Gói thầu: Đai tu Thiết bị khử khoáng khối 1 – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080105-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đai tu Thiết bị khử khoáng khối 1 – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924469 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 20:42:00 đến ngày 2020-11-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,222,870,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | CUNG CẤP DỊCH VỤ ĐẠI TU SỬA CHỮA | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Công việc | 0 | Nhà thầu phải đính kèm bảng giá chào chi tiết file Excel theo E-HSDT (Ghi rõ: Tổng giá trị chào thầu chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và tổng giá trị chào thầu đã bao gồm thuế GTGT). |
| 2 | Phần cơ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Phần | 0 | |
| 3 | Đại tu bình lọc HR1, HR3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bình | 0 | |
| 4 | Công tác lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 100m2 | 2,29 | |
| 5 | Tháo cửa chui Dy800 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | |
| 6 | Tháo dỡ hạt lọc, than an traxit | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 27 | |
| 7 | Tháo dỡ cụm ống phân phối phía trên | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cấu kiện | 16 | |
| 8 | Tháo dỡ cụm phân phối phía dưới | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cấu kiện | 44 | |
| 9 | Đục tẩy lớp bọc lót cũ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 104,2 | |
| 10 | Làm sạch bề mặt thép | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 104,2 | |
| 11 | Bọc lót trong bình 3 lớp vải thủy tinh, keo epoxy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 104,2 | |
| 12 | Cạo sơn cũ, cạo rỉ ngoài bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 104,8 | |
| 13 | Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 104,8 | |
| 14 | Sơn ngoài 5 lớp sơn epoxy 2 thành phần | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 104,8 | |
| 15 | Thay mới tấm lưới ngăn hạt. | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | cái | 30 | |
| 16 | Gia công ống phân phối nước phía trên | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 8 | |
| 17 | Lắp ống phân phối nước phía dưới | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cấu kiện | 44 | |
| 18 | Lắp ống phân phối nước phía trên | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cấu kiện | 16 | |
| 19 | Sàng rửa than antraxit | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 2,6 | |
| 20 | Nạp than, hạt lọc vào bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 27 | |
| 21 | Lắp cửa người chui | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | |
| 22 | Nén nước thử kín | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bình | 2 | |
| 23 | Đại tu bình lọc ROH1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bình | 0 | |
| 24 | Công tác lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài bình ROH1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 100m2 | 0,57 | |
| 25 | Tháo cửa chui Dy800 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 26 | Đóng hạt lọc cũ vào bao - loại 20kg/bao | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 11,68 | |
| 27 | Tháo dỡ cụm phân phối phía trên, dưới | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cấu kiện | 44 | |
| 28 | Đục tẩy lớp bọc lót cũ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,1 | |
| 29 | Làm sạch bề mặt thép phía trong bình ROH1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,1 | |
| 30 | Bọc lót trong bình 3 lớp vải thủy tinh, keo epoxy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,1 | |
| 31 | Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,4 | |
| 32 | Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,4 | |
| 33 | Sơn ngoài 5 lớp sơn epoxy 2 thành phần | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,4 | |
| 34 | Lắp ống phân phối nước phía trên, dưới | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cấu kiện | 44 | |
| 35 | Nạp than, hạt lọc vào bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 11,68 | |
| 36 | Lắp cửa người chui | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 37 | Đánh bóng các kính thăm Dy150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 8 | |
| 38 | Nén nước thử kín | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bình | 1 | |
| 39 | Đại tu bình lọc HOH1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 40 | Công tác lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài bình HOH1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 100m2 | 0,38 | |
| 41 | Tháo cửa chui Dy800 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 42 | Đóng hạt lọc cũ vào bao - loại 20kg/bao | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 3,77 | |
| 43 | Tháo dỡ cụm phân phối phía trên, dưới | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cấu kiện | 44 | |
| 44 | Làm sạch bề mặt phía trong bình HOH1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 22,36 | |
| 45 | Quét 03 lớp keo Epoxy cho toàn bộ mặt trong bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 22,36 | |
| 46 | Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 22,36 | |
| 47 | Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 22,36 | |
| 48 | Sơn ngoài 5 lớp sơn epoxy 2 thành phần | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 22,36 | |
| 49 | Lắp ống phân phối nước phía trên, dưới | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cấu kiện | 44 | |
| 50 | Nạp hạt lọc vào bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 3,77 | |
| 51 | Lắp cửa người chui | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 52 | Đánh bóng các kính thăm Dy150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 8 | |
| 53 | Nén nước thử kín | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bình | 1 | |
| 54 | Van, đường ống nước vào, ra các bình HR1, HR3, ROH1, HOH1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 55 | Thay mới đường ống Inox ф159x4.5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 100m | 0,12 | |
| 56 | Thay mới van Inox Dy150Py10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 57 | Thay mới cút Inox Dy150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 58 | Thay mới bích Inox Dy150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 2 | |
| 59 | Thay mới van Inox Dy100Py10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 60 | Thay mới cút Inox Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | |
| 61 | Thay mới bích Inox Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 4 | |
| 62 | Thay mới 02 van lót nhựa Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 63 | Thay mới các van mẫu Inox Dy15 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 8 | |
| 64 | Thay mới các van xả khí Inox Dy50 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | |
| 65 | Thay mới van xả khí Inox Dy50 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 4 | |
| 66 | Vệ sinh sạch lớp sơn cũ toàn bộ các tuyến ống vào, ra, liên thông các bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 50 | |
| 67 | Sơn 2 lớp PL-1 ngoài đường ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 50 | |
| 68 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 50 | |
| 69 | Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy biến tính màu ghi | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 50 | |
| 70 | Van, đường ống axit-kiềm đặc, loãng vào hoàn nguyên các bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 71 | Thay mới đường axit/kiềm loãng đi hoàn nguyên các bình ống Inox ф60x3.5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 100m | 0,24 | |
| 72 | Thay mới đường kiềm loãng bằng ống Inox ф89x4,5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 100m | 0,24 | |
| 73 | Thay mới cút Inox Dy80 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 74 | Thay mới bích Inox Dy80 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 3 | |
| 75 | Thay mới van lót nhựa Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 76 | Thay mới bích inox Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 2 | |
| 77 | Thay mới van lót nhựa Dy80 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 78 | Thay mới van lót nhựa Dy50 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 79 | Vệ sinh sạch lớp sơn cũ toàn bộ tuyến ống axit/kiềm loãng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 22,26 | |
| 80 | Sơn 2 lớp PL-1 ngoài đường ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 22,26 | |
| 81 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 22,26 | |
| 82 | Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy biến tính màu đỏ, vàng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 22,26 | |
| 83 | Van, đường ống nước xả xới, rửa các bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 84 | Thay mới đường ống xới ngược bình ROH1 Inox ф108x4.5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 100m | 0,16 | |
| 85 | Thay mới van Inox Dy100Py10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 86 | Thay mới cút Inox Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 87 | Thay mới bích Inox Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 1 | |
| 88 | Vệ sinh lớp sơn cũ toàn bộ các tuyến ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 72,61 | |
| 89 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 72,61 | |
| 90 | Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy biến tính màu ghi | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 72,61 | |
| 91 | Van, đường ống nước khử muối đi bể tự dùng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 92 | Thay mới cút Inox Dy80 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 93 | Thay mới bích Inox Dy80 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 2 | |
| 94 | Vệ sinh lớp sơn cũ toàn bộ các tuyến ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 15 | |
| 95 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 15 | |
| 96 | Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy biến tính màu ghi | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 15 | |
| 97 | Van, đường ống nước nhiễm axit xuống bể nhiễm axit | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 98 | Thay mới cút Inox Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 99 | Thay mới bích Inox Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 3 | |
| 100 | Vệ sinh lớp sơn cũ toàn bộ các tuyến ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 42,39 | |
| 101 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 42,39 | |
| 102 | Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy màu đỏ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 42,39 | |
| 103 | Tháp khử CO2 số 1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tháp | 0 | |
| 104 | Lắp mặt bịt Dy200 tách tháp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 105 | Tháo bích hộp góp khí Dy600 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 106 | Tháo bích hộp góp khí Dy300 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 107 | Tháo dỡ đệm sứ, đóng bao | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 3,25 | |
| 108 | Đại tu, gia công thay mới 01 khoang trên tháp khử khí, miệng xả khí của tháp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 0,18 | |
| 109 | Bọc lót trong bình 3 lớp vải thủy tinh, keo epoxy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 1,88 | |
| 110 | Quét 03 lớp keo Epoxy cho toàn bộ mặt trong tháp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 9,89 | |
| 111 | Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài bình, lan can, cầu thang, cột, sàn thao tác | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 182,4 | |
| 112 | Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bình, lan can, cầu thang, cột, sàn thao tác | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 182,4 | |
| 113 | Sơn ngoài tháp, lan can, cầu thang, cột, sàn thao tác 6 lớp sơn epoxy biến tính | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 182,4 | |
| 114 | Nạp đệm sứ vào tháp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 3,25 | |
| 115 | Lắp bích hộp góp khí Dy600 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 116 | Tháo mặt bịt đường nước xuống Dy200 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 117 | Bể trung gian số 1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bể | 0 | |
| 118 | Tháo cửa chui Dy800 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 119 | Quét 03 lớp keo Epoxy cho toàn bộ mặt trong bình | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 48,04 | |
| 120 | Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài bể | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 94,98 | |
| 121 | Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bể | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 94,98 | |
| 122 | Sơn chống ăn mòn cho toàn bộ mặt ngoài bể | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 94,98 | |
| 123 | Lắp cửa người chui | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 124 | Đường ống nước khử muối đi БЗК | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 125 | Lắp, tháo mặt bịt tách hệ thống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | cái | 2 | |
| 126 | Thay gioăng, bu lông-êcu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 40 | |
| 127 | Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài ống thép CT3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 75,3 | |
| 128 | Sơn 2 lớp sơn biến tính PL-1 ngoài ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 75,3 | |
| 129 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 75,3 | |
| 130 | Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy màu xanh lá cây | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 75,3 | |
| 131 | Đường ống nước khử muối đi БГК | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 132 | Lắp, tháo mặt bịt tách hệ thống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | cái | 2 | |
| 133 | Thay gioăng, bu lông-êcu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 45 | |
| 134 | Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài ống thép CT3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 37,3 | |
| 135 | Sơn 2 lớp sơn biến tính PL-1 ngoài ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 37,3 | |
| 136 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 37,3 | |
| 137 | Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy màu xanh lá cây | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 75,3 | |
| 138 | Đường ống nước БГК lên khử muối | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 139 | Lắp, tháo mặt bịt tách hệ thống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | cái | 2 | |
| 140 | Thay gioăng, bu lông-êcu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cặp bích | 40 | |
| 141 | Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài ống thép CT3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,7 | |
| 142 | Sơn 2 lớp sơn biến tính PL-1 ngoài ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,7 | |
| 143 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,7 | |
| 144 | Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy màu xanh lá cây | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 52,7 | |
| 145 | PHẦN ĐIỆN | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Phần | 0 | |
| 146 | Động cơ quạt khử CO2 số 2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 0 | |
| 147 | Đại tu động cơ công suất 2.2kW tốc độ 2970v/p | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 1 | |
| 148 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng áp tô mát, khởi động từ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 149 | Đại tu mạch điều khiển động cơ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mạch | 1 | |
| 150 | Kiểm tra cáp lực và cáp điều khiển | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Sợi | 2 | |
| 151 | Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo áp lực đầu đẩy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 152 | Thiết bị đo lường điều khiển | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 153 | Các thiết bị đo mức | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 154 | Đại tu senser đo mức dạng sóng siêu âm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | |
| 155 | Đại tu Tranmitter đo mức | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 5 | |
| 156 | Đại tu modul truyền thông | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 7 | |
| 157 | Đại tu modul nguồn | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 7 | |
| 158 | Đại tu Main điều khiển chính | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 7 | |
| 159 | Các thiết bị đo lưu lượng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 160 | Đại tu sensor đo lưu lượng kiểu từ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 4 | |
| 161 | Đại tu Tranmitter đo lưu lượng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 14 | |
| 162 | Đại tu modul truyền thông | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 14 | |
| 163 | Đại tu modul nguồn | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 14 | |
| 164 | Đại tu Main điều khiển chính | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 14 | |
| 165 | Các van điện | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 166 | Đại tu các van điện vào bình HR, HOH, ROH | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 5 | |
| 167 | Các đồng hồ đo áp lực | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 168 | Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo áp lực đầu đẩy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 12 | |
| 169 | CUNG CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Đơn vị | 0 | |
| 170 | Aceton | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 491,12 | |
| 171 | Bàn chải sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 7 | |
| 172 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cuộn | 3 | |
| 173 | Băng tan (cao su non) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cuộn | 3 | |
| 174 | Bao tải dứa 50 kg | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1.528 | |
| 175 | Cao su tấm dầy 4mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 53,67 | |
| 176 | Chất đóng rắn EP-P1;H1 | EP-P1;H1 | Kg | 47,02 | |
| 177 | Chổi đánh gỉ sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 227,68 | |
| 178 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | (5-10cm) | Cái | 7 | |
| 179 | Cồn công nghiệp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 3,97 | |
| 180 | Đá mài 125x22x6mm | 125x22x6mm | Cái | 4,43 | |
| 181 | Dầu chống rỉ RP7 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bình | 28,75 | |
| 182 | Găng tay vải bạt BHLĐ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Đôi | 2 | |
| 183 | Giẻ lau máy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 385,12 | |
| 184 | Gỗ ván 2500x250x30 | 2500x250x30 | M3 | 0,11 | |
| 185 | Hạt trao đổi anion | -Tổng dung lượng trao đổi (eq/l): ≥ 1.3 - Khả năng giữ nước(%): 49-55 - Đường kính hạt: 575+/-50µm - Hệ số đồng nhất tối đa: max 1.1 - Trọng lượng riêng của hạt( g/ml): 1.08 - Trọng lượng vận chuyển(g/l): 670 | Lít | 1.499,95 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 186 | Hạt trao đổi catrionit | -Tổng dung lượng trao đổi (eq/l): ≥ 2.0 - Khả năng giữ nước(%): 43-49 - Đường kính hạt: 600+/-50µm - Hệ số đồng nhất tối đa: max 1.1 - Trọng lượng riêng của hạt( g/ml): 1.28 - Trọng lượng vận chuyển(g/l): 845 | Lít | 2.999,97 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 187 | Keo Epoxy NPEL-128S | NPEL-128S | Kg | 1.489,56 | |
| 188 | Lưới ngăn hạt 12X18H9T dày 0,3-0,5 | 12X18H9T dày 0,3-0,5 | kg | 15 | |
| 189 | Ống thép CT3 phi 48x3 | CT3 phi 48x3 | Kg | 30,81 | |
| 190 | Ống thép inox 0Cr18Ni9Ti phi 108x4.5 | 108x4.5 -SUS316 | Kg | 193,62 | Cung cấp CO/CQ |
| 191 | Ống thép inox 12x18H10T phi 60x3.5 | 60x3.5- SUS316 | Kg | 125,5 | Cung cấp CO/CQ |
| 192 | Ống thép inox TQ-Φ89x4.5 (0Cr18Ni9Ti) | Φ89x4.5- SUS316 | Kg | 239,33 | Cung cấp CO/CQ |
| 193 | Ống thép inox-1Cr 18Ni9Ti phi 67x3.7 | 67x3.7 -SUS316 | Kg | 70,08 | Cung cấp CO/CQ |
| 194 | Ống thép inox-1Cr18Ni9Ti phi 159x4,5 | 159x4,5- SUS316 | Kg | 224,47 | Cung cấp CO/CQ |
| 195 | Que hàn inox KST 308 phi 3.2 (OK 308L) | KST 308 phi 3.2 (OK 308L) | Kg | 28,47 | Cung cấp CO/CQ |
| 196 | Que hàn N46 Phi 3.2 | N46 Phi 3.2 | Kg | 1,33 | |
| 197 | Ru lô lăn sơn | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 64,85 | |
| 198 | Sơn chống rỉ chịu nhiệt (Epoxy SA-SL) | Epoxy SA-SL | Kg | 6,5 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 199 | Sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 (2 thành phần) | Epoxy SEP-N1 (2 thành phần) | Kg | 107,17 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 200 | Sơn epoxy màu xanh lá cây SEP-P1- XLC-26 | SEP-P1- XLC-26 | Kg | 42,69 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 201 | Sơn ghi SAK - P1 | SAK - P1 | Lít | 7 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 202 | Sơn phốt phát hoá PPH-BTR (KH: PL-01) | PPH-BTR (KH: PL-01) | Lít | 106,16 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 203 | Sơn phủ EPoxy màu ghi SEP- P1 | SEP- P1 | Kg | 183,74 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 204 | Sơn vàng Epoxy S.EP-P1; V-32 | S.EP-P1; V-32 | Kg | 13,58 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 205 | Than Antraxit Cỡ hạt 0.1-1mm | Cỡ hạt 0.1-1mm | M3 | 3 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 206 | Thép tấm CT3 D= 7 ly | CT3 D= 7 ly | Kg | 192,34 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 207 | Thép tấm dày 1mm | 1mm | Kg | 1 | |
| 208 | Vải phin trắng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 4,13 | |
| 209 | Vải thuý tinh CWR 200 (B/HQ-8, KT-11) | CWR 200 (B/HQ-8, KT-11) | M2 | 597,43 | Cung cấp CO/CQ |
| 210 | Xăng A92 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 22 | |
| 211 | CUNG CẤP THIẾT BỊ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Đơn vị | 0 | Nêu rõ hãng sản xuất |
| 212 | Bu lông inox M10x60 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 78 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 213 | Bu lông Inox M14x70-80 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 388 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 214 | Bu lông inox M16x100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 72 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 215 | Bu lông inox M18x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 336 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 216 | Bu lông M16 x 80 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1.000 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 217 | Cút inox 90o phi 108x4.5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 8 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 218 | Cút inox 90o phi 159 x4.5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 219 | Cút inox 90o phi 89x4.5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 220 | Hợp bộ đo lưu lượng Rosemount 8800D; F040 S A1N1D1M5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 221 | Hợp bộ đo lưu lượng Rosemount 8800D; F060 S A1N1D1M5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 222 | Hợp bộ đo mức Rosemount (gồm chuyển đổi tín hiệu mức 3102HA1FSCG5C4ST và bộ hiển thị mức 3491 L1P715) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 223 | Màn hình hiển thị thông số loại 94787 (Cole-Pamer) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 224 | Mặt bích thép inox Dy100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 20 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 225 | Mặt bích thép inox Dy150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 226 | Mặt bích thép inox Dy50 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 40 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 227 | Mặt bích thép inox Dy80 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 5 | Cung cấp chứng chỉ chất lượng |
| 228 | Ổ bi 6205-2Z | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 229 | Van inox Dy150Py16 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 230 | Van Inox Dy15Py16Ty200 (nối hàn) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 8 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 231 | Van inox Dy50 Py16 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 16 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 232 | Van lót nhựa Dy100Py10 T=200 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 233 | Van lót nhựa Dy80 py 6-10 T 60-120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 234 | Van mặt bích 30HU641-Dy100Py10-16 (inox) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan |
| 235 | CUNG CẤP MÁY THI CÔNG | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Đơn vị | 0 | |
| 236 | Áp kế mẫu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 6,5 | |
| 237 | am pe mét mẫu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,5 | |
| 238 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,2 | |
| 239 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 2,83 | |
| 240 | Đồng hồ phát dòng HOIKI (J033) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 7,13 | |
| 241 | Máy bơm áp lực nước | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 7,13 | |
| 242 | Máy phun sơn | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 67,58 | |
| 243 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,4 | |
| 244 | Máy hút bụi | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,63 | |
| 245 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 1,5 | |
| 246 | Máy khoan điện cầm tay | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 48,26 | |
| 247 | máy hàn TIG | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 6 | |
| 248 | Máy cắt tấm H3222 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,25 | |
| 249 | Máy lốc A2220 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,25 | |
| 250 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 6,12 | |
| 251 | Máy đo lưu lượng chuẩn | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,7 | |
| 252 | Mê ga ôm 500V | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 1,58 | |
| 253 | ô tô tải 5 tấn | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,75 | |
| 254 | Pa lăng 5T | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,94 | |
| 255 | Máy tính lập trình chuyên dụng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 5,67 | |
| 256 | Máy mài cầm tay 750W | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 223,8 | |
| 257 | Tời điện | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 76,41 | |
| 258 | Thiết bị cài đặt hiệu chỉnh thông số HART communicator | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 4,63 | |
| 259 | Thiết bị tạo dòng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,4 | |
| 260 | Vôn mét | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi