Gói thầu: NPC\ĐZ TBA110kV-SĐ-G05: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB và đo thông số đường dây
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | NPC\ĐZ TBA110kV-SĐ-G05: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB và đo thông số đường dây |
| Số hiệu KHLCNT | 20200132131 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 18:39:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,467,328,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 25MVA | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Máy | 1 | |
| 2 | Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 6 | |
| 3 | Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 7 | |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 5 | |
| 5 | Dao nối đất 1 pha 72kV thao tác bằng điện | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 1 | |
| 6 | Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Máy | 18 | |
| 7 | Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Máy | 10 | |
| 8 | Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 3 | |
| 9 | Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 1 | |
| 10 | Động cơ làm mát MBA công suất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 4 | |
| 11 | Tủ máy cắt hợp bộ 3 pha, 35KV (máy cắt, biến dòng, tiếp đất) | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 7 | |
| 12 | Máy biến điện áp 1 pha 35kV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Sơn Động | Máy | 3 | |
| 13 | Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 3 | |
| 14 | Dao cách ly 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 2 | |
| 15 | Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Sơn Động | Máy | 1 | |
| 16 | Chống sét van 35kV, 1 pha | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 3 | |
| 17 | Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 2 | |
| 18 | Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Sơn Động | Máy | 1 | |
| 19 | Chống sét van 1 pha, 11kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 11kV tại TBA 110kV Sơn Động | Bộ | 3 | |
| 20 | Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Hệ thống | 1 | |
| 21 | Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Phân đoạn | 5 | |
| 22 | Thanh cái, điện áp 35kV | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Phân đoạn | 1 | |
| 23 | Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Sợi | 3 | |
| 24 | Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Sợi | 2 | |
| 25 | Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Mẫu | 2 | |
| 26 | Điện áp xuyên thủng | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Mẫu | 2 | |
| 27 | Tgδ của dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Mẫu | 1 | |
| 28 | Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Mẫu | 1 | |
| 29 | Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Mẫu | 1 | |
| 30 | Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Mẫu | 1 | |
| 31 | Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Mẫu | 6 | |
| 32 | Ngăn máy biến áp 110kV T1 (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 1 | |
| 33 | Ngăn lộ đường dây 110kV đối diện với TBA 110kV Lục Ngạn (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 2 | |
| 34 | Ngăn lộ đường dây 110kV đối diện với TBA 220kV Sơn Động (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 2 | |
| 35 | Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm rơ le hợp bộ khoảng cách, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 1 | |
| 36 | Ngăn bảo vệ thanh cái 110kV (bao gồm rơ le hợp bộ so lệch, thanh cái và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 1 | |
| 37 | Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 1 | |
| 38 | Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 6 | |
| 39 | Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 1 | |
| 40 | Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 2 | |
| 41 | Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Sơn Động | Ngăn | 3 | |
| 42 | Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Bộ | 2 | |
| 43 | Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Bộ | 2 | |
| 44 | Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Bộ | 1 | |
| 45 | Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Máy | 6 | |
| 46 | Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Máy | 5 | |
| 47 | Họp bộ thiết bị đóng cắt HGIS 3 pha, 110kV HGIS | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Bộ | 1 | |
| 48 | Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Bộ | 3 | |
| 49 | Máy ngắt khí SF6 110KV 3 pha | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Bộ | 2 | |
| 50 | Dao cách ly 3 pha 110kV đ/k điện, 2 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Bộ | 3 | |
| 51 | Dao cách ly 3 pha 110kV đ/k điện, 1 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Bộ | 2 | |
| 52 | Máy biến dòng điện 1 pha 110KV (pha A) | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Máy | 6 | |
| 53 | Máy biến điện áp 1 pha, 110kV kiểu tụ (pha A) | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Lục Ngạn | Máy | 4 | |
| 54 | Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Lục Ngạn | H.tg | 1 | |
| 55 | Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Lục Ngạn | Phân đoạn | 5 | |
| 56 | Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Lục Ngạn | Mẫu | 2 | |
| 57 | Ngăn lộ đường dây 110kV đối diện với TBA 110kV Sơn Động (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Lục Ngạn | Ngăn | 2 | |
| 58 | Ngăn liên lạc 110kV sau cải tạo hoàn thiện sơ đồ (bao gồm rơ le so lệch thanh cái, rơ le khoảng cách , khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch liên quan của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Lục Ngạn | Ngăn | 1 | |
| 59 | Ngăn MBA 110kV T1, T2 sau cải tạo hoàn thiện sơ đồ (bao gồm rơ le bảo vệ so lệch, quá dòng, khối BCU và các mạch liên quan của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Lục Ngạn | Ngăn | 2 | |
| 60 | Ngăn lộ đường dây 110kV đối diện với TBA 110kV Lục Nam sau cải tạo hoàn thiện sơ đồ (bao gồm rơ le so lệch, khối BCU và các hệ thống mạch lien quan của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Lục Ngạn | Ngăn | 1 | |
| 61 | Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) | Đo thông số đường dây | Đường dây | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi