Gói thầu: Sửa chữa MBA

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180857-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hòa Bình
Tên gói thầu Sửa chữa MBA
Số hiệu KHLCNT 20201180662
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020 của PCHB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 10:12:00 đến ngày 2020-12-07 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 807,278,055 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Dây đồng ê may Φ 1.0mm 01 bối cao áp mới Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 24
2 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 lít 228
3 Bu lông, êcu nắp máy M12x45 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 bộ 46
4 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 bộ 4
5 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 bộ 3
6 Gioăng nắp máy d10x20 mm Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 m 4
7 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
8 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
9 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
10 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
11 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
12 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 1
13 Bình dầu phụ Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
14 Đồng hồ báo mức dầu Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
15 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 1
16 Sơn chống rỉ Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 1,5
17 Sơn màu Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 2
18 Sơn cách điện Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 3
19 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 9
20 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 bộ 28
21 Mác máy biến áp Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
22 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 lít 10
23 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 lít 0,5
24 Cồn Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 0,5
25 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 m 2
26 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 cái 1
27 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 tờ 1
28 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 0,3
29 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kWh 50
30 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 m3 0,025
31 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 1
32 Tháo các đầu dây lên sứ, bộ điều chỉnh tách ra khỏi ruột Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 1
33 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 5,5
34 Lắp bình dầu phụ các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm, Van vv…) Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 2
35 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 1
36 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 4
37 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 4
38 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,0mm Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 6
39 Bọc cách điện quấn lại 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 9
40 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 6,7
41 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 7,5
42 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra.. Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 6
43 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 0,5
44 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 1
45 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 Công 2,1
46 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 công 3
47 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 công 6
48 Sấy máy Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 công 9
49 Sửa bộ phận phân áp Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 công 1
50 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 công 2
51 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 công 1
52 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 công 2
53 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công ca 1
54 Dây đồng thu hồi F1,0 Vật tư thu hồi MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 kg 24
55 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 100KVA-35/0,4kV số No: 1504-33 lít 170
56 Dây đồng ê may Φ1,4mm 01 bối cao áp mới Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 37,6
57 Dầu biến thế thay mới Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 lít 839
58 Ty hạ thế thay mới Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cái 4
59 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 bộ 4
60 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 bộ 3
61 Gioăng nắp máy d10x20 mm Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 m 4
62 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cái 1
63 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cái 1
64 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cái 1
65 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cái 1
66 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cái 1
67 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 6
68 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cuộn 3
69 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cuộn 1
70 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 m 5
71 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 m 4
72 Que hàn vẩy bạc Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 0,25
73 Nhựa thông Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 0,1
74 Sơn cách điện Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 4
75 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 2
76 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 bộ 28
77 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu chính MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cái 1
78 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 lít 12
79 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 lít 0,5
80 Cồn Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 0,5
81 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 5
82 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 3
83 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 m 2
84 Sơn cách điện Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 0,7
85 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 tờ 1
86 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 m3 0,03
87 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kWh 58
88 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 1
89 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 6
90 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 1
91 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 5
92 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 5
93 Quấn 01 cuộn dây cao áp Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 7,7
94 Quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 12
95 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 8
96 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 9
97 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra... Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 7
98 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 1
99 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 Công 2,1
100 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 công 3,5
101 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 công 6,5
102 Sấy máy Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 công 10
103 Sửa bộ phận phân áp Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 công 1,5
104 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 công 4
105 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 công 2,5
106 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 công 1
107 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 công 2
108 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công ca 1
109 Dây đồng cháy phế liệu Vật tư thu hồi MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 kg 37,6
110 Ty hạ thế cũ Vật tư thu hồi MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 cái 4
111 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 lít 730
112 Giăng cao su Vật tư thu hồi MBA 250KVA-35/0,4kV số No:9044-07 1
113 Quấn mới 01 bối dây đồng ê may tròn Φ1,2mm cao thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 30
114 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 lít 359
115 Ty sứ hạ thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 bộ 1
116 Bình dầu phụ mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
117 Đồng hồ báo dầu Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
118 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 1
119 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 bộ 4
120 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 bộ 3
121 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 m 4
122 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
123 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
124 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
125 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
126 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
127 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 hộp 0,5
128 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 lít 0,5
129 Amiăng tấm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 1,5
130 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 2
131 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 6
132 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cuộn 3
133 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cuộn 1
134 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 m 5
135 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 m 4
136 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 0,15
137 Nhựa thông Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 0,1
138 Sơn cách điện Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 4
139 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 2
140 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 3
141 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 bộ 28
142 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
143 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 lít 12
144 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 lít 0,5
145 Cồn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 0,5
146 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 m 2
147 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 cái 1
148 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 tờ 1
149 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 0,3
150 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kWh 56
151 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 m3 0,025
152 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 1
153 Tháo các đầu dây lên sứ, bộ điều chỉnh tách ra khỏi ruột Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 1
154 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 3
155 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 1
156 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 5
157 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 6
158 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 2
159 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 1
160 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 4
161 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 4
162 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,2mm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 6
163 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 12
164 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 8
165 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 9
166 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra... Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 6
167 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 0,5
168 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 1
169 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 Công 2,1
170 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 công 3,5
171 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 công 6,5
172 Sấy máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 công 10
173 Sửa bộ phận phân áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 công 1,5
174 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 công 3
175 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 công 2,5
176 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 công 1
177 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 công 2
178 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
179 Dây đồng thu hồi tròn F1,2 Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 kg 30
180 Ty hạ thế hỏng Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 bộ 1
181 Ty cao thế hỏng Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 bộ 3
182 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số: 002054 lít 290
183 Quấn mới 01 bối dây đồng ê may tròn Φ1,2mm cao thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 30
184 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 lít 313
185 Bình dầu phụ mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
186 Sứ hạ thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 quả 2
187 Ty sứ hạ thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 bộ 1
188 Đồng hồ báo dầu Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
189 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 1
190 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 bộ 4
191 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 bộ 3
192 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 m 4
193 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
194 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
195 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
196 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
197 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
198 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 hộp 0,5
199 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 lít 0,5
200 Amiăng tấm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 1,5
201 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 2
202 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 6
203 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50m) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cuộn 3
204 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cuộn 1
205 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 m 5
206 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 m 4
207 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 0,15
208 Nhựa thông Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 0,1
209 Sơn cách điện Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 4
210 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 2
211 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 3
212 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 bộ 28
213 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
214 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 lít 12
215 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 lít 0,5
216 Cồn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 0,5
217 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 m 2
218 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 cái 1
219 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 tờ 1
220 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 0,3
221 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kWh 56
222 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 m3 0,025
223 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 1
224 Tháo các đầu dây lên sứ, bộ điều chỉnh tách ra khỏi ruột Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 1
225 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 3
226 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 1
227 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 5
228 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 6
229 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 2
230 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 1
231 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 4
232 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 4
233 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,2mm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 6
234 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 12
235 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 8
236 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 9
237 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra... Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 6
238 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 0,5
239 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 1
240 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 Công 2,1
241 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 công 3,5
242 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 công 6,5
243 Sấy máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 công 10
244 Sửa bộ phận phân áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 công 1,5
245 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 công 3
246 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 công 2,5
247 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 công 1
248 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 công 2
249 Cẩu trục 5 tấn Cẩu trục 5 tấn ca 1
250 Dây đồng thu hồi tròn F1,2 Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 kg 30
251 Bộ điều chỉnh điện áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 bộ 1
252 Sứ hạ thế Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 quả 2
253 Ty hạ thế hỏng Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 bộ 1
254 Ty cao thế hỏng Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 bộ 3
255 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01790211 lít 250
256 Quấn mới 01 bối dây đồng ê may tròn Φ1,2mm cao thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 28
257 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 lít 307
258 Bộ điều chỉnh điện áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 bộ 1
259 Ty sứ cao thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 bộ 1
260 Bình dầu phụ mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
261 Đồng hồ báo dầu Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
262 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 1
263 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 bộ 4
264 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 bộ 3
265 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 m 4
266 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
267 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
268 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
269 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
270 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
271 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 hộp 0,5
272 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 lít 0,5
273 Amiăng tấm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 1,5
274 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 2
275 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 6
276 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cuộn 3
277 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cuộn 1
278 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 m 5
279 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 m 4
280 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 0,15
281 Nhựa thông Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 0,1
282 Sơn cách điện Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 4
283 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 2
284 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 3
285 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 bộ 28
286 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
287 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 lít 12
288 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 lít 0,5
289 Cồn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 0,5
290 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 m 2
291 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 cái 1
292 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 tờ 1
293 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 0,3
294 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kWh 56
295 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 m3 0,025
296 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 1
297 Tháo các đầu dây lên sứ, bộ điều chỉnh tách ra khỏi ruột Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 1
298 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 3
299 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 1
300 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 5
301 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 6
302 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, lắp bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 2
303 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 1
304 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 4
305 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 4
306 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,2mm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 6
307 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 12
308 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 8
309 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 9
310 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra... Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 6
311 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 0,5
312 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 1
313 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 Công 2,1
314 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 công 3,5
315 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 công 6,5
316 Sấy máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 công 10
317 Thay bộ phận phân áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 công 1,5
318 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 công 3
319 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 công 2,5
320 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 công 1
321 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 công 2
322 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
323 Ca xe tải 7T có gắn cần trục Chi phí vận chuyển ca 1
324 Dây đồng thu hồi tròn F1,2 Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 kg 28
325 Bộ điều chỉnh điện áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 bộ 1
326 Ty cao thế hỏng Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 bộ 1
327 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 08421012 lít 240
328 Quấn mới 01 bối dây đồng ê may tròn Φ1,2mm 01 bối cao thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 28
329 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 lít 224
330 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 1
331 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 bộ 4
332 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 bộ 3
333 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 m 4
334 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cái 1
335 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cái 1
336 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cái 1
337 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cái 1
338 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cái 1
339 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 hộp 0,5
340 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 lít 0,5
341 Amiăng tấm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 1,5
342 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 2
343 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 6
344 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cuộn 3
345 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cuộn 1
346 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 m 5
347 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 m 4
348 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 0,15
349 Nhựa thông Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 0,1
350 Sơn cách điện Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 4
351 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 2
352 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 3
353 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 bộ 28
354 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cái 1
355 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 lít 12
356 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 lít 0,5
357 Cồn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 0,5
358 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 m 2
359 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 cái 1
360 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 tờ 1
361 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 0,3
362 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kWh 56
363 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 m3 0,025
364 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 1
365 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 3
366 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 1
367 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 5
368 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 6
369 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 4
370 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 1
371 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 4
372 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 4
373 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,2mm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 6
374 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 12
375 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 8
376 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 9
377 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra... Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 6
378 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 0,5
379 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 1
380 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 Công 2,1
381 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 công 3,5
382 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 công 6,5
383 Sấy máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 công 10
384 Sửa bộ phận phân áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 công 1,5
385 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 công 3
386 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 công 2,5
387 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 công 1
388 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 công 2
389 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
390 Ca xe tải 7T có gắn cần trục Chi phí vận chuyển ca 1
391 Dây đồng thu hồi tròn F1,2 Vật tư thu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 kg 27,5
392 Dầu máy biến áp Vật tư thu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 05070511 lít 180
393 Quấn mới 01 bối dây đồng ê may tròn Φ1,2mm cuộn cao thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 28
394 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 lít 224
395 Bộ điều chỉnh điện áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 bộ 1
396 Ty sứ cao thế Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 bộ 1
397 Cấy bình dầu phụ mới loại 20 lít Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
398 Đồng hồ báo dầu Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
399 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 1
400 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 bộ 4
401 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 bộ 3
402 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 m 4
403 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
404 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
405 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
406 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
407 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
408 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 hộp 0,5
409 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 lít 0,5
410 Amiăng tấm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 1,5
411 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 2
412 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 6
413 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cuộn 3
414 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cuộn 1
415 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 m 5
416 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 m 4
417 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 0,15
418 Nhựa thông Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 0,1
419 Sơn cách điện Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 4
420 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 2
421 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 3
422 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 bộ 28
423 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
424 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 lít 12
425 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 lít 0,5
426 Cồn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 0,5
427 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 m 2
428 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 cái 1
429 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 tờ 1
430 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 0,3
431 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kWh 56
432 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 m3 0,025
433 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 1
434 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 3
435 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 1
436 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 5
437 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 6
438 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, cấy lắp bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 4
439 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 1
440 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 4
441 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 4
442 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,2mm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 6
443 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 12
444 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 8
445 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 9
446 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra... Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 6
447 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 0,5
448 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 1
449 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 Công 2,1
450 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 công 3,5
451 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 công 6,5
452 Sấy máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 công 10
453 Thay bộ phận phân áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 công 1,5
454 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 công 3
455 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 công 2,5
456 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 công 1
457 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 công 2
458 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
459 Dây đồng thu hồi tròn F1,2mm Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 kg 27,5
460 Bộ điều chỉnh điện áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 bộ 1
461 Ty cao thế hỏng Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 bộ 1
462 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No: 01780211 lít 180
463 Tăng cường cách điện quấn lại 03 bối dây đồng ê may tròn Φ1,0mm cuộn cao thế cũ, bổ sung Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 1,5
464 Tăng cường cách điện quấn lại 03 bối dây đồng dẹt cũ và bổ sung dây đồng dẹt 3,4x10mm Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 2
465 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 lít 287,7
466 Cấy bình dầu phụ mới loại 20 lít Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
467 Đồng hồ báo dầu Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
468 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 1
469 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 bộ 4
470 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 bộ 3
471 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 m 4
472 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
473 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
474 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
475 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
476 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
477 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 hộp 0,5
478 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 lít 0,5
479 Amiăng tấm Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 1,5
480 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 2
481 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 6
482 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cuộn 3
483 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cuộn 1
484 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 m 5
485 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 m 4
486 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 0,15
487 Nhựa thông Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 0,1
488 Sơn cách điện Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 4
489 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 2
490 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 3
491 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 bộ 28
492 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
493 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 lít 12
494 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 lít 0,5
495 Cồn Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 0,5
496 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 m 2
497 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 cái 1
498 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 tờ 1
499 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kg 0,3
500 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 kWh 54
501 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 m3 0,035
502 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 1
503 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 3
504 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 1
505 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 5
506 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 6
507 Tu sửa bộ điều chỉnh điện áp Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 1
508 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, cấy lắp bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 4
509 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 1
510 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 4
511 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 4
512 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,0mm Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 6
513 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 12
514 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 8
515 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 9
516 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra.. Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 6
517 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 0,5
518 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 1
519 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 Công 2,1
520 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 công 3,5
521 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 công 6,5
522 Sấy máy Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 công 10
523 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 công 3
524 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 công 2,5
525 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 công 1
526 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 160KVA-35/0,4kV số No:1304-70 công 2
527 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
528 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi lít 260
529 Quấn mới 03 bối dây đồng ê may tròn Φ 0,7mm cuộn cao thế. Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 47
530 Quấn mới 03 bối dây đồng dẹt 2,48x13,16mm hạ thế Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 30
531 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 lít 247
532 Thay bình dầu phụ mới loại 20 lít Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
533 Đồng hồ báo dầu mới Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
534 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 0,5
535 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 bộ 4
536 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 bộ 3
537 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 m 4
538 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
539 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
540 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
541 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
542 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
543 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 hộp 0,5
544 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 lít 0,5
545 Amiăng tấm Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 1,2
546 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 0,3
547 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 6
548 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cuộn 3
549 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cuộn 1
550 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 m 5
551 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 m 4
552 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 0,15
553 Nhựa thông Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 0,1
554 Sơn cách điện Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 2
555 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 1,5
556 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 2
557 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 bộ 24
558 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
559 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 lít 8
560 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 lít 0,5
561 Cồn Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 0,5
562 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 m 2
563 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
564 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 tờ 1
565 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 0,3
566 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kWh 50
567 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 m3 0,025
568 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 1
569 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 2
570 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 1
571 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 5
572 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 5
573 Tu sửa bộ điều chỉnh điện áp Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 1
574 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, cấy lắp bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 3
575 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 1
576 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 3
577 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 4
578 Quấn mới 03 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,0mm Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 15
579 Quấn mới 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 7
580 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 7
581 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 4
582 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra.. Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 6
583 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 0,5
584 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 1
585 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 Công 2,1
586 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 công 2,5
587 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 công 5,5
588 Sấy máy Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 công 9
589 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 công 2,5
590 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 công 0,5
591 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 công 1
592 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 công 1
593 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
594 Dây nhôm thu hồi tròn F1,4 cao áp Vật tư thu hồi MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 24
595 Dây nhôm thu hồi dẹt hạ áp Vật tư thu hồi MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 kg 18
596 Bình dầu phụ Vật tư thu hồi MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 cái 1
597 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 75KVA-35-22/0,4kV số No: 211035514 lít 247
598 Tăng cường cách điện quấn lại 03 bối dây đồng ê may tròn Φ1,2mm cuộn cao thế cũ và bổ sung Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 1,2
599 Tăng cường cách điện quấn lại 03 bối dây đồng dẹt hạ thế cũ và bổ sung dây Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 4
600 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 lít 402
601 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 1
602 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 bộ 4
603 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 bộ 3
604 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 m 4
605 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cái 1
606 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cái 1
607 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cái 1
608 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cái 1
609 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cái 1
610 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 hộp 0,5
611 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 lít 0,5
612 Amiăng tấm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 1,5
613 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 2
614 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 6
615 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cuộn 3
616 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cuộn 1
617 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 m 5
618 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 m 4
619 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 0,15
620 Nhựa thông Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 0,1
621 Sơn cách điện Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 4
622 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 2
623 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 3
624 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 bộ 28
625 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cái 1
626 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 lít 12
627 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 lít 0,5
628 Cồn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 0,5
629 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 m 2
630 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 cái 1
631 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 tờ 1
632 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kg 0,3
633 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 kWh 56
634 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 m3 0,035
635 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 1
636 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 3
637 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 1
638 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 5
639 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 6
640 Tu sửa bộ điều chỉnh điện áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 1
641 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, cấy lắp bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 4
642 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 1
643 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 4
644 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 4
645 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,0mm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 6
646 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 12
647 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 8
648 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 9
649 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra.. Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 6
650 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 0,5
651 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 1
652 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 Công 2,1
653 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 công 3,5
654 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 công 6,5
655 Sấy máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 công 10
656 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 công 3
657 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 công 2,5
658 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 công 1
659 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:008-160 công 2
660 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
661 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi lít 380
662 Tăng cường cách điện quấn lại 03 bối dây đồng ê may tròn Φ0,8mm cuộn cao thế cũ và bổ sung Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 1
663 Tăng cường cách điện quấn lại 03 bối dây đồng dẹt cũ và bổ sung dây Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 1,5
664 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 lít 278
665 Thay ống thủy lực bằng đồng hồ báo dầu Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cái 1
666 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 1
667 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 bộ 4
668 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 bộ 3
669 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 m 4
670 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cái 1
671 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cái 1
672 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cái 1
673 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cái 1
674 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cái 1
675 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 hộp 0,5
676 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 lít 0,5
677 Amiăng tấm Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 1,5
678 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 3
679 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 6
680 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cuộn 3
681 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cuộn 1
682 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 m 5
683 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 m 4
684 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 0,15
685 Nhựa thông Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 0,1
686 Sơn cách điện Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 4
687 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 2
688 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 2,5
689 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 bộ 28
690 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cái 1
691 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 lít 10
692 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 lít 0,5
693 Cồn Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 0,5
694 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 m 2
695 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 cái 1
696 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 tờ 1
697 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kg 0,3
698 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 kWh 50
699 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 m3 0,025
700 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 1
701 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 2
702 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 1
703 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 5
704 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 5,5
705 Tu sửa bộ điều chỉnh điện áp Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 1
706 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, cấy lắp bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 4
707 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 1
708 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 4
709 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 4
710 Quấn lại 03 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,0mm Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 15
711 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 6
712 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 3
713 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 6
714 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra.. Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 4,5
715 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 0,5
716 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 1
717 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 Công 2,1
718 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 công 3
719 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 công 6
720 Sấy máy Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 công 9
721 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 công 2,5
722 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 công 2
723 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 công 1
724 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 100KVA-35/0,4kV số No:151907-245 công 2
725 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
726 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi lít 270
727 Tăng cường cách điện quấn lại 01 bối dây đồng ê may tròn Φ1,1mm cuộn cao thế cũ và bổ sung Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 1,5
728 Tăng cường cách điện quấn lại 03 bối dây đồng dẹt hạ thế cũ và bổ sung dây Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 2
729 Dầu biến thế thay mới Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 lít 287
730 Cấy bình dầu phụ mới loại 20 lít Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
731 Đồng hồ báo dầu Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
732 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 1
733 Gioăng cao su sứ hạ áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 bộ 4
734 Gioăng cao su sứ cao áp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 bộ 3
735 Gioăng nắp máy d:10x20 mm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 m 4
736 Gioăng điều chỉnh Φ15x2,5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
737 Gioăng xả cạnh Φ29x39x5 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
738 Gioăng nắp BDP Φ80x114x3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
739 Gioăng chân BDP Φ43x64x8 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
740 Gioăng rốn xả dầu BDP Φ20x4 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
741 Keo dán gioăng loctite 3+3 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 hộp 0,5
742 Dầu pha sơn Jotun Thinner No 2 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 lít 0,5
743 Amiăng tấm Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 1,5
744 Các tô lít hoặc Phíp Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 2
745 Bìa giấy cách điện các loại Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 6
746 Băng vải mộc 15-20 mm (cuộn 50 m) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cuộn 3
747 Băng dính thuỷ tinh (đai mạch từ, bối dây) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cuộn 1
748 Cách điện dạng ống Kraft 10x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 m 5
749 Cách điện dạng ống Kraft 16x1,5 bọc đầu dây ra Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 m 4
750 Que hàn vẩy bạc Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 0,15
751 Nhựa thông Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 0,1
752 Sơn cách điện Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 4
753 Sơn chống rỉ Red Oxide Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 2
754 Sơn màu Pilot II Ral 6021 Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 3
755 BL M12x4 thép không rỉ (TT) Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 bộ 28
756 Mác máy biến áp + Lý lịch Vật liệu MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
757 Dầu biến thế vệ sinh ruột máy Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 lít 12
758 Xăng A 92 Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 lít 0,5
759 Cồn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 0,5
760 Vải phin trắng Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 m 2
761 Chổi quét sơn Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
762 Giấy ráp Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 tờ 1
763 Giẻ lau sạch Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 0,3
764 Điện sấy MBA Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kWh 56
765 Gỗ nhóm 4 làm khuân quấn dây Vật liệu phụ MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 m3 0,035
766 Công tác chuẩn bị phương tiện dụng cụ nơi làm việc và đưa máy vào vị trí sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 1
767 Vệ sinh bên ngoài, tháo đầu tháo các thiết bị phụ, mở nắp rút ruột ra khỏi máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 3
768 Tháo dỡ các đầu dây lên sứ, điều chỉnh, tháo ti treo tách nắp ra khỏi ruột máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 1
769 Tháo gông nhả mối hàn, rút 3 cuộn dây cao hạ ra khỏi lõi thép, vệ sinh, lõi thép Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 5
770 Tháo dỡ các cuộn dây cũ, vệ sinh, quấn vào lô Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 6
771 Tu sửa bộ điều chỉnh điện áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 1
772 Tu sửa, vệ sinh vỏ máy và các thiết bị phụ ( ống phòng nổ, cấy lắp bình dầu phụ, cánh tản nhiệt, bình hút ẩm…vv…) Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 4
773 Chuẩn bị vật tư, phương tiện, dụng cụ để quấn các cuộn dây cao hạ thế Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 1
774 Chế tạo khuôn quấn dây, gia công một vài chi tiết cơ khí Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 4
775 Cắt giấy lót lớp vành khăn, căn đệm, tu sửa ống cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 4
776 Quấn mới 01 cuộn dây cao áp đồng ê may tròn Φ1,1mm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 6
777 Bọc lại cách điện quấn 03 cuộn dây hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 12
778 ép nén, sơn sấy các cuộn dây cao hạ áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 8
779 Lồng các cuộn dây cao hạ thế, lắp ghép các chi tiết cách điện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 9
780 Vệ sinh lá thép, ghép gông từ trên, hàn đấu nối các đầu dây, bọc lại cách điện các đầu dây ra.. Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 6
781 Bơm dầu vào máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 0,5
782 Đưa máy vào OTK kiểm tra và đưa máy về vị trí quy định Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 1
783 Kiểm tra, hoàn thiện, thử nghiệm, xuất xưởng Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 Công 2,1
784 Vệ sinh, tháo, lắp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 công 3,5
785 Rút ruột kiểm tra sửa chữa Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 công 6,5
786 Sấy máy Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 công 10
787 Sửa bộ phận phân áp Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 công 1
788 Thay phụ kiện, hạt hút ẩm Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 công 3
789 Rút, nạp dầu, khí ni tơ Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 công 2,5
790 Sửa bên ngoài Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 công 2
791 Sơn hoàn thiện Nhân công MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 công 2
792 Cẩu trục 5 tấn Máy thi công: ca 1
793 Ca xe tải 7T có gắn cần trục Chi phí vận chuyển ca 1
794 Mác máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 cái 1
795 Gioăng cao xu các loại Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 bộ 1
796 Hạt hút ẩm Sillicagel Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 kg 1
797 Dầu máy biến áp Vật tư thu hồi MBA 180KVA-35/0,4kV số No:08341012 lít 260
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->