Gói thầu: E-SCTX08-2021: Sửa chữa thường xuyên năm 2021. Danh mục: Hệ thống đường giao thông nội bộ - NMTĐ Lai Châu. Hạng mục: Các tuyến đường giao thông nội bộ: NT1.2, NT1.3, NT14, NT2, NP1.1, NP1.2, NP1.3, NP2, Đường lên bến thượng lưu, cầu Nậm Nàn, Bến nghiêng Lai Châu II. Mục: Duy tu bảo dưỡng các tuyến đường giao thông nội bộ Nhà máy thủy điện Lai Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX08-2021: Sửa chữa thường xuyên năm 2021. Danh mục: Hệ thống đường giao thông nội bộ - NMTĐ Lai Châu. Hạng mục: Các tuyến đường giao thông nội bộ: NT1.2, NT1.3, NT14, NT2, NP1.1, NP1.2, NP1.3, NP2, Đường lên bến thượng lưu, cầu Nậm Nàn, Bến nghiêng Lai Châu II. Mục: Duy tu bảo dưỡng các tuyến đường giao thông nội bộ Nhà máy thủy điện Lai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222963 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 19:37:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,287,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kết cấu đường bê tông nhựa | Tham chiếu đến Mục 2 và Mục 3 – Chương V | 1m3 | 263,14 | |
| 2 | Kết cấu đường bê tông xi măng | Như trên | 1m3 | 130,43 | |
| 3 | Kết cấu đường bê tông nhựa | Như trên | 100m3 | 2,6314 | |
| 4 | Kết cấu đường bê tông xi măng | Như trên | 100m3 | 1,3043 | |
| 5 | Kết cấu đường bê tông nhựa | Như trên | 100 m | 97,51 | |
| 6 | Kết cấu đường bê tông xi măng | Như trên | 100m3 | 72,21 | |
| 7 | Phát quang cây cỏ mái taluy bằng máy Kết cấu đường bê tông nhựa | Như trên | 1km/lần | 58,55 | |
| 8 | Phát quang cây cỏ mái taluy bằng máy Kết cấu đường bê tông xi măng | Như trên | 1km/lần | 29,81 | |
| 9 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Như trên | 10m | 1.898,27 | |
| 10 | Vét rãnh kín bằng thủ công, lòng rãnh 80cm | Như trên | 10m | 184,45 | |
| 11 | Bổ sung nắp rãnh bê tông, nắp hố ga | Như trên | Tấm | 72 | |
| 12 | Cống tròn F150 | Như trên | m | 308,32 | |
| 13 | Cống tròn F100 | Như trên | m | 820 | |
| 14 | Cống hộp | Như trên | m | 280 | |
| 15 | Kết cấu đường bê tông nhựa. | Như trên | lần/km | 182 | |
| 16 | Kết cấu đường bê tông xi măng | Như trên | lần/km | 17 | |
| 17 | Sơn hộ lan đá xây và hộ lan bê tông. | Như trên | m2 | 1.592,45 | |
| 18 | Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất liệu biển báo, cột bằng thép) | Như trên | m2 | 27,85 | |
| 19 | Sơn cọc tiêu, cọc H, cột Km…(chất liệu cọc, cột bằng bê tông xi măng). | Như trên | m2 | 100,46 | |
| 20 | Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, cột Km và cọc biển báo… | Như trên | Cọc | 36 | |
| 21 | Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Như trên | Biển | 5 | |
| 22 | Thay thế cọc tiêu KT 1,3*0,17*0,17m | Như trên | Cọc | 63 | |
| 23 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nướcVệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Như trên | 10m2 | 481,04 | |
| 24 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Như trên | 100m2 | 4 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi