Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình ( bao gồm xây dựng và lắp đặt thiết bị)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201106814-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Xây dựng Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình ( bao gồm xây dựng và lắp đặt thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20201102327
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 17:22:00 đến ngày 2020-11-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,804,190,858 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Đào móng công trình, chiều rộng móng 100m3 3,975
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 100m3 3,975
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 100m3 3,975
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 100m3 3,975
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 100m3 3,975
6 Ống thép Inox SUS304 DN700, dày 9,53mm Ống thép Inox SUS304 DN700, dày 9,53mm 100m 0,0886
7 Tê thép Inox SUS304 UUB DN700x700 Tê thép Inox SUS304 UUB DN700x700 cái 2
8 Lắp bích thép, đường kính ống 350mm Lắp bích thép, đường kính ống 350mm cặp bích 6
9 Ống HDPE PE100 DN700, PN6 dày 27,5mm Ống HDPE PE100 DN700, PN6 dày 27,5mm 100m 0,093
10 Đầu nối bích HDPE PE100 DN700, PN6 Đầu nối bích HDPE PE100 DN700, PN6 cái 4
11 Cút HDPE PE100 DN700, PN6 45 độ Cút HDPE PE100 DN700, PN6 45 độ cái 2
12 Cọc BTCT đúc sẵn 25x25cm Cọc BTCT đúc sẵn 25x25cm m 282
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng cấu kiện 36
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng cấu kiện 36
15 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 10 tấn/1km 4,4063
16 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm mối nối 24
17 Cung cấp cọc ép âm Cung cấp cọc ép âm cái 1
18 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I 100m 0,564
19 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I 100m 2,82
20 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn m3 0,54
21 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 100m3 0,0054
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 100m3 0,0054
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 100m3 0,0054
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 100m3 0,0054
25 Bốc xếp tải bằng cần cẩu - bốc xếp lên Bốc xếp tải bằng cần cẩu - bốc xếp lên cấu kiện 10
26 Bốc xếp tải bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Bốc xếp tải bằng cần cẩu - bốc xếp xuống cấu kiện 10
27 Vận chuyển tải bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển Vận chuyển tải bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 10 tấn/1km 4,89
28 Tiền thuê cục bê tông đối trọng (70.000đ/tấn/tháng) Tiền thuê cục bê tông đối trọng (70.000đ/tấn/tháng) tấn 48,9
29 Cẩu 10T bốc xếp tải và dầm từ vị trí nén này sang vị trí nén khác Cẩu 10T bốc xếp tải và dầm từ vị trí nén này sang vị trí nén khác ca 2
30 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến tấn/lần 48,9
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW m3 6,68
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 100m3 0,0668
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 100m3 0,0668
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 100m3 0,0668
35 Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa tấn 14
36 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao tấn 14
37 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao tấn 14
38 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 10 tấn/1km 1,4
39 Mua cọc cừ Larsen IV, Khấu hao 4,67%, TLR=76kg/md Mua cọc cừ Larsen IV, Khấu hao 4,67%, TLR=76kg/md tấn 2,236
40 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 100m 6,3
41 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 100m 6,3
42 Mua cọc thép hình I300x46, Khấu hao 4,67% Mua cọc thép hình I300x46, Khấu hao 4,67% tấn 0,2276
43 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc 100m 1,064
44 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn 100m cọc 1,064
45 Mua giằng thộp I270x41, Khấu hao 4.67% Mua giằng thộp I270x41, Khấu hao 4.67% tấn 0,0535
46 Mua giằng thộp H300x150x6,5x9, Khấu hao 4.67% Mua giằng thộp H300x150x6,5x9, Khấu hao 4.67% tấn 0,0893
47 Mua giằng thộp H350x175x7x11, Khấu hao 4.67% Mua giằng thộp H350x175x7x11, Khấu hao 4.67% tấn 0,1218
48 Con kê L100x10, Khấu hao 4.67%, TLR=15kg/md Con kê L100x10, Khấu hao 4.67%, TLR=15kg/md tấn 0,0109
49 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông tấn 5,9013
50 Thép tấm dày 5mm, Khấu hao 4.67% Thép tấm dày 5mm, Khấu hao 4.67% tấn 0,0163
51 Lắp dựng thép tấm Lắp dựng thép tấm tấn 0,3496
52 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 100m3 2,9021
53 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II m3 32,2455
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 100m3 1,6319
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 100m3 1,5927
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 100m3 1,5465
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 100m3 1,5465
58 Đá dăm 1x2 đáy móng Đá dăm 1x2 đáy móng 100m3 6,705
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng m3 3,3525
60 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 m3 14,0288
61 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày m3 34,974
62 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 2x4, mác 250 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 2x4, mác 250 m3 5,1603
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép tấn 0,0117
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép tấn 1,2073
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép tấn 0,0707
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép tấn 4,3988
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép tấn 0,0297
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao tấn 0,4962
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép tấn 0,0382
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép tấn 0,1633
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 100m2 0,1279
72 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 100m2 2,197
73 Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su m 20,1
74 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 100m2 0,3559
75 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 m3 0,663
76 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn tấn 0,0642
77 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 100m2 0,0346
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu cấu kiện 6
79 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện tấn 0,185
80 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện tấn 0,185
81 Tấm ghi thép mạ kẽm Tấm ghi thép mạ kẽm cái 2
82 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu cấu kiện 2
83 Đào kênh mương, chiều rộng Đào kênh mương, chiều rộng 100m3 0,2756
84 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 100m3 0,1521
85 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 100m3 0,1101
86 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 100m 3,875
87 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 100m3 0,0145
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng m3 0,726
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 m3 4,374
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 m3 2,8294
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép tấn 0,109
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép tấn 0,0692
93 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 100m2 0,1475
94 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph m3 7,8293
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 100m3 0,0783
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 100m3 0,0783
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 100m3 0,0783
98 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông m2 7,1302
99 Đục nhám mặt bê tông Đục nhám mặt bê tông m2 2,0082
100 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D 1 lỗ khoan 24,3667
101 Chèn Sika Chèn Sika m 4,8733
102 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước m2 2,0082
103 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày m3 7,4907
104 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 m3 1,0788
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép tấn 0,1764
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép tấn 1,3978
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 100m2 0,6795
108 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 100m2 0,0881
109 Dây đay tẩm bitum Dây đay tẩm bitum md 4,4588
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 m3 0,4013
111 Gia công lan can Gia công lan can tấn 0,0297
112 Lắp dựng lan can sắt Lắp dựng lan can sắt m2 3,75
113 Bu lông M10, L=100 Bu lông M10, L=100 cái 20
114 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 100m3 0,829
115 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống m3 30,45
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường m3 52,45
117 Lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 Lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 m 312
118 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 m 312
119 Ông thép mạ kẽm D100, dày 2mm Ông thép mạ kẽm D100, dày 2mm m 10
120 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng m3 2,6112
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 100m3 0,0261
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 100m3 0,0261
123 Cát đen đầm chặt Cát đen đầm chặt m3 1,0784
124 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 100m 4,432
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng m3 0,192
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng m3 2,948
127 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 100m2 0,0809
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép tấn 0,1154
129 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc bệ đặt tủ điện, vữa XM mác 50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc bệ đặt tủ điện, vữa XM mác 50 m3 0,5261
130 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 m2 6,4755
131 Láng bệ đặt tủ điện Láng bệ đặt tủ điện m2 1,4
132 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 100m3 0,028
133 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống m3 1,05
134 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường m3 1,75
135 Dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 m 48
136 Dây DVV/SC 4x1,5mm2 Dây DVV/SC 4x1,5mm2 m 78
137 Dây Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 Dây Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 m 17
138 Lắp đặt dây điện DVV/SC-12x1.5mm2 Lắp đặt dây điện DVV/SC-12x1.5mm2 m 17
139 Hộp nối cáp 4x16mm2 Hộp nối cáp 4x16mm2 hộp 2
140 Ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 Ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 m 10
141 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 m 10
142 Ống thép mạ kẽm D50, dày 2mm Ống thép mạ kẽm D50, dày 2mm m 15
143 Ống thép mạ kẽm D30, dày 2mm Ống thép mạ kẽm D30, dày 2mm m 11
144 Bộ đo mức nước kiểu chìm Bộ đo mức nước kiểu chìm bộ 2
145 Đào hào cáp, đất cấp II Đào hào cáp, đất cấp II 100m3 0,0448
146 Đắp cát hào cáp Đắp cát hào cáp m3 1,68
147 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường m3 2,8
148 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng m3 1,536
149 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 100m3 0,0154
150 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 100m3 0,0154
151 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 m3 1,536
152 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 100m2 0,0768
153 Khung móng cột đèn M24x750 Khung móng cột đèn M24x750 khung 2
154 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột 8m, liền cần Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột 8m, liền cần cột 2
155 Đèn LED75W Đèn LED75W bộ 2
156 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Đóng cọc chống sét đã có sẵn cọc 2
157 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+E4mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+E4mm2 m 28
158 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 m 28
159 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M10 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M10 m 28
160 Dây lên đèn CU/PVC/PVC 2X2,5mm2 Dây lên đèn CU/PVC/PVC 2X2,5mm2 100m 0,2
161 Cáp mạng CAT 6 Cáp mạng CAT 6 m 20
162 Dây điện CU/XLPE/PVC-2X4MM2+E4 2,5mm2 Dây điện CU/XLPE/PVC-2X4MM2+E4 2,5mm2 m 20
163 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 m 10
164 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất cái 1
165 Cọc thép bọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m Cọc thép bọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m cọc 6
166 Mối hàn hóa nhiệt Mối hàn hóa nhiệt mối 6
167 Dây tiếp địa CU/PVC 70mm Dây tiếp địa CU/PVC 70mm m 20
168 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng m3 6,4
169 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm m 20
170 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 100m3 0,064
171 Cắt đường bê tông ASPHAN bằng máy, độ sâu cắt Cắt đường bê tông ASPHAN bằng máy, độ sâu cắt 1m 0,2
172 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc 100m2 0,07
173 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực m3 1,05
174 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại m2 153
175 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 100m3 0,0105
176 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 100m2 0,07
177 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 100m2 0,07
178 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm m2 153
179 Bơm chìm hỗn lưu Q=0,5m3/s; P=18,5kW Bơm chìm hỗn lưu Q=0,5m3/s; P=18,5kW cái 2
180 Tủ điện ATS Tủ điện ATS tủ 1
181 Máy phát điện trọn bộ ngoài trời 65KVA Máy phát điện trọn bộ ngoài trời 65KVA máy 1
182 Tủ điện điều khiển trạm bơm Tủ điện điều khiển trạm bơm tủ 1
183 Camera full HD 1920x1080 pixel Camera full HD 1920x1080 pixel cái 1
184 Đầu thu và ổ cứng bộ nhớ 1Tb Đầu thu và ổ cứng bộ nhớ 1Tb bộ 1
185 Lắp đặt vật tư và thiết bị Lắp đặt vật tư và thiết bị tbộ 1
186 Van lật thép Inox SUS304 đầu bích DN700 PN6 + 1 bích thép DN700 Van lật thép Inox SUS304 đầu bích DN700 PN6 + 1 bích thép DN700 cái 2
187 Cửa phai thép Inox SUS304 BxH=1500x1500mm, bao gồm tủ điều khiển, công tắc hành trình Cửa phai thép Inox SUS304 BxH=1500x1500mm, bao gồm tủ điều khiển, công tắc hành trình cái 1
188 Song chắn rác thép Inox SUS304 kích thước BxH=1200x3000mm, khoảng khe hở 70mm Song chắn rác thép Inox SUS304 kích thước BxH=1200x3000mm, khoảng khe hở 70mm cái 1
189 Chi phí lắp đặt Chi phí lắp đặt trọn gói 1
190 Chi phí vận chuyển Chi phí vận chuyển trọn gói 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->