Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình ( bao gồm xây dựng và lắp đặt thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106814-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Xây dựng Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình ( bao gồm xây dựng và lắp đặt thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102327 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 17:22:00 đến ngày 2020-11-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,804,190,858 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 100m3 | 3,975 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 100m3 | 3,975 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 3,975 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 100m3 | 3,975 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 3,975 | |
| 6 | Ống thép Inox SUS304 DN700, dày 9,53mm | Ống thép Inox SUS304 DN700, dày 9,53mm | 100m | 0,0886 | |
| 7 | Tê thép Inox SUS304 UUB DN700x700 | Tê thép Inox SUS304 UUB DN700x700 | cái | 2 | |
| 8 | Lắp bích thép, đường kính ống 350mm | Lắp bích thép, đường kính ống 350mm | cặp bích | 6 | |
| 9 | Ống HDPE PE100 DN700, PN6 dày 27,5mm | Ống HDPE PE100 DN700, PN6 dày 27,5mm | 100m | 0,093 | |
| 10 | Đầu nối bích HDPE PE100 DN700, PN6 | Đầu nối bích HDPE PE100 DN700, PN6 | cái | 4 | |
| 11 | Cút HDPE PE100 DN700, PN6 45 độ | Cút HDPE PE100 DN700, PN6 45 độ | cái | 2 | |
| 12 | Cọc BTCT đúc sẵn 25x25cm | Cọc BTCT đúc sẵn 25x25cm | m | 282 | |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | cấu kiện | 36 | |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | cấu kiện | 36 | |
| 15 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | 10 tấn/1km | 4,4063 | |
| 16 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | mối nối | 24 | |
| 17 | Cung cấp cọc ép âm | Cung cấp cọc ép âm | cái | 1 | |
| 18 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0,564 | |
| 19 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 2,82 | |
| 20 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 0,54 | |
| 21 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0,0054 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 0,0054 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 100m3 | 0,0054 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0,0054 | |
| 25 | Bốc xếp tải bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Bốc xếp tải bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 10 | |
| 26 | Bốc xếp tải bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Bốc xếp tải bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 10 | |
| 27 | Vận chuyển tải bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | Vận chuyển tải bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | 10 tấn/1km | 4,89 | |
| 28 | Tiền thuê cục bê tông đối trọng (70.000đ/tấn/tháng) | Tiền thuê cục bê tông đối trọng (70.000đ/tấn/tháng) | tấn | 48,9 | |
| 29 | Cẩu 10T bốc xếp tải và dầm từ vị trí nén này sang vị trí nén khác | Cẩu 10T bốc xếp tải và dầm từ vị trí nén này sang vị trí nén khác | ca | 2 | |
| 30 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến | tấn/lần | 48,9 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 6,68 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 0,0668 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 100m3 | 0,0668 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0,0668 | |
| 35 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 14 | |
| 36 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 14 | |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 14 | |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | 10 tấn/1km | 1,4 | |
| 39 | Mua cọc cừ Larsen IV, Khấu hao 4,67%, TLR=76kg/md | Mua cọc cừ Larsen IV, Khấu hao 4,67%, TLR=76kg/md | tấn | 2,236 | |
| 40 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 6,3 | |
| 41 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 100m | 6,3 | |
| 42 | Mua cọc thép hình I300x46, Khấu hao 4,67% | Mua cọc thép hình I300x46, Khấu hao 4,67% | tấn | 0,2276 | |
| 43 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | 100m | 1,064 | |
| 44 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | 100m cọc | 1,064 | |
| 45 | Mua giằng thộp I270x41, Khấu hao 4.67% | Mua giằng thộp I270x41, Khấu hao 4.67% | tấn | 0,0535 | |
| 46 | Mua giằng thộp H300x150x6,5x9, Khấu hao 4.67% | Mua giằng thộp H300x150x6,5x9, Khấu hao 4.67% | tấn | 0,0893 | |
| 47 | Mua giằng thộp H350x175x7x11, Khấu hao 4.67% | Mua giằng thộp H350x175x7x11, Khấu hao 4.67% | tấn | 0,1218 | |
| 48 | Con kê L100x10, Khấu hao 4.67%, TLR=15kg/md | Con kê L100x10, Khấu hao 4.67%, TLR=15kg/md | tấn | 0,0109 | |
| 49 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 5,9013 | |
| 50 | Thép tấm dày 5mm, Khấu hao 4.67% | Thép tấm dày 5mm, Khấu hao 4.67% | tấn | 0,0163 | |
| 51 | Lắp dựng thép tấm | Lắp dựng thép tấm | tấn | 0,3496 | |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 2,9021 | |
| 53 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 32,2455 | |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 1,6319 | |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 1,5927 | |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 100m3 | 1,5465 | |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 1,5465 | |
| 58 | Đá dăm 1x2 đáy móng | Đá dăm 1x2 đáy móng | 100m3 | 6,705 | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | m3 | 3,3525 | |
| 60 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 14,0288 | |
| 61 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | m3 | 34,974 | |
| 62 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 2x4, mác 250 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 2x4, mác 250 | m3 | 5,1603 | |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | tấn | 0,0117 | |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | tấn | 1,2073 | |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | tấn | 0,0707 | |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | tấn | 4,3988 | |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | tấn | 0,0297 | |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | tấn | 0,4962 | |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | tấn | 0,0382 | |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | tấn | 0,1633 | |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 100m2 | 0,1279 | |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 100m2 | 2,197 | |
| 73 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 20,1 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 100m2 | 0,3559 | |
| 75 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 0,663 | |
| 76 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 0,0642 | |
| 77 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 0,0346 | |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 6 | |
| 79 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | tấn | 0,185 | |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | tấn | 0,185 | |
| 81 | Tấm ghi thép mạ kẽm | Tấm ghi thép mạ kẽm | cái | 2 | |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 2 | |
| 83 | Đào kênh mương, chiều rộng | Đào kênh mương, chiều rộng | 100m3 | 0,2756 | |
| 84 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0,1521 | |
| 85 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0,1101 | |
| 86 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 100m | 3,875 | |
| 87 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0,0145 | |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | m3 | 0,726 | |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 4,374 | |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 2,8294 | |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | tấn | 0,109 | |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | tấn | 0,0692 | |
| 93 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 100m2 | 0,1475 | |
| 94 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | m3 | 7,8293 | |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 0,0783 | |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 100m3 | 0,0783 | |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0,0783 | |
| 98 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 7,1302 | |
| 99 | Đục nhám mặt bê tông | Đục nhám mặt bê tông | m2 | 2,0082 | |
| 100 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | 1 lỗ khoan | 24,3667 | |
| 101 | Chèn Sika | Chèn Sika | m | 4,8733 | |
| 102 | Quét nước xi măng 2 nước | Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 2,0082 | |
| 103 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | m3 | 7,4907 | |
| 104 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,0788 | |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | tấn | 0,1764 | |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | tấn | 1,3978 | |
| 107 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 100m2 | 0,6795 | |
| 108 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 100m2 | 0,0881 | |
| 109 | Dây đay tẩm bitum | Dây đay tẩm bitum | md | 4,4588 | |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 0,4013 | |
| 111 | Gia công lan can | Gia công lan can | tấn | 0,0297 | |
| 112 | Lắp dựng lan can sắt | Lắp dựng lan can sắt | m2 | 3,75 | |
| 113 | Bu lông M10, L=100 | Bu lông M10, L=100 | cái | 20 | |
| 114 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0,829 | |
| 115 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 30,45 | |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 52,45 | |
| 117 | Lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | Lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | m | 312 | |
| 118 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | m | 312 | |
| 119 | Ông thép mạ kẽm D100, dày 2mm | Ông thép mạ kẽm D100, dày 2mm | m | 10 | |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | m3 | 2,6112 | |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 0,0261 | |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 100m3 | 0,0261 | |
| 123 | Cát đen đầm chặt | Cát đen đầm chặt | m3 | 1,0784 | |
| 124 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 100m | 4,432 | |
| 125 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | m3 | 0,192 | |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | m3 | 2,948 | |
| 127 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 0,0809 | |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | tấn | 0,1154 | |
| 129 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc bệ đặt tủ điện, vữa XM mác 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc bệ đặt tủ điện, vữa XM mác 50 | m3 | 0,5261 | |
| 130 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,4755 | |
| 131 | Láng bệ đặt tủ điện | Láng bệ đặt tủ điện | m2 | 1,4 | |
| 132 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0,028 | |
| 133 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 1,05 | |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 1,75 | |
| 135 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | m | 48 | |
| 136 | Dây DVV/SC 4x1,5mm2 | Dây DVV/SC 4x1,5mm2 | m | 78 | |
| 137 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 | m | 17 | |
| 138 | Lắp đặt dây điện DVV/SC-12x1.5mm2 | Lắp đặt dây điện DVV/SC-12x1.5mm2 | m | 17 | |
| 139 | Hộp nối cáp 4x16mm2 | Hộp nối cáp 4x16mm2 | hộp | 2 | |
| 140 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 | m | 10 | |
| 141 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | m | 10 | |
| 142 | Ống thép mạ kẽm D50, dày 2mm | Ống thép mạ kẽm D50, dày 2mm | m | 15 | |
| 143 | Ống thép mạ kẽm D30, dày 2mm | Ống thép mạ kẽm D30, dày 2mm | m | 11 | |
| 144 | Bộ đo mức nước kiểu chìm | Bộ đo mức nước kiểu chìm | bộ | 2 | |
| 145 | Đào hào cáp, đất cấp II | Đào hào cáp, đất cấp II | 100m3 | 0,0448 | |
| 146 | Đắp cát hào cáp | Đắp cát hào cáp | m3 | 1,68 | |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 2,8 | |
| 148 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | m3 | 1,536 | |
| 149 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 100m3 | 0,0154 | |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 100m3 | 0,0154 | |
| 151 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,536 | |
| 152 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 0,0768 | |
| 153 | Khung móng cột đèn M24x750 | Khung móng cột đèn M24x750 | khung | 2 | |
| 154 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột 8m, liền cần | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột 8m, liền cần | cột | 2 | |
| 155 | Đèn LED75W | Đèn LED75W | bộ | 2 | |
| 156 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | cọc | 2 | |
| 157 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+E4mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2+E4mm2 | m | 28 | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 | m | 28 | |
| 159 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M10 | m | 28 | |
| 160 | Dây lên đèn CU/PVC/PVC 2X2,5mm2 | Dây lên đèn CU/PVC/PVC 2X2,5mm2 | 100m | 0,2 | |
| 161 | Cáp mạng CAT 6 | Cáp mạng CAT 6 | m | 20 | |
| 162 | Dây điện CU/XLPE/PVC-2X4MM2+E4 2,5mm2 | Dây điện CU/XLPE/PVC-2X4MM2+E4 2,5mm2 | m | 20 | |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 | m | 10 | |
| 164 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | cái | 1 | |
| 165 | Cọc thép bọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m | Cọc thép bọc đồng tiếp đất D16 dài 2,4m | cọc | 6 | |
| 166 | Mối hàn hóa nhiệt | Mối hàn hóa nhiệt | mối | 6 | |
| 167 | Dây tiếp địa CU/PVC 70mm | Dây tiếp địa CU/PVC 70mm | m | 20 | |
| 168 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | m3 | 6,4 | |
| 169 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | m | 20 | |
| 170 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0,064 | |
| 171 | Cắt đường bê tông ASPHAN bằng máy, độ sâu cắt | Cắt đường bê tông ASPHAN bằng máy, độ sâu cắt | 1m | 0,2 | |
| 172 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | 100m2 | 0,07 | |
| 173 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 1,05 | |
| 174 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | m2 | 153 | |
| 175 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 100m3 | 0,0105 | |
| 176 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 0,07 | |
| 177 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0,07 | |
| 178 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 153 | |
| 179 | Bơm chìm hỗn lưu Q=0,5m3/s; P=18,5kW | Bơm chìm hỗn lưu Q=0,5m3/s; P=18,5kW | cái | 2 | |
| 180 | Tủ điện ATS | Tủ điện ATS | tủ | 1 | |
| 181 | Máy phát điện trọn bộ ngoài trời 65KVA | Máy phát điện trọn bộ ngoài trời 65KVA | máy | 1 | |
| 182 | Tủ điện điều khiển trạm bơm | Tủ điện điều khiển trạm bơm | tủ | 1 | |
| 183 | Camera full HD 1920x1080 pixel | Camera full HD 1920x1080 pixel | cái | 1 | |
| 184 | Đầu thu và ổ cứng bộ nhớ 1Tb | Đầu thu và ổ cứng bộ nhớ 1Tb | bộ | 1 | |
| 185 | Lắp đặt vật tư và thiết bị | Lắp đặt vật tư và thiết bị | tbộ | 1 | |
| 186 | Van lật thép Inox SUS304 đầu bích DN700 PN6 + 1 bích thép DN700 | Van lật thép Inox SUS304 đầu bích DN700 PN6 + 1 bích thép DN700 | cái | 2 | |
| 187 | Cửa phai thép Inox SUS304 BxH=1500x1500mm, bao gồm tủ điều khiển, công tắc hành trình | Cửa phai thép Inox SUS304 BxH=1500x1500mm, bao gồm tủ điều khiển, công tắc hành trình | cái | 1 | |
| 188 | Song chắn rác thép Inox SUS304 kích thước BxH=1200x3000mm, khoảng khe hở 70mm | Song chắn rác thép Inox SUS304 kích thước BxH=1200x3000mm, khoảng khe hở 70mm | cái | 1 | |
| 189 | Chi phí lắp đặt | Chi phí lắp đặt | trọn gói | 1 | |
| 190 | Chi phí vận chuyển | Chi phí vận chuyển | trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi