Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT KIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043100 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hiệu quả hoạt động kinh doanh - dịch vụ bổ sung ngân sách Đảng bộ thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 13:32:00 đến ngày 2020-11-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,076,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn nước cũ trên bề mặt tường cột, trụ (tính 40%) | Qui định tại Chương V | m2 | 1.011,44 | |
| 2 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ( tính 40%) | Qui định tại Chương V | m2 | 1.011,44 | |
| 3 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Qui định tại Chương V | m2 | 2.528,6 | |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Qui định tại Chương V | 100m2 | 4,194 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Qui định tại Chương V | m2 | 14,94 | |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Qui định tại Chương V | m2 | 14,94 | |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Qui định tại Chương V | cái | 3 | |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Qui định tại Chương V | m2 | 8,64 | |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 14,94 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bị thấm, ẩm nước | Qui định tại Chương V | m2 | 69,78 | |
| 11 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại mới tháo dỡ | Qui định tại Chương V | 100m2 | 0,299 | |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại mới tháo dỡ ra khỏi công trình | Qui định tại Chương V | 100m2 | 0,299 | |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại mới tháo dỡ ra khỏi công trình | Qui định tại Chương V | 100m2 | 0,299 | |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại mới tháo dỡ | Qui định tại Chương V | m3 | 1,844 | |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại mới tháo dỡ ra khỏi công trình | Qui định tại Chương V | m3 | 1,844 | |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại mới tháo dỡ ra khỏi công trình | Qui định tại Chương V | m3 | 1,844 | |
| 17 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Qui định tại Chương V | m3 | 0,252 | |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 74,82 | |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện 300x600mm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 69,78 | |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn led 9w - Đèn sát trần | Qui định tại Chương V | bộ | 7 | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Qui định tại Chương V | m | 210 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Qui định tại Chương V | m | 120 | |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Qui định tại Chương V | cái | 3 | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Qui định tại Chương V | 100m | 0,3 | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Qui định tại Chương V | 100m | 0,3 | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm | Qui định tại Chương V | 100m | 0,35 | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Qui định tại Chương V | 100m | 0,35 | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Qui định tại Chương V | 100m | 0,3 | |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm | Qui định tại Chương V | cái | 18 | |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm | Qui định tại Chương V | cái | 18 | |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm | Qui định tại Chương V | cái | 24 | |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm | Qui định tại Chương V | cái | 18 | |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm | Qui định tại Chương V | cái | 18 | |
| 34 | Lắp đặt chậu xí bệt | Qui định tại Chương V | bộ | 3 | |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Qui định tại Chương V | bộ | 3 | |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Qui định tại Chương V | bộ | 3 | |
| 37 | Lắp đặt vòi lavabo | Qui định tại Chương V | bộ | 3 | |
| 38 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Qui định tại Chương V | bộ | 3 | |
| 39 | Lắp đặt gương soi | Qui định tại Chương V | cái | 3 | |
| 40 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Qui định tại Chương V | bộ | 3 | |
| 41 | Lắp đặt giá treo | Qui định tại Chương V | cái | 3 | |
| 42 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Qui định tại Chương V | cái | 3 | |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Qui định tại Chương V | cái | 3 | |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Qui định tại Chương V | cái | 3 | |
| 45 | Cung cấp, Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Qui định tại Chương V | m2 | 4,2 | |
| 46 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Qui định tại Chương V | bộ | 3 | |
| 47 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao chống ẩm | Qui định tại Chương V | m2 | 20,19 | |
| 48 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Qui định tại Chương V | m3 | 0,504 | |
| 49 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 5,04 | |
| 50 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Qui định tại Chương V | m2 | 5,04 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Qui định tại Chương V | m2 | 5,04 | |
| 52 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Qui định tại Chương V | m2 | 26,8 | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (phần chèn tôn 2 bên bờ lương) | Qui định tại Chương V | 100m2 | 0,268 | |
| 54 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao (phần trần bị thấm hư 50%) | Qui định tại Chương V | m2 | 26,8 | |
| 55 | Phá dỡ bờ lương 2 đầu hồi | Qui định tại Chương V | m | 10,226 | |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (phần chèn tôn 2 bên bờ lương đầu hồi) | Qui định tại Chương V | 100m2 | 0,205 | |
| 57 | Đắp bờ lương 02 đầu hồi | Qui định tại Chương V | m | 2,557 | |
| 58 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao (phần trần hành lang bị thấm hư 50%) | Qui định tại Chương V | m2 | 19,62 | |
| 59 | Dán keo chống thấm tôn | Qui định tại Chương V | m2 | 2 | |
| 60 | Phá dỡ nền gạch lá nem (phòng trệt trục 2,3-A,B) | Qui định tại Chương V | m2 | 24,5 | |
| 61 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (phần hầm tự hoại và đường ống thoát) | Qui định tại Chương V | m3 | 0,948 | |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV (phần hầm tự hoại và đường ống thoát) | Qui định tại Chương V | m3 | 8,238 | |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 (hầm tự hoại) | Qui định tại Chương V | m3 | 0,36 | |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Qui định tại Chương V | m3 | 0,36 | |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Qui định tại Chương V | m3 | 0,36 | |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Qui định tại Chương V | tấn | 0,016 | |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Qui định tại Chương V | 100m2 | 0,036 | |
| 68 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Qui định tại Chương V | m3 | 1,884 | |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 12,96 | |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Qui định tại Chương V | m2 | 15,08 | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Qui định tại Chương V | 100m | 0,12 | |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm | Qui định tại Chương V | cái | 6 | |
| 73 | Đắp đất nền đường ống thoát | Qui định tại Chương V | m3 | 1,08 | |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Qui định tại Chương V | m3 | 0,48 | |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 (phòng trệt trục 2,3-A,B) | Qui định tại Chương V | m2 | 24,5 | |
| 76 | Đấu nối hố ga khu vực | Qui định tại Chương V | vị trí | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi