Gói thầu: Gói thầu số 1: Cải tạo, duy tu vườn hoa Trần Quốc Toản
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201107274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Xây dựng Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cải tạo, duy tu vườn hoa Trần Quốc Toản |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077081 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp trong dự toán thu chi ngân sách năm 2020 của Sở Xây dựng được UBND TP giao tại QĐ số 3138/QĐ-UBND |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 07:56:00 đến ngày 2020-11-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,621,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | 1 cây | 22 | |
| 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | 1 cây | 20 | |
| 3 | Di chuyển cây | Di chuyển cây | cây | 17 | |
| 4 | Trồng cỏ nhung | Trồng cỏ nhung | 100m2/ năm | 0,25 | |
| 5 | Trồng cây dâm bụt | Trồng cây dâm bụt | 100m2 | 0,03 | |
| 6 | Cây dâm bụt | Cây dâm bụt | Cây | 77,5 | |
| 7 | Trồng cây găng vàng | Trồng cây găng vàng | 100m2 | 0,18 | |
| 8 | Cây găng vàng | Cây găng vàng | Cây | 720 | |
| 9 | Trồng hoa mẫu đơn thái | Trồng hoa mẫu đơn thái | 100m2 | 0,18 | |
| 10 | Cây hoa mẫu đơn thái | Cây hoa mẫu đơn thái | Cây | 288 | |
| 11 | Trồng cỏ nhung | Trồng cỏ nhung | 100m2/ năm | 0,95 | |
| 12 | Trồng cây hoa dâm bụt | Trồng cây hoa dâm bụt | 100m2 | 0,07 | |
| 13 | Cây hoa dâm bụt | Cây hoa dâm bụt | cây | 177,5 | |
| 14 | Trồng cây găng vàng | Trồng cây găng vàng | 100m2 | 0,32 | |
| 15 | Cây găng vàng | Cây găng vàng | cây | 1.260 | |
| 16 | Trồng cây mai vạn phúc | Trồng cây mai vạn phúc | bồn/tháng | 5 | |
| 17 | Cây mai vạn phúc | Cây mai vạn phúc | cây | 5 | |
| 18 | Trồng cỏ nhung | Trồng cỏ nhung | 100m2/ năm | 1,31 | |
| 19 | Trồng cây dâm bụt | Trồng cây dâm bụt | 100m2 | 0,2 | |
| 20 | Cây hoa dâm bụt | Cây hoa dâm bụt | cây | 490 | |
| 21 | Trồng cây găng vàng | Trồng cây găng vàng | 100m2 | 0,39 | |
| 22 | Cây găng vàng | Cây găng vàng | cây | 1.568 | |
| 23 | Trồng hoa mẫu đơn thái | Trồng hoa mẫu đơn thái | 100m2 | 0,35 | |
| 24 | Cây mẫu đơn thái | Cây mẫu đơn thái | cây | 564,8 | |
| 25 | Trồng cây ngâu | Trồng cây ngâu | bồn/tháng | 8 | |
| 26 | Cây ngâu | Cây ngâu | cây | 8 | |
| 27 | Trồng cỏ nhung | Trồng cỏ nhung | 100m2/ năm | 3,6 | |
| 28 | Trồng cây vạn tuế | Trồng cây vạn tuế | bồn/tháng | 40 | |
| 29 | Cây vạn tuế | Cây vạn tuế | Cây | 40 | |
| 30 | Trồng cây dâm bụt | Trồng cây dâm bụt | 100m2 | 0,06 | |
| 31 | Cây dâm bụt | Cây dâm bụt | Cây | 160 | |
| 32 | Trồng cỏ nhung | Trồng cỏ nhung | 100m2/ năm | 22,23 | |
| 33 | Trồng cây tường vi | Trồng cây tường vi | bồn/tháng | 66 | |
| 34 | Cây tường vi | Cây tường vi | Cây | 66 | |
| 35 | Trồng cây găng vàng | Trồng cây găng vàng | 100m2 | 0,75 | |
| 36 | Cây găng vàng | Cây găng vàng | cây | 2.988 | |
| 37 | Trồng cây hoàng yến | Trồng cây hoàng yến | bồn/tháng | 6 | |
| 38 | Cây hoàng yến | Cây hoàng yến | Cây | 6 | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | m3 | 258,4 | |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ lên xe (KL phá dỡ*1.2) | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ lên xe (KL phá dỡ*1.2) | m3 | 310,08 | |
| 41 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi | 100m3 | 3,1008 | |
| 42 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo | 100m3 | 3,1008 | |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 4,0242 | |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 9,3898 | |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 100m3 | 1,2055 | |
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | m3 | 51,6652 | |
| 47 | Lắp đặt đế cống D400 cấp tải tiêu chuẩn | Lắp đặt đế cống D400 cấp tải tiêu chuẩn | cái | 282 | |
| 48 | Lắp đặt cống D400 cấp tải tiêu chuẩn | Lắp đặt cống D400 cấp tải tiêu chuẩn | đoạn ống | 94 | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa UPVC đường kính d160mm | Lắp đặt ống nhựa UPVC đường kính d160mm | 100m | 0,096 | |
| 50 | Đắp cát đường ống thủ công bằng cát tận dụng | Đắp cát đường ống thủ công bằng cát tận dụng | m3 | 97,008 | |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0,2844 | |
| 52 | Đào đất giếng bằng thủ công, tính 30% khối lượng, đất cấp II | Đào đất giếng bằng thủ công, tính 30% khối lượng, đất cấp II | m3 | 14,9665 | |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 100m3 | 0,3491 | |
| 54 | Bê tông lót móng giếng, đá 4x6, mác100 dày 10cm | Bê tông lót móng giếng, đá 4x6, mác100 dày 10cm | m3 | 2,8475 | |
| 55 | Bê tông móng giếng, đá 1x2, mác 200 dày 10cm | Bê tông móng giếng, đá 1x2, mác 200 dày 10cm | m3 | 2,8475 | |
| 56 | Bê tông nền giếng đá 1x2 mác 200 dày 5cm | Bê tông nền giếng đá 1x2 mác 200 dày 5cm | m3 | 0,416 | |
| 57 | Công tác SX, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng : | Công tác SX, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng : | 100m2 | 0,1539 | |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 13,1992 | |
| 59 | Bê tông vữa mác 200 đá 1x2 cổ giếng: | Bê tông vữa mác 200 đá 1x2 cổ giếng: | m3 | 1,9573 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 100m2 | 0,2205 | |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 47,961 | |
| 62 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tám đan | Sản xuất lắp đặt cốt thép tám đan | tấn | 0,1722 | |
| 63 | Sản xuất thép góc V cổ giếng, tấm đan | Sản xuất thép góc V cổ giếng, tấm đan | tấn | 1,2645 | |
| 64 | Bê tông tấm đan vữa mác 200, đá 1x2: | Bê tông tấm đan vữa mác 200, đá 1x2: | m3 | 1,04 | |
| 65 | Lắp đặt tấm đan A | Lắp đặt tấm đan A | cái | 26 | |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90(tính 1/3 khối lượng đào) | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90(tính 1/3 khối lượng đào) | 100m3 | 0,1663 | |
| 67 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | m3 | 2,2499 | |
| 68 | Bê tông móng hố thu, đá 1x2, mác 200 | Bê tông móng hố thu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 0,5357 | |
| 69 | Ván khuôn móng hố thu | Ván khuôn móng hố thu | 100m2 | 0,0322 | |
| 70 | Xây tường hố thu gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Xây tường hố thu gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m3 | 0,9429 | |
| 71 | Bê tông cổ hố thu, đá 1x2, mác 200 | Bê tông cổ hố thu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 0,1901 | |
| 72 | Ván khuôn gỗ cho cổ hố thu | Ván khuôn gỗ cho cổ hố thu | 100m2 | 0,0326 | |
| 73 | Trát tường trong hố thu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong hố thu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,0788 | |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90(tính 1/3 khói lượng đào) | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90(tính 1/3 khói lượng đào) | 100m3 | 0,0075 | |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 1,1921 | |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 100m3 | 1,1921 | |
| 77 | Lắp đặt ghi chắn rác | Lắp đặt ghi chắn rác | kg | 27,24 | |
| 78 | Lắp đặt van inox 1 chiều | Lắp đặt van inox 1 chiều | cái | 12 | |
| 79 | Làm lớp Base tôn nền | Làm lớp Base tôn nền | 100m3 | 1,8744 | |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 124,96 | |
| 81 | Lát gạch Terrazzo KT400x400x30mm, vữa XM mác 75 | Lát gạch Terrazzo KT400x400x30mm, vữa XM mác 75 | m2 | 1.562 | |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | m3 | 11,025 | |
| 83 | Xây bồn cây gạch chỉ 110 vữa XM mác 75 | Xây bồn cây gạch chỉ 110 vữa XM mác 75 | m3 | 17,9487 | |
| 84 | Trát tường , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 154,35 | |
| 85 | San lấp cát đen đầm chặt K=0,9 dày 40cm | San lấp cát đen đầm chặt K=0,9 dày 40cm | 100m3 | 0,28 | |
| 86 | Thi công lớp base | Thi công lớp base | 100m3 | 0,14 | |
| 87 | Làm lớp đệm cát vàng gia cố 8% xi măng dày 2cm | Làm lớp đệm cát vàng gia cố 8% xi măng dày 2cm | 100m3 | 0,014 | |
| 88 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 70 | |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | m3 | 1,08 | |
| 90 | Lắp đặt bó vỉa A bê tông đúc sẵn KT: 1000x270x210mm | Lắp đặt bó vỉa A bê tông đúc sẵn KT: 1000x270x210mm | m | 16 | |
| 91 | Viên đan rãnh đúc sẵn KT 470x250x60mm | Viên đan rãnh đúc sẵn KT 470x250x60mm | viên | 32 | |
| 92 | Lát viên Đan rãnh đúc sẵn KT 470x250x60mm, vữa XM mác 75 | Lát viên Đan rãnh đúc sẵn KT 470x250x60mm, vữa XM mác 75 | m2 | 4 | |
| 93 | San đất màu trồng cây ô số 4,5,6,7,8,9,10 | San đất màu trồng cây ô số 4,5,6,7,8,9,10 | 100m3 | 6,735 | |
| 94 | Đất màu trồng cây ô số 4,5,6,7,8,9,10 | Đất màu trồng cây ô số 4,5,6,7,8,9,10 | m3 | 673,5 | |
| 95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 2,0041 | |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 5,76 | |
| 97 | Xây tường gạch chỉ vữa xi măng mác 75, dày 330mm | Xây tường gạch chỉ vữa xi măng mác 75, dày 330mm | m3 | 6,1886 | |
| 98 | Xây tường gạch chỉ vữa xi măng mác 75, dày 220mm | Xây tường gạch chỉ vữa xi măng mác 75, dày 220mm | m3 | 14,7348 | |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bồn, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bồn, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 6,826 | |
| 100 | Xây tường gạch chỉ vữa, vữa XM mác 75, dày 220mm | Xây tường gạch chỉ vữa, vữa XM mác 75, dày 220mm | m3 | 7,8539 | |
| 101 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (mặt dưới) | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (mặt dưới) | m2 | 34,7364 | |
| 102 | San đất màu trồng cây | San đất màu trồng cây | 100m3 | 1,503 | |
| 103 | Đất màu trồng cây | Đất màu trồng cây | m3 | 150,3 | |
| 104 | Công tác ốp gạch thành bồn , gạch granit KT 500x500, giả đá màu đen | Công tác ốp gạch thành bồn , gạch granit KT 500x500, giả đá màu đen | m2 | 127,92 | |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | m3 | 8,6112 | |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 0,4416 | |
| 107 | Khung móng cột M24x300x300x600 | Khung móng cột M24x300x300x600 | bộ | 23 | |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | m3 | 6,624 | |
| 109 | Lớp vữa lót chân cột điện, vữa XM mác 75 | Lớp vữa lót chân cột điện, vữa XM mác 75 | m2 | 8,28 | |
| 110 | Lắp đặt ống gen HDPE 54/40 bảo vệ | Lắp đặt ống gen HDPE 54/40 bảo vệ | 100m | 3,27 | |
| 111 | Đắp cát tận dụng công trình bằng đầm cát cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp cát tận dụng công trình bằng đầm cát cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0,0199 | |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 0,0662 | |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 100m3 | 0,0662 | |
| 114 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | m3 | 86,3048 | |
| 115 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Gạch chỉ bảo vệ cáp | viên | 2.762 | |
| 116 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 1000v | 2,762 | |
| 117 | Băng cảnh báo nguy hiểm | Băng cảnh báo nguy hiểm | m | 290 | |
| 118 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 100m2 | 0,638 | |
| 119 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | bộ | 23 | |
| 120 | Sắt Fi10 hàn cọc tiếp địa lắp mới | Sắt Fi10 hàn cọc tiếp địa lắp mới | m | 11,5 | |
| 121 | Dây điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Dây điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6 | m | 30 | |
| 122 | Dây điện CU/XLPE/PVC 3x6 | Dây điện CU/XLPE/PVC 3x6 | m | 327 | |
| 123 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x2,5 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x2,5 | m | 48 | |
| 124 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép | cột | 12 | |
| 125 | Lắp Pha đèn Led 20W/220V | Lắp Pha đèn Led 20W/220V | bộ | 12 | |
| 126 | Lắp giá đỡ tủ | Lắp giá đỡ tủ | bộ | 1 | |
| 127 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | tủ | 1 | |
| 128 | Đào cát bằng thủ công, rộng | Đào cát bằng thủ công, rộng | m3 | 33,957 | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | 100m | 1,47 | |
| 130 | Lấp cát đường ống thủ công bằng đất tận dụng, đầm chặt K=0,85 | Lấp cát đường ống thủ công bằng đất tận dụng, đầm chặt K=0,85 | m3 | 33,8849 | |
| 131 | Lắp đặt 3 chạc nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, ĐK 25mm | Lắp đặt 3 chạc nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, ĐK 25mm | cái | 3 | |
| 132 | Lắp đặt nối góc nhựa HDPE bằng phương phán dán keo, ĐK 25mm | Lắp đặt nối góc nhựa HDPE bằng phương phán dán keo, ĐK 25mm | cái | 4 | |
| 133 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, ĐK 25mm | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, ĐK 25mm | cái | 4 | |
| 134 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Lắp đặt van ren, đường kính van | cái | 4 | |
| 135 | Tủ kỹ thuật | Tủ kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 136 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi