Gói thầu: Bảo dưỡng định kỳ các phương tiện phục vụ sản xuất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng định kỳ các phương tiện phục vụ sản xuất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106266 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:51:00 đến ngày 2020-12-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,125,879,482 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,888,000 VNĐ ((Mười sáu triệu tám trăm tám mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN NHÂN CÔNG | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 2 | Xe của Phòng Kế hoạch vật tư | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 3 | Xe tải 5T | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 4 | Tháo lọc dầu cũ, thay lọc dầu máy, lọc dầu Diezel, lọc dầu hộp số, lọc gió | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 5 | Tháo dầu cũ, thay dầu mới, dầu cầu, dầu máy, dầu hộp số, dầu phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 6 | Thay rơ le đề, đề ma giơ, bảo dưỡng máy phát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 7 | Thay giảm giật trước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 8 | Tháo hộp số thay bộ ly hợp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 9 | Thay tay phanh đỗ, thay gioăng phớt bơm ben | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 10 | Thay chắn bùn sau | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 11 | Bảo dưỡng, sửa chữa kim phun, họng hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 12 | Bảo dưỡng, gia cố làm lại thùng xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống nâng/hạ cửa kính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện, đèn, còi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa gầm, vỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 16 | Xe tải 0,9T | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 17 | Tháo lọc dầu cũ, thay lọc dầu Diesel, lọc dầu máy, lọc dầu hộp số, lọc gió | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 18 | Tháo dầu cũ, thay dầu mới, dầu cầu, dầu máy, dầu hộp số, dầu phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 19 | Bảo dưỡng đề ma giơ, bảo dưỡng máy phát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 20 | Thay tay phanh đỗ, tổng hơi phanh sau, bơm lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 21 | Tháo hộp số thay bộ ly hợp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa bình ắc quy 100AH 12V | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa chân côn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa phanh, đèn, còi, cầu chì | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa thùng ben, gầm vỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 26 | Xe của Phân xưởng Nhiên liệu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 27 | Xe xúc lật ZC50 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 28 | Tháo dầu cũ, thay dầu mới, dầu thủy lực, dầu phanh lái, dầu hộp số, dầu truyền động cuối | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 29 | Tháo lọc cũ, thay lọc mới, lọc thô nhiên liêu, lọc tinh nhiên liệu, lọc dầu động cơ, lọc gió thô, lọc gió tinh, lọc dầu hộp số, lọc dầu phanh, lọc hồi thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 30 | Thay ống dầu các loại 08 cái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 31 | Tháo các đăng thay bi chữ thập cầu sau, cầu trước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 32 | Bảo dưỡng, sửa chữa kết cấu khung dầm máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa thùng nhiên liệu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 34 | Bảo dưỡng, sửa chữa máy phát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 35 | Bảo dưỡng, sửa chữa máy đề, thay tiết chế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 36 | Bảo dưỡng, sửa chữa bơm điều khiển thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống bơm nhiên liệu, vòi phun | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa két làm mát dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 39 | Máy gạt SD7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 40 | Tháo dầu cũ, thay dầu mới, dầu phan, dầu lái, dầu thủy lực, dầu động cơ, dầu hộp số, dầu truyền động cuối | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 41 | Tháo lọc cũ, thay lọc mới, lọc thô nhiên liệu, lọc tinh nhiên liêu, lọc dầu động cơ, lọc gió thô, lọc gió tinh, lọc khí ga điều hòa, lọc hồi thủy lực, lọc dầu hộp số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 42 | Thay dây đai điều hòa, thay tu bô tăng áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 43 | Thay cảm biến áp suất dầu thủy lực, cảm biến tốc độ vòng tua | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 44 | Thay phớt biến mô, phớt xi lanh nâng càng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 45 | Bảo dưỡng, sửa chữa kết cấu khung dầm máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 46 | Bảo dưỡng, sửa chữa thùng nhiên liệu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 47 | Bảo dưỡng, sửa chữa máy đề, thay tiết chế, bảo dưỡng máy phát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 48 | Bảo dưỡng, sửa chữa bơm điều khiển thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 49 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống bơm nhiên liệu, vòi phun | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 50 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 51 | Xe xúc lật 995L | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 52 | Tháo dầu cũ, thay dầu mới, dầu thủy lực, dầu phanh lái, dầu động cơ, dầu hộp số, dầu truyền động cuối | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 53 | Tháo lọc cũ, thay lọc mới, lọc thô nhiên liệu, lọc tinh nhiên liệu, lọc dầu động cơ, lọc gió thô, lọc giơ tinh, lọc dầu hộp số, lọc dầu phanh, lọc hồi thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 54 | Thay ống dầu thủy lực 04 cái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 55 | Tháo cắt đăng thay bi chữ thập các đăng sau, trước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 56 | Bảo dưỡng, sửa chữa máy phát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 57 | Bảo dưỡng, sửa chữa máy đề | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 58 | Bảo dưỡng, sửa chữa bơm điều khiển thủy lực, van điện từ thủy lực nâng hạ di chuyển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 59 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống bơm nhiên liệu, vòi phun | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 60 | Bảo dưỡng, sửa chữa bình ắc quy, hệ thống điện dây, đồng hồ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 61 | Xe điện của các đơn vị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 62 | Xe điện Phân xưởng Điện Tự động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 63 | Thay dầu cầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 64 | Tháo ắc quy cũ thay ắc quy mới, bảo dưỡng hệ thống dây dẫn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 65 | Thay lốp và bảo dưỡng may ơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 66 | Thay rô tuyn lái, rô tuyn ba ngang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 67 | Thay kính chắn gió, thay gương chiếu hậu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 68 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 69 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 70 | Bảo dưỡng, sửa chữa khung gầm sát xi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 71 | Xe điện tuần tra Tổ trưởng ca Phòng Kỹ thuật | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 72 | Thay dầu cầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 73 | Tháo ắc quy cũ thay ắc quy mới, bảo dưỡng hệ thống dây dẫn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 74 | Thay rô tuyn ba ngang, thước lái, dây phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 75 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 76 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 77 | Bảo dưỡng, sửa chữa khung gầm sát xi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 78 | Xe điện tuần tra Đội bảo vệ Phòng HCLĐ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 79 | Thay dầu cầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 80 | Tháo ắc quy cũ thay ắc quy mới, bảo dưỡng hệ thống dây dẫn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 81 | Thay rô tuyn lái, dây phanh, thay gương chiếu hậu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 82 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 83 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 84 | Bảo dưỡng, sửa chữa khung gầm sát xi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 85 | Xe điện Nhà ăn của Phân xưởng Sản xuất phụ (Xe cũ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 86 | Thay dầu cầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 87 | Tháo ắc quy cũ thay ắc quy mới, bảo dưỡng hệ thống dây dẫn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 88 | Thay rô tuyn lái, thước lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 89 | Thay gương chiếu hậu, dây phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 90 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 91 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 92 | Bảo dưỡng, sửa chữa khung gầm sát xi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 93 | Xe điện Nhà ăn của Phân xưởng Sản xuất phụ (Xe mới) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 94 | Thay dầu cầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 95 | Tháo ắc quy cũ thay ắc quy mới, bảo dưỡng hệ thống dây dẫn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 96 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 97 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 98 | Xe điện tuần tra phòng An toàn Môi trường | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 99 | Thay dầu cầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 100 | Tháo ắc quy cũ thay ắc quy mới, bảo dưỡng hệ thống dây dẫn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 101 | Thay rô tuyn lái, thước lái, thay dây phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 102 | Thay kính chắn gió, thay gương chiếu hậu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 103 | Sửa chữa khung gầm bị han rỉ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 104 | Sửa chữa vỏ xe bị vỡ phần đuôi xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 105 | Bảo dưỡng, sửa chữa động cơ điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 106 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 107 | Bảo dưỡng, sửa chữa khung gầm sát xi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 108 | Xe nâng của các đơn vị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 109 | Xe thang nâng người của Phân xưởng Điện - Tự động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 110 | Thay dầu thuỷ lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 111 | Thay bình ắc quy, bảo dưỡng hệ thống dây | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 112 | Thay bơm thuỷ lực, bảo dưỡng hệ thống van | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 113 | Thay bộ chổi than mô tơ bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 114 | Thay bộ chổi than mô tơ di chuyển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 115 | Thay van điều chỉnh cân bằng, bảo dưỡng hệ thống thuỷ lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 116 | Bảo dưỡng moay ơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 117 | Bảo dưỡng phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 118 | Bảo dưỡng lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 119 | Bảo dưỡng hệ thống điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 120 | PHẦN VẬT TƯ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 121 | Ắc quy Troạn T875.8VOLT 170AH @20HR | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 24 | |
| 122 | Bi chữ thập các đăng cầu sau | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 123 | Bi chữ thập các đăng cầu trước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 124 | Bi moay ơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 125 | Bình ắc quy 6V-420AH | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 8 | |
| 126 | Bộ chổi than mô tơ bơm xe thang nâng người | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 127 | Bộ chổi than mô tơ di chuyển xe thang nâng người | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 128 | Bộ điều khiển chân ga Ls 168 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 129 | Bộ ly hợp đơn T42 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 130 | Bơm lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 131 | Bơm thủy lực nâng hạ cần xe thang nâng người | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 132 | Cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 133 | Cảm biến tốc độ vòng tua | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 134 | Chắn bùn sau | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 135 | Dầu cầu Autranir 4.5 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 140 | |
| 136 | Dầu động cơ 15W 40 CI4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 434 | |
| 137 | Dầu hộp số Autranir 4.3 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 210 | |
| 138 | Dầu hộp số Autrinir 4.3 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 186 | |
| 139 | Dầu máy 15W 40 CI4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 50 | |
| 140 | Dầu máy 15W40 CI4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 60 | |
| 141 | Dầu phanh, dầu lái 551329 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 30 | |
| 142 | Dầu phanh, dầu lái SAE 10W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 100 | |
| 143 | Dầu SAE 10W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 60 | |
| 144 | Dầu thủy lực SAE 10W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 800 | |
| 145 | Dầu truyền động cuối Autranir 4.5 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 552 | |
| 146 | Dây phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 147 | Đề ma giơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 148 | Giảm giật trước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 149 | Gioăng phớt bơm ben | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 150 | Gioăng phớt xi lanh nâng hạ ben | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 151 | Gương chiếu hâu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 152 | Kính chắn gió | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 153 | Lọc dầu diesel 553004 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 154 | Lọc dầu diesel HC 4568 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 155 | Lọc dầu động cơ 1R0717 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 156 | Lọc dầu động cơ WD145-1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 157 | Lọc dầu hộp số 1261818 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 158 | Lọc dầu hộp số 1R-0742 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 159 | Lọc dầu hộp số 553323 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 160 | Lọc dầu hộp số HL 3265 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 161 | Lọc dầu máy 558616 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 162 | Lọc dầu máy HC 3216 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 163 | Lọc dầu phanh 1R0719 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 164 | Lọc gió 908450 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 165 | Lọc gió E 9726 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 166 | Lọc gió thô 6I-0273 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 167 | Lọc gió thô 6I-2506 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 168 | Lọc gió tinh 6I-0274 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 169 | Lọc gió tinh 6I-2507 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 170 | Lọc hồi thủy lực 1261819 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 171 | Lọc hồi thủy lực 132-8875 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 172 | Lọc khí điều hòa 134A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 173 | Lọc thô nhiên liệu 1R0762 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 174 | Lọc tinh nhiên liệu1R0770 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 175 | Lốp 18x 9,50-8 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Quả | 2 | |
| 176 | Ổ khóa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 177 | Ống dầu thủy lực hồi 1”x2600x6000PSI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 178 | Ống dầu thủy lực nâng hạ cần 1”x1300x6000PSI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 179 | Ống dầu thủy lực nâng hạ gầu 1”x1600x6000PSI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 180 | Ống dầu thủy lực từ bơm đến truyền động cuối ¾” x2000x6000PSI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 181 | Ống dầu thủy lực từ bơm đến van ¾” x2000x6000PSI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 182 | Phớt trục biến mô | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 183 | Rơ le đề | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 184 | Rô tuyn ba ngang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 185 | Rô tuyn lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 186 | Tay phanh đỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 187 | Thước lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 188 | Tiết chế 24V | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 189 | Tổng hơi phanh trước sau | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 190 | Tu bô tăng áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 191 | Van điều chỉnh cân bằng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi