Gói thầu: Đại tu cấp than vào kho dây chuyền 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu cấp than vào kho dây chuyền 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925351 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 13:00:00 đến ngày 2020-12-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,902,469,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | CUNG CẤP DỊCH VỤ ĐẠI TU SỬA CHỮA | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Phần | 0 | Nhà thầu phải đính kèm bảng giá chào chi tiết file Excel theo E-HSDT (Ghi rõ: Tổng giá trị chào thầu chưa bao gồm thuế GTGT, thuế GTGT và tổng giá trị chào thầu đã bao gồm thuế GTGT). |
| 2 | PHẦN CƠ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Phần | 0 | |
| 3 | Băng tải 7 và các thiết bị phụ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Băng | 0 | |
| 4 | Đại tu hộp giảm tốc KЦ2-1000-43.4. | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hộp | 1 | |
| 5 | Đại tu 5 hộp giảm tốcPЦД-400,PЦД-350, DCY400-20-II các máy cấp 1, 2, 3, 4, 5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Máy cấp | 5 | |
| 6 | Đại tu các khớp nối cao tốc và hạ tốc | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 7 | Đại tu các tang chủ động, bị động và đổi hướng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 8 | Đại tu hệ thống con lăn đỡ các nhánh công tác, nhánh không tải và dẫn hướng. Thay mới 10% con lăn các loại | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 9 | Đại tu cơ cấu căng băng tải, gia công vấu giữ cáp căng băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 10 | Đại tu 05 khay sàng máy cấp 1, 2, 3,4, 5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 1,24 | |
| 11 | Đại tu 05 bunke chứa than của 5 máy cấp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 1,24 | |
| 12 | Đại tu 05 hộp chứa than máy cấp 1,2,3,4,5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 1,32 | |
| 13 | Đại tu 05 bộ chỉnh năng suất máy cấp 1,2,3,4,5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 0,35 | |
| 14 | Thay và dán mới 456m dây băng tải cao su loại B = 1200mm, có típ mác: AS-N MEEP1000/5 1200x5x6x3. | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 15 | Đại tu phần cơ các máy cấp than: Gồm cơ cấu tay biên, trục khuỷu, bánh xe lệch tâm, con lăn tỳ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 5 | |
| 16 | Đại tu, gia cố hành lang lan can đi lại trên miệng máy cấp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 3,15 | |
| 17 | Đại tu phần mái che các phễu máy cấp đảm bảo kiên cố và mỹ quan | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 9,95 | |
| 18 | Đại tu 05 mặt sàng bunke máy cấp 1,2,3,4,5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 37,68 | |
| 19 | Hàn gia cố bệ, đại tu hệ thống máy rung cho các phễu máy cấp 2;3;4;5 và ống chuyển tải đầu băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bệ | 5 | |
| 20 | Đại tu 05 cầu thang lên xuống các phễu máy cấp 2;3;4;5. | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 3,8 | |
| 21 | - Đại tu ống chuyển tải đầu băng, (Thay 4m2 tôn d10 chống mài mòn và 06m2 Tôn Hardox 450 dầy 10ly chống mòn, bám dính than vị trí than giót trực tiếp). | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 0,79 | |
| 22 | Sơn 1 nước chống gỉ 2 nước sơn ghi cho kết cấu thép tại các vị trí: Khung băng, lan can, hộp chất tải, hộp dỡ tải và ống chuyển tải đầu, đuôi băng. Tổng diện tích 612m2. | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 612 | |
| 23 | Tháo dỡ, thay mới khung xương kết cấu thép bệ. Đổ bê tông chân bệ động cơ, hộp giảm tốc | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 4 | |
| 24 | Băng tải 8 và các thiết bị phụ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Băng | 0 | |
| 25 | Đại tu hộp giảm tốc ЦДH-630-50 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hộp | 1 | |
| 26 | Đại tu các khớp nối cao tốc và hạ tốc | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 27 | Đại tu các tang chủ động, bị động và đổi hướng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 28 | Đại tu hệ thống con lăn đỡ các nhánh công tác, nhánh không tải và dẫn hướng. Thay mới 10% con lăn các loại | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 29 | Đại tu hệ thống căng băng tải đuôi băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 30 | Thay và dán mới 735m dây băng tải cao su loại B = 1200mm, có típ mác: AS-N MEEP1000/5 1200x5x6x3. | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 31 | Đại tu bộ chia than và ống chuyển tải 8 xuống 9 và 10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 3,14 | |
| 32 | Hàn gia cố, đại tu, lắp máy rung cho ống chuyển tải đầu băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 33 | Sơn 1 nước chống gỉ 2 nước sơn ghi cho kết cấu thép các vị trí: khung băng, lan can, hộp chất tải, hộp dỡ tải và ống chuyển tải đầu, đuôi băng. Tổng diện tích 750m2. | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m2 | 750 | |
| 34 | Tháo dỡ kết cấu thép và làm mới bệ. Đổ bê tông chân bệ động cơ, hộp giảm tốc | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | m3 | 4 | |
| 35 | Băng tải 10 và các thiết bị phụ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 36 | Đại tu hộp giảm tốc KЦ2-1000-43,4 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hộp | 1 | |
| 37 | Đại tu khớp nối cao tốc và hạ tốc | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 38 | Đại tu các tang chủ động, bị động và đổi hướng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 39 | Đại tu hệ thống con lăn đỡ các nhánh công tác, nhánh không tải và dẫn hướng. Thay mới 10% con lăn các loại | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 40 | Thay và dán mới 115 m dây băng tải cao su loại B = 1200mm, có típ mác: AS-N MEEP1000/5 1200x5x6x3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 41 | Đại tu bộ chia than và ống chuyển tải 10 xuống 5/2A và 5/2B | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | tấn | 3,14 | |
| 42 | Hàn gia cố bệ, đại tu hệ thống máy rung cho ống chuyển tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bệ | 1 | |
| 43 | Hàn gia cố bệ, đại tu hệ thống máy rung cho ống chuyển tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bệ | 1 | |
| 44 | Đại tu cơ cấu căng băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 45 | Đại tu hệ thống hút bụi đuôi băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 46 | PHẦN ĐIỆN | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Phần | 0 | |
| 47 | Bang tai 7 và các thiết bị phụ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | HT | 0 | |
| 48 | Đại tu không quấn lại cuộn dây động cơ kéo băng tải 7 Tốc độ động cơ 1500 (vòng/phút) Công suất động cơ 75(kW) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 1 | |
| 49 | Đại tu không quấn lại cuộn dây động cơ phanh băng tải Tốc độ động cơ 1500 (vòng/phút) Công suất động cơ dưới 0,2(kW) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 1 | |
| 50 | Đại tu các thiết bị điện nhất thứ áp tô mát khởi động từ, công tắc tơ Dòng điện định mức 120-500 A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 51 | Đại tu các thiết bị điện nhất thứ áp tô mát khởi động từ, công tắc tơ Dòng điện định mức | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 52 | Đại tu mach điều khiển, bảo vệ, tín hiệu, liên động | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 2 | |
| 53 | Kiểm tra đo cách điện hệ thống cáp lực | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 6 | |
| 54 | Đại tu hệ thống chiếu sáng băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 55 | Vệ sinh, sắp xếp lại cáp trên giá cáp dọc tuyến băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 56 | Vệ sinh các hàng kẹp và các thiết bị trong tủ điện dọc tuyến băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tủ điện | 5 | |
| 57 | Lắp đặt các động cơ rung gõ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 1 cái | 5 | |
| 58 | Lắp đặt áp tô mát, khởi động từ cho các động cơ rung gõ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 1 cái | 10 | |
| 59 | Đại tu các thiết bị điện nhất thứ Động cơ điện hạ áp Đại tu không quấn lại cuộn dây Tốc độ động cơ 1500 (vòng/phút) Công suất động cơ 5,6-10(kW) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 1động cơ | 5 | |
| 60 | Đại tu các thiết bị điện nhất thứ áp tô mát khởi động từ, công tắc tơ Dòng điện định mức | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 10 | |
| 61 | Bang tai 8 và các thiết bị phụ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | HT | 0 | |
| 62 | Đại tu không quấn lại cuộn dây Tốc độ động cơ 1500 (vòng/phút) Công suất động cơ 132(kW) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 1 | |
| 63 | Đại tu không quấn lại cuộn dây động cơ phanh băng tải Tốc độ động cơ 3000 (vòng/phút) Công suất động cơ dưới 0,2(kW) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 1 | |
| 64 | Đại tu áp tô mát khởi động từ Dòng điện định mức 120-500 A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 65 | Kiểm tra đo cách điện hệ thống cáp lực | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 66 | Vệ sinh, sắp xếp lại cáp trên giá cáp dọc tuyến băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 67 | Vệ sinh các hàng kẹp và các thiết bị trong tủ điện dọc tuyến băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tủ điện | 5 | |
| 68 | Đại tu Hệ thống mạch điều khiển, bảo vệ và liên động | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 69 | Lắp đặt các động cơ rung gõ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 1 cái | 1 | |
| 70 | Lắp đặt áp tô mát, khởi động từ cho các động cơ rung gõ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 1 cái | 2 | |
| 71 | Đại tu hệ thống chiếu sáng băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 72 | Bang tai 10 và các thiết bị phụ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | HT | 0 | |
| 73 | Đại tu không quấn lại cuộn dây động cơ kéo băng tải 10 Tốc độ động cơ 1500 (vòng/phút) Công suất động cơ 75(kW) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 1 | |
| 74 | Đại tu không quấn lại cuộn dây động cơ phanh băng tải Tốc độ động cơ 3000 (vòng/phút) Công suất động cơ dưới 0,2(kW) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Động cơ | 1 | |
| 75 | Đại tu áp tô mát khởi động từ Dòng điện định mức 120-500 A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 76 | Kiểm tra đo cách điện hệ thống cáp lực | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 77 | Vệ sinh, sắp xếp lại cáp trên giá cáp dọc tuyến băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 78 | Vệ sinh các hàng kẹp và các thiết bị trong tủ điện dọc tuyến băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tủ điện | 5 | |
| 79 | Đại tu Hệ thống mạch điều khiển, bảo vệ và liên động | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 80 | Lắp đặt các động cơ rung gõ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 1 cái | 2 | |
| 81 | Lắp đặt áp tô mát, khởi động từ cho các động cơ rung gõ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | 1 cái | 2 | |
| 82 | Đại tu hệ thống chiếu sáng băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 1 | |
| 83 | PHẦN TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | HT | 0 | |
| 84 | BĂNG TẢI 7 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Băng | 0 | |
| 85 | Lắp mới thiết bị báo tắc than trong ống chuyển tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 86 | Lắp mới thiết bị giám sát tốc độ tang chủ động, bị động | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | bộ | 1 | |
| 87 | Lắp mới thiết bị báo giới hạn căng trùng băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | |
| 88 | Lắp mới thiết bị giám sát bồi đắp than đuôi băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 89 | Lắp mới hợp bộ CFS tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 90 | Lắp mới rơ le nhiệt tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 91 | Lắp mới Switch báo trạng thái đóng mở của phanh; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 92 | Lắp mới khóa điều khiển tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 93 | Lắp mới Hợp bộ còi đèn; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 94 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị báo lệch băng; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | |
| 95 | Lắp mới tủ điều khiển tại chỗ; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tủ | 1 | |
| 96 | Kiểm tra, bảo dưỡng các công tắc dây giật sự cố | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 16 | |
| 97 | Lắp mới đồng hồ hiển thị dòng tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 98 | Lắp mới công tắc tơ tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 99 | Lắp mới rơ le bảo vệ chạm đất tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 100 | BĂNG TẢI 8 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | HT | 0 | |
| 101 | Lắp mới thiết bị báo tắc than trong ống chuyển tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 102 | Lắp mới thiết bị giám sát tốc độ tang chủ động, bị động | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | bộ | 1 | |
| 103 | Lắp mới thiết bị báo giới hạn căng trùng băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | |
| 104 | Lắp mới thiết bị giám sát bồi đắp than đuôi băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 105 | Lắp mới hợp bộ CFS tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 106 | Lắp mới rơ le bảo vệ chạm đất tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 107 | Lắp mới Switch báo trạng thái đóng mở của phanh; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 108 | Lắp mới khóa điều khiển tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 109 | Lắp mới Hợp bộ còi đèn; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 110 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị báo lệch băng; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | |
| 111 | Lắp mới tủ điều khiển tại chỗ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tủ | 1 | |
| 112 | Kiểm tra, bảo dưỡng các công tắc dây giật sự cố | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 16 | |
| 113 | Lắp mới đồng hồ hiển thị dòng tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 114 | Lắp mới công tắc tơ tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 115 | BĂNG TẢI 10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | HT | 0 | |
| 116 | Lắp mới thiết bị báo tắc than trong ống chuyển tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 117 | Lắp mới thiết bị giám sát tốc độ tang chủ động, bị động | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | bộ | 1 | |
| 118 | Lắp mới thiết bị báo giới hạn căng trùng băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | |
| 119 | Lắp mới thiết bị giám sát bồi đắp than đuôi băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 120 | Lắp mới hợp bộ CFS tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 121 | Lắp mới rơ le nhiệt tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 122 | Lắp mới Switch báo trạng thái đóng mở của phanh; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 123 | Lắp mới khóa điều khiển tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 124 | Lắp mới Hợp bộ còi đèn; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 125 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị báo lệch băng; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | |
| 126 | Lắp mới tủ điều khiển tại chỗ; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tủ | 1 | |
| 127 | Kiểm tra, bảo dưỡng các công tắc dây giật sự cố | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 16 | |
| 128 | Lắp mới đồng hồ hiển thị dòng tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 129 | Lắp mới công tắc tơ tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 130 | Lắp mới rơ le bảo vệ chạm đất tại tủ động lực; | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | |
| 131 | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Hệ thống | 0 | |
| 132 | Lắp đặt thêm module tại tủ PLC trong TT Nhiên liệu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tủ | 1 | |
| 133 | CUNG CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU PHỤ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | VT | 0 | |
| 134 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cuộn | 87 | |
| 135 | Băng lụa vàng D = 0.17-0.3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 0,8 | |
| 136 | Băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 57,93 | Băng tải cũ làm diềm chắn than |
| 137 | Băng tải B=1200 mm (DC1) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 1.306 | Cung cấp CO, CQ |
| 138 | Bình ga mini | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bình | 2 | |
| 139 | Cao su nối trục 35x18x10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 80 | |
| 140 | Cáp điện 30 core+e 2.5mm2 PVC/SWA/PVC BM-EL-ES-153 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 4.900 | Cung cấp CO, CQ |
| 141 | Cáp điện 4x2.5mm2 PVC | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 5.320 | Cung cấp CO, CQ |
| 142 | Cáp điện Cu/XLPE-Sc/PVC 4x2.5mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 1.640 | Cung cấp CO, CQ |
| 143 | Cát vàng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | M3 | 3,12 | |
| 144 | Chổi đánh gỉ sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 9 | |
| 145 | Chổi sơn nhỏ ( | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 26,02 | |
| 146 | Chổi sơn trung (5-10cm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 9,02 | |
| 147 | Cồn công nghiệp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 15 | |
| 148 | Đá dăm 1x2cm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | M3 | 6,66 | |
| 149 | Dao cắt băng tải | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 7 | |
| 150 | Dầu CN-VG32 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 15 | |
| 151 | Đầu cốt càng cua 2,5mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 400 | |
| 152 | Đầu cốt đồng M120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 153 | Đầu cốt đồng phi10 - M70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | |
| 154 | Dầu CS100 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 850 | Cung cấp CO, CQ |
| 155 | Dầu DO 0,05% S | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 57 | |
| 156 | Dây điện đơn mềm 1x2.5mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 400 | |
| 157 | Dây rút 200mm (loại gói 100 sợi) (cái) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 200 | |
| 158 | Dây rút 300mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Sợi | 2.300 | |
| 159 | Dây thép mạ kẽm 2mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 0,5 | |
| 160 | Đèn LED (285x240x60mm) Model: DCP05L/50w | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 130 | |
| 161 | Ghen đánh các chữ cái | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cuộn | 23 | |
| 162 | Ghen đánh số từ 0-9 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cuộn | 43 | |
| 163 | Giẻ lau máy | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 140,65 | |
| 164 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Tuýp | 9 | |
| 165 | Khí Acetylen (C2H2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 62,99 | |
| 166 | Khí ôxy (O2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Chai | 104,61 | |
| 167 | Mỡ Spheerol AP2 (Enegrease LS2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 64,5 | Cung cấp CO, CQ |
| 168 | Mối dán băng tải 1200 mm (cao su non 3mm = 2.5kg, cao su non 1mm = 2.5kg, keo lưu hóa loại 1kg/hộp = 3hộp, nước rửa 800ml = 3lọ, giấy silicon = 4M2, chổi = 5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 9 | Cung cấp CO, CQ |
| 169 | Nút ấn đôi PKE-222-2T2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 7 | |
| 170 | Ống thép C20 phi 60x6 (20G) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 10,01 | |
| 171 | Pa ra nhít 1.5x1500x1500-P=4Mpa, T= 2500C | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | M2 | 1 | |
| 172 | Pa ra nhít 1x1500x1500-T=250 oC, P= 4Mpa | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | M2 | 2 | |
| 173 | Phụ kiện đấu nối tại tủ MCC (Gồm các rơ le, dây đấu 2.5mm2, đầu cốt...) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Gói | 3 | |
| 174 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 1.968,93 | Cung cấp CO, CQ |
| 175 | Sơn chống rỉ (kg) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 223,53 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 176 | Sơn ghi SAK - P1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 163,56 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 177 | Tấm lá căn 0,05 x150 (G17-10-006) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 0,5 | |
| 178 | Tấm lá căn đồng đỏ 0,3mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 0,4 | |
| 179 | Thép Hardox 450 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 2.041 | Cung cấp CO, CQ |
| 180 | Thép L 100x100x10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 3.381,72 | Cung cấp CO, CQ |
| 181 | Thép L 63x63x6 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 922,4 | Cung cấp CO, CQ |
| 182 | Thép ống mạ kẽm Ф42x1.4mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 190 | Cung cấp CO, CQ |
| 183 | Thép tấm 16IC D=5ly | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 325,98 | Cung cấp CO, CQ |
| 184 | Thép tấm CT20 d=20mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 195,6 | Cung cấp CO, CQ |
| 185 | Thép tấm CT3 D= 7 ly | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 31 | |
| 186 | Thép tấm D= 20 ly | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 39.237,83 | Cung cấp CO, CQ |
| 187 | Thép tấm dày 2mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 1.507,13 | Cung cấp CO, CQ |
| 188 | Thép tấm đen D= 3ly | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 120 | Cung cấp CO, CQ |
| 189 | Thép tấm Q345 6000x1500x16 (16GC) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 1.079,54 | Cung cấp CO, CQ |
| 190 | Thép tấm Q345-TQ 6000x1500x8 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 1.097,06 | Cung cấp CO, CQ |
| 191 | Thép tấm-Q345 B TQ-D= 10ly | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 6.027,15 | Cung cấp CO, CQ |
| 192 | Thép tròn CT3 phi 8 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 446,52 | Cung cấp CO, CQ |
| 193 | Thép tròn CT45 phi 60mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 4,5 | |
| 194 | Thép U 150x75x6.5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 1.288,2 | Cung cấp CO, CQ |
| 195 | Thép U 160 x 68 x 5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 18 | |
| 196 | Thép U200x80x7.5 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 840 | Cung cấp CO, CQ |
| 197 | Thép V50x50x5mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 652,58 | Cung cấp CO, CQ |
| 198 | Thiếc nguyên dây phi1.5 ly | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 0,5 | |
| 199 | Tôn mắt võng d= 5 ly | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 4.802,91 | Cung cấp CO, CQ |
| 200 | Vải bạt gai khổ 800 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 2 | |
| 201 | Vải nhám mịn khổ 600 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 0,58 | |
| 202 | Vải phin trắng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Mét | 66 | |
| 203 | Vòng đệm cao su khớp nối cao tốc 17x36x9 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Vòng | 40 | |
| 204 | Xăng A92 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Lít | 174,86 | |
| 205 | Xi măng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Kg | 3.600 | |
| 206 | CUNG CẤP THIẾT BỊ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | TB | 0 | |
| 207 | Áp tô mát AP-50-3MT-16A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 14 | |
| 208 | Áp tô mát LG-220 V-40A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | |
| 209 | Biến dòng 200/5A M65F-94C-RLLSFV-C7 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 210 | Biến dòng bảo vệ 0.25/0.01A NHDMC112/125 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 3 | |
| 211 | Biến dòng điện 300/1A DMC45 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | |
| 212 | Biến dòng TI-300/5A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 213 | Bộ chia than kiểu cánh lật | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | |
| 214 | Bộ chuyển đổi công suất D8W2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 215 | Bộ chuyển đổi dòng điện xoay chiều sang 4-20mA, nguồn 110VAC | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 3 | |
| 216 | Bộ còi khởi động băng tải YL50 L50 (Còi+đèn báo) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 10 | Cung cấp CO, CQ |
| 217 | Bộ đấu nối module PLC 1756-TBCH (PLC) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 9 | Cung cấp CO, CQ |
| 218 | Bộ nguồn nuôi hệ thống ControlLogix 1756-PA75 (PLC) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | Cung cấp CO, CQ |
| 219 | Bộ thiết bị báo tắc phễu than Tilt switch (gồm cả sensor và bộ điều khiển) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 5 | Cung cấp CO, CQ |
| 220 | Bu lông khớp nối M16x90 - C45 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 30 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 221 | Bu lông M20x250 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 4 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 222 | Bu lông thép có đai ốc 5x30 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 88 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 223 | Bu lông thép có đai ốc M16x50 - C45 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 176,88 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 224 | Bu lông+đai ốc M10x25 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 44 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 225 | Cảm biến giám sát tốc độ NJ15+U1+DW1-10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | Cung cấp CO, CQ |
| 226 | Cáp cho bộ cảm biến quang 6023652 BM-EL-ES-075 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 3 | |
| 227 | Cơ cấu cần thao tác CFS (Tay cầm+Thanh nối) loại: CFS-GS2-N3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 228 | Con lăn băng tải phi 127x1400 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Con | 35 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 229 | Con lăn băng tải phi 127x220 (01 đầu trục) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 21 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 230 | Con lăn băng tải phi 127x460 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 388 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 231 | Con lăn giảm chấn phi 127x460 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 24 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 232 | Công tắc giám sát căng băng tải NBB20-U1-Z2, PNo: 203044 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | Cung cấp CO, CQ |
| 233 | Công tắc phản hồi vị trí phanh XS1-M12MA250 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | |
| 234 | Công tắc Quang (Bộ thu PN: 42GR9000-QD+Phát PN: 42GRL9040-QD) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 3 | Cung cấp CO, CQ |
| 235 | Công tắc tơ LC1F150 (I=150A, U=380v, Uđm=220VDC | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 236 | Công tắc tơ LC1F330 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | Cung cấp CO, CQ |
| 237 | Dây cu roa 17x10,5x2000 (B80) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 238 | Đèn tín hiệu màu xanh Z-BV6 (Vuông) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 239 | Động cơ rung bunke 0.45-0.66Kw-2900v/p | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 7 | Cung cấp CO, CQ |
| 240 | Đồng hồ hiển thị dòng 200/5A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | |
| 241 | Đồng hồ hiển thị dòng 300/5A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | |
| 242 | Giá đỡ con lăn lòng máng L=1400 (g/c) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp Chứng chỉ chất lượng |
| 243 | Giá lắp cảm biến giám sát tốc độ băng PN: MH 04-2681F | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | |
| 244 | Hợp bộ cầu chì CFS Model: GS2-N3 Thay GS1-N3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | Cung cấp CO, CQ |
| 245 | Khóa cách ly điều khiển Santon 16A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 246 | Khóa điều khiển tại chỗ Santon SRP124YP1, 16A, 440V | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 247 | Khóa lựa chọn chế độ điều khiển 4 vị trí Santon SRP1810YL3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | |
| 248 | Khởi động từ PME-211-16A-500V-220VAC | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 14 | Cung cấp CO, CQ |
| 249 | Khối tiếp điểm phụ LA1-DN31 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | Cung cấp CO, CQ |
| 250 | Khung chuẩn hệ thống ControlLogix 1756-A10 (PLC) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | Cung cấp CO, CQ |
| 251 | Module đầu ra số hệ thống ControlLogix 1756-OB16I (PLC) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 3 | Cung cấp CO, CQ |
| 252 | Module đầu vào số hệ thống ControlLogix 1756-IB32 (PLC) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 5 | Cung cấp CO, CQ |
| 253 | Module đầu vào tương tự hệ thống ControlLogix 1756-IF8 (PLC) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 1 | Cung cấp CO, CQ |
| 254 | Module truyền thông 1783-ETAP2F | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 255 | Module truyền thông ethernet 1756-EN2TR (PLC) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 256 | Nút ấn dừng khẩn cấp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | Cung cấp CO, CQ |
| 257 | Nút ấn RSM 2x10 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | Cung cấp CO, CQ |
| 258 | Ổ bi 22220 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 259 | Ổ bi 22228 CC/W33 SKF | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp CO, CQ |
| 260 | Ổ bi 22232CC/C3W33 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 261 | Ổ bi 22240 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 262 | Ổ bi 22309 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 20 | Cung cấp CO, CQ |
| 263 | Ổ bi 22312-E | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp CO, CQ |
| 264 | Ổ bi 22322 E | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 265 | Ổ bi 30230 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 6 | Cung cấp CO, CQ |
| 266 | Ổ bi 30311 J2/Q SKF | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 10 | Cung cấp CO, CQ |
| 267 | Ổ bi 30318 J2 SKF | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 10 | Cung cấp CO, CQ |
| 268 | Ổ bi 32207 J2/Q | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 10 | Cung cấp CO, CQ |
| 269 | Ổ bi 32214 J2/Q | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 10 | Cung cấp CO, CQ |
| 270 | Ổ bi 32236 J2/VQ | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp CO, CQ |
| 271 | Ổ bi 32318 SKF | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp CO, CQ |
| 272 | Ổ bi 32324 J2 SKF | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 273 | Ổ bi 6308-2Z SKF | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 8 | Cung cấp CO, CQ |
| 274 | Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 275 | Ổ bi 6317 - 2Z | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 276 | Ổ bi 6318 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | Cung cấp CO, CQ |
| 277 | Ổ bi 7416 M | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp CO, CQ |
| 278 | Ổ bi N317 ECM | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 279 | Ổ bi N318 ECM SKF | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | Cung cấp CO, CQ |
| 280 | Ổ bi SKF 22220 E | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 4 | Cung cấp CO, CQ |
| 281 | Rơ le bảo vệ chạm đất ELR+1, 230VAC, 30A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 282 | Rơ le bảo vệ động cơ CET4 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | Cung cấp CO, CQ |
| 283 | Rơ le bảo vệ động cơ CWE 4-2.5A | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 1 | Cung cấp CO, CQ |
| 284 | Rơ le nhiệt 65 kW, HD-0033M-11-23, LR9F5369 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Bộ | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 285 | Tủ điện 900x550x300 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Cái | 3 | Cung cấp CO, CQ |
| 286 | Vòng bi SKF-32042 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Vòng | 2 | Cung cấp CO, CQ |
| 287 | CA MÁY THI CÔNG | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | MTC | 0 | |
| 288 | Ampe mét | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 5 | |
| 289 | Biến dòng đo lường mẫu | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 5 | |
| 290 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,9 | |
| 291 | Đồng hồ vạn năng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 38,75 | |
| 292 | Đồng hồ bấm giây | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 5 | |
| 293 | Đầm dùi 1,5 kW | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 2,4 | |
| 294 | Hợp bộ thí nghiệm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 3 | |
| 295 | Máy hàn di động | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 8,35 | |
| 296 | Máy cắt sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 1 | |
| 297 | Mêgaôm | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 1 | |
| 298 | Máy tạo dòng điện lớn | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 5 | |
| 299 | Máy điều chỉnh điện áp | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 5 | |
| 300 | Máy khoan bêtông cầm tay = 1,5kW | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 1,5 | |
| 301 | Máy hút bụi | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 10 | |
| 302 | Mê gôm mét 1000V | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 8,7 | |
| 303 | Máy tính xách tay | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 1 | |
| 304 | Máy dán băng | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 9 | |
| 305 | Máy cắt tấm H3222 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 1,5 | |
| 306 | Máy tiện 16K20 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 0,5 | |
| 307 | Máy khoan 2H125 | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 2,4 | |
| 308 | Máy hàn điện 23 KW | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 30,22 | |
| 309 | Pa lăng tay | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 17,61 | |
| 310 | Máy khoan cầm tay 0,5kW | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 5,95 | |
| 311 | Vôn mét | Chi tiết tại Mục II, Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật) | Ca | 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi