Gói thầu: Bảo trì, thay thế vật tư, linh kiện hệ thống điện, chiếu sáng, điện nhẹ, điều hòa, thông gió, PCCC, cấp thoát nước, thiết bị bếp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241147-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Hội nghị 37 Hùng Vương
Tên gói thầu Bảo trì, thay thế vật tư, linh kiện hệ thống điện, chiếu sáng, điện nhẹ, điều hòa, thông gió, PCCC, cấp thoát nước, thiết bị bếp
Số hiệu KHLCNT 20201206492
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 19:15:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,127,207,536 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 99 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
2 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 765 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
3 Bảo trì, bảo dưỡng đèn chùm Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 8 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
4 Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 10m 160,1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
5 Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện phòng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 78 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
6 Bảo trì, bảo dưỡng tủ nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
7 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 63 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
8 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí nối ống gió Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
9 Bảo trì, bảo dưỡng quạt thông gió Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 44 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
10 Bảo trì hệ thống hệ thống điều khiển và cảnh báo điều hòa Tần suất bảo trì: 01 lần / năm lần/ năm/ đơn vị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
11 Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 79 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
12 Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bình 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
13 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh, ống thoát sàn Tần suất bảo trì: 2 lần / năm bộ 328 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
14 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác Tần suất bảo trì: 02 lần / năm đường ống 12 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
15 Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống máy bơm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 máy 6 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
16 Bảo trì, bảo dưỡng hiệu chỉnh thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục của thiết bị thu truyền hình vệ tinh Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
17 Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 thiết bị 36 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
18 Bảo trì, bảo dưỡng camera Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 camera 14 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
19 Bảo dưỡng thiết bị giám sát Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 hệ thống 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
20 Bảo trì , bảo dưỡng bàn điều khiển tín hiệu hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
21 Bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 45 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
22 Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ khác (Micro) Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
23 Bảo trì màn hình giám sát - loại ≤ 50” Tần suất bảo trì: 02 lần / năm cái 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
24 Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 36 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
25 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 11 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
26 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 3 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
27 Bảo dưỡng thiết bị tổng đài PABX dung lượng từ 100 đến 300 số Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
28 Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 92 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
29 Bảo dưỡng hệ thống máy bơm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 máy 3 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
30 Bảo dưỡng thiết bị điện, đồ gia dụng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 111 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
31 Bảo trì vivi Tần suất bảo trì: 02 lần / năm cái 71 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
32 Bảo dưỡng tủ lạnh Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 55 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
33 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 11 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
34 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 1.624 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
35 Bảo trì, bảo dưỡng đèn chùm Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 6 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
36 Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây Tần suất bảo trì: 01 lần / năm 10 m 166,2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
37 Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện phòng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 82 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
38 Bảo trì, bảo dưỡng tủ nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 8 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
39 Bảo trì, bảo dưỡng quạt trần Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
40 Bảo trì, bảo dưỡng trần Barisol Tần suất bảo trì: 02 lần / năm m2 11,84 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
41 Bảo trì Màn hình LED trong nhà fullcorlor 281.000 tỷ màu P3 mm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm m2 9 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
42 Bảo trì, bảo dưỡng thang tời thực phẩm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
43 Bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 33 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
44 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí nối ống gió Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 90 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
45 Bảo trì, bảo dưỡng quạt thông gió Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 99 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
46 Bảo trì hệ thống hệ thống điều khiển và cảnh báo điều hòa Tần suất bảo trì: 01 lần / năm lần/ năm/ đơn vị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
47 Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 78 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
48 Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp, bể chứa nước Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bình 7 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
49 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 332 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
50 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác Tần suất bảo trì: 02 lần / năm đường ống 8 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
51 Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống máy bơm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 máy 4 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
52 Bảo trì, bảo dưỡng hiệu chỉnh thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục của thiết bị thu truyền hình vệ tinh Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
53 Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 thiết bị 76 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
54 Bảo trì, bảo dưỡng camera Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 camera 13 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
55 Bảo dưỡng thiết bị giám sát Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 hệ thống 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
56 Bảo trì , bảo dưỡng bàn điều khiển tín hiệu hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
57 Bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 35 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
58 Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ hệ thống điện nhẹ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 17 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
59 Bảo trì màn hình giám sát - loại ≤ 50” Tần suất bảo trì: 02 lần / năm cái 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
60 Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 51 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
61 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
62 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
63 Bảo trình thiết bị trang âm, loại thiết bị chuyển đổi D/A-A/D tạo trễ, tạo vang phân chia vùng tần số Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
64 Kiểm tra bảo trì thiết bị điều khiển Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 10 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
65 Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 81 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
66 Bảo dưỡng thiết bị điện, đồ gia dụng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 180 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
67 Bảo trì vivi Tần suất bảo trì: 02 lần / năm cái 72 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
68 Bảo dưỡng tủ lạnh Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 72 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
69 Định kỳ thông tắc đường ống thoát nước khu nhà bếp Tần suất bảo trì: 02 lần / năm đường ống 4 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
70 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 318 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
71 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 1.077 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
72 Bảo trì, bảo dưỡng đèn chùm Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
73 Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây Tần suất bảo trì: 01 lần / năm 10 m 233,8 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
74 Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện phòng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 94 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
75 Bảo trì, bảo dưỡng tủ nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 12 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
76 Bảo dưỡng thiết bị điều khiển hệ thống điện Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 7 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
77 Bảo trì Bộ lưu điện UPS-1000VA Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
78 Bảo trì Màn hình LED trong nhà Tần suất bảo trì: 02 lần / năm m2 58 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
79 Bảo trì, bảo dưỡng thang tời thực phẩm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
80 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 43 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
81 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí nối ống gió Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 73 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
82 Bảo dưỡng quạt thông gió Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 97 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
83 Bảo trì hệ thống hệ thống điều khiển và cảnh báo điều hòa Tần suất bảo trì: 01 lần / năm lần/ năm/ đơn vị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
84 Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 72 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
85 Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bình 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
86 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh, ống thoát sàn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 349 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
87 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác Tần suất bảo trì: 02 lần / năm đường ống 12 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
88 Bảo dưỡng hệ thống máy bơm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 máy 6 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
89 Bảo trì, bảo dưỡng hiệu chỉnh thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục của thiết bị thu truyền hình vệ tinh Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 8 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
90 Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 thiết bị 22 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
91 Bảo trì, bảo dưỡng camera Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 camera 43 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
92 Bảo dưỡng thiết bị giám sát Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 hệ thống 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
93 Bảo trì , bảo dưỡng bàn điều khiển tín hiệu hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
94 Bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 100 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
95 Bảo dưỡng thiết bị hệ thống điện nhẹ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 19 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
96 Bảo trì màn hình giám sát - loại ≤ 50” Tần suất bảo trì: 02 lần / năm cái 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
97 Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Tần suất bảo trì:02 lần / năm thiết bị 117 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
98 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 22 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
99 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 3 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
100 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 4 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
101 Bảo dưỡng thiết bị ắc quy Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
102 Bảo dưỡng thiết bị tổng đài PABX dung lượng từ 100 đến 300 số Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
103 Bảo trì hiệu chỉnh thiết bị trang âm, loại thiết bị trộn âm thanh (bàn trộn 16 kênh) Tần suất bảo trì:02 lần / năm thiết bị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
104 Kiểm tra bảo trì thiết bị điều khiển điện nhẹ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 60 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
105 Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 155 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
106 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn Tần suất bảo trì:02 lần / năm thiết bị/ lần 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
107 Bảo dưỡng hệ thống máy bơm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 máy 3 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
108 Bảo dưỡng thiết bị điện, đồ gia dụng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 331 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
109 Bảo trì vivi Tần suất bảo trì: 02 lần / năm cái 66 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
110 Bảo dưỡng tủ lạnh Tần suất bảo trì:02 lần / năm thiết bị/ lần 66 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
111 Bảo trì, bảo dưỡng quạt thông gió Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
112 Bảo trì thiết bị bếp Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 14 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
113 Bảo trì kho đông, kho mát Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
114 Bảo trì hệ thống gas công nghiệp Tần suất bảo trì: 01 lần / năm lần/ năm/ đơn vị 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
115 Định kỳ thông tắc đường ống thoát nước khu nhà bếp Tần suất bảo trì: 02 lần / năm đường ống 6 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
116 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 22 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
117 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 491 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
118 Bảo trì, bảo dưỡng đèn chùm Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
119 Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây Tần suất bảo trì: 01 lần / năm 10 m 30 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
120 Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện phòng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 30 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
121 Bảo trì, bảo dưỡng tủ nguồn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 10 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
122 Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ hệ thống điện Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 4 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
123 Bảo trì Màn hình LED trong nhà Tần suất bảo trì: 02 lần / năm m2 9 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
124 Bảo trì, bảo dưỡng thang tời thực phẩm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
125 Bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 20 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
126 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí nối ống gió Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 19 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
127 Bảo trì, bảo dưỡng quạt thông gió Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 21 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
128 Bảo trì hệ thống hệ thống điều khiển và cảnh báo điều hòa Tần suất bảo trì: 01 lần / năm lần/ năm/ đơn vị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
129 Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 12 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
130 Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp, bồn chứa nước Tần suất bảo trì:02 lần / năm bình 3 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
131 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh, ống thoát sàn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 77 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
132 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác Tần suất bảo trì: 02 lần / năm đường ống 21 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
133 Bảo dưỡng hệ thống máy bơm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 máy 4 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
134 Bảo trì, bảo dưỡng hiệu chỉnh thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục của thiết bị thu truyền hình vệ tinh Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
135 Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 thiết bị 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
136 Bảo trì, bảo dưỡng camera Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 camera 4 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
137 Bảo dưỡng thiết bị giám sát Tần suất bảo trì:02 lần / năm 1 hệ thống 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
138 Bảo trì , bảo dưỡng bàn điều khiển tín hiệu hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
139 Bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 68 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
140 Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ hệ thống điện nhẹ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 7 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
141 Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 45 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
142 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
143 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
144 Kiểm tra bảo trì thiết bị điều khiển điện nhẹ Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
145 Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói Tần suất bảo trì:02 lần / năm thiết bị/ lần 62 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
146 Bảo trì thiết bị bếp Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 9 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
147 Bảo trì hệ thống gas công nghiệp Tần suất bảo trì: 01 lần / năm lần/ năm/ đơn vị 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
148 Định kỳ thông tắc đường ống thoát nước khu nhà bếp Tần suất bảo trì:02 lần / năm đường ống 6 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
149 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng Tần suất bảo trì: 01 lần / năm thiết bị/ lần 365 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
150 Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây Tần suất bảo trì: 01 lần / năm 10 m 3 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
151 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường Tần suất bảo trì: 04 lần / năm thiết bị/ lần 7 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
152 Bảo dưỡng quạt điện, quạt thông gió Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 19 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
153 Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng Tần suất bảo trì:02 lần / năm bình 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
154 Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp, bồn chứa Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bình 3 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
155 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh, ống thoát sàn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm bộ 18 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
156 Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác Tần suất bảo trì: 02 lần / năm đường ống 16 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
157 Bảo dưỡng hệ thống máy bơm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 máy 6 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
158 Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 thiết bị 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
159 Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
160 Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
161 Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 5 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
162 Bảo dưỡng hệ thống máy bơm Tần suất bảo trì: 02 lần / năm 1 máy 10 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
163 Bảo trì thiết bị bếp Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 7 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
164 Bảo trì kho đông, kho mát Tần suất bảo trì:02 lần / năm thiết bị/ lần 2 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
165 Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ nhà ăn Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 3 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
166 Bảo dưỡng tủ lạnh Tần suất bảo trì: 02 lần / năm thiết bị/ lần 1 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
167 Định kỳ thông tắc đường ống thoát nước khu nhà bếp Tần suất bảo trì: 02 lần / năm đường ống 6 Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì
168 Thay bộ nguồn đèn trang trí sảnh, đèn biển của các tòa nhà, nguồn của màn hình led Thay thế vật tư, linh kiện cái 47 Thay thế vật tư, linh kiện
169 Lắp đèn dây trang trí viền công trình kiến trúc. Lắp thủ công ở độ cao >=3m Thay thế vật tư, linh kiện 10m 55 Thay thế vật tư, linh kiện
170 Nạp gas bổ sung điều hòa 9000 BTU (25 Psi/máy) Thay thế vật tư, linh kiện máy 44 Thay thế vật tư, linh kiện
171 Nạp gas bổ sung điều hòa 12.000 BTU (30 Psi/ máy) Thay thế vật tư, linh kiện máy 140 Thay thế vật tư, linh kiện
172 Nạp gas bổ sung điều hòa 18.000 BTU – 24.000 BTU (40 PSI/ máy) Thay thế vật tư, linh kiện máy 76 Thay thế vật tư, linh kiện
173 Nạp gas bổ sung điều hòa 36.000 BTU – 40.000 BTU (40 Psi/máy) Thay thế vật tư, linh kiện máy 47 Thay thế vật tư, linh kiện
174 Nạp gas bổ sung điều hòa 42.000 BTU – 48.000 BTU (40 Psi/máy) Thay thế vật tư, linh kiện máy 28 Thay thế vật tư, linh kiện
175 Lắp đặt đèn thoát hiểm Thay thế vật tư, linh kiện 5 đèn 4,8 Thay thế vật tư, linh kiện
176 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Thay thế vật tư, linh kiện 10 đầu 5 Thay thế vật tư, linh kiện
177 Lắp đặt đèn báo cháy Thay thế vật tư, linh kiện 5 đèn 4,2 Thay thế vật tư, linh kiện
178 Đèn led downlight D90 6w Thay thế vật tư, linh kiện bộ 110 Thay thế vật tư, linh kiện
179 Đèn led downlight tròn Thay thế vật tư, linh kiện bộ 23 Thay thế vật tư, linh kiện
180 Đèn dowlight âm trần 220V-12W Thay thế vật tư, linh kiện bộ 2 Thay thế vật tư, linh kiện
181 Đèn dowlight âm trần 220V-18W Thay thế vật tư, linh kiện bộ 1 Thay thế vật tư, linh kiện
182 Đèn celling-light Thay thế vật tư, linh kiện bộ 10 Thay thế vật tư, linh kiện
183 Đèn hanger - light, công suất 50W Thay thế vật tư, linh kiện bộ 1 Thay thế vật tư, linh kiện
184 Đèn tray - light, kích thước 0.6x1.2m Thay thế vật tư, linh kiện bộ 5 Thay thế vật tư, linh kiện
185 Đèn Sportlight treo trần, công suất 50W Thay thế vật tư, linh kiện bộ 8 Thay thế vật tư, linh kiện
186 Lắp đặt mới Hệ thống trần căng cho không gian tổ chức sự kiện tầng 2 và sảnh tầng 1 nhà D (Đã bao gồm công tháo dỡ trần cũ và lắp đặt mới) Thay thế vật tư, linh kiện m2 61,1708 Thay thế vật tư, linh kiện
187 Thay thế modul màn hình Led hư hỏng Thay thế vật tư, linh kiện bộ 50 Thay thế vật tư, linh kiện
188 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho bếp và khu vệ sinh các phòng Thay thế vật tư, linh kiện bộ 30 Thay thế vật tư, linh kiện
189 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt nhà D Thay thế vật tư, linh kiện 1 máy 2 Thay thế vật tư, linh kiện
190 Máy bơm sinh hoạt (CMT550 - hãng Pentax) Thay thế vật tư, linh kiện 1 máy 2 Thay thế vật tư, linh kiện
191 Bảo ôn ống D6.4 aeroflex hoặc tương đương dày 13mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 3,3948 Thay thế vật tư, linh kiện
192 Bảo ôn ống D9.5 aeroflex hoặc tương đương dày 13mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 2,1 Thay thế vật tư, linh kiện
193 Bảo ôn ống D12.7 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 3,396 Thay thế vật tư, linh kiện
194 Bảo ôn ống D15.9 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 2,1042 Thay thế vật tư, linh kiện
195 Bảo ôn ống D19.1 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 1,188 Thay thế vật tư, linh kiện
196 Bảo ôn ống D22.2 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 0,3 Thay thế vật tư, linh kiện
197 Bảo ôn ống D28.6 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 0,54 Thay thế vật tư, linh kiện
198 Bảo ôn ống D34.9 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 0,792 Thay thế vật tư, linh kiện
199 Bảo ôn ống D41.3 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm Thay thế vật tư, linh kiện 100m 0,12 Thay thế vật tư, linh kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->