Gói thầu: Kiểm định các đồng hồ đo áp suất tại chỗ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201059845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Kiểm định các đồng hồ đo áp suất tại chỗ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983125 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 16:12:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 342,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,144,000 VNĐ ((Năm triệu một trăm bốn mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN HẢI PHÒNG 1 | Thực hiện lại nhà máy NĐHP 1 | NM | 0 | |
| 2 | TỔ MÁY SỐ 1 | Thực hiện lại tổ máy số 1 | Tổ máy | 0 | |
| 3 | Hệ thống nước cấp | Là HT nước cấp | HT | 0 | |
| 4 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tăng áp 1A,1B,1C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 5 | Đồng hồ đo áp suất đầu hút bơm cấp 1A,1B,1C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 6 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm cấp 1A,1B,1C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 7 | Đồng hồ đo áp suất tầng cánh số 3 bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 8 | Đồng hồ đo áp suất bình khử khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 9 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 10 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN5 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 11 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN6 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 12 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN7 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 13 | Hệ thống nước ngưng | Hệ thống nước ngưng | HT | 0 | |
| 14 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm ngưng | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 15 | Đồng hồ đo áp suất nước ngưng vào BGN3 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 16 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm vận chuyển nước ngưng | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 17 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tái tuần hoàn khử khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 18 | Hệ thống tuần hoàn, tuần hoàn kín | Hệ thống tuần hoàn, tuần hoàn kín | HT | 0 | |
| 19 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tuần hoàn kín | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 20 | Hệ thống hơi trích | Hệ thống hơi trích | HT | 0 | |
| 21 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 1 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 22 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 23 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 3 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 24 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 4 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 25 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 5 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 26 | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin | HT | 0 | |
| 27 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu nâng trục | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 28 | Hệ thống dầu nâng trục Tua bin | Hệ thống dầu nâng trục Tua bin | HT | 0 | |
| 29 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu nâng trục 1A, 1B | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 30 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm dầu nâng trục 1A, 1B | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 31 | Hệ thống dầu điều khiển | Hệ thống dầu điều khiển | HT | 0 | |
| 32 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu điều khiển | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 33 | Đồng hồ đo áp suất ống góp dầu điều khiển | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 34 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm gia nhiệt dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 35 | Hệ thống dầu thủy lực đi tắt Bypass cao, hạ áp | Hệ thống dầu thủy lực đi tắt Bypass cao, hạ áp | HT | 0 | |
| 36 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass cao áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 37 | Đồng hồ đo áp suất sau bộ chia dầu đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass cao áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 38 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass hạ áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 39 | Đồng hồ đo áp suất sau bộ chia dầu đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass hạ áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 40 | Đồng hồ đo áp suất bình bù áp lực 01 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 41 | Đồng hồ đo áp suất bình bù áp lực 02 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 42 | Hệ thống hơi nước | Hệ thống hơi nước | HT | 0 | |
| 43 | Đồng hồ đo áp suất bao hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 44 | Đồng hồ đo áp suất hơi tái nóng | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 45 | Đồng hồ đo áp suất hơi tái lạnh | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 46 | Đồng hồ đo áp suất nước giảm ôn cấp 1, 2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 47 | Đồng hồ đo áp suất nước giảm ôn QNTG | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 48 | Đồng hồ đo áp suất hơi chính | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 49 | Đồng hồ đo áp suất xả liên tục | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 50 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm bình giãn nở sấy KK bằng hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 51 | Hệ thống nghiền than | Hệ thống nghiền than | HT | 0 | |
| 52 | Đồng hồ đo áp suất dầu bôi trơn hộp giảm tốc và gối đỡ máy nghiền | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 53 | Đồng hồ đo áp suất bơm dầu phun bánh răng chủ | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 54 | Hệ thống dầu đốt lò | Hệ thống dầu đốt lò | HT | 0 | |
| 55 | Đồng hồ đo áp suất dầu đến lò | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 56 | Đồng hồ đo áp suất hơi hóa mù dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 57 | Hệ thống hơi tự dùng, hơi chèn | Hệ thống hơi tự dùng, hơi chèn | HT | 0 | |
| 58 | Đồng hồ đo áp suất hơi từ quá nhiệt cấp 2 cấp cho hệ thống hơi tự dùng | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 59 | Đồng hồ đo áp suất hơi cấp cho hóa mù dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 60 | Đồng hồ đo áp suất trước van điều chỉnh hơi chèn | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 61 | Hệ thống thải xỉ | Hệ thống thải xỉ | HT | 0 | |
| 62 | Đồng hồ đo áp suất dầu thủy lực phễu xỉ | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 63 | Đồng hồ đo áp suất bơm xả tràn thuyền xỉ | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 64 | Hệ thống FGD | Hệ thống FGD | HT | 0 | |
| 65 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 66 | Đồng hồ đo áp suất bơm mỡ phun gối MN tinh | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 67 | Hệ thống cấp khí Hydro lên Máy phát S1 | Hệ thống cấp khí Hydro lên Máy phát S1 | HT | 0 | |
| 68 | Đồng hồ đo áp suất đường cấp khí Hydro | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 69 | Đồng hồ đo áp suất trên Panel cấp khí CO2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 70 | Đồng hồ đo áp suất trên Panel cấp khí CO2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 71 | Hệ thống dầu chèn Tổ máy 1 | Hệ thống dầu chèn Tổ máy 1 | HT | 0 | |
| 72 | Đồng hồ đo áp suất dầu chèn sau phin lọc | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 73 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu chèn A | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 74 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu chèn B | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 75 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu chèn EOP | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 76 | TỔ MÁY SỐ 2 | TỔ MÁY SỐ 2 | TM | 0 | |
| 77 | Hệ thống nước cấp | Hệ thống nước cấp | HT | 0 | |
| 78 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tăng áp 2A,2B,2C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 79 | Đồng hồ đo áp suất đầu hút bơm cấp 2A,2B,2C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 80 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm cấp 2A,2B,2C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 81 | Đồng hồ đo áp suất tầng cánh số 3 bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 82 | Đồng hồ đo áp suất bình khử khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 83 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 84 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN5 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 85 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN6 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 86 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN7 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 87 | Hệ thống nước ngưng | Hệ thống nước ngưng | HT | 0 | |
| 88 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm ngưng | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 89 | Đồng hồ đo áp suất nước ngưng vào BGN3 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 90 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm vận chuyển nước ngưng | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 91 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tái tuần hoàn khử khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 92 | Hệ thống tuần hoàn, tuần hoàn kín | Hệ thống tuần hoàn, tuần hoàn kín | HT | 0 | |
| 93 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tuần hoàn kín | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 94 | Hệ thống hơi trích | Hệ thống hơi trích | HT | 0 | |
| 95 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 1 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 96 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 97 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 3 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 98 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 4 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 99 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 5 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 100 | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin | HT | 0 | |
| 101 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu nâng trục | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 102 | Hệ thống dầu nâng trục Tua bin | Hệ thống dầu nâng trục Tua bin | HT | 0 | |
| 103 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu nâng trục 2A, 2B | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 104 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm dầu nâng trục 2A, 2B | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 105 | Hệ thống dầu điều khiển | Hệ thống dầu điều khiển | HT | 0 | |
| 106 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu điều khiển | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 107 | Đồng hồ đo áp suất ống góp dầu điều khiển | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 108 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm gia nhiệt dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 109 | Hệ thống dầu thủy lực đi tắt Bypass cao, hạ áp | Hệ thống dầu thủy lực đi tắt Bypass cao, hạ áp | HT | 0 | |
| 110 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass cao áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 111 | Đồng hồ đo áp suất sau bộ chia dầu đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass cao áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 112 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass hạ áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 113 | Đồng hồ đo áp suất sau bộ chia dầu đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass hạ áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 114 | Đồng hồ đo áp suất bình bù áp lực 01 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 115 | Đồng hồ đo áp suất bình bù áp lực 02 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 116 | Hệ thống hơi nước | Hệ thống hơi nước | HT | 0 | |
| 117 | Đồng hồ đo áp suất bao hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 118 | Đồng hồ đo áp suất hơi tái nóng | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 119 | Đồng hồ đo áp suất hơi tái lạnh | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 120 | Đồng hồ đo áp suất nước giảm ôn cấp 1, 2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 121 | Đồng hồ đo áp suất nước giảm ôn QNTG | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 122 | Đồng hồ đo áp suất hơi chính | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 123 | Đồng hồ đo áp suất xả liên tục | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 124 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm bình giãn nở sấy KK bằng hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 125 | Hệ thống nghiền than | Hệ thống nghiền than | HT | 0 | |
| 126 | Đồng hồ đo áp suất dầu bôi trơn hộp giảm tốc và gối đỡ máy nghiền | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 127 | Đồng hồ đo áp suất bơm dầu phun bánh răng chủ | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 128 | Hệ thống dầu đốt lò | Hệ thống dầu đốt lò | HT | 0 | |
| 129 | Đồng hồ đo áp suất dầu đến lò | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 130 | Đồng hồ đo áp suất hơi hóa mù dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 131 | Hệ thống hơi tự dùng, hơi chèn | Hệ thống hơi tự dùng, hơi chèn | HT | 0 | |
| 132 | Đồng hồ đo áp suất hơi từ quá nhiệt cấp 2 cấp cho hệ thống hơi tự dùng | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 133 | Đồng hồ đo áp suất hơi cấp cho hóa mù dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 134 | Đồng hồ đo áp suất trước van điều chỉnh hơi chèn | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 135 | Hệ thống thải xỉ | Hệ thống thải xỉ | HT | 0 | |
| 136 | Đồng hồ đo áp suất bơm dầu thủy lực phễu xỉ | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 137 | Đồng hồ đo áp suất bơm xả tràn thuyền xỉ | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 138 | Hệ thống FGD | Hệ thống FGD | HT | 0 | |
| 139 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 140 | Đồng hồ đo áp suất bơm mỡ phun gối MN tinh | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 141 | Hệ thống cấp khí Hydro lên Máy phát S2 | Hệ thống cấp khí Hydro lên Máy phát S2 | HT | 0 | |
| 142 | Đồng hồ đo áp suất trên đường cấp khí Hydro | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 143 | Đồng hồ đo áp suất trên panel cấp khí CO2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 144 | Đồng hồ đo áp suất trên panel cấp khí CO2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 145 | Hệ thống dầu chèn Tổ máy 2 | Hệ thống dầu chèn Tổ máy 2 | HT | 0 | |
| 146 | Đồng hồ đo áp suất dầu chèn sau phin lọc | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 147 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu chèn EOP | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 148 | PHẦN CHUNG TỔ MÁY 1&2 | PHẦN CHUNG TỔ MÁY 1&2 | HT | 0 | |
| 149 | Nhà dầu, cảng dầu | Nhà dầu, cảng dầu | HT | 0 | |
| 150 | Đồng hồ đo áp suất hơi bình gia nhiệt | Mục II, Chương V | cái | 11 | |
| 151 | Lò hơi phụ | Lò hơi phụ | lò hơi | 0 | |
| 152 | Đồng hồ đo áp suất đầu ra bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 153 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp trước van điều chỉnh | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 154 | Đồng hồ đo áp suất bao hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 155 | Đồng hồ đo áp suất hơi quá nhiệt | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 156 | Đồng hồ đo áp suất đầu vào bộ hâm | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 157 | Đồng hồ đo áp suất hơi sấy bể dầu FO | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 158 | Hệ thống sơ bộ | Hệ thống sơ bộ | HT | 0 | |
| 159 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm cứu hoả | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 160 | Hệ thống nước lò hơi | Hệ thống nước lò hơi | HT | 0 | |
| 161 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm Na3PO4 | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 162 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm NH3 | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 163 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm N2H4 nước cấp | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 164 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm N2H4 nước Tuần hoàn kín | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 165 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy giàn mẫu lò hơi số 1 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 166 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy giàn mẫu lò hơi số 2 | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 167 | Hệ thống điều hòa nhà Hành chính HP1 | Hệ thống điều hòa nhà Hành | HT | 0 | |
| 168 | Đo áp lực đầu đẩy máy nén nhánh A/B | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 169 | Hệ thống điều hòa trung tâm HP1 | Hệ thống điều hòa trung tâm HP1 | HT | 0 | |
| 170 | Đồng hồ đo áp lực đầu đẩy máy nén | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 171 | Hệ thống sản xuất Hydro HP1 | Hệ thống sản xuất Hydro HP1 | HT | 0 | |
| 172 | Bình dự trữ Hydro | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 173 | Bộ tách Hydro sạch | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 174 | Đường vào bộ làm khô khí | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 175 | Bộ làm khô Hydro | Mục II, Chương V | cái | 6 | |
| 176 | Đường cấp Hydro vào Máy phát tại Panel ĐK | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 177 | Đường cấp Hydro vào Máy phát (đường làm việc) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 178 | Đường dự trữ Hydro vào Máy phát tại Panel ĐK | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 179 | Đường dự trữ Hydro vào Máy phát (đường dự phòng) | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 180 | Đường cấp khí Nitơ | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 181 | Hệ thống Nhiên liệu HP1 | Hệ thống Nhiên liệu HP1 | HT | 0 | |
| 182 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực bừa cào Máy Phá đống | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 183 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực căng băng tải xích | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 184 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực kẹp ray Máy Phá đống | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 185 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực nâng/hạ cần Máy | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 186 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực kẹp ray Máy đánh đống | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 187 | Đồng hồ đo áp suất căng băng thủy lực | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 188 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực kẹp ray cầu trục | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 189 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực chính trên cầu trục | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 190 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực kẹp bánh xe cầu trục | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 191 | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN HẢI PHÒNG 2 | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN HẢI PHÒNG 2 | NM | 0 | |
| 192 | TỔ MÁY SỐ 3 | TỔ MÁY SỐ 3 | TM | 0 | |
| 193 | Hệ thống nước cấp | Hệ thống nước cấp | HT | 0 | |
| 194 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tăng áp 3A,3B,3C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 195 | Đồng hồ đo áp suất đầu hút bơm cấp 3A,3B,3C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 196 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm cấp 3A,3B,3C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 197 | Đồng hồ đo áp suất tầng cánh số 3 bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 198 | Đồng hồ đo áp suất bình khử khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 199 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 200 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN5 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 201 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN6 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 202 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN7 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 203 | Hệ thống nước ngưng | Hệ thống nước ngưng | HT | 0 | |
| 204 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm ngưng | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 205 | Đồng hồ đo áp suất nước ngưng vào BGN3 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 206 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm vận chuyển nước ngưng | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 207 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tái tuần hoàn khử khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 208 | Hệ thống tuần hoàn, tuần hoàn kín | Hệ thống tuần hoàn, tuần hoàn kín | HT | 0 | |
| 209 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tuần hoàn kín | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 210 | Hệ thống hơi trích | Hệ thống hơi trích | HT | 0 | |
| 211 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 1 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 212 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 213 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 3 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 214 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 4 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 215 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 5 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 216 | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin | HT | 0 | |
| 217 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu nâng trục | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 218 | Hệ thống dầu nâng trục tua bin | Hệ thống dầu nâng trục tua bin | HT | 0 | |
| 219 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu nâng trục 3A, 3B | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 220 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm dầu nâng trục 3A,3B | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 221 | Hệ thống dầu điều khiển tua bin | Hệ thống dầu điều khiển tua bin | HT | 0 | |
| 222 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu điều khiển Tuabin 3A,3B | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 223 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu khẩn cấp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 224 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm dầu điều khiển | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 225 | Hệ thống dầu thủy lực đi tắt Bypass cao, hạ áp | Hệ thống dầu thủy lực đi tắt Bypass cao, hạ áp | HT | 0 | |
| 226 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass cao áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 227 | Đồng hồ đo áp suất sau bộ chia dầu đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass cao áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 228 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass hạ áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 229 | Đồng hồ đo áp suất sau bộ chia dầu đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass hạ áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 230 | Đồng hồ đo áp suất bình bù áp lực 01 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 231 | Đồng hồ đo áp suất bình bù áp lực 02 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 232 | Hệ thống hơi nước | Hệ thống hơi nước | HT | 0 | |
| 233 | Đồng hồ đo áp suất bao hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 234 | Đồng hồ đo áp suất hơi tái nóng | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 235 | Đồng hồ đo áp suất hơi tái lạnh | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 236 | Đồng hồ đo áp suất nước giảm ôn cấp 1, 2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 237 | Đồng hồ đo áp suất nước giảm ôn QNTG | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 238 | Đồng hồ đo áp suất hơi chính | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 239 | Đồng hồ đo áp suất xả liên tục | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 240 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm bình giãn nở sấy KK bằng hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 241 | Hệ thống nghiền than | Hệ thống nghiền than | HT | 0 | |
| 242 | Đồng hồ đo áp suất dầu bôi trơn hộp giảm tốc và gối đỡ máy nghiền | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 243 | Đồng hồ đo áp suất bơm dầu phun bánh răng chủ | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 244 | Hệ thống dầu đốt lò | Hệ thống dầu đốt lò | HT | 0 | |
| 245 | Đồng hồ đo áp suất dầu đến lò | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 246 | Đồng hồ đo áp suất hơi hóa mù dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 247 | Hệ thống hơi tự dùng, hơi chèn | Hệ thống hơi tự dùng, hơi chèn | HT | 0 | |
| 248 | Đồng hồ đo áp suất hơi từ quá nhiệt cấp 2 cấp cho hệ thống hơi tự dùng | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 249 | Đồng hồ đo áp suất hơi cấp cho hóa mù dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 250 | Đồng hồ đo áp suất trước van điều chỉnh hơi chèn | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 251 | Hệ thống thải xỉ | Hệ thống thải xỉ | HT | 0 | |
| 252 | Đồng hồ đo áp suất dầu thủy lực phễu xỉ | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 253 | Đồng hồ đo áp suất bơm xả tràn thuyền xỉ | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 254 | Hệ thống FGD Tổ máy 3 | Hệ thống FGD Tổ máy 3 | HT | 0 | |
| 255 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 256 | Đồng hồ đo áp suất bơm mỡ phun gối MN tinh | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 257 | Hệ thống cấp khí Hydro lên Máy phát S3 | Hệ thống cấp khí Hydro lên Máy phát S3 | HT | 0 | |
| 258 | Đồng hồ đo áp suất đầu vào HT điều khiển khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 259 | Đồng hồ đo áp lực CO2 trước van giảm áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 260 | Hệ thống dầu chèn Tổ máy 3 | Hệ thống dầu chèn Tổ máy 3 | HT | 0 | |
| 261 | Đồng hồ đo áp suất dầu chèn sau phin lọc | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 262 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu chèn EOP | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 263 | TỔ MÁY SỐ 4 | TỔ MÁY SỐ 4 | TM | 0 | |
| 264 | Hệ thống nước cấp | Hệ thống nước cấp | HT | 0 | |
| 265 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tăng áp 4A,4B,4C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 266 | Đồng hồ đo áp suất đầu hút bơm cấp 4A,4B,4C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 267 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm cấp 4A,4B,4C | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 268 | Đồng hồ đo áp suất tầng cánh số 3 bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 269 | Đồng hồ đo áp suất bình khử khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 270 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm cấp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 271 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN5 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 272 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN6 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 273 | Đồng hồ đo áp suất nước cấp ra BGN7 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 274 | Hệ thống nước ngưng | Hệ thống nước ngưng | HT | 0 | |
| 275 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm ngưng | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 276 | Đồng hồ đo áp suất nước ngưng vào BGN3 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 277 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm vận chuyển nước ngưng | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 278 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tái tuần hoàn khử khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 279 | Hệ thống tuần hoàn, tuần hoàn kín | Hệ thống tuần hoàn, tuần hoàn kín | HT | 0 | |
| 280 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tuần hoàn kín | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 281 | Hệ thống hơi trích | Hệ thống hơi trích | HT | 0 | |
| 282 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 1 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 283 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 284 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 3 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 285 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 4 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 286 | Đồng hồ đo áp suất cửa trích số 5 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 287 | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin | HT | 0 | |
| 288 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu nâng trục | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 289 | Hệ thống dầu nâng trục Tua bin | Hệ thống dầu nâng trục Tua bin | HT | 0 | |
| 290 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu nâng trục 4A, 4B | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 291 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm dầu nâng trục 4A, 4B | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 292 | Hệ thống dầu điều khiển Tua bin | Hệ thống dầu điều khiển Tua bin | HT | 0 | |
| 293 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu điều khiển Tuabin 3A,3B | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 294 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu khẩn cấp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 295 | Đồng hồ đo áp suất ống góp chung đầu đẩy bơm dầu điều khiển | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 296 | Hệ thống dầu thủy lực đi tắt Bypass cao, hạ áp | Hệ thống dầu thủy lực đi tắt Bypass cao, hạ áp | HT | 0 | |
| 297 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass cao áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 298 | Đồng hồ đo áp suất sau bộ chia dầu đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass cao áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 299 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass hạ áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 300 | Đồng hồ đo áp suất sau bộ chia dầu đầu đẩy bơm dầu thủy lực Bypass hạ áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 301 | Đồng hồ đo áp suất bình bù áp lực 01 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 302 | Đồng hồ đo áp suất bình bù áp lực 02 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 303 | Hệ thống hơi nước | Hệ thống hơi nước | HT | 0 | |
| 304 | Đồng hồ đo áp suất bao hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 305 | Đồng hồ đo áp suất hơi tái nóng | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 306 | Đồng hồ đo áp suất hơi tái lạnh | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 307 | Đồng hồ đo áp suất nước giảm ôn cấp 1, 2 | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 308 | Đồng hồ đo áp suất nước giảm ôn QNTG | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 309 | Đồng hồ đo áp suất hơi chính | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 310 | Đồng hồ đo áp suất xả liên tục | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 311 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm bình giãn nở sấy KK bằng hơi | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 312 | Hệ thống nghiền than | Hệ thống nghiền than | HT | 0 | |
| 313 | Đồng hồ đo áp suất dầu bôi trơn hộp giảm tốc và gối đỡ máy nghiền | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 314 | Đồng hồ đo áp suất bơm dầu phun bánh răng chủ | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 315 | Hệ thống dầu đốt lò | Hệ thống dầu đốt lò | HT | 0 | |
| 316 | Đồng hồ đo áp suất dầu đến lò | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 317 | Đồng hồ đo áp suất hơi hóa mù dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 318 | Hệ thống hơi tự dùng, hơi chèn | Hệ thống hơi tự dùng, hơi chèn | HT | 0 | |
| 319 | Đồng hồ đo áp suất hơi từ quá nhiệt cấp 2 cấp cho hệ thống hơi tự dùng | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 320 | Đồng hồ đo áp suất hơi cấp cho hóa mù dầu | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 321 | Đồng hồ đo áp suất trước van điều chỉnh hơi chèn | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 322 | Hệ thống thải xỉ | Hệ thống thải xỉ | HT | 0 | |
| 323 | Đồng hồ đo áp suất dầu thủy lực phễu xỉ | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 324 | Đồng hồ đo áp suất bơm xả tràn thuyền xỉ | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 325 | Hệ thống FGD Tổ máy 4 | Hệ thống FGD Tổ máy 4 | HT | 0 | |
| 326 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 327 | Đồng hồ đo áp suất bơm mỡ phun gối MN tinh | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 328 | Hệ thống cấp khí Hydro lên Máy phát S4 | Hệ thống cấp khí Hydro lên Máy phát S4 | HT | 0 | |
| 329 | Đồng hồ đo áp suất đầu vào HT điều khiển khí | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 330 | Đồng hồ đo áp suất CO2 trước van giảm áp | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 331 | Đồng hồ đo áp suất H2 đầu ra bộ sấy | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 332 | Hệ thống dầu chèn Tổ máy 4 | Hệ thống dầu chèn Tổ máy 4 | HT | 0 | |
| 333 | Đồng hồ đo áp suất dầu chèn sau phin lọc | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 334 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm dầu chèn EOP | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 335 | PHẦN CHUNG TỔ MÁY 3&4 | PHẦN CHUNG TỔ MÁY 3&4 | HT | 0 | |
| 336 | Thiết bị hóa | Thiết bị hóa | TB | 0 | |
| 337 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm định lượng phốt phát nước lò hơi | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 338 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm định lượng NH3 nước cấp | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 339 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm định lượng NH3 nước ngưng | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 340 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm định lượng N2H4 nước cấp | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 341 | Đồng hồ đo áp suất gian làm mát mẫu cấp 1 khối 3 | Mục II, Chương V | cái | 13 | |
| 342 | Đồng hồ đo áp suất gian làm mát mẫu cấp 1 khối 4 | Mục II, Chương V | cái | 13 | |
| 343 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm định lượng HCl nước thải CN | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 344 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm định lượng phèn nước thải CN | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 345 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm định lượng chất polyme NTCN | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 346 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm định lượng Javen NTCN | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 347 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy bơm bù áp cứu hỏa | Mục II, Chương V | cái | 1 | |
| 348 | Hệ thống điều hòa Trung tâm HP2 | Hệ thống điều hòa Trung tâm HP2 | HT | 0 | |
| 349 | Đồng hồ đo áp suất đầu đẩy máy nén | Mục II, Chương V | cái | 8 | |
| 350 | Hệ thống sản xuất Hydro HP2 | Hệ thống sản xuất Hydro HP2 | HT | 0 | |
| 351 | Đồng hồ đo áp suất bình tách khí Oxy | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 352 | Đồng hồ đo nồng độ KOH | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 353 | Đồng hồ đo áp suất HT sản xuất Hydro | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 354 | Đồng hồ đo áp suất đầu ra của hệ thống Hydro | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 355 | Đồng hồ đo áp suất đầu ra ống góp chung ra bình dự trữ Hydro | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 356 | Đồng hồ đo áp suất tại chỗ bình chứa khí Hydro | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 357 | Đồng hồ đo áp suất khí Hydro lên Máy phát S3, S4 | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 358 | Hệ thống Nhiên liệu HP2 | Hệ thống Nhiên liệu HP2 | HT | 0 | |
| 359 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực bừa cào Máy Phá đống | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 360 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực căng băng tải xích | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 361 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực kẹp ray Máy Phá đống | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 362 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực nâng/hạ cần Máy | Mục II, Chương V | cái | 2 | |
| 363 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực kẹp ray Máy đánh đống | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 364 | Đồng hồ đo áp suất căng băng thủy lực | Mục II, Chương V | cái | 4 | |
| 365 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực kẹp ray cầu trục | Mục II, Chương V | cái | 6 | |
| 366 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực chính trên cầu trục | Mục II, Chương V | cái | 3 | |
| 367 | Đồng hồ đo áp suất thủy lực kẹp bánh xe cầu trục | Mục II, Chương V | cái | 6 | |
| 368 | Phòng Y tế | Phòng Y tế | phòng | 0 | |
| 369 | Huyết áp kế | Mục II, Chương V | cái | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi