Gói thầu: Đại tu xe Toyota Landcruiser BKS 43A 139.39
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Đại tu xe Toyota Landcruiser BKS 43A 139.39 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128103 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 09:10:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 236,908,276 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lọc dầu | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90915-YZZD4 | Cái | 1 | |
| 2 | Lọc gió | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 17801-67060 | Cái | 1 | |
| 3 | Lọc xăng | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 23300-50110 | Cái | 1 | |
| 4 | Bugi | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90919-01192 | Cái | 6 | |
| 5 | Curoa máy phát | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90916-02353 | Bộ | 1 | |
| 6 | Curoa máy lạnh | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 99332-60910 | Sợi | 1 | |
| 7 | Piston cos 0,50 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13103-66050 | Cái | 6 | |
| 8 | Séc măng cos 0,50 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13013-66021 | Bộ | 1 | |
| 9 | Bạc biên cos 0,25 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13204-66031 | Bộ | 1 | |
| 10 | Bạc baliê cos 0,25 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 11704-66031 | Bộ | 1 | |
| 11 | Bạc ắt piston | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90999-73135 | Cái | 6 | |
| 12 | Sên cam | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13506-66010 | Sợi | 1 | |
| 13 | Nhông sên cam nhỏ | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13521-66020 | Cái | 1 | |
| 14 | Nhông sên cam lớn | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13523-66020 | Cái | 1 | |
| 15 | Tăng sên cam tự động | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13540-66011 | Cái | 1 | |
| 16 | Đợ sên cam R | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13559-66011 | Cái | 1 | |
| 17 | Đợ sên cam L | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13561-66010 | Cái | 1 | |
| 18 | Bộ roăn động cơ | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 04111-66101 | Bộ | 1 | |
| 19 | Puly trục cơ | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13470-66030 | Cái | 1 | |
| 20 | Bơm dầu động cơ | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 11310-66020 | Cái | 1 | |
| 21 | Lá côn | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 31250-0W031 | Cái | 1 | |
| 22 | Bi tê | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 31230-60181 | Cái | 1 | |
| 23 | Nắp quy-lát | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 11101-69155 | Cái | 1 | |
| 24 | Xu-pap nạp | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13711-66020 | Cái | 12 | |
| 25 | Xu-pap xã | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13715-66020 | Cái | 12 | |
| 26 | Lò xo Xu-pap | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90501-38006 | Cái | 24 | |
| 27 | Con đội xu-pap | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 13753-66340 | Cái | 24 | |
| 28 | Mâm ép | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 31210-0W032 | Cái | 1 | |
| 29 | Bi bánh đà | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90363-15017 | Cái | 1 | |
| 30 | Roăn trên vòi phun nhiên liệu | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90480-13005 | Cái | 6 | |
| 31 | Roăn dưới vòi phun nhiên liệu | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 23291-41010 | Cái | 6 | |
| 32 | Siêu vòi phun nhiên liệu | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90301-07024 | Cái | 6 | |
| 33 | Siêu bơm dầu động cơ | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 15188-66020 | Cái | 1 | |
| 34 | Nụ báo dầu động cơ | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 83520-60051 | Cái | 1 | |
| 35 | ống su thông hơi(nắp giàn cò tới bầu Air) | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 12261-66030 | ống | 1 | |
| 36 | Siêu van thông hơi(nắp giàn cò tới bầu Air) | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90480-18001 | Cái | 1 | |
| 37 | Van thông hơi(nắp giàn cò tới bầu Air) | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 12204-66020 | Cái | 1 | |
| 38 | Cùm su thông hơi(nắp giàn cò tới bầu Air) | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90467-14001 | Cái | 2 | |
| 39 | ống su từ nắp giàn cò tới cổ hút | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 12262-66030 | ống | 1 | |
| 40 | Cùm su từ nắp giàn cò tới cổ hút | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90467-20002 | Cái | 2 | |
| 41 | Dây cao áp số 1 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90919-15530 | Sợi | 1 | |
| 42 | Dây cao áp số 2 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90919-15531 | Sợi | 1 | |
| 43 | Dây cao áp số 3 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90919-15532 | Sợi | 1 | |
| 44 | Dây cao áp số 4 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90919-15533 | Sợi | 1 | |
| 45 | Dây cao áp số 5 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90919-15534 | Sợi | 1 | |
| 46 | Dây cao áp số 6 | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 90919-15535 | Sợi | 1 | |
| 47 | Dây ga | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 78180-60600 | Sợi | 1 | |
| 48 | Dầu máy | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 08880-83427 | Lít | 7,4 | |
| 49 | Dầu cầu | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 08885-80815 | Lít | 5 | |
| 50 | Dầu hộp số | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 08885-80805 | Lít | 5 | |
| 51 | Dầu phanh | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 09923-80050 | Lít | 1,5 | |
| 52 | Dầu trợ lực lái | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 08886-80806 | Lít | 1 | |
| 53 | Nước làm mát động cơ | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 08889-80080 | Can | 3 | |
| 54 | Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 08813-80019 | Chai | 1 | |
| 55 | Dung dịch súc rửa động cơ | Thay mới, chính hãng Toyota, mã ký hiệu: 08813-80018 | Chai | 1 | |
| 56 | Vật tư phụ | Thay mới, chính hãng Toyota | Xe | 1 | |
| 57 | Doa xi lanh | Gia công kỹ thuật | Lỗ | 6 | |
| 58 | Mài trục cơ | Gia công kỹ thuật | Cây | 1 | |
| 59 | Đánh đá xie và suppap | Gia công kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 60 | Mài canh supap | Gia công kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 61 | Phục hồi canh dọc trục cơ | Gia công kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 62 | Ép doa bạc ất | Gia công kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 63 | Mạ phóng bạc trục cam + đánh đá trục cam | Gia công kỹ thuật | Cây | 2 | |
| 64 | Mài mặt lốc máy | Gia công kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 65 | Đại tu động cơ | Nhân công | Lần | 1 | |
| 66 | Bảo dưỡng cấp lớn | Nhân công | Lần | 1 | |
| 67 | Sạc ga lạnh | Nhân công | Lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi