Gói thầu: Dịch vụ quản lý công viên, trồng và quản lý, chăm sóc cây xanh, hoa cảnh vỉa hè, đường phố, dải phân cách, vòng xoay thuộc địa bàn các quận: Hồng Bàng, Ngô Quyền, Lê Chân, Hải An; cây xanh dải phân cách đường Trường Chinh, quận Kiến An năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Xây dựng Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Dịch vụ quản lý công viên, trồng và quản lý, chăm sóc cây xanh, hoa cảnh vỉa hè, đường phố, dải phân cách, vòng xoay thuộc địa bàn các quận: Hồng Bàng, Ngô Quyền, Lê Chân, Hải An; cây xanh dải phân cách đường Trường Chinh, quận Kiến An năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217834 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế và nguồn thu giá dịch vụ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 08:13:00 đến ngày 2020-12-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 40,001,235,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây cảnh ra hoa, tưới bằng nước máy | Duy trì cây cảnh ra hoa, tưới bằng nước máy | cây/năm | 31.164 | Tần suất 48 lần/năm |
| 2 | Duy trì cây cảnh ra hoa, tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì cây cảnh ra hoa, tưới bằng xe bồn 5m3 | cây/năm | 71.424 | Tần suất 48 lần/năm |
| 3 | Duy trì cây cảnh tạo hình, tưới bằng nước máy | Duy trì cây cảnh tạo hình, tưới bằng nước máy | cây/năm | 13.956 | Tần suất 48 lần/năm |
| 4 | Duy trì cây cảnh tạo hình, tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì cây cảnh tạo hình, tưới bằng xe bồn 5m3 | cây/năm | 82.440 | Tần suất 48 lần/năm |
| 5 | Duy trì bồn cảnh lá màu-cv có hàng rào, tưới bằng nước máy | Duy trì bồn cảnh lá màu-cv có hàng rào, tưới bằng nước máy | m2/năm | 30.552 | Tần suất 48 lần/năm |
| 6 | Duy trì thảm xương rồng gai-cv có hàng rào, tưới bằng nước máy | Duy trì thảm xương rồng gai-cv có hàng rào, tưới bằng nước máy | m2/năm | 3.624 | Tần suất 48 lần/năm |
| 7 | Duy trì cây cảnh lá màu-cv có hàng rào, tưới bằng nước máy | Duy trì cây cảnh lá màu-cv có hàng rào, tưới bằng nước máy | m2/năm | 7.848 | Tần suất 48 lần/năm |
| 8 | Duy trì bồn cảnh lá màu-cv không có hàng rào, tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì bồn cảnh lá màu-cv không có hàng rào, tưới bằng xe bồn 5m3 | m2/năm | 108.318,24 | Tần suất 48 lần/năm |
| 9 | Duy trì thảm xương rồng gai-cv không có hàng rào, tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì thảm xương rồng gai-cv không có hàng rào, tưới bằng xe bồn 5m3 | m2/năm | 11.028 | Tần suất 48 lần/năm |
| 10 | Duy trì cây cảnh màu-cv không có hàng rào, tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì cây cảnh màu-cv không có hàng rào, tưới bằng xe bồn 5m3 | m2/năm | 4.056 | Tần suất 48 lần/năm |
| 11 | Duy trì thảm cỏ thuần chủng tưới bằng nước máy | Duy trì thảm cỏ thuần chủng tưới bằng nước máy | m2/năm | 626.479,2 | Tần suất 44 lần/năm |
| 12 | Duy trì thảm cỏ thuần chủng tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì thảm cỏ thuần chủng tưới bằng xe bồn 5m3 | m2/năm | 1.628.287,68 | Tần suất 44 lần/năm |
| 13 | Duy trì thảm cỏ nhung tưới bằng nước máy | Duy trì thảm cỏ nhung tưới bằng nước máy | m2/năm | 239.499,84 | Tần suất 40 lần/năm |
| 14 | Duy trì thảm cỏ nhung tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì thảm cỏ nhung tưới bằng xe bồn 5m3 | m2/năm | 739.028,28 | Tần suất 41 lần/năm |
| 15 | Duy trì cây hàng viền trong công viên, tưới bằng nước máy | Duy trì cây hàng viền trong công viên, tưới bằng nước máy | m2/năm | 17.016,36 | Tần suất 50 lần/năm |
| 16 | Duy trì cây hàng viền tại các đảo giao thông và dải phân cách, tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì cây hàng viền tại các đảo giao thông và dải phân cách, tưới bằng xe bồn 5m3 | m2/năm | 163.898,274 | Tần suất 50 lần/năm |
| 17 | Duy trì cây hàng rào trong công viên, tưới bằng nước máy, loại >1m | Duy trì cây hàng rào trong công viên, tưới bằng nước máy, loại >1m | m2/năm | 492 | Tần suất 45 lần/năm |
| 18 | Duy trì cây hàng rào trong công viên, tưới bằng nước máy, loại | Duy trì cây hàng rào trong công viên, tưới bằng nước máy, loại | m2/năm | 5.988 | Tần suất 45 lần/năm |
| 19 | Duy trì cây hàng rào tại dải phân cách, đảo giao thông, tưới bằng xe bồn, loại | Duy trì cây hàng rào tại dải phân cách, đảo giao thông, tưới bằng xe bồn, loại | m2/năm | 160.860 | Tần suất 45 lần/năm |
| 20 | Duy trì cây hàng rào tại dải phân cách, đảo giao thông, tưới bằng xe bồn, loại >1m | Duy trì cây hàng rào tại dải phân cách, đảo giao thông, tưới bằng xe bồn, loại >1m | m2/năm | 1.972,8 | Tần suất 45 lần/năm |
| 21 | Duy trì cây cảnh trồng chậu cảnh thường tưới bằng nước máy | Duy trì cây cảnh trồng chậu cảnh thường tưới bằng nước máy | chậu/năm | 2.580 | Tần suất 45 lần/năm |
| 22 | Duy trì cây cảnh trồng chậu, tưới bằng xe bồn 5m3 tại dải phân cách và đảo giao thông | Duy trì cây cảnh trồng chậu, tưới bằng xe bồn 5m3 tại dải phân cách và đảo giao thông | chậu/năm | 49.536 | Tần suất 45 lần/năm |
| 23 | Duy trì cây cảnh quý trồng chậu tưới bằng nước máy | Duy trì cây cảnh quý trồng chậu tưới bằng nước máy | chậu/năm | 5.004 | Tần suất 44 lần/năm |
| 24 | Quét rác trong công viên: đường dải nhựa, đường đall, đường gạch sin | Quét rác trong công viên: đường dải nhựa, đường đall, đường gạch sin | m2/năm | 109.164 | Tần suất 10 lần/năm |
| 25 | Quét rác trong công viên: đường lát gạch lá dừa, mắt na | Quét rác trong công viên: đường lát gạch lá dừa, mắt na | m2/năm | 94.482 | Tần suất 10 lần/năm |
| 26 | Duy trì bể phun | Duy trì bể phun | bể/năm | 12 | Tần suất 11 lần/năm |
| 27 | Bảo vệ công viên kín | Bảo vệ công viên kín | ha/năm | 91,0449 | Tần suất 12 lần/năm |
| 28 | Bảo vệ công viên hở | Bảo vệ công viên hở | ha/năm | 46,1565 | Tần suất 12 lần/năm |
| 29 | Bảo vệ dải phân cách | Bảo vệ dải phân cách | ha/năm | 262,0698 | Tần suất 12 lần/năm |
| 30 | Tuần tra phát hiện cây hư hại (2 lần/năm) | Tuần tra phát hiện cây hư hại (2 lần/năm) | ha/năm | 233.460 | Tần suất 2 lần/năm |
| 31 | Duy trì bồn hoa-hoa cây tưới bằng nước máy | Duy trì bồn hoa-hoa cây tưới bằng nước máy | m2/năm | 11.064,6 | Tần suất 7 lần/năm |
| 32 | Duy trì bồn hoa-hoa cây tưới bằng xe bồn 5m3 | Duy trì bồn hoa-hoa cây tưới bằng xe bồn 5m3 | m2/năm | 18.217,2 | Tần suất 7 lần/năm |
| 33 | Duy trì cây xanh mới trồng-cây không có bồn cỏ | Duy trì cây xanh mới trồng-cây không có bồn cỏ | cây/năm | 25.980 | 365 ngày |
| 34 | Duy trì cây xanh loại 1-cây không có bồn cỏ | Duy trì cây xanh loại 1-cây không có bồn cỏ | cây/năm | 88.440 | 365 ngày |
| 35 | Duy trì cây xanh loại 2-cây không có bồn cỏ | Duy trì cây xanh loại 2-cây không có bồn cỏ | cây/năm | 99.108 | 365 ngày |
| 36 | Duy trì cây xanh loại 3-cây không có bồn cỏ | Duy trì cây xanh loại 3-cây không có bồn cỏ | cây/năm | 19.932 | 366 ngày |
| 37 | Quét vôi gốc cây xanh loại 2 | Quét vôi gốc cây xanh loại 2 | cây/năm | 7.668 | Tần suất 3 lần/năm |
| 38 | Quét vôi bó vỉa | Quét vôi bó vỉa | m2/năm | 33.989,1 | Tần suất 3 lần/năm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi