Gói thầu: Cung cấp dịch vụ sửa chữa xe
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ sửa chữa xe |
| Số hiệu KHLCNT | 20201183675 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:48:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 408,892,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Miễng dên | Thay thế | Bộ | 1 | HẠNG MỤC 1:Xe Isuzu 54V – 0721 (tải 2 tấn) - Phần máy |
| 2 | Miễng cốt máy | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 3 | Bạc đuôi dên | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 4 | Cốt máy | Mài | Cây | 1 | |
| 5 | Canh cốt máy | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 6 | Chemise | Thay thế | Cái | 4 | |
| 7 | Piston | Thay thế | Cái | 4 | |
| 8 | Ắc piston | Thay thế | Cái | 4 | |
| 9 | Bạc ségment | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 10 | Bạc cam | Đóng | Bộ | 1 | |
| 11 | Cốt cam | Mạ | Cây | 1 | |
| 12 | Feutre cam | Thay thế | Cái | 2 | |
| 13 | Soupape | Thay thế | Cái | 8 | |
| 14 | Guide soupape | Đóng | Cái | 8 | |
| 15 | Cao su soupape | Thay thế | Cái | 8 | PHẦN MÁY |
| 16 | Miệng soupape | Đóng | Cái | 8 | |
| 17 | Ống sáo giàn cò | Mạ | Cây | 1 | |
| 18 | Đầu béc dầu (kim phun) | Thay thế | Cái | 4 | |
| 19 | Heo dầu | Phục hồi | Con | 1 | |
| 20 | Bạc nhông truyền heo dầu | Đóng | Cái | 1 | |
| 21 | Bơm nhớt máy | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 22 | Bơm nước | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 23 | Feutre đầu đuôi cốt máy | Thay thế | Cái | 2 | |
| 24 | Buly đầu cốt máy | Đóng sơmi | Cái | 1 | |
| 25 | Đồng tiền nước | Thay thế | Cái | 10 | |
| 26 | Dây curoa máy | Thay thế | Sợi | 3 | |
| 27 | Bạc đạn tăng đưa dây curoa | Thay thế | Cái | 1 | |
| 28 | Keo ráp máy | Cấp | Tuýp | 2 | |
| 29 | Joint máy | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 30 | Lọc nhớt | Thay thế | Cái | 1 | |
| 31 | Lọc dầu tinh + thô | Thay thế | Cái | 2 | |
| 32 | Ống nước trên + dưới | Thay thế | Ống | 2 | |
| 33 | Bạc dàn cò | Đóng | Cái | 8 | |
| 34 | Lọc gió | Thay thế | Cái | 1 | |
| 35 | Két nước | Xúc | Cái | 1 | |
| 36 | Nước xanh làm mát | Cấp | Lon | 2 | |
| 37 | Thùng dầu | Xúc | Cái | 1 | |
| 38 | Cao su chân máy | Thay thế | Cục | 2 | |
| 39 | Cao su chân hộp số | Thay thế | Cục | 1 | |
| 40 | Bạc đạn nhông heo dầu | Thay thế | Cái | 2 | |
| 41 | Ắc nhông truyền | Mạ | Cái | 1 | |
| 42 | Bạc nhông truyền | Đóng | Cái | 1 | |
| 43 | Cổ dê ống nước | Thay thế | Cái | 4 | |
| 44 | Ống dầu đi về | Thay thế | Mét | 4 | |
| 45 | Cổ dê ống dầu | Thay thế | Cái | 8 | |
| 46 | Dây ga | Thay thế | Sợi | 1 | |
| 47 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 48 | Bố embrayage | Thay thế | Lá | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 49 | Mâm ép embrayage | Thay thế | Cái | 1 | |
| 50 | Heo cái embrayage | Thay thế | Con | 1 | |
| 51 | Heo con embrayage | Thay thế | Con | 1 | |
| 52 | Bạc đạn bitee | Thay thế | Cái | 1 | |
| 53 | Bạc đạn đầu cơ | Thay thế | Cái | 1 | |
| 54 | Dầu embrayage | Cấp | Lít | 1 | |
| 55 | Phốt loa kèn hộp số | Thay thế | Cái | 1 | |
| 56 | Bánh trớn | Vớt | Cái | 1 | |
| 57 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 58 | Ắc phi rê | Thay thế | cái | 2 | PHẦN GẦM |
| 59 | Bạc thau ắc phi rê | Thay thế | Cái | 4 | |
| 60 | Bạc đạn chà ắc phi rê | Thay thế | Cái | 2 | |
| 61 | Canh chốt khóa ắc phi rê | Thay thế | Bộ | 2 | |
| 62 | Ống nhún trước sau | Thay thế | Cái | 4 | |
| 63 | Cao su simblock nhíp trước | Thay thế | Cục | 8 | |
| 64 | Cao su simblock nhíp sau | Thay thế | Cục | 12 | |
| 65 | Cao su chịu nhíp phụ | Thay thế | Cục | 4 | |
| 66 | Ắc nhíp trước sau | Thay thế | cây | 10 | |
| 67 | Nòng nhíp trước sau | Thay thế | Cái | 20 | |
| 68 | Chữ thập láp | Thay thế | Cái | 2 | |
| 69 | Bạc đạn treo láp | Thay thế | Cái | 1 | |
| 70 | Feutre bánh trước sau | Thay thế | Cái | 6 | |
| 71 | Bạc đạn bánh trước sau | Thay thế | Cái | 8 | |
| 72 | Đuôi cá cầu | Đóng sơmi | Cái | 1 | |
| 73 | Feutre đuôi cá cầu | Thay thế | Cái | 1 | |
| 74 | Đuôi cá hộp số | Đóng sơmi | Cái | 1 | |
| 75 | Feutre đuôi cá hộp số | Thay thế | Cái | 1 | |
| 76 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 77 | Heo cái thắng | Đóng sơmi | Con | 1 | PHẦN THẮNG |
| 78 | Heo con thắng | Đóng sơmi | Con | 8 | |
| 79 | Chụp bụi heo con thắng trước sau | Thay thế | Cái | 12 | |
| 80 | Coupell heo cái thắng | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 81 | Coupell heo con thắng | Thay thế | Bộ | 8 | |
| 82 | Bố thắng trước + sau | Tán | càng | 8 | |
| 83 | Tambour | Vớt | Cái | 4 | |
| 84 | Bố thắng tay | Tán | càng | 2 | |
| 85 | Tambour thắng tay | Vớt | Cái | 1 | |
| 86 | Ống cao su thắng | Thay thế | Ống | 3 | |
| 87 | Dầu thắng | Cấp | Lít | 2 | |
| 88 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 89 | Bơm tay lái | Phục hồi | Cái | 1 | TAY LÁI |
| 90 | Boot tay lái | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 91 | Rotin ba đờ song ngang | Thay thế | Cái | 2 | |
| 92 | Rotin ba đờ song dọc | Phục hồi | Cái | 2 | |
| 93 | Dầu tay lái | Cấp | Lít | 1 | |
| 94 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 95 | Bạc cò măng hộp số | Phục hồi | Cái | 6 | PHẦN HỘP SỐ |
| 96 | Rô tin tay số | Thay thế | Cái | 4 | |
| 97 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 98 | Cabin xe | Làm đồng | tbộ | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 99 | Thùng tải | Làm đồng | tbộ | 1 | |
| 100 | Tole 2400x1200x1.2 làm đồng | Thay thế | Tấm | 2 | |
| 101 | Hệ thống pô segment | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 102 | Máy quay kính | Phục hồi | Cái | 2 | |
| 103 | Ron cửa | Thay thế | Bộ | 2 | |
| 104 | Kiếng chiếu hậu | Thay thế | Cái | 2 | |
| 105 | Vè cabin (tole) | Thay thế | Cái | 2 | |
| 106 | Chắn bùn cabin | Thay thế | Cái | 2 | |
| 107 | Vè sau | Thay thế | Cái | 2 | |
| 108 | Chắn bùn sau | Thay thế | Cái | 2 | |
| 109 | Bản số xe | Thay thế | Cái | 2 | |
| 110 | Tem isuzu + logo | Thay thế | Bộ | 2 | |
| 111 | Số hông | Thay thế | Bộ | 3 | |
| 112 | Bản lề bửng + hông sau | Thay thế | Cái | 13 | |
| 113 | Khoá bửng | Thay thế | Cái | 4 | |
| 114 | Cao su chịu bửng | Thay thế | Cục | 6 | |
| 115 | Gió đá+que hàn+đá mài+đá cắt | Thay thế | tbộ | 1 | |
| 116 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 117 | Đề ma rưa | Phục hồi | Cái | 1 | PHẦN ĐIỆN |
| 118 | Dynamo | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 119 | Chổi gạt nước | Thay thế | Cái | 2 | |
| 120 | Cục báo nhớt | Thay thế | Cục | 1 | |
| 121 | Cục báo nước | Thay thế | Cục | 1 | |
| 122 | Đèn phacos | Thay thế | Cái | 4 | |
| 123 | Bóng đèn phacos | Thay thế | Cái | 4 | |
| 124 | Đèn lái sau | Thay thế | Cái | 2 | |
| 125 | Bóng đèn lái sau | Thay thế | Cái | 2 | |
| 126 | Đèn chớp | Thay thế | Cái | 1 | |
| 127 | Bóng đèn xinhan | Thay thế | Cái | 6 | |
| 128 | Đèn hông thùng | Thay thế | Cái | 4 | |
| 129 | Quạt gió cabine | Thay thế | Cái | 1 | |
| 130 | Dây và băng | Thay thế | tbộ | 1 | |
| 131 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 132 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cabine | Sơn mới | Tbộ | 1 | PHẦN SƠN XE |
| 133 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn thùng xe | Sơn mới | Tbộ | 1 | |
| 134 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn dàn gầm + Chassis | Sơn mới | Tbộ | 1 | |
| 135 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn mâm xe | Sơn mới | cái | 7 | |
| 136 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 137 | Dầu rửa + rodai + thử xe | Thay thế | Lít | 100 | PHẦN NHIÊN LIỆU |
| 138 | Nhớt máy | Thay thế | Lít | 12 | |
| 139 | Nhớt cầu, hộp số | Thay thế | Lít | 12 | |
| 140 | Mỡ bò | Thay thế | Kg | 6 | |
| 141 | Nệm ghế | Thay thế | Cái | 2 | PHẦN NÊM |
| 142 | Tappi sàn | Thay thế | Tbộ | 1 | |
| 143 | Che nắng | Thay thế | Cái | 2 | |
| 144 | Plafont | Thay thế | tbộ | 1 | |
| 145 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 146 | Miễng dên | Thay thế | Bộ | 1 | HẠNG MỤC I1:Xe Isuzu 54V–0722 (tải 2 tấn) - Phần máy |
| 147 | Miễng cốt máy | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 148 | Bạc đuôi dên | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 149 | Cốt máy | Mài | Cây | 1 | |
| 150 | Canh cốt máy | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 151 | Chemise | Thay thế | Cái | 4 | |
| 152 | Piston | Thay thế | Cái | 4 | |
| 153 | Ắc piston | Thay thế | Cái | 4 | |
| 154 | Bạc ségment | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 155 | Bạc cam | Đóng | Bộ | 1 | |
| 156 | Cốt cam | Mạ | Cây | 1 | |
| 157 | Feutre cam | Thay thế | Cái | 2 | |
| 158 | Soupape | Thay thế | Cái | 8 | |
| 159 | Guide soupape | Đóng | Cái | 8 | |
| 160 | Cao su soupape | Thay thế | Cái | 8 | |
| 161 | Miệng soupape | Đóng | Cái | 8 | |
| 162 | Ống sáo giàn cò | Mạ | Cây | 1 | |
| 163 | Đầu béc dầu (kim phun) | Thay thế | Cái | 4 | |
| 164 | Heo dầu | Phục hồi | Con | 1 | |
| 165 | Bạc nhông truyền heo dầu | Đóng | Cái | 1 | |
| 166 | Bơm nhớt máy | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 167 | Bơm nước | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 168 | Feutre đầu đuôi cốt máy | Thay thế | Cái | 2 | |
| 169 | Buly đầu cốt máy | Đóng sơmi | Cái | 1 | |
| 170 | Đồng tiền nước | Thay thế | Cái | 10 | |
| 171 | Dây curoa máy | Thay thế | Sợi | 3 | |
| 172 | Bạc đạn tăng đưa dây curoa | Thay thế | Cái | 1 | |
| 173 | Keo ráp máy | Cấp | Tuýp | 2 | |
| 174 | Joint máy | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 175 | Lọc nhớt | Thay thế | Cái | 1 | |
| 176 | Lọc dầu tinh + thô | Thay thế | Cái | 2 | |
| 177 | Ống nước trên + dưới | Thay thế | Ống | 2 | |
| 178 | Bạc dàn cò | Đóng | Cái | 8 | |
| 179 | Lọc gió | Thay thế | Cái | 1 | |
| 180 | Két nước | Xúc | Cái | 1 | |
| 181 | Nước xanh làm mát | Cấp | Lon | 2 | |
| 182 | Thùng dầu | Xúc | Cái | 1 | |
| 183 | Cao su chân máy | Thay thế | Cục | 2 | |
| 184 | Cao su chân hộp số | Thay thế | Cục | 1 | |
| 185 | Bạc đạn nhông heo dầu | Thay thế | Cái | 2 | |
| 186 | Ắc nhông truyền | Mạ | Cái | 1 | |
| 187 | Bạc nhông truyền | Đóng | Cái | 1 | |
| 188 | Cổ dê ống nước | Thay thế | Cái | 4 | |
| 189 | Ống dầu đi về | Thay thế | Mét | 4 | |
| 190 | Cổ dê ống dầu | Thay thế | Cái | 8 | |
| 191 | Dây ga | Thay thế | Sợi | 1 | |
| 192 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 193 | Bố embrayage | Thay thế | Lá | 1 | PHẦN EMBRAYAGE |
| 194 | Mâm ép embrayage | Thay thế | Cái | 1 | |
| 195 | Heo cái embrayage | Thay thế | Con | 1 | |
| 196 | Heo con embrayage | Thay thế | Con | 1 | |
| 197 | Bạc đạn bitee | Thay thế | Cái | 1 | |
| 198 | Bạc đạn đầu cơ | Thay thế | Cái | 1 | |
| 199 | Dầu embrayage | Cấp | Lít | 1 | |
| 200 | Phốt loa kèn hộp số | Thay thế | Cái | 1 | |
| 201 | Bánh trớn | Vớt | Cái | 1 | |
| 202 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 203 | Ắc phi rê | Thay thế | cái | 2 | PHẦN GẦM |
| 204 | Bạc thau ắc phi rê | Thay thế | Cái | 4 | |
| 205 | Bạc đạn chà ắc phi rê | Thay thế | Cái | 2 | |
| 206 | Canh chốt khóa ắc phi rê | Thay thế | Bộ | 2 | |
| 207 | Ống nhún trước sau | Thay thế | Cái | 4 | |
| 208 | Cao su simblock nhíp trước | Thay thế | Cục | 8 | |
| 209 | Cao su simblock nhíp sau | Thay thế | Cục | 12 | |
| 210 | Cao su chịu nhíp phụ | Thay thế | Cục | 4 | |
| 211 | Ắc nhíp trước sau | Thay thế | cây | 10 | |
| 212 | Nòng nhíp trước sau | Thay thế | Cái | 20 | |
| 213 | Chữ thập láp | Thay thế | Cái | 2 | |
| 214 | Bạc đạn treo láp | Thay thế | Cái | 1 | |
| 215 | Feutre bánh trước sau | Thay thế | Cái | 6 | |
| 216 | Bạc đạn bánh trước sau | Thay thế | Cái | 8 | |
| 217 | Đuôi cá cầu | Đóng sơmi | Cái | 1 | |
| 218 | Feutre đuôi cá cầu | Thay thế | Cái | 1 | |
| 219 | Đuôi cá hộp số | Đóng sơmi | Cái | 1 | |
| 220 | Feutre đuôi cá hộp số | Thay thế | Cái | 1 | |
| 221 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 222 | Heo cái thắng | Đóng sơmi | Con | 1 | PHẦN THẮNG |
| 223 | Heo con thắng | Đóng sơmi | Con | 8 | |
| 224 | Chụp bụi heo con thắng trước sau | Thay thế | Cái | 12 | |
| 225 | Coupell heo cái thắng | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 226 | Coupell heo con thắng | Thay thế | Bộ | 8 | |
| 227 | Bố thắng trước + sau | Tán | càng | 8 | |
| 228 | Tambour | Vớt | Cái | 4 | |
| 229 | Bố thắng tay | Tán | càng | 2 | |
| 230 | Tambour thắng tay | Vớt | Cái | 1 | |
| 231 | Ống cao su thắng | Thay thế | Ống | 3 | |
| 232 | Dầu thắng | Cấp | Lít | 2 | |
| 233 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 234 | Bơm tay lái | Phục hồi | Cái | 1 | PHẦN TAY LÁI |
| 235 | Boot tay lái | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 236 | Rotin ba đờ song ngang | Thay thế | Cái | 2 | |
| 237 | Rotin ba đờ song dọc | Phục hồi | Cái | 2 | |
| 238 | Dầu tay lái | Cấp | Lít | 1 | |
| 239 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 240 | Bạc cò măng hộp số | Phục hồi | Cái | 6 | PHẦN HỘP SỐ |
| 241 | Rô tin tay số | Thay thế | Cái | 4 | |
| 242 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 243 | Cabin xe | Sửa chữa | tbộ | 1 | PHẦN ĐỒNG |
| 244 | Thùng tải | Sửa chữa | tbộ | 1 | |
| 245 | Tole 2400x1200x1.2 làm đồng | Cấp | Tấm | 2 | |
| 246 | Hệ thống pô segment | Thay thế | Bộ | 1 | |
| 247 | Máy quay kính | Thay thế | Cái | 2 | |
| 248 | Ron cửa | Thay thế | Bộ | 2 | |
| 249 | Kiếng chiếu hậu | Thay thế | Cái | 2 | |
| 250 | Vè cabin (tole) | Thay thế | Cái | 2 | |
| 251 | Chắn bùn cabin | Thay thế | Cái | 2 | |
| 252 | Vè sau | Thay thế | Cái | 2 | |
| 253 | Chắn bùn sau | Thay thế | Cái | 2 | |
| 254 | Bản số xe | Thay thế | Cái | 2 | |
| 255 | Tem isuzu + logo | Cấp | Bộ | 2 | |
| 256 | Số hông | Cấp | Bộ | 3 | |
| 257 | Bản lề bửng + hông sau | Thay thế | Cái | 13 | |
| 258 | Khoá bửng | Thay thế | Cái | 4 | |
| 259 | Cao su chịu bửng | Thay thế | Cục | 6 | |
| 260 | Gió đá+que hàn+đá mài+đá cắt | Cấp | tbộ | 1 | |
| 261 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 262 | Đề ma rưa | Thay thế | Cái | 1 | PHẦN ĐIỆN |
| 263 | Dynamo | Thay thế | Cái | 1 | |
| 264 | Chổi gạt nước | Thay thế | Cái | 2 | |
| 265 | Cục báo nhớt | Thay thế | Cục | 1 | |
| 266 | Cục báo nước | Thay thế | Cục | 1 | |
| 267 | Đèn phacos | Thay thế | Cái | 4 | |
| 268 | Bóng đèn phacos | Thay thế | Cái | 4 | |
| 269 | Đèn lái sau | Thay thế | Cái | 2 | |
| 270 | Bóng đèn lái sau | Thay thế | Cái | 2 | |
| 271 | Đèn chớp | Thay thế | Cái | 1 | |
| 272 | Bóng đèn xinhan | Thay thế | Cái | 6 | |
| 273 | Đèn hông thùng | Thay thế | Cái | 4 | |
| 274 | Quạt gió cabine | Thay thế | Cái | 1 | |
| 275 | Dây và băng | Cấp | tbộ | 1 | |
| 276 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 277 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cabine | Sơn mới | Tbộ | 1 | PHẦN SƠN XE |
| 278 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn thùng xe | Sơn mới | Tbộ | 1 | |
| 279 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn dàn gầm + Chassis | Sơn mới | Tbộ | 1 | |
| 280 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn mâm xe | Sơn mới | cái | 7 | |
| 281 | Công tháo ráp hoàn chỉnh | Công | Công | 1 | |
| 282 | Dầu rửa + rodai + thử xe | Thay thế | Lít | 100 | PHẦN NHIÊN LIỆU |
| 283 | Nhớt máy | Thay thế | Lít | 12 | |
| 284 | Nhớt cầu, hộp số | Thay thế | Lít | 12 | |
| 285 | Mỡ bò | Thay thế | Kg | 6 | |
| 286 | Nệm ghế | Thay thế | Cái | 2 | PHẦN NỆM |
| 287 | Tappi sàn | Thay thế | Tbộ | 1 | |
| 288 | Che nắng | Thay thế | Cái | 2 | |
| 289 | Plafont | Thay thế | tbộ | 1 | |
| 290 | Công tháo ráp làm hoàn chỉnh | Công | Công | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi