Gói thầu: Gói thầu số 04: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB và đo thông số đường dây
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB và đo thông số đường dây |
| Số hiệu KHLCNT | 20200111210 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 17:04:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,036,788,077 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Máy | 1 | |
| 2 | Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 2 | |
| 3 | Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 2 | |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 2 | |
| 5 | Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 0 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 2 | |
| 6 | Dao cách ly 1 pha 110kV điều khiển điện, 0 tiếp đất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 6 | |
| 7 | Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 1 | |
| 8 | Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Máy | 6 | |
| 9 | Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Máy | 6 | |
| 10 | Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 3 | |
| 11 | Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 1 | |
| 12 | Động cơ làm mát MBA công suất | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 110kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 8 | |
| 13 | Tủ máy cắt hợp bộ 3 pha, 35KV (máy cắt, biến dòng, tiếp đất) | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 6 | |
| 14 | Máy biến điện áp 1 pha 35kV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Máy | 3 | |
| 15 | Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 3 | |
| 16 | Dao cách ly 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 1 | |
| 17 | Chống sét van 35kV, 1 pha | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 3 | |
| 18 | Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 1 | |
| 19 | Máy biến áp 3 pha, 0,4/35kV ≤ 1MVA | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 35kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Máy | 1 | |
| 20 | Tủ máy cắt hợp bộ 3 pha, 24KV (máy cắt, biến dòng, tiếp đất) | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 24kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 5 | |
| 21 | Máy biến điện áp 1 pha 24kV | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 24kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Máy | 3 | |
| 22 | Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 24kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 3 | |
| 23 | Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 24kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Bộ | 2 | |
| 24 | Máy biến áp 3 pha, 0,4/24kV ≤ 1MVA | Thí nghiệm Thiết bị nhất thứ phía 24kV tại TBA 110kV Thanh Hà | Máy | 1 | |
| 25 | Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Hệ thống | 1 | |
| 26 | Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Phân đoạn | 2 | |
| 27 | Thanh cái, điện áp 35kV | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Phân đoạn | 1 | |
| 28 | Thanh cái, điện áp 24kV | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Phân đoạn | 1 | |
| 29 | Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Sợi | 6 | |
| 30 | Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Sợi | 1 | |
| 31 | Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Sợi | 9 | |
| 32 | Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Sợi | 1 | |
| 33 | Cáp trung tính 1kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Sơi | 3 | |
| 34 | Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Mẫu | 2 | |
| 35 | Điện áp xuyên thủng | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Mẫu | 2 | |
| 36 | Tgδ của dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Mẫu | 1 | |
| 37 | Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Mẫu | 1 | |
| 38 | Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Mẫu | 1 | |
| 39 | Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Mẫu | 1 | |
| 40 | Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Thí nghiệm vật liệu/Phần nhất thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Mẫu | 2 | |
| 41 | Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiển thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 1 | |
| 42 | Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 2 | |
| 43 | Ngăn lộ tổng 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 1 | |
| 44 | Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 5 | |
| 45 | Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 1 | |
| 46 | Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 1 | |
| 47 | Ngăn lộ tổng 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 1 | |
| 48 | Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 4 | |
| 49 | Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 1 | |
| 50 | Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 1 | |
| 51 | Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Thanh Hà | Ngăn | 2 | |
| 52 | Ngăn lộ bảo vệ đường dây 110kV (Bao gồm rơ le hợp bộ so lệch và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị) | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 220kV Hải Dương 2 | Ngăn | 2 | |
| 53 | Thí nghiệm lại rơ le bảo vệ so lệch ngăn đường dây 110kV đối diện tại TBA 110kV Kim Thành | Thí nghiệm Phần nhị thứ tại TBA 110kV Kim Thành | Bộ | 1 | |
| 54 | Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) | Đo thông số đường dây | Đường dây | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi