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,32 | |
| 48 | Máy mài cầm tay 750W | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 6 | |
| 49 | Vôn mét | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | ca | 0,3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi