Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT KIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201160247 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách nhà nước (kinh phí sửa chữa thường xuyên ngoài khoán được giao dự toán năm 2020 của Đảng Ủy Khối Dân - Chính – Đảng Thành phố – đơn vị sử dụng ngân sách) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 16:59:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 459,369,003 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Qui định tại Chương V | m3 | 0,144 | I. BẾP ĂN |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 2,4 | BẾP ĂN |
| 3 | Cung cấp lắp đặt đá granit | Qui định tại Chương V | m | 5,5 | BẾP ĂN |
| 4 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa + vòi | Qui định tại Chương V | chậu | 1 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Qui định tại Chương V | m2 | 43,2 | |
| 6 | Quét nước xi măng | Qui định tại Chương V | m2 | 43,2 | |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường 300x600, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 43,2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Qui định tại Chương V | m2 | 8,61 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 8,61 | |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 8,61 | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt tủ bếp dưới | Qui định tại Chương V | m | 3,95 | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt tủ bếp trên | Qui định tại Chương V | m | 3,05 | |
| 13 | Cung cấp bếp từ đôi lắp âm | Qui định tại Chương V | bếp | 1 | |
| 14 | Đấu nối hệ thống thoát nước rửa | Qui định tại Chương V | hệ thống | 1 | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung chìm | Qui định tại Chương V | m2 | 9,89 | |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Qui định tại Chương V | m2 | 9,89 | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt máy hút mùi (bao gồm ống thoát) | Qui định tại Chương V | hệ thống | 1 | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Qui định tại Chương V | m | 0,12 | |
| 19 | Lắp đặt dây điện 1,5mm2 | Qui định tại Chương V | m | 50 | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Qui định tại Chương V | m | 50 | |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Qui định tại Chương V | cái | 3 | |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn downlight 9w | Qui định tại Chương V | bộ | 4 | BẾP ĂN (từ 1-22) |
| 23 | Phá dỡ mương thoát nước | Qui định tại Chương V | m3 | 7,08 | HỆ THỐNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Qui định tại Chương V | 100m3 | 0,071 | |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Qui định tại Chương V | m3 | 7,08 | |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 70,8 | |
| 27 | Đổ bê tông mương, đá 1x2, mác 250 | Qui định tại Chương V | m3 | 8,496 | |
| 28 | Láng mương dày 2cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 17,7 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mương nước đường kính cốt thép | Qui định tại Chương V | tấn | 0,952 | |
| 30 | Lắp đặt đan bê tông | Qui định tại Chương V | tấm đan | 0,85 | HỆ THỐNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC (Từ 23-30) |
| 31 | Phá dỡ nắp bể | Qui định tại Chương V | m3 | 0,36 | BỂ NƯỚC |
| 32 | Đắp cát | Qui định tại Chương V | m3 | 1,08 | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể nước, đá 1x2, mác 250 | Qui định tại Chương V | m3 | 0,432 | |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 3,6 | |
| 35 | Tháo dỡ bồn nước hiện hữu | Qui định tại Chương V | cái | 1 | |
| 36 | Cung cấp lắp đặt bồn nhựa 2m3 (bao gồm chân đế + phụ kiện) | Qui định tại Chương V | bồn | 1 | |
| 37 | Cung cấp lắp đặt tủ điều khiển máy bơm + 01 máy bơm 1,5 HP | Qui định tại Chương V | tủ | 1 | BỂ NƯỚC (từ 31-37) |
| 38 | Tháo dỡ trần | Qui định tại Chương V | m2 | 10,92 | PHÒNG TRƯỞNG BAN TUYÊN GIÁO |
| 39 | Cung cấp lắp đặt trần nổi | Qui định tại Chương V | m2 | 10,92 | |
| 40 | Lắp đặt dây điện 1,5 mm2 | Qui định tại Chương V | m | 50 | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Qui định tại Chương V | m | 50 | |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m | Qui định tại Chương V | bộ | 6 | PHÒNG TRƯỞNG BAN TUYÊN GIÁO ( từ 38-42) |
| 43 | Cung cấp lắp đặt tấm alu dày 0.2mm | Qui định tại Chương V | m2 | 28,954 | PHÒNG KHO HÀNH LANG |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Qui định tại Chương V | tấn | 0,031 | |
| 45 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính | Qui định tại Chương V | m2 | 2,94 | |
| 46 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa | Qui định tại Chương V | ổ khóa | 1 | PHÒNG KHO HÀNH LANG (Từ 43 - 46) |
| 47 | Cung cấp lắp đặt phong rèm hội trường | Qui định tại Chương V | toàn bộ | 1 | CUNG CẤP LẮP ĐẶT PHONG RÈM |
| 48 | Cung cấp lắp đặt phong rèm phòng họp | Qui định tại Chương V | toàn bộ | 1 | CUNG CẤP LẮP ĐẶT PHONG RÈM |
| 49 | cung cấp, lắp đặt ổ khóa cửa nhôm dãy nhà vệ sinh phía sau (khu B) (do hư hỏng nặng, không sử dụng được) | Qui định tại Chương V | Bộ | 3 | TỔNG THỂ |
| 50 | cung cấp, lắp đặt đèn thoát hiểm (02 cầu thang khu A, khu B và hành lang khu B) | Qui định tại Chương V | Bộ | 3 | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt gương soi (0,61x1,73) tại nhà vệ sinh nữ khu A | Qui định tại Chương V | M2 | 1 | |
| 52 | Lắp đặt thêm đèn led phòng làm việc Ban Dân vận ĐUK | Qui định tại Chương V | Bộ | 1 | TỔNG THỂ ( Từ 49-52) |
| 53 | Đục khoan đầu cột để liên kết khung sắt, hoàn thiện trả lại hiện trạng | Qui định tại Chương V | trụ | 3 | KHUNG SẮT BAN NÔ TUYÊN TRUYỀN CỔNG CHÍNH |
| 54 | Sản xuất lắp dựng khung sắt treo ban nô cổng chính | Qui định tại Chương V | m2 | 7,21 | |
| 55 | Lắp đặt dây điện 1,5mm2 | Qui định tại Chương V | m | 60 | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Qui định tại Chương V | m | 60 | |
| 57 | Lắp đặt đèn cổng (04 đèn gắn ở ban nô, 04 đèn gắn trụ hàng rào) | Qui định tại Chương V | bộ | 8 | KHUNG SẮT BAN NÔ TUYÊN TRUYỀN CỔNG CHÍNH ( Từ 53 - 57) |
| 58 | Phá dỡ tường bồn bông | Qui định tại Chương V | m3 | 0,684 | BỒN BÔNG |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Qui định tại Chương V | 100m3 | 0,046 | |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Qui định tại Chương V | m3 | 0,456 | |
| 61 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Qui định tại Chương V | m2 | 4,56 | |
| 62 | Công tác ốp đá chẻ | Qui định tại Chương V | m2 | 6,84 | BỒN BÔNG ( từ 58 - 62) |
| 63 | Lắp đặt dây đơn | Qui định tại Chương V | m | 50 | PHÒNG BÍ THƯ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Qui định tại Chương V | m | 50 | |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Qui định tại Chương V | bộ | 4 | |
| 66 | Di dời cục nóng máy lạnh + phụ kiện + bơm ga kiểm tra vệ sinh máy lạnh | Qui định tại Chương V | bộ | 1 | PHÒNG BÍ THƯ ( Từ 63 - 66) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi