Gói thầu: Thuê dịch vụ vệ sinh công nghiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị Văn phòng Quốc hội |
| Tên gói thầu | Thuê dịch vụ vệ sinh công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114201 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 18:27:00 đến ngày 2020-11-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,422,930,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Khu vực hành lang tầng Hầm 2 (Khối lượng Nhà Quốc hội) | Chương V, EHSMT | M2 | 90.216 | Đơn vị tính x số tháng/số lần = khối lượng |
| 2 | Khu vực hành lang tầng Hầm 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 125.928 | |
| 3 | Sàn tầng B1 (khu khảo cổ) | Chương V, EHSMT | M2 | 22.272 | |
| 4 | Sàn tầng B2 (khu khảo cổ) | Chương V, EHSMT | M2 | 22.272 | |
| 5 | WC tầng B1(khu khảo cổ) | Chương V, EHSMT | khu | 24 | Khảo sát thực tế |
| 6 | Khu vực hành lang tầng 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 162.072 | |
| 7 | Khu vực hành lang tầng 2 | Chương V, EHSMT | M2 | 90.816 | |
| 8 | Khu vực hành lang tầng 3 | Chương V, EHSMT | M2 | 110.424 | |
| 9 | Khu vực sân vườn tầng 3 | Chương V, EHSMT | M2 | 20.664 | |
| 10 | Khu vực hành lang tầng 4 | Chương V, EHSMT | M2 | 94.560 | |
| 11 | Khu vực hành lang tầng 5 | Chương V, EHSMT | M2 | 61.920 | |
| 12 | Khu vực WC nam, nữ | Chương V, EHSMT | Khu | 840 | |
| 13 | Khu vực cầu thang bộ | Chương V, EHSMT | M2 | 57.336 | |
| 14 | Khu vực thang cuốn | Chương V, EHSMT | Chiếc | 288 | |
| 15 | Khu vực thang máy | Chương V, EHSMT | Chiếc | 192 | |
| 16 | Đường dốc hầm | Chương V, EHSMT | M2 | 13.104 | |
| 17 | Đường vào hầm | Chương V, EHSMT | M2 | 14.056,08 | |
| 18 | Sàn hầm B1, B2, B3 khu vực hầm để xe Nhà Quốc hội | Chương V, EHSMT | M2 | 436.872 | |
| 19 | Vệ sinh khu vực WC khu vực hầm | Chương V, EHSMT | khu | 144 | |
| 20 | Vệ sinh thang máy | Chương V, EHSMT | Chiếc | 120 | |
| 21 | Vệ sinh thang bộ (05 thang) | Chương V, EHSMT | M2 | 15.408 | |
| 22 | Vệ sinh phòng kỹ thuật | Chương V, EHSMT | M2 | 10.896 | |
| 23 | Vệ sinh dốc hầm | Chương V, EHSMT | M2 | 29.404,32 | |
| 24 | Đường hầm nối gara sang Nhà quốc hội | Chương V, EHSMT | M2 | 1.351,2 | |
| 25 | Ngoại cảnh phía trên hầm xe | Chương V, EHSMT | M2 | 106.560 | |
| 26 | Đường hầm dẫn vào Nhà Quốc Hội | Chương V, EHSMT | M2 | 4.320 | |
| 27 | Ốp gỗ tầng hầm B1 | Chương V, EHSMT | M2 | 15.998,16 | |
| 28 | Ốp gỗ tầng 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 39.244,8 | |
| 29 | Ốp gỗ lối vào phòng truyền thống | Chương V, EHSMT | M2 | 4.919,04 | |
| 30 | Ốp gỗ phòng 1A10 | Chương V, EHSMT | M2 | 7.025,76 | |
| 31 | Ốp gỗ phòng 1A9. 1A8 | Chương V, EHSMT | M2 | 11.689,92 | |
| 32 | Ốp gỗ phòng 1A7 | Chương V, EHSMT | M2 | 4.678,08 | |
| 33 | Ốp gỗ phòng Thăng Long | Chương V, EHSMT | M2 | 19.476,48 | |
| 34 | Ốp gỗ phòng tiệc 1A6 | Chương V, EHSMT | M2 | 10.368 | |
| 35 | Ốp gỗ thang cuốn tầng 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 10.932,72 | |
| 36 | Ốp gỗ vách khu phòng báo chí hầm B1 | Chương V, EHSMT | M2 | 8.692,32 | |
| 37 | Kính trong nhà tầng 1 | Chương V, EHSMT | m2 | 26.266,32 | |
| 38 | Khu vực kính tường đá mặt ngoài dưới 4mmặt đường Bắc Sơn | Chương V, EHSMT | M2 | 10.560 | |
| 39 | Khu vực kính tường đá mặt ngoài dưới 4mmặt đường Độc Lập | Chương V, EHSMT | M2 | 9.600 | |
| 40 | Khu vực kính tường đá mặt ngoài dưới 4mmặt đường Hoàng Văn Thụ | Chương V, EHSMT | M2 | 10.560 | |
| 41 | Khu vực kính tường đá mặt ngoài dưới 4m mặt đường Hoàng Diệu | Chương V, EHSMT | M2 | 9.600 | |
| 42 | Ốp gỗ tầng 2 hành lang trong | Chương V, EHSMT | M2 | 24.650,88 | |
| 43 | Ốp gỗ tầng 2 hành lang ngoài | Chương V, EHSMT | M2 | 18.488,16 | |
| 44 | Kính mặt trong sảnh Bắc Sơn tầng 2 | Chương V, EHSMT | M2 | 1.297,92 | |
| 45 | Ốp gỗ khu vực thang cuốn tầng 2 | Chương V, EHSMT | M2 | 13.246,32 | |
| 46 | Kính ốp gỗ lối vào phòng Diên Hồng | Chương V, EHSMT | M2 | 10.560 | |
| 47 | Ốp gỗ tầng 3 hành lang ngoài | Chương V, EHSMT | M2 | 24.665,28 | |
| 48 | Ốp gỗ tầng 3 hành lang trong | Chương V, EHSMT | M2 | 24.665,28 | |
| 49 | Ốp gỗ khu vực Lễ Tân tầng 3 mặt Độc Lập | Chương V, EHSMT | M2 | 10.653,6 | |
| 50 | Ốp gỗ khu vực thang cuốn tầng 3 | Chương V, EHSMT | M2 | 4.394,88 | |
| 51 | Kính mặt trong sảnh Bắc Sơn tầng 3 | Chương V, EHSMT | M2 | 1.297,92 | |
| 52 | Ốp gỗ tầng 4 hành lang ngoài | Chương V, EHSMT | M2 | 18.537,12 | |
| 53 | Ốp gỗ tầng 4 hành lang trong | Chương V, EHSMT | M2 | 24.650,88 | |
| 54 | Ốp gỗ tầng 5 hành lang ngoài | Chương V, EHSMT | M2 | 12.325,44 | |
| 55 | Ốp gỗ tầng 5 hành lang trong | Chương V, EHSMT | M2 | 12.325,44 | |
| 56 | Ốp gỗ tầng 5 khu VIP | Chương V, EHSMT | M2 | 8.009,28 | |
| 57 | Kính canopy | Chương V, EHSMT | M2 | 23.040 | |
| 58 | Rãnh thoát sàn và mặt sàn tầng thượng | Chương V, EHSMT | M2 | 4.000 | |
| 59 | Chớp Aluminu trần tầng 5 | Chương V, EHSMT | M2 | 15.456 | |
| 60 | Kính mặt ngoài (≥ 4m) | Chương V, EHSMT | M2 | 31.200 | |
| 61 | Kính trên mái mặt ngoài khu vực cột cờ | Chương V, EHSMT | M2 | 7.200 | |
| 62 | Tường đá mặt ngoài xung quanh tòa nhà | Chương V, EHSMT | M2 | 33.193,6 | |
| 63 | Tấm ốp gỗ phòng họp Diên Hồng | Chương V, EHSMT | M2 | 10.304 | |
| 64 | Cửa sắt mặt ngoài xung quanh tòa nhà | Chương V, EHSMT | M2 | 4.099,2 | |
| 65 | Ốp nhôm dưới lan can miệng điều hòa | Chương V, EHSMT | M2 | 3.720 | |
| 66 | Cột đá bên trong tòa nhà | Chương V, EHSMT | M2 | 4.761,6 | |
| 67 | Đèn dài ốp trên cột đá tầng 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 162 | |
| 68 | Chớp sắt trang trí tầng 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 1.667,52 | |
| 69 | Ô đèn trần | Chương V, EHSMT | M2 | 2.696 | |
| 70 | Vệ sinh đường ống tầng hầm để xe Nhà Quốc Hội | Chương V, EHSMT | M2 | 72.832 | |
| 71 | Giặt thảm len | Chương V, EHSMT | M2 | 13.416 | |
| 72 | Giặt thảm công nghiệp (Thảm nilon) | Chương V, EHSMT | M2 | 70.988 | |
| 73 | Sàn Bê tông tầng 4.5 | Chương V, EHSMT | M2 | 4.051,2 | |
| 74 | Vệ sinh đèn, vòm phòng Diên Hồng | Chương V, EHSMT | M2 | 7.142,4 | |
| 75 | Đế pin năng lượng | Chương V, EHSMT | M2 | 1.430,8 | |
| 76 | Bộ xà thép | Chương V, EHSMT | Bộ | 128 | |
| 77 | Mái M10 | Chương V, EHSMT | M2 | 1.280 | |
| 78 | Tường hầm đi bộ | Chương V, EHSMT | M2 | 2.100 | |
| 79 | Chớp tầng hầm đi bộ | Chương V, EHSMT | M2 | 300 | |
| 80 | Gầm phòng họp Diên Hồng | Chương V, EHSMT | M2 | 1.280 | |
| 81 | Kính trên mái mặt trong khu vực cột cờ | Chương V, EHSMT | M2 | 3.600 | |
| 82 | Kính vòng tròn phía ngoài phòng họp Diên Hồng và phần vách cao phía trong | Chương V, EHSMT | M2 | 13.440 | |
| 83 | Vách kính lấy ánh sáng mái | Chương V, EHSMT | M2 | 25.480,32 | |
| 84 | Alu bảo vệ thiết bị trên mái | Chương V, EHSMT | M2 | 2.083,2 | |
| 85 | Khu vực tầng trệt (Khối lượng 22 Hùng Vương) | Chương V, EHSMT | M2 | 64.560 | |
| 86 | Khu vực tầng 2 | Chương V, EHSMT | M2 | 29.568 | |
| 87 | Khu vực tầng 3 | Chương V, EHSMT | M2 | 20.688 | |
| 88 | Khu vực tầng 4, sân ngoại cảnh tầng 4 | Chương V, EHSMT | M2 | 52.080 | |
| 89 | Khu vực tầng 5 | Chương V, EHSMT | M2 | 8.400 | |
| 90 | Khu vực tầng 6 | Chương V, EHSMT | M2 | 8.400 | |
| 91 | Khu vực tầng 7 | Chương V, EHSMT | M2 | 8.400 | |
| 92 | Khu vực tầng 8 | Chương V, EHSMT | M2 | 8.400 | |
| 93 | Khu vực tầng 9 | Chương V, EHSMT | M2 | 8.400 | |
| 94 | Khu vực tầng thượng | Chương V, EHSMT | M2 | 16.800 | |
| 95 | Khu vực cầu thang bộ | Chương V, EHSMT | M2 | 24.720 | |
| 96 | Khu vực cầu thang máy | Chương V, EHSMT | Chiếc | 144 | |
| 97 | Vệ sinh công cộng | Chương V, EHSMT | Khu | 288 | |
| 98 | Khu vực tầng hầm | Chương V, EHSMT | M2 | 220.704 | |
| 99 | Khu vực ngoại cảnh | Chương V, EHSMT | M2 | 48.000 | |
| 100 | Kính mặt trong sảnh | Chương V, EHSMT | M2 | 6.712,8 | |
| 101 | Tấm bọc ốp nhôm Aluminum | Chương V, EHSMT | M2 | 25.244 | |
| 102 | Kính mặt ngoài (≥ 4m) | Chương V, EHSMT | M2 | 25.752 | |
| 103 | Nan chớp chắn nắng | Chương V, EHSMT | M2 | 27.956 | |
| 104 | Mái canopy + tấm bọc trần sảnh | Chương V, EHSMT | M2 | 7.600 | |
| 105 | Tường đá mặt ngoài | Chương V, EHSMT | M2 | 15.696 | |
| 106 | Trần thép sảnh tầng 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 6.840 | |
| 107 | Ốp thép khu vực lễ tân tầng 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 1.538,88 | |
| 108 | Tường đá thang máy tầng 1 | Chương V, EHSMT | M2 | 1.208,16 | |
| 109 | Ốp thép sảnh phụ ( Ông Ích Khiêm) | Chương V, EHSMT | M2 | 2.114,16 | |
| 110 | Tường đá sảnh phụ | Chương V, EHSMT | M2 | 1.269,84 | |
| 111 | Kính giếng trời tầng 4 | Chương V, EHSMT | M2 | 1.200 | |
| 112 | Khu vực kính dưới 4m sân tầng 4 | Chương V, EHSMT | M2 | 10.156,08 | |
| 113 | Khu vực kính tường đá mặt ngoài dưới 4m mặt đường Hùng Vương | Chương V, EHSMT | M2 | 12.240 | |
| 114 | Khu vực kính tường đá mặt ngoài dưới 4m mặt đường Trần Phú | Chương V, EHSMT | M2 | 4.632 | |
| 115 | Khu vực kính tường đá mặt ngoài dưới 4m mặt đường Ông Ích Khiêm | Chương V, EHSMT | M2 | 12.240 | |
| 116 | Khu vực kính tường đá mặt ngoài dưới 4m mặt đường Lê Hồng Phong | Chương V, EHSMT | M2 | 4.632 | |
| 117 | Ốp thép thang máy tầng3 | Chương V, EHSMT | M2 | 1.008 | |
| 118 | Ốp thép tầng 2 | Chương V, EHSMT | M2 | 7.634,4 | |
| 119 | Vét rãnh xung quanh tòa nhà | Chương V, EHSMT | Trọn gói | 8 | Khảo sát thực tế |
| 120 | Tường đá thang máy tầng 4.5.6.7.8.9 | Chương V, EHSMT | M2 | 10.873,44 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi