Gói thầu: Gói thầu 01TC.SCL2021: Cung cấp VTTB và thi công công trình Sửa chữa máy biến áp AT1 - Trạm biến áp 220kV Vật Cách
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201070546-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01TC.SCL2021: Cung cấp VTTB và thi công công trình Sửa chữa máy biến áp AT1 - Trạm biến áp 220kV Vật Cách |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817154 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 14:55:00 đến ngày 2020-11-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,578,616,159 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Gioăng máy biến áp | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bộ | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 2 | Tấm cao su chịu dầu dày 5 mm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 4 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 3 | Tấm cao su chịu dầu dày 8 mm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 4 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 4 | Dầu bổ sung cho máy biến thế (loại Shell Diala D hoặc tương đương) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 2.500 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 5 | Dầu máy hút chân không H100 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 40 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 6 | Rơ le hơi | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 7 | Rơ le dòng dầu | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 3 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 8 | Rơ le áp lực | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 9 | Van xả áp lực | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 10 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 11 | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 12 | Đồng hồ chỉ thị mức dầu khoang chính bình dầu phụ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | bộ | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 13 | Đồng hồ chỉ thị mức dầu khoang K bình dầu phụ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | bộ | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 14 | Bình thở cho MBA | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bộ | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 15 | Bình thở cho bộ OLTC | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bộ | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 16 | Hạt silicazen | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Kg | 50 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 17 | Dung môi pha sơn | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 90 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 18 | Sơn màu (chịu nhiệt, dầu) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 150 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 19 | Sơn chống rỉ (chịu nhiệt) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 20 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 20 | Khí Nitơ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Chai | 20 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 21 | Bu lông + ê cu M12x60 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bộ | 30 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 22 | Bu lông + ê cu M16x60 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bộ | 30 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 23 | Bu lông + ê cu M18x60 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bộ | 30 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 24 | Mặt bích | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 300 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 25 | Vòng bi, ổ bạc | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bộ | 10 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 26 | Vật liệu sửa chữa phần nhị thứ máy biến áp | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Lô | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 27 | Vật tư phục vụ xử lý tràn dầu ra môi trường | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Lô | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 28 | Các vật tư vật liệu khác | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Lô | 1 | cung cấp vật tư vật liệu |
| 29 | Công tác chuẩn bị thi công (cho 01 máy, loại 3 pha tự ngẫu, 220/115/23 kV - 250MVA) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 30 | Gia nhiệt máy | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 31 | Rút dầu, nạp khí | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 32 | Tháo, lắp, vệ sinh (gồm tháo dây nhất, nhị thứ, sửa chữa thay thế gioăng) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 33 | Kiểm tra sửa chữa ruột máy | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 34 | Đấu nối các đầu dây lên sứ, bắt vào giá đỡ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 35 | Đậy nắp, căn chỉnh gioăng mặt máy (thay thế các gioăng, thay thế các bu lông mặt máy bị rỉ, hỏng). | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 36 | Lắp ráp cánh tản nhiệt, bình dầu phụ, van ống dẫn | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 37 | Lắp ráp cánh tản nhiệt, bình dầu phụ, van ống dẫn | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 38 | Lắp giáp chạy thử hệ thống quạt, bơm dầu làm mát | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 39 | Kiểm tra, sửa chữa bộ điều áp dưới tải | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 40 | Kiểm tra, sửa chữa bộ điều áp không điện | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 41 | Lắp đặt, hiệu chỉnh truyền động bộ điều áp không điện | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 42 | Tháo bình thở cho MBA cũ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 43 | Lắp đặt bình thở mới cho MBA | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 44 | Tháo bình thở cho OLTC cũ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 45 | Lắp đặt bình thở cho bộ OLTC mới | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 46 | Sửa chữa, thay thế phụ kiện chi tiết | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 47 | Thử độ kín máy | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 48 | Sấy máy biến áp | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 49 | Kiểm tra sửa chữa hệ thống đo lường, chỉ thị bảo vệ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 50 | Củng cố cấu trúc vỏ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 51 | Sơn máy biến áp | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 52 | Hoàn thiện | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 53 | Lọc dầu máy biến áp từ điện áp 55kV đến ≥ 70kV | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Tấn | 60 | thi công sửa chữa |
| 54 | Tháo dỡ và lắp đặt lại đầu cáp nhị thứ ≤ 6 ruột | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 24 | thi công sửa chữa |
| 55 | Hoàn trả mặt bằng, vệ sinh mặt bằng sau thi công | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Toàn bộ | 1 | thi công sửa chữa |
| 56 | Thí nghiệm độ ổn định oxy hóa dầu (dầu trong máy biến áp và dầu cấp bổ sung) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Mẫu | 2 | thi công sửa chữa |
| 57 | Thí nghiệm hòa trộn của dầu máy biến áp (giữ dầu trong máy biến áp và dầu cấp bổ sung theo tỷ lệ 95/5) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Mẫu | 1 | thi công sửa chữa |
| 58 | Thí nghiệm đáp ứng tần số quét (phân tích quét phản hồi tần số) trước khi sửa chữa | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
| 59 | Thí nghiệm đáp ứng tần số quét (phân tích quét phản hồi tần số) sau khi sửa chữa | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | thi công sửa chữa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi