Gói thầu: Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện 05 xe ô tô phục vụ công tác dẫn đoàn của Công an thành phố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện 05 xe ô tô phục vụ công tác dẫn đoàn của Công an thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147126 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:50:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 256,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công kiểm tra khung gầm, hệ thống treo | E-HSMT | lần | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 2 | Công thay cao su che bụi thước lái | E-HSMT | lần | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 3 | Công thay càng chữ a trước 2 bên | E-HSMT | lần | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 4 | Công cân chỉnh góc đặt bánh xe | E-HSMT | lần | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 5 | Công thay 2 phuộc trước, bát bèo phuộc, bạc đạn đầu phuộc | E-HSMT | lần | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 6 | Cổ dê lớn chụp bụi thước lái (loại omega) | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 7 | Kẹp nhựa | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 8 | Cao su che bụi thước lái | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 9 | Phuộc trước phải | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 10 | Bát bèo giảm xóc | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 11 | Phuộc trước trái | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 12 | Cao su chắn bụi giảm xóc – No1 | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 13 | Cao su giảm chấn | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 14 | Vòng bi bát bèo giảm sóc | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 15 | Bát bèo giảm xóc – Đế lò xo | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 16 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 17 | Cao su chắn bụi giảm xóc – No2 | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 18 | Càng chữ A của hệ thống treo trái | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 19 | Càng chữ A của hệ thống treo phải | E-HSMT | cái | 1 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 20 | Bu lông | E-HSMT | cái | 2 | I. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 9999 |
| 21 | Công ktra sơ bộ gầm, bố thắng | E-HSMT | lần | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 22 | Công thay bugi, lọc gió, thay các giắc điện bô bin | E-HSMT | lần | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 23 | Công vệ sinh kim phun, vệ sinh bướm ga điện tử | E-HSMT | lần | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 24 | Công thay thùng xăng, bơm xăng | E-HSMT | lần | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 25 | Bình xăng | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 26 | Bơm nhiên liệu | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 27 | Lọc xăng (lọc thô) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 28 | Cao su giảm chấn bơm xăng | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 29 | Kẹp giữ trong bơm xăng | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 30 | Bộ điều áp nhiên liệu | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 31 | Dây đIên đIều khiển bơm nhiên liệu | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 32 | Lọc xăng tinh | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 33 | Gioăng đệm phao xăng | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 34 | Nắp thông khí của bình xăng | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 35 | Phao báo mức nhiên liệu | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 36 | Chai vệ sinh họng ga | E-HSMT | chai | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 37 | Chai vệ sinh kim phun | E-HSMT | chai | 2 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 38 | Bu gi | E-HSMT | cái | 6 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 39 | Lọc gió | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 40 | Giắc nối điện (giắc bô bin) | E-HSMT | cái | 6 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 41 | Vỏ giắc điện cắm chân cảm biến V.V.T.i (giắc cam) | E-HSMT | cái | 4 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 42 | Giắc nối điện (giắc kim phun; giắc vsv) | E-HSMT | cái | 7 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 43 | Giắc nối điện (giắc acis; giắc vvt-i) | E-HSMT | cái | 3 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 44 | Giắc nối điện (giắc đo gió) | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 45 | Đầu Lọc gió điều hòa | E-HSMT | cái | 1 | II. Xe ô tô Toyota Avalon 65A- 002.71 |
| 46 | Công Tháo lắp kiểm tra khung gầm | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 47 | Công thay thế bugi | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 48 | Công thay cuaro tổng, tăng đưa | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 49 | Công thay gioăng đại tu thước lái | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 50 | Gia công mạ mài ty thước lái | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 51 | Công cân chỉnh góc đặt bánh xe | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 52 | Công tháo lắp don dây điện khoang động cơ | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 53 | Công tháo lắp dàn nóng két nước | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 54 | Vệ sinh khoang động cơ | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 55 | Vệ sinh nội thất | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 56 | Công thay 2 vỏ xe, cân mâm bấm chì | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 57 | Chắn bùn bánh xe | E-HSMT | bộ | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 58 | Gia công đánh pass đèn pha trước 2 bên, đèn lái sau | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 59 | Sơn đổi màu trong ngoài | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 60 | Công tháo lắp phục vụ sơn | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 61 | Công hàn nhựa sửa cản trước | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 62 | Công sửa móp vè trước trái, vè sau phải, sửa lam cản sau | E-HSMT | lần | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 63 | Bu gi | E-HSMT | cái | 4 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 64 | Cu-roa tổng | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 65 | Bộ tăng dây cu-roa | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 66 | Gioăng phớt thước lái | E-HSMT | cái | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 67 | Dầu hộp số tự động (1lít) | E-HSMT | lít | 1,5 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 68 | Cao su che bụi thước lái | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 69 | Kẹp nhựa | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 70 | Kẹp cao su che bụi, ở thước lái | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 71 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | E-HSMT | lít | 1 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 72 | Nước làm mát siêu bền Gallon (3.785L) | E-HSMT | lít | 2 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 73 | Dầu lạnh | E-HSMT | lít | 0,2 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 74 | Ga lạnh r134a | E-HSMT | kg | 0,6 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 75 | Vỏ xe Yoko Nhật 21560R16 | E-HSMT | cái | 2 | III. Xe ô tô Toyota Camry 65A- 001.88 |
| 76 | Công bảo dưỡng trung bình lớn | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 77 | Công đảo vỏ, cân mâm bấm chì 2 bánh trước | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 78 | Sơn capo trước | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 79 | Sơn vè trước trái | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 80 | Sơn vè trước phải | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 81 | Sơn cửa trước trái | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 82 | Sơn cửa trước phải | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 83 | Sơn cửa sau trái | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 84 | Sơn cửa sau phải | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 85 | Sơn cản sau | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 86 | Công tháo lắp phục vụ sơn | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 87 | Vệ sinh nội thất | E-HSMT | lần | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 88 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 89 | Chai vệ sinh thắng | E-HSMT | chai | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 90 | Dầu máy phuy SN (208lít) | E-HSMT | lít | 7,5 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 91 | Lõi lọc dầu | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 92 | dung dịch rửa kim phun nhiên liệu | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 93 | Nước rửa kính | E-HSMT | lít | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 94 | Pin chìa khóa điều khiển | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 95 | Đầu Lọc gió điều hòa | E-HSMT | cái | 1 | IV. Xe ô tô Toyota Land Cruiser 65A- 004.26 |
| 96 | Vệ sinh nội thất | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 97 | Pass toàn bộ xe | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 98 | Pass đèn pha 2 bên | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 99 | Sơn cửa sau phải | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 100 | Sơn cửa trước phải | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 101 | Sơn lườn trái | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 102 | Sơn vè trước trái | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 103 | Sơn cửa trước trái | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 104 | Sơn khung cửa trong cửa sau trái | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 105 | Sơn vè sau trái | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 106 | Sơn cản sau | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 107 | Sơn khung cửa trong cửa sau phải | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 108 | Sơn vè trước phải | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 109 | Công làm đồng vá mục khung cửa trong sau trái | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 110 | Công làm đồng vá mục khung cửa trong sau phải | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 111 | Công tháo lắp phục vụ sơn | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 112 | Vệ sinh khoang động cơ | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 113 | Công thay lọc xăng, lọc gió, cuaro, tăng đưa, bơm nước, pulley đỡ | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 114 | Công cân chỉnh góc đặt bánh xe | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 115 | Vệ sinh buồng đốt | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 116 | Công thay bơm xăng, lọc xăng thô dưới bơm | E-HSMT | lần | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 117 | Nệm da cao cấp | E-HSMT | bộ | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 118 | Bao tay lái | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 119 | Dây cu-roa | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 120 | Bơm nước | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 121 | Bộ tăng dây cu-roa | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 122 | Cụm pu-ly tăng đai, ở động cơ | E-HSMT | cái | 2 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 123 | Lọc dầu hộp số tự động | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 124 | Dầu hộp số ATM WS (4L) | E-HSMT | lít | 8 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 125 | Đầu Lọc gió điều hòa | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 126 | Lọc xăng (lọc tinh) | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 127 | Bơm nhiên liệu | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 128 | Lọc xăng (lọc thô) | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 129 | Kẹp giữ trong bơm xăng | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 130 | Cụm lọc xăng (đế trên) | E-HSMT | cái | 1 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
| 131 | Dung dịch làm sạch kim phun nhiên liệu - động cơ Xăng | E-HSMT | chai | 2 | V. Xe ô tô Toyota Avalon 65C- 6666 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi