Gói thầu: Gói thầu số 35TC.SCL2020: Thi công tháo dỡ, lắp đặt pha A máy biến áp AT2 - Trạm biến áp 500kV Hòa Bình sau sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 35TC.SCL2020: Thi công tháo dỡ, lắp đặt pha A máy biến áp AT2 - Trạm biến áp 500kV Hòa Bình sau sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201175790 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:00:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 630,477,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,800,000 VNĐ ((Bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vải phin trắng | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 10 | Vật liệu phục vụ lắp đặt pha A máy biến áp AT2 |
| 2 | Giẻ lau | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 40 | Vật liệu phục vụ lắp đặt pha A máy biến áp AT2 |
| 3 | Gioăng cao su tấm dầy 05 mm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 3 | Vật liệu phục vụ lắp đặt pha A máy biến áp AT2 |
| 4 | Băng vải trắng | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cuộn | 5 | Vật liệu phục vụ lắp đặt pha A máy biến áp AT2 |
| 5 | Băng dính | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cuộn | 5 | Vật liệu phục vụ lắp đặt pha A máy biến áp AT2 |
| 6 | Dây thép buộc | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 5 | Vật liệu phục vụ lắp đặt pha A máy biến áp AT2 |
| 7 | RP7 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bình | 3 | Vật liệu phục vụ lắp đặt pha A máy biến áp AT2 |
| 8 | Ống dẫn dầu bằng thép không gỉ (316/316L SS Seamless Tubing, 1/4 in. OD x 0.035 in) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 36 | Vật tư phục vụ lắp đặt thiết bị giám sát dầu online |
| 9 | Nối ống bằng thép không gỉ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 12 | Vật tư phục vụ lắp đặt thiết bị giám sát dầu online |
| 10 | Máng cáp bằng tôn tráng kẽm Kích thước: 100mm x 50mm, dầy 1,0 mm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 15 | Vật tư phục vụ lắp đặt thiết bị giám sát dầu online |
| 11 | Mặt Bích Inox/adapter cho van cấp và hồi dầu | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 2 | Vật tư phục vụ lắp đặt thiết bị giám sát dầu online |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt: đai,vít, lạt nhựa, cáp mạng, ống nhựa HDPE… | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Gói | 1 | Vật tư phục vụ lắp đặt thiết bị giám sát dầu online |
| 13 | Ốc siết cáp Đồng mạ nikel Փ30, Փ24, Փ18, Փ16. | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 100 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 14 | Ống co nhiệt Փ25 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 50 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 15 | Đầu cốt pin rỗng 2,5mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 300 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 16 | Đầu cốt pin rỗng 1,5mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 300 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 17 | Đầu cốt pin rỗng 4mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 300 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 18 | Đầu cốt kim 4mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 300 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 19 | Đầu cốt khuyên 4mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 300 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 20 | Hàng kẹp mạch áp UK6 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 200 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 21 | Hàng kẹp nối đất | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 50 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 22 | Hàng kẹp mạch dòng 4mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 100 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 23 | Dây đấu nối nội bộ 1x2,5mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 500 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 24 | Dây đấu nối nội bộ 1x1,5mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 500 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 25 | Dây nối đất 2,5mm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 100 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 26 | Thẻ đeo cáp (Cable Carrier Strip) Thẻ kim loại | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 200 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 27 | Ống lồng đầu cốt Փ3,6 cho dây 1,5mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Hộp | 2 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 28 | Ống lồng đầu cốt Փ4,2 cho dây 2,5mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Hộp | 2 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 29 | Ống lồng đầu cốt Փ5,5 cho dây 4mm2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Hộp | 2 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 30 | Mực in gen | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Hộp | 1 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 31 | Phụ kiện đấu nối cáp: Nhãn cầu đấu dây, nắp chặn, chặn cuối… | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Lô | 1 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 32 | Băng dính cách điện | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cuộn | 20 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 33 | Keo Silicone | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Chai | 5 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 34 | Keo bọt | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Chai | 5 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 35 | Dây thít nhựa 50 cm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Túi | 5 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 36 | Dây thít nhựa 20 cm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Túi | 5 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 37 | Dây thít nhựa 10 cm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Túi | 5 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 38 | Mũi khoan tròn | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cái | 10 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhị thứ pha A MBA AT2 |
| 39 | Giấy ráp A4-mịn | chi tiết yêu cầu tại Chương V | tờ | 50 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 40 | Cồn công nghiệp | chi tiết yêu cầu tại Chương V | lít | 2 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 41 | Xăng A92 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | lít | 5 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 42 | Khăn bông | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 50 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 43 | Đầu khò bình ga mini | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 1 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 44 | Bình ga mini | chi tiết yêu cầu tại Chương V | bình | 3 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 45 | Dây tiếp địa mạ kẽm F14 liền cờ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 24 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 46 | Que hàn f 3 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 2 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 47 | Sơn chống rỉ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 2 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 48 | Sơn ghi | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 1 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 49 | Chổi quét sơn | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 6 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 50 | Vải bạt | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 10 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 51 | Dây ni lông | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 20 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 52 | Đã cắt | chi tiết yêu cầu tại Chương V | viên | 10 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 53 | Ống cách điện f 80 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 23 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 54 | Băng cách điện cao áp 3M | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Cuộn | 10 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 55 | Giàn giáo (Thuê từ 05 ngày phục vụ đấu nối cáp nhị thứ MBA) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Bộ | 8 | Vật tư phục vụ lắp đặt nhất thứ pha A MBA-AT2 tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 56 | Mùn cưa | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 350 | Vật tư xử lý tràn dầu ra môi trường |
| 57 | Bạt ni lông | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 50 | Vật tư xử lý tràn dầu ra môi trường |
| 58 | Hạt hút dầu Cellusorb | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 50 | Vật tư xử lý tràn dầu ra môi trường |
| 59 | Vải thấm dầu | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 20 | Vật tư xử lý tràn dầu ra môi trường |
| 60 | Tháo đầu cốt đấu lèo 3 phía và TT MBA, CSV 2AT2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 14 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 61 | Tháo thu hồi dây nhôm AAC 885 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 90 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 62 | Tháo trụ đỡ sứ 35Kv (3 trụ+ thanh giằng) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | kg | 600 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 63 | Tháo đầu cáp nhị thứ : Cáp 4 x1,5 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 4 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 64 | Tháo đầu cáp nhị thứ : Cáp 4 x 4 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 1 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 65 | Tháo đầu cáp nhị thứ: Cáp 10x4 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 5 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 66 | Tháo đầu cáp nhị thứ: Cáp 7x1,5 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 1 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 67 | Tháo đầu cáp nhị thứ: Cáp 12x1,5 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 2 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 68 | Tháo đầu cáp nhị thứ: Cáp 14x1,5 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 3 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 69 | Tháo dỡ hệ thống cứu hỏa pha A MBA AT2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 70 | Tháo dỡ hệ thống giám sát dầu Online pha A MBA AT2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Máy | 1 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 71 | Lắp đặt dây nhôm AAC 885 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 90 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 72 | Lắp đầu cốt đấu lèo 3 phía và TT MBA, CSV2AT2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 14 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 73 | Gia công Lắp đặt dàn thanh cái 35kV và trung tính MBA bằng ống nhôm f60 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 23 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 74 | Lắp đặt sứ 35kV trên tường ngăn cháy | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Quả | 7 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 75 | Kéo cáp nhị thứ máy biến áp: Cáp 4 x1,5 ( 4x40) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 160 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 76 | Kéo cáp nhị thứ máy biến áp: Cáp 4 x 4 (1x40) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 40 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 77 | Kéo cáp nhị thứ máy biến áp: Cáp 10x4 (5x40) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 200 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 78 | Kéo cáp nhị thứ máy biến áp: Cáp 7x1,5 (1x40) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 40 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 79 | Kéo cáp nhị thứ máy biến áp: Cáp 12x1,5 (2x40) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 80 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 80 | Kéo cáp nhị thứ máy biến áp: Cáp 14x1,5 (3x40) | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 120 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 81 | Làm đầu cáp nhị thứ: Cáp 4 x1,5 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 4 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 82 | Làm đầu cáp nhị thứ: Cáp 4 x 4 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 1 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 83 | Làm đầu cáp nhị thứ: Cáp 10x4 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 5 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 84 | Làm đầu cáp nhị thứ: Cáp 7x1,5 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 1 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 85 | Làm đầu cáp nhị thứ: Cáp 12x1,5 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 2 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 86 | Làm đầu cáp nhị thứ: Cáp 14x1,5 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Đầu | 3 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 87 | Lắp đặt hệ thống cứu hỏa mới | chi tiết yêu cầu tại Chương V | máy | 1 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 88 | Lắp đặt hệ thống giám sát dầu Online pha A MBA AT2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | máy | 1 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 89 | Hàn lắp tiếp địa thép f14 liền cờ | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 24 | Lắp đặt máy biến áp sau sửa chữa tại trạm 500kV Hòa Bình |
| 90 | Lọc dầu máy biến áp từ điện áp 60kV lên ≥ 70KV | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Tấn | 60 | Lọc dầu máy biến áp |
| 91 | Gom đá nền trạm phục vụ thi công, đá 2x4 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m3 | 8,46 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 92 | Rải đá nền trạm 2x4 dày 10cm hoàn trả sau thi công | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m3 | 8,46 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 93 | Đào đất cấp 3 móng đỡ MBA KT: sâu | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m3 | 5,48 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 94 | Gia công cốt thép bệ MBA | chi tiết yêu cầu tại Chương V | tấn | 1,075 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 95 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 1x2, rộng >250 cm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m3 | 7,3 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 96 | Đổ bê tông bệ MBA M200, đá 1x2 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m3 | 9,9 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 97 | Xây tường 220 bao quanh bệ MBA vữa xi măng M75 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m3 | 2,9 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 98 | Trát tường vữa xi măng M75, dày 2cm | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 20,38 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class 3, d = 90 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | 100m | 0,12 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 100 | Lắp đặt áp to mat 1 pha 20A | chi tiết yêu cầu tại Chương V | cái | 1 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 101 | Lắp đặt cáp nguồn cấp sấy chiếu sáng cho tủ MBA loại cáp 2x4 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m | 50 | Thi công móng bảo quản tại trạm |
| 102 | Lát gạch vỉa hè - gạch đất nung 300x300, vữa XM M75 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 28,836 | Hoàn trả và vệ sinh mặt bằng thi công |
| 103 | Cán nền chiều dày 3cm, vữa XM M75 | chi tiết yêu cầu tại Chương V | m2 | 28,836 | Hoàn trả và vệ sinh mặt bằng thi công |
| 104 | Thí nghiệm đáp ứng tần số quét (phân tích quét phản hồi tần số) sau sửa chữa lắp đặt tại vị trí vận hành | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Mẫu | 1 | Thí nghiệm đáp ứng tần số quét (SFRA) |
| 105 | Thí nghiệm đáp ứng tần số quét (phân tích quét phản hồi tần số) máy biến áp VATECH JST (số máy 50203, pha A-AT2) trước và sau khi vận chuyển đến vị trí móng bảo quản máy biến áp. | chi tiết yêu cầu tại Chương V | Mẫu | 2 | Thí nghiệm đáp ứng tần số quét (SFRA) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi