Gói thầu: Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện 04 xe ô tô bán tải chuyên dùng của Công an thành phố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201109202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện 04 xe ô tô bán tải chuyên dùng của Công an thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043602 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 15:11:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 669,796,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhớt Motocraft 15W-40 | E-HSMT | lít | 7 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 2 | Lọc nhớt (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 3 | Lọc gió (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 4 | Lọc dầu (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 5 | Vệ sinh & bảo vệ hệ thống bôi trơn | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 6 | 22932 Vệ sinh kim phun | E-HSMT | lần | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 7 | Dầu thắng Ford (DOT4) chai 0.5 lít | E-HSMT | chai | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 8 | Dầu trợ lực lái | E-HSMT | lít | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 9 | Nước làm mát (đỏ) | E-HSMT | lít | 6 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 10 | Cao su chân máy phải hoặc trái (máy TD) | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 11 | Cao su tay chữ A dưới phía trước Ranger | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 12 | Cao su tay chữ A dưới phía sau | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 13 | Cao su tay chữ A trên Ranger | E-HSMT | cái | 4 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 14 | Rơtuynh box lái trái Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 15 | Bộ cao su sinlock lái bên phải Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 16 | Chụp bụi láp trong Ranger | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 17 | Chụp bụi láp ngoài | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 18 | Chữ thập láp dọc máy TD | E-HSMT | cái | 3 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 19 | Cao su lá nhíp sau (trên sắt xi) | E-HSMT | cái | 4 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 20 | Cao su lá nhíp gầm sau cục phía trước | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 21 | Đệm nhíp | E-HSMT | cái | 16 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 22 | Rơtuynh lái ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 23 | Rơtuynh lái trong Ranger | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 24 | Rơtuynh tay chữ A trên Ranger | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 25 | Rơtuynh tay chữ A dưới Ranger | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 26 | Cao su cân bằng trước | E-HSMT | cái | 8 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 27 | Cao su cân bằng trước giữa | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 28 | Bạc đạn bánh trước trái và phải | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 29 | Bạc đạn bánh sau Ranger | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 30 | Bố thắng sau | E-HSMT | bộ | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 31 | Ron nắp dàn cò (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 32 | Keo Silicone động cơ | E-HSMT | chai | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 33 | Khung lá gạt nước trước trái và phải | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 34 | Ron cửa trước trái (trên body ) | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 35 | Ron cửa trước phải (trên body) | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 36 | Ron kính cửa trước phải Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 37 | Ron kính cửa trước trái Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 38 | Ron máng xối dọc thân xe phải | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 39 | Ron máng xối dọc thân xe trái | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 40 | Nẹp kính cửa trước trong | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 41 | Nẹp kính cửa trước phải ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 42 | Nẹp kính cửa trước trái ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 43 | Ron kính cửa sau phải (kính lớn) | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 44 | Ron kính cửa sau trái (kính lớn) | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 45 | Ron kính cửa sau phải nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 46 | Ron kính cửa sau trái nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 47 | Thanh trượt kính cửa sau phải Everest | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 48 | Thanh trượt kính cửa sau trái Everest | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 49 | Ron cửa sau phải (trên thân xe) | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 50 | Ron cửa sau trái (trên thân xe) | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 51 | Nẹp kính cửa sau trong trái hoặc phải | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 52 | Tem giấy chữ 4X4 | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 53 | Mác chữ XLT xi cửa thùng sau Ranger | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 54 | Tem Intercooler | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 55 | Tay cửa xi thùng sau Ranger 03-06 XLT | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 56 | ống dầu li hợp (vách cabin hầm máy) | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 57 | Góc cản sau phải | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 58 | Góc cản sau trái Everest 04-06 | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 59 | Lót sàn simili | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 60 | Gas lạnh | E-HSMT | kg | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 61 | Dầu lạnh (chai 207ml) | E-HSMT | chai | 2 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 62 | Tem 113 | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 63 | Cảo ép cao su chữ A | E-HSMT | cái | 8 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 64 | Cảo ép bạc đạn | E-HSMT | xe | 4 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 65 | Cân chỉnh lái điện tử | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 66 | Vệ sinh dàn lạnh | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 67 | Vệ sinh dàn nóng + két nước | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 68 | Vá mục toàn xe | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 69 | Sơn toàn xe | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 70 | Công ra ráp phục vụ đồng sơn | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 71 | Công kiểm tra + thay thế phụ tùng | E-HSMT | xe | 1 | I. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0361 |
| 72 | Nhớt Motocraft 15W-40 | E-HSMT | lít | 7 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 73 | Lọc nhớt (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 74 | Lọc gió (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 75 | Lọc dầu (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 76 | Vệ sinh & bảo vệ hệ thống bôi trơn | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 77 | Vệ sinh kim phun | E-HSMT | lần | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 78 | Dầu thắng Ford (DOT4) chai 0.5 lít | E-HSMT | chai | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 79 | Dầu trợ lực lái | E-HSMT | lít | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 80 | Nước làm mát (đỏ) | E-HSMT | lít | 6 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 81 | Ron nắp dàn cò (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 82 | Keo Silicone động cơ | E-HSMT | chai | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 83 | Phốt cốt cam Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 84 | Phốt đầu cốt máy (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 85 | Phốt đuôi cốt máy (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 86 | Tăng đơ coroa cam (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 87 | Dây coroa cam máy TD | E-HSMT | sợi | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 88 | Dây coroa lốc lạnh (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 89 | Dây coroa máy phát (cặp đôi) | E-HSMT | cặp | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 90 | Đầu đốt kim phun | E-HSMT | cái | 4 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 91 | Bugi xông (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 4 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 92 | Bơm dầu (bơm tay) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 93 | ống dầu trợ lực áp cao | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 94 | Cao su chân máy phải hoặc trái | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 95 | Rơtuynh box lái trái Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 96 | Bộ cao su sinlock lái bên phải Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 97 | Chữ thập láp dọc máy TD Ranger | E-HSMT | cái | 3 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 98 | Rơtuynh lái ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 99 | Rơtuynh lái trong Ranger | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 100 | Rơtuynh tay chữ A trên Ranger | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 101 | Rơtuynh tay chữ A dưới Ranger | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 102 | Bạc đạn bánh trước trái và phải | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 103 | Ron nắp dàn cò (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 104 | Keo Silicone động cơ | E-HSMT | chai | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 105 | Khung lá gạt nước trước trái và phải | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 106 | Ron cửa trước trái (trên body ) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 107 | Ron cửa trước phải (trên body) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 108 | Ron kính cửa trước phải Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 109 | Ron kính cửa trước trái Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 110 | Ron máng xối dọc thân xe phải | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 111 | Ron máng xối dọc thân xe trái | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 112 | Nẹp kính cửa trước trong | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 113 | Nẹp kính cửa trước phải ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 114 | Nẹp kính cửa trước trái ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 115 | Ron kính cửa sau phải (kính lớn) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 116 | Ron kính cửa sau trái (kính lớn) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 117 | Ron kính cửa sau phải nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 118 | Ron kính cửa sau trái nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 119 | Thanh trượt kính cửa sau phải Everest | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 120 | Thanh trượt kính cửa sau trái Everest | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 121 | Ron cửa sau phải (trên thân xe) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 122 | Ron cửa sau trái (trên thân xe) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 123 | Nẹp kính cửa sau trong trái hoặc phải | E-HSMT | cái | 2 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 124 | ống dầu li hợp | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 125 | Mâm ép li hợp (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 126 | Bố li hợp (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 127 | Bạc đạn li hợp (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 128 | Bạc đạn bánh đà (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 129 | Bạc đạn đầu trục sơ cấp hộp số 4WD | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 130 | Heo li hợp con (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 131 | Heo li hợp cái (máy TD ) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 132 | Hạ hộp số | E-HSMT | xe | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 133 | Cảo ép cao su chữ A | E-HSMT | xe | 8 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 134 | Cân chỉnh lái điện tử | E-HSMT | xe | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 135 | Cân chỉnh bơm cao áp | E-HSMT | xe | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 136 | Công kiểm tra + thay thế phụ tùng | E-HSMT | xe | 1 | II. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0343 |
| 137 | Bugi xông (máy TD) | E-HSMT | cái | 4 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 138 | Ron nắp dàn cò (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 139 | Phốt cốt cam Ranger | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 140 | Dây coroa cam máy TD | E-HSMT | sợi | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 141 | Tăng đơ coroa cam (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 142 | Dây coroa lốc lạnh (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 143 | Dây coroa máy phát (cặp đôi) | E-HSMT | cặp | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 144 | Keo Silicone động cơ chai đen | E-HSMT | chai | 2 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 145 | Đầu béc kim phun | E-HSMT | cái | 4 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 146 | Phốt đầu cốt máy (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 147 | Phốt đuôi cốt máy | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 148 | Mâm ép li hợp (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 149 | Bố li hợp (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 150 | Bạc đạn li hợp (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 151 | Bạc đạn bánh đà (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 152 | Bạc đạn đầu trục sơ cấp hộp số 4WD | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 153 | ống dầu li hợp (vách cabin hầm máy) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 154 | Heo li hợp con (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 155 | Heo li hợp cái (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 156 | Dầu thắng Ford (DOT4) | E-HSMT | chai | 2 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 157 | Nút nhựa đuôi chuột cần tay số | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 158 | Chữ thập láp dọc | E-HSMT | cái | 3 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 159 | Bạc đạn bánh trước Ranger | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 160 | Chụp bụi láp trong Ranger | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 161 | Chụp bụi | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 162 | Heo thắng sau Ranger | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 163 | Tay mở cửa trong phải | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 164 | Kèn Low nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 165 | Kèn HIGT nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 166 | Cảm biến nhiệt độ nước (báo đồng hồ) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 167 | Cảm biến nhiệt độ nước | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 168 | Van hằng nhiệt | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 169 | ống két nước trên (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 170 | ống két nước dưới Ranger | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 171 | Khung nâng kính cửa sau phải | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 172 | Khung nâng kính cửa sau trái | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 173 | Kính hậu trái xi Ranger | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 174 | Keo dán kính (Terostat 8590, 330ml) | E-HSMT | chai | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 175 | Nhớt Motocraft 5W-30 | E-HSMT | lít | 7 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 176 | Lọc nhớt (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 177 | Lọc gió (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 178 | Lọc dầu (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 179 | Vệ sinh & bảo vệ hệ thống bôi trơn | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 180 | Vệ sinh kim phun | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 181 | Dầu trợ lực lái | E-HSMT | lít | 2 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 182 | Nước làm mát (đỏ) | E-HSMT | lít | 6 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 183 | Tem 113 | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 184 | Cân chỉnh bơm cao áp | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 185 | Khắc phục xì nhớt bơm chân không | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 186 | Cảo ép bạc đạn | E-HSMT | xe | 2 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 187 | Chân chỉnh lái điện tử | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 188 | Hạ hộp số | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 189 | Ra vào kính chắn gió | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 190 | Vớt bánh đà gà mâm ép | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 191 | Công thay kiểm tra + thay thế phụ tùng | E-HSMT | xe | 1 | III. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0451 |
| 192 | Nhớt Motocraft 15W-20 | E-HSMT | lít | 7 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 193 | Lọc nhớt (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 194 | Lọc gió (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 195 | Lọc dầu (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 196 | Vệ sinh & bảo vệ hệ thống bôi trơn | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 197 | Vệ sinh kim phun | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 198 | Dầu thắng Ford (DOT4) chai 0.5 lít | E-HSMT | chai | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 199 | Dầu trợ lực lái | E-HSMT | lít | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 200 | Nước làm mát (đỏ) | E-HSMT | lít | 6 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 201 | Bố thắng trước | E-HSMT | bộ | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 202 | Phốt cốt cam Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 203 | Phốt đuôi cốt máy (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 204 | Tăng đơ coroa cam (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 205 | Dây coroa cam máy TD | E-HSMT | sợi | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 206 | Dây coroa lốc lạnh (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 207 | Dây coroa máy phát (cặp đôi) | E-HSMT | cặp | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 208 | ống dầu trợ lực áp cao Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 209 | Bơm dầu (bơm tay) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 210 | Cao su đệm đầu phuộc Ranger | E-HSMT | cái | 4 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 211 | Phuộc trước | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 212 | Phuộc sau | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 213 | Cao su chân máy | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 214 | Cao su tay chữ A dưới phía trước | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 215 | Cao su tay chữ A dưới phía sau | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 216 | Cao su tay chữ A trên Ranger | E-HSMT | cái | 4 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 217 | Rơtuynh box lái trái Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 218 | Bộ cao su sinlock lái bên phải Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 219 | Chữ thập láp dọc máy TD Ranger | E-HSMT | cái | 3 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 220 | Cao su lá nhíp sau (trên sắt xi) | E-HSMT | cái | 4 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 221 | Cao su lá nhíp gầm sau cục phía trước | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 222 | Đệm nhíp | E-HSMT | cái | 16 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 223 | Rơtuynh lái ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 224 | Rơtuynh lái trong Ranger | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 225 | Rơtuynh tay chữ A trên Ranger | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 226 | Rơtuynh tay chữ A dưới Ranger | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 227 | Cao su cân bằng trước (02 đầu ngoài) | E-HSMT | cái | 8 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 228 | Cao su cân bằng trước giữa | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 229 | Bạc đạn bánh trước trái và phải | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 230 | Ron nắp dàn cò (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 231 | Keo Silicone động cơ | E-HSMT | chai | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 232 | Khung lá gạt nước trước trái và phải | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 233 | Ron cửa trước trái (trên body ) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 234 | Ron cửa trước phải (trên body) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 235 | Công tắc nâng kính cửa trước trái | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 236 | Ron kính cửa trước phải Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 237 | Ron kính cửa trước trái Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 238 | Ron máng xối dọc thân xe phải | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 239 | Ron máng xối dọc thân xe trái | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 240 | Nẹp kính cửa trước trong trái hoặc phải | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 241 | Nẹp kính cửa trước phải ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 242 | Nẹp kính cửa trước trái ngoài Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 243 | Nẹp kính cửa sau ngoài phải | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 244 | Nẹp kính cửa sau ngoài trái | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 245 | Ron kính cửa sau phải (kính lớn) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 246 | Ron kính cửa sau trái (kính lớn) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 247 | Ron kính cửa sau phải nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 248 | Ron kính cửa sau trái nhỏ | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 249 | Thanh trượt kính cửa sau phải | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 250 | Thanh trượt kính cửa sau trái | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 251 | Ron cửa sau phải (trên thân xe) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 252 | Ron cửa sau trái (trên thân xe) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 253 | Nẹp kính cửa sau trong trái hoặc phải | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 254 | ốp nhựa chân kính hậu trong phải | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 255 | ốp nhựa chân kính hậu trong trái | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 256 | Tem giấy chữ 4X4 | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 257 | Mác chữ XLT xi | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 258 | Tem Intercooler | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 259 | Mâm ép li hợp (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 260 | Bố li hợp (máy TD) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 261 | Bạc đạn li hợp (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 262 | Bạc đạn bánh đà (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 263 | Bạc đạn đầu trục sơ cấp hộp số 4WD | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 264 | Heo li hợp con (máy TD) | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 265 | Nhớt hộp số cơ | E-HSMT | lít | 5 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 266 | Nhớt cầu | E-HSMT | lít | 3 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 267 | Gas lạnh | E-HSMT | kg | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 268 | Dầu lạnh (chai 207ml) | E-HSMT | chai | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 269 | Dàn nóng Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 270 | Van tiết lưu AC (van râu) Ranger | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 271 | Vỏ xe 235/75R15 Bridgestone | E-HSMT | cái | 4 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 272 | Van vòi bánh xe | E-HSMT | cái | 4 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 273 | Chì Cân Mâm Bánh Xe | E-HSMT | cái | 4 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 274 | Accu Ford Ev 2.5L , Ra 2.5L | E-HSMT | bình | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 275 | Tem 113 | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 276 | Cân bằng động | E-HSMT | bánh | 4 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 277 | Vớt đĩa thắng trước | E-HSMT | cái | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 278 | Khắc phục đường điện xi nhan trái và phải | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 279 | Hạ hộp số | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 280 | Cảo ép cao su chữ A | E-HSMT | xe | 8 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 281 | Cảo ép bạc đạn | E-HSMT | xe | 2 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 282 | Cân chỉnh lái điện tử | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 283 | Vệ sinh dàn lạnh | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 284 | Vệ sinh dàn nóng + két nước | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 285 | Vá mục toàn xe | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 286 | Sơn toàn xe | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 287 | Công ra ráp phục vụ đồng sơn | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
| 288 | Công kiểm tra + thay thế phụ tùng | E-HSMT | xe | 1 | IV. Xe ô tô Ford Ranger bán tải biển số: 65E0398 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi