Gói thầu: E-SCTX07-2021: Sửa chữa thường xuyên năm 2021. Danh mục: Đường giao thông nội bộ - NMTĐ Sơn La. Hạng mục: Các tuyến đường. Mục: Duy tu bảo dưỡng thường xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX07-2021: Sửa chữa thường xuyên năm 2021. Danh mục: Đường giao thông nội bộ - NMTĐ Sơn La. Hạng mục: Các tuyến đường. Mục: Duy tu bảo dưỡng thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222728 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 08:59:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,792,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác bảo dưỡng thường xuyên đường bộ | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | . | 0 | |
| 2 | Đắp phụ nền, lề đường (40m3/km/năm) | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | . | 0 | |
| 3 | - Kết cấu đường bê tông nhựa (40m3/km/năm) | - | m3 | 407,56 | |
| 4 | - Kết cấu đường bê tông xi măng (40m3/km/năm) | - | m3 | 46,32 | |
| 5 | Hót sụt nhỏ bằng máy (40m3/km/năm) | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | . | 0 | |
| 6 | - Kết cấu đường bê tông nhựa (40m3/km/năm) | - | m3 | 453,56 | |
| 7 | - Kết cấu đường đá dăm nhựa (40m3/km/năm) | - | m3 | 121,48 | |
| 8 | - Kết cấu đường bê tông xi măng (40m3/km/năm) | - | m3 | 53,84 | |
| 9 | Bạt lề đường bằng máy | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | . | 0 | |
| 10 | - Kết cấu đường bê tông nhựa (1 lần/ năm - Đã tính cho cả 2 bên) | - | 100 m | 203,78 | |
| 11 | Cắt cỏ lề bằng máy | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | . | 0 | |
| 12 | - Kết cấu đường bê tông nhựa (đã tính cho cả 2 bên) (6 lần/ năm) | - | km/ lần | 123 | |
| 13 | - Kết cấu đường bê tông xi măng (đã tính cho cả 2 bên) (6 lần/ năm) | - | km/ lần | 14 | |
| 14 | Phát quang cây cỏ mái taluy bằng máy | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | . | 0 | |
| 15 | - Kết cấu đường bê tông nhựa | - | km/ lần | 137 | |
| 16 | - Kết cấu đường đá dăm nhựa | - | km/ lần | 25,38 | |
| 17 | - Kết cấu đường bê tông xi măng | - | km/ lần | 20,26 | |
| 18 | Vét rãnh hở chữ nhật bằng thủ công (4 lần/ năm) | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | 10m | 261,2 | |
| 19 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công (4 lần/ năm) | nt | 10m | 2.980,7 | |
| 20 | Vét rãnh hở hình tam giác bằng thủ công (4 lần/ năm) | nt | 10m | 939,8 | |
| 21 | Vét rãnh kín bằng thủ công (2 lần/ năm) | nt | 10m | 179 | |
| 22 | Sửa chữa rãnh xây đá (2%/ năm) | nt | m2 | 321,72 | |
| 23 | Bổ sung nắp rãnh bê tông, nắp hố ga (30%/ năm) | nt | nắp tấm | 269 | |
| 24 | Thông cống thanh thải dòng chảy (2 lần/ năm) | nt | m | 0 | |
| 25 | - Cống tròn F150 (2 lần/ năm) | - | m | 624 | |
| 26 | - Cống tròn F100 (2 lần/ năm) | - | m | 646 | |
| 27 | - Cống RD (2 lần/ năm) | - | m | 240 | |
| 28 | - Cống hộp (2 lần/ năm) | - | m | 256 | |
| 29 | Vệ sinh mặt đường | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | . | 0 | |
| 30 | - Kết cấu đường bê tông nhựa (NT1, NT8) (2 lần/ tuần; Gồm cả vỉa hè NT8, NT1 và khu ngắm cảnh 228m VT). | - | lần/km | 561 | |
| 31 | - Kết cấu đường bê tông nhựa (K1, NT7, NP1) (1 lần/ tháng). | - | lần/km | 72 | |
| 32 | - Kết cấu đường bê tông xi măng (TC2, NP1.2, Vuốt TL) (1 lần/ tháng) | - | lần/km | 20 | |
| 33 | Vá ổ gà, bong bật, lún cục bộ, lún trồi mặt đường (30m2/km/năm) | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | m2 | 340,17 | |
| 34 | Sơn biển báo, cột biển báo, gương cầu và cột khác (chất liệu biển báo, cột bằng thép) (1 lần/ năm; sơn lại toàn bộ 2 mặt biển) | Nt | m2 | 91,18 | |
| 35 | Sơn cọc tiêu, cọc H, cột Km…(chất liệu cọc, cột bằng bê tông xi măng) (1 lần/ năm; sơn lại toàn bộ 2 mặt biển) | Nt | m2 | 459,24 | |
| 36 | Sơn hộ lan đá xây và hộ lan bê tông (1 lần/ năm; Sơn lại toàn bộ) | Nt | m2 | 2.170,18 | |
| 37 | Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, cột Km và cọc biển báo… (15% tổng số cọc) | Nt | cọc | 137 | |
| 38 | Sửa chữa hộ lan đá xây hộ lan bê tông (5% khối lượng) | Nt | m3 | 4,49 | |
| 39 | Bảo dưỡng đảo giao thông (6 lần/ năm) | Nt | lần | 18 | |
| 40 | Thay thế cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí… (1 lần/ năm) | Nt | cọc | 212 | |
| 41 | Sửa chữa biển báo, cột biển báo (15% tổng số biển) | Nt | biển | 7 | |
| 42 | Sửa chữa lắp đặt biển báo hiệu đường bộ bằng thép tấm dày 2mm, cột thép ống D32 . | Nt | . | 0 | |
| 43 | Gia công biển báo hiệu bằng thép tấm dày 2mm, ống thép đen D32 dày 2mm. | - | m2 | 26,56 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm (vữa xi măng PCB30) | - | cái | 45 | |
| 45 | Công tác BDTX cầu có chiều dài ≤ 300 m | , | . | 0 | |
| 46 | Sơn lan can cầu bằng bê tông (1 lần/năm) | Tham chiếu đến Mục B.2 – Chương V | m2 | 336 | |
| 47 | Phát quang cây cỏ (mái 2 đầu cầu) (6 lần/ năm) | Nt | 100m2 | 19,8 | |
| 48 | Kiểm tra, bắt xiết bu lông, đinh ốc cầu bao gồm cả cung cấp bu lông ốc (30% tổng số bu lông) (1 lần/năm) | nt | cái | 720 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi