Gói thầu: Đai tu Thiết bị khử khoáng khối 1 – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201080105-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tên gói thầu Đai tu Thiết bị khử khoáng khối 1 – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Số hiệu KHLCNT 20200924469
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 20:42:00 đến ngày 2020-11-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,222,870,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 CUNG CẤP DỊCH VỤ ĐẠI TU SỬA CHỮA Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Công việc 0 Nhà thầu phải đính kèm bảng giá chào chi tiết file Excel theo E-HSDT (Ghi rõ: Tổng giá trị chào thầu chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và tổng giá trị chào thầu đã bao gồm thuế GTGT).
2 Phần cơ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Phần 0
3 Đại tu bình lọc HR1, HR3 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bình 0
4 Công tác lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) 100m2 2,29
5 Tháo cửa chui Dy800 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 4
6 Tháo dỡ hạt lọc, than an traxit Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 27
7 Tháo dỡ cụm ống phân phối phía trên Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cấu kiện 16
8 Tháo dỡ cụm phân phối phía dưới Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cấu kiện 44
9 Đục tẩy lớp bọc lót cũ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 104,2
10 Làm sạch bề mặt thép Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 104,2
11 Bọc lót trong bình 3 lớp vải thủy tinh, keo epoxy Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 104,2
12 Cạo sơn cũ, cạo rỉ ngoài bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 104,8
13 Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 104,8
14 Sơn ngoài 5 lớp sơn epoxy 2 thành phần Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 104,8
15 Thay mới tấm lưới ngăn hạt. Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) cái 30
16 Gia công ống phân phối nước phía trên Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 8
17 Lắp ống phân phối nước phía dưới Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cấu kiện 44
18 Lắp ống phân phối nước phía trên Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cấu kiện 16
19 Sàng rửa than antraxit Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 2,6
20 Nạp than, hạt lọc vào bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 27
21 Lắp cửa người chui Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 4
22 Nén nước thử kín Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bình 2
23 Đại tu bình lọc ROH1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bình 0
24 Công tác lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài bình ROH1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) 100m2 0,57
25 Tháo cửa chui Dy800 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
26 Đóng hạt lọc cũ vào bao - loại 20kg/bao Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 11,68
27 Tháo dỡ cụm phân phối phía trên, dưới Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cấu kiện 44
28 Đục tẩy lớp bọc lót cũ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,1
29 Làm sạch bề mặt thép phía trong bình ROH1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,1
30 Bọc lót trong bình 3 lớp vải thủy tinh, keo epoxy Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,1
31 Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,4
32 Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,4
33 Sơn ngoài 5 lớp sơn epoxy 2 thành phần Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,4
34 Lắp ống phân phối nước phía trên, dưới Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cấu kiện 44
35 Nạp than, hạt lọc vào bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 11,68
36 Lắp cửa người chui Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
37 Đánh bóng các kính thăm Dy150 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 8
38 Nén nước thử kín Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bình 1
39 Đại tu bình lọc HOH1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
40 Công tác lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài bình HOH1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) 100m2 0,38
41 Tháo cửa chui Dy800 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
42 Đóng hạt lọc cũ vào bao - loại 20kg/bao Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 3,77
43 Tháo dỡ cụm phân phối phía trên, dưới Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cấu kiện 44
44 Làm sạch bề mặt phía trong bình HOH1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 22,36
45 Quét 03 lớp keo Epoxy cho toàn bộ mặt trong bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 22,36
46 Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 22,36
47 Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 22,36
48 Sơn ngoài 5 lớp sơn epoxy 2 thành phần Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 22,36
49 Lắp ống phân phối nước phía trên, dưới Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cấu kiện 44
50 Nạp hạt lọc vào bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 3,77
51 Lắp cửa người chui Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
52 Đánh bóng các kính thăm Dy150 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 8
53 Nén nước thử kín Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bình 1
54 Van, đường ống nước vào, ra các bình HR1, HR3, ROH1, HOH1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
55 Thay mới đường ống Inox ф159x4.5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) 100m 0,12
56 Thay mới van Inox Dy150Py10 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
57 Thay mới cút Inox Dy150 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
58 Thay mới bích Inox Dy150 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 2
59 Thay mới van Inox Dy100Py10 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
60 Thay mới cút Inox Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 4
61 Thay mới bích Inox Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 4
62 Thay mới 02 van lót nhựa Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
63 Thay mới các van mẫu Inox Dy15 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 8
64 Thay mới các van xả khí Inox Dy50 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 4
65 Thay mới van xả khí Inox Dy50 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 4
66 Vệ sinh sạch lớp sơn cũ toàn bộ các tuyến ống vào, ra, liên thông các bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 50
67 Sơn 2 lớp PL-1 ngoài đường ống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 50
68 Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 50
69 Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy biến tính màu ghi Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 50
70 Van, đường ống axit-kiềm đặc, loãng vào hoàn nguyên các bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
71 Thay mới đường axit/kiềm loãng đi hoàn nguyên các bình ống Inox ф60x3.5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) 100m 0,24
72 Thay mới đường kiềm loãng bằng ống Inox ф89x4,5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) 100m 0,24
73 Thay mới cút Inox Dy80 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 3
74 Thay mới bích Inox Dy80 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 3
75 Thay mới van lót nhựa Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
76 Thay mới bích inox Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 2
77 Thay mới van lót nhựa Dy80 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
78 Thay mới van lót nhựa Dy50 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
79 Vệ sinh sạch lớp sơn cũ toàn bộ tuyến ống axit/kiềm loãng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 22,26
80 Sơn 2 lớp PL-1 ngoài đường ống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 22,26
81 Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 22,26
82 Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy biến tính màu đỏ, vàng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 22,26
83 Van, đường ống nước xả xới, rửa các bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
84 Thay mới đường ống xới ngược bình ROH1 Inox ф108x4.5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) 100m 0,16
85 Thay mới van Inox Dy100Py10 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
86 Thay mới cút Inox Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
87 Thay mới bích Inox Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 1
88 Vệ sinh lớp sơn cũ toàn bộ các tuyến ống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 72,61
89 Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 72,61
90 Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy biến tính màu ghi Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 72,61
91 Van, đường ống nước khử muối đi bể tự dùng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
92 Thay mới cút Inox Dy80 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 3
93 Thay mới bích Inox Dy80 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 2
94 Vệ sinh lớp sơn cũ toàn bộ các tuyến ống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 15
95 Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 15
96 Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy biến tính màu ghi Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 15
97 Van, đường ống nước nhiễm axit xuống bể nhiễm axit Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
98 Thay mới cút Inox Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 3
99 Thay mới bích Inox Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 3
100 Vệ sinh lớp sơn cũ toàn bộ các tuyến ống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 42,39
101 Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 42,39
102 Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy màu đỏ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 42,39
103 Tháp khử CO2 số 1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Tháp 0
104 Lắp mặt bịt Dy200 tách tháp Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
105 Tháo bích hộp góp khí Dy600 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
106 Tháo bích hộp góp khí Dy300 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
107 Tháo dỡ đệm sứ, đóng bao Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 3,25
108 Đại tu, gia công thay mới 01 khoang trên tháp khử khí, miệng xả khí của tháp Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) tấn 0,18
109 Bọc lót trong bình 3 lớp vải thủy tinh, keo epoxy Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 1,88
110 Quét 03 lớp keo Epoxy cho toàn bộ mặt trong tháp Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 9,89
111 Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài bình, lan can, cầu thang, cột, sàn thao tác Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 182,4
112 Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bình, lan can, cầu thang, cột, sàn thao tác Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 182,4
113 Sơn ngoài tháp, lan can, cầu thang, cột, sàn thao tác 6 lớp sơn epoxy biến tính Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 182,4
114 Nạp đệm sứ vào tháp Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m3 3,25
115 Lắp bích hộp góp khí Dy600 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
116 Tháo mặt bịt đường nước xuống Dy200 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
117 Bể trung gian số 1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bể 0
118 Tháo cửa chui Dy800 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
119 Quét 03 lớp keo Epoxy cho toàn bộ mặt trong bình Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 48,04
120 Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài bể Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 94,98
121 Sơn 2 lớp PL-1 ngoài bể Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 94,98
122 Sơn chống ăn mòn cho toàn bộ mặt ngoài bể Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 94,98
123 Lắp cửa người chui Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
124 Đường ống nước khử muối đi БЗК Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
125 Lắp, tháo mặt bịt tách hệ thống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) cái 2
126 Thay gioăng, bu lông-êcu Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 40
127 Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài ống thép CT3 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 75,3
128 Sơn 2 lớp sơn biến tính PL-1 ngoài ống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 75,3
129 Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 75,3
130 Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy màu xanh lá cây Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 75,3
131 Đường ống nước khử muối đi БГК Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
132 Lắp, tháo mặt bịt tách hệ thống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) cái 2
133 Thay gioăng, bu lông-êcu Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 45
134 Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài ống thép CT3 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 37,3
135 Sơn 2 lớp sơn biến tính PL-1 ngoài ống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 37,3
136 Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 37,3
137 Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy màu xanh lá cây Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 75,3
138 Đường ống nước БГК lên khử muối Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
139 Lắp, tháo mặt bịt tách hệ thống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) cái 2
140 Thay gioăng, bu lông-êcu Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cặp bích 40
141 Cạo sơn cũ, cạo gỉ ngoài ống thép CT3 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,7
142 Sơn 2 lớp sơn biến tính PL-1 ngoài ống Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,7
143 Sơn 02 lớp sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,7
144 Sơn ngoài 3 lớp sơn epoxy màu xanh lá cây Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) m2 52,7
145 PHẦN ĐIỆN Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Phần 0
146 Động cơ quạt khử CO2 số 2 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Động cơ 0
147 Đại tu động cơ công suất 2.2kW tốc độ 2970v/p Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Động cơ 1
148 Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng áp tô mát, khởi động từ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2
149 Đại tu mạch điều khiển động cơ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Mạch 1
150 Kiểm tra cáp lực và cáp điều khiển Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Sợi 2
151 Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo áp lực đầu đẩy Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
152 Thiết bị đo lường điều khiển Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
153 Các thiết bị đo mức Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
154 Đại tu senser đo mức dạng sóng siêu âm Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 2
155 Đại tu Tranmitter đo mức Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 5
156 Đại tu modul truyền thông Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 7
157 Đại tu modul nguồn Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 7
158 Đại tu Main điều khiển chính Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 7
159 Các thiết bị đo lưu lượng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
160 Đại tu sensor đo lưu lượng kiểu từ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 4
161 Đại tu Tranmitter đo lưu lượng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 14
162 Đại tu modul truyền thông Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 14
163 Đại tu modul nguồn Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 14
164 Đại tu Main điều khiển chính Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 14
165 Các van điện Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Hệ thống 0
166 Đại tu các van điện vào bình HR, HOH, ROH Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 5
167 Các đồng hồ đo áp lực Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1
168 Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo áp lực đầu đẩy Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 12
169 CUNG CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Đơn vị 0
170 Aceton Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Lít 491,12
171 Bàn chải sắt Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 7
172 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cuộn 3
173 Băng tan (cao su non) Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cuộn 3
174 Bao tải dứa 50 kg Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1.528
175 Cao su tấm dầy 4mm Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Kg 53,67
176 Chất đóng rắn EP-P1;H1 EP-P1;H1 Kg 47,02
177 Chổi đánh gỉ sắt Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 227,68
178 Chổi quét sơn trung (5-10cm) (5-10cm) Cái 7
179 Cồn công nghiệp Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Lít 3,97
180 Đá mài 125x22x6mm 125x22x6mm Cái 4,43
181 Dầu chống rỉ RP7 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bình 28,75
182 Găng tay vải bạt BHLĐ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Đôi 2
183 Giẻ lau máy Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Kg 385,12
184 Gỗ ván 2500x250x30 2500x250x30 M3 0,11
185 Hạt trao đổi anion -Tổng dung lượng trao đổi (eq/l): ≥ 1.3 - Khả năng giữ nước(%): 49-55 - Đường kính hạt: 575+/-50µm - Hệ số đồng nhất tối đa: max 1.1 - Trọng lượng riêng của hạt( g/ml): 1.08 - Trọng lượng vận chuyển(g/l): 670 Lít 1.499,95 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
186 Hạt trao đổi catrionit -Tổng dung lượng trao đổi (eq/l): ≥ 2.0 - Khả năng giữ nước(%): 43-49 - Đường kính hạt: 600+/-50µm - Hệ số đồng nhất tối đa: max 1.1 - Trọng lượng riêng của hạt( g/ml): 1.28 - Trọng lượng vận chuyển(g/l): 845 Lít 2.999,97 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
187 Keo Epoxy NPEL-128S NPEL-128S Kg 1.489,56
188 Lưới ngăn hạt 12X18H9T dày 0,3-0,5 12X18H9T dày 0,3-0,5 kg 15
189 Ống thép CT3 phi 48x3 CT3 phi 48x3 Kg 30,81
190 Ống thép inox 0Cr18Ni9Ti phi 108x4.5 108x4.5 -SUS316 Kg 193,62 Cung cấp CO/CQ
191 Ống thép inox 12x18H10T phi 60x3.5 60x3.5- SUS316 Kg 125,5 Cung cấp CO/CQ
192 Ống thép inox TQ-Φ89x4.5 (0Cr18Ni9Ti) Φ89x4.5- SUS316 Kg 239,33 Cung cấp CO/CQ
193 Ống thép inox-1Cr 18Ni9Ti phi 67x3.7 67x3.7 -SUS316 Kg 70,08 Cung cấp CO/CQ
194 Ống thép inox-1Cr18Ni9Ti phi 159x4,5 159x4,5- SUS316 Kg 224,47 Cung cấp CO/CQ
195 Que hàn inox KST 308 phi 3.2 (OK 308L) KST 308 phi 3.2 (OK 308L) Kg 28,47 Cung cấp CO/CQ
196 Que hàn N46 Phi 3.2 N46 Phi 3.2 Kg 1,33
197 Ru lô lăn sơn Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 64,85
198 Sơn chống rỉ chịu nhiệt (Epoxy SA-SL) Epoxy SA-SL Kg 6,5 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
199 Sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 (2 thành phần) Epoxy SEP-N1 (2 thành phần) Kg 107,17 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
200 Sơn epoxy màu xanh lá cây SEP-P1- XLC-26 SEP-P1- XLC-26 Kg 42,69 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
201 Sơn ghi SAK - P1 SAK - P1 Lít 7 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
202 Sơn phốt phát hoá PPH-BTR (KH: PL-01) PPH-BTR (KH: PL-01) Lít 106,16 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
203 Sơn phủ EPoxy màu ghi SEP- P1 SEP- P1 Kg 183,74 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
204 Sơn vàng Epoxy S.EP-P1; V-32 S.EP-P1; V-32 Kg 13,58 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
205 Than Antraxit Cỡ hạt 0.1-1mm Cỡ hạt 0.1-1mm M3 3 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
206 Thép tấm CT3 D= 7 ly CT3 D= 7 ly Kg 192,34 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
207 Thép tấm dày 1mm 1mm Kg 1
208 Vải phin trắng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Mét 4,13
209 Vải thuý tinh CWR 200 (B/HQ-8, KT-11) CWR 200 (B/HQ-8, KT-11) M2 597,43 Cung cấp CO/CQ
210 Xăng A92 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Lít 22
211 CUNG CẤP THIẾT BỊ Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Đơn vị 0 Nêu rõ hãng sản xuất
212 Bu lông inox M10x60 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 78 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
213 Bu lông Inox M14x70-80 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 388 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
214 Bu lông inox M16x100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 72 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
215 Bu lông inox M18x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 336 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
216 Bu lông M16 x 80 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1.000 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
217 Cút inox 90o phi 108x4.5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 8 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
218 Cút inox 90o phi 159 x4.5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
219 Cút inox 90o phi 89x4.5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 6 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
220 Hợp bộ đo lưu lượng Rosemount 8800D; F040 S A1N1D1M5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 1 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
221 Hợp bộ đo lưu lượng Rosemount 8800D; F060 S A1N1D1M5 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 2 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
222 Hợp bộ đo mức Rosemount (gồm chuyển đổi tín hiệu mức 3102HA1FSCG5C4ST và bộ hiển thị mức 3491 L1P715) Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 2 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
223 Màn hình hiển thị thông số loại 94787 (Cole-Pamer) Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Bộ 2 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
224 Mặt bích thép inox Dy100 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 20 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
225 Mặt bích thép inox Dy150 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 4 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
226 Mặt bích thép inox Dy50 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 40 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
227 Mặt bích thép inox Dy80 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 5 Cung cấp chứng chỉ chất lượng
228 Ổ bi 6205-2Z Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
229 Van inox Dy150Py16 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 1 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
230 Van Inox Dy15Py16Ty200 (nối hàn) Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 8 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
231 Van inox Dy50 Py16 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 16 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
232 Van lót nhựa Dy100Py10 T=200 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 4 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
233 Van lót nhựa Dy80 py 6-10 T 60-120 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 4 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
234 Van mặt bích 30HU641-Dy100Py10-16 (inox) Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Cái 2 Cung cấp CO/CQ, tờ khai hải quan
235 CUNG CẤP MÁY THI CÔNG Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Đơn vị 0
236 Áp kế mẫu Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 6,5
237 am pe mét mẫu Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,5
238 Cầu đo điện trở 1 chiều Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,2
239 Đồng hồ vạn năng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 2,83
240 Đồng hồ phát dòng HOIKI (J033) Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 7,13
241 Máy bơm áp lực nước Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 7,13
242 Máy phun sơn Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 67,58
243 Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,4
244 Máy hút bụi Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,63
245 Mê gôm mét 1000V Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 1,5
246 Máy khoan điện cầm tay Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 48,26
247 máy hàn TIG Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 6
248 Máy cắt tấm H3222 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,25
249 Máy lốc A2220 Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,25
250 Máy hàn điện 23 KW Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 6,12
251 Máy đo lưu lượng chuẩn Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,7
252 Mê ga ôm 500V Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 1,58
253 ô tô tải 5 tấn Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,75
254 Pa lăng 5T Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,94
255 Máy tính lập trình chuyên dụng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 5,67
256 Máy mài cầm tay 750W Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 223,8
257 Tời điện Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 76,41
258 Thiết bị cài đặt hiệu chỉnh thông số HART communicator Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 4,63
259 Thiết bị tạo dòng Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,4
260 Vôn mét Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) Ca 0,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->