Gói thầu: Bảo trì, thay thế vật tư, linh kiện hệ thống điện, chiếu sáng, điện nhẹ, điều hòa, thông gió, PCCC, cấp thoát nước, thiết bị bếp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hội nghị 37 Hùng Vương |
| Tên gói thầu | Bảo trì, thay thế vật tư, linh kiện hệ thống điện, chiếu sáng, điện nhẹ, điều hòa, thông gió, PCCC, cấp thoát nước, thiết bị bếp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206492 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 19:15:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,127,207,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 99 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 2 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 765 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 3 | Bảo trì, bảo dưỡng đèn chùm | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 8 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 4 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 10m | 160,1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 5 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện phòng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 78 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 6 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 7 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 63 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 8 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí nối ống gió | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 9 | Bảo trì, bảo dưỡng quạt thông gió | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 44 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 10 | Bảo trì hệ thống hệ thống điều khiển và cảnh báo điều hòa | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | lần/ năm/ đơn vị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 11 | Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 79 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 12 | Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bình | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 13 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh, ống thoát sàn | Tần suất bảo trì: 2 lần / năm | bộ | 328 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 14 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | đường ống | 12 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 15 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống máy bơm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 máy | 6 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 16 | Bảo trì, bảo dưỡng hiệu chỉnh thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục của thiết bị thu truyền hình vệ tinh | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 17 | Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 thiết bị | 36 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 18 | Bảo trì, bảo dưỡng camera | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 camera | 14 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 19 | Bảo dưỡng thiết bị giám sát | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 hệ thống | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 20 | Bảo trì , bảo dưỡng bàn điều khiển tín hiệu hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 21 | Bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 45 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 22 | Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ khác (Micro) | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 23 | Bảo trì màn hình giám sát - loại ≤ 50” | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | cái | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 24 | Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 36 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 25 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 11 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 26 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 3 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 27 | Bảo dưỡng thiết bị tổng đài PABX dung lượng từ 100 đến 300 số | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 28 | Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 92 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 29 | Bảo dưỡng hệ thống máy bơm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 máy | 3 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 30 | Bảo dưỡng thiết bị điện, đồ gia dụng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 111 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 31 | Bảo trì vivi | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | cái | 71 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 32 | Bảo dưỡng tủ lạnh | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 55 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 33 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 11 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 34 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 1.624 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 35 | Bảo trì, bảo dưỡng đèn chùm | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 6 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 36 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | 10 m | 166,2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 37 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện phòng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 82 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 38 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 8 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 39 | Bảo trì, bảo dưỡng quạt trần | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 40 | Bảo trì, bảo dưỡng trần Barisol | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | m2 | 11,84 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 41 | Bảo trì Màn hình LED trong nhà fullcorlor 281.000 tỷ màu P3 mm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | m2 | 9 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 42 | Bảo trì, bảo dưỡng thang tời thực phẩm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 43 | Bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 33 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 44 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí nối ống gió | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 90 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 45 | Bảo trì, bảo dưỡng quạt thông gió | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 99 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 46 | Bảo trì hệ thống hệ thống điều khiển và cảnh báo điều hòa | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | lần/ năm/ đơn vị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 47 | Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 78 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 48 | Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp, bể chứa nước | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bình | 7 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 49 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 332 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 50 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | đường ống | 8 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 51 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống máy bơm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 máy | 4 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 52 | Bảo trì, bảo dưỡng hiệu chỉnh thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục của thiết bị thu truyền hình vệ tinh | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 53 | Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 thiết bị | 76 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 54 | Bảo trì, bảo dưỡng camera | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 camera | 13 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 55 | Bảo dưỡng thiết bị giám sát | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 hệ thống | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 56 | Bảo trì , bảo dưỡng bàn điều khiển tín hiệu hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 57 | Bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 35 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 58 | Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ hệ thống điện nhẹ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 17 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 59 | Bảo trì màn hình giám sát - loại ≤ 50” | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | cái | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 60 | Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 51 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 61 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 62 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 63 | Bảo trình thiết bị trang âm, loại thiết bị chuyển đổi D/A-A/D tạo trễ, tạo vang phân chia vùng tần số | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 64 | Kiểm tra bảo trì thiết bị điều khiển | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 10 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 65 | Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 81 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 66 | Bảo dưỡng thiết bị điện, đồ gia dụng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 180 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 67 | Bảo trì vivi | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | cái | 72 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 68 | Bảo dưỡng tủ lạnh | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 72 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 69 | Định kỳ thông tắc đường ống thoát nước khu nhà bếp | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | đường ống | 4 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 70 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 318 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 71 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 1.077 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 72 | Bảo trì, bảo dưỡng đèn chùm | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 73 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | 10 m | 233,8 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 74 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện phòng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 94 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 75 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 12 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 76 | Bảo dưỡng thiết bị điều khiển hệ thống điện | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 7 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 77 | Bảo trì Bộ lưu điện UPS-1000VA | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 78 | Bảo trì Màn hình LED trong nhà | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | m2 | 58 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 79 | Bảo trì, bảo dưỡng thang tời thực phẩm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 80 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 43 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 81 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí nối ống gió | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 73 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 82 | Bảo dưỡng quạt thông gió | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 97 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 83 | Bảo trì hệ thống hệ thống điều khiển và cảnh báo điều hòa | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | lần/ năm/ đơn vị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 84 | Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 72 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 85 | Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bình | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 86 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh, ống thoát sàn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 349 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 87 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | đường ống | 12 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 88 | Bảo dưỡng hệ thống máy bơm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 máy | 6 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 89 | Bảo trì, bảo dưỡng hiệu chỉnh thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục của thiết bị thu truyền hình vệ tinh | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 8 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 90 | Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 thiết bị | 22 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 91 | Bảo trì, bảo dưỡng camera | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 camera | 43 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 92 | Bảo dưỡng thiết bị giám sát | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 hệ thống | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 93 | Bảo trì , bảo dưỡng bàn điều khiển tín hiệu hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 94 | Bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 100 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 95 | Bảo dưỡng thiết bị hệ thống điện nhẹ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 19 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 96 | Bảo trì màn hình giám sát - loại ≤ 50” | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | cái | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 97 | Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | thiết bị | 117 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 98 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 22 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 99 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 3 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 100 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 4 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 101 | Bảo dưỡng thiết bị ắc quy | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 102 | Bảo dưỡng thiết bị tổng đài PABX dung lượng từ 100 đến 300 số | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 103 | Bảo trì hiệu chỉnh thiết bị trang âm, loại thiết bị trộn âm thanh (bàn trộn 16 kênh) | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | thiết bị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 104 | Kiểm tra bảo trì thiết bị điều khiển điện nhẹ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 60 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 105 | Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 155 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 106 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | thiết bị/ lần | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 107 | Bảo dưỡng hệ thống máy bơm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 máy | 3 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 108 | Bảo dưỡng thiết bị điện, đồ gia dụng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 331 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 109 | Bảo trì vivi | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | cái | 66 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 110 | Bảo dưỡng tủ lạnh | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | thiết bị/ lần | 66 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 111 | Bảo trì, bảo dưỡng quạt thông gió | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 112 | Bảo trì thiết bị bếp | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 14 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 113 | Bảo trì kho đông, kho mát | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 114 | Bảo trì hệ thống gas công nghiệp | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | lần/ năm/ đơn vị | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 115 | Định kỳ thông tắc đường ống thoát nước khu nhà bếp | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | đường ống | 6 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 116 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 22 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 117 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 491 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 118 | Bảo trì, bảo dưỡng đèn chùm | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 119 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | 10 m | 30 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 120 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện phòng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 30 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 121 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ nguồn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 10 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 122 | Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ hệ thống điện | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 4 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 123 | Bảo trì Màn hình LED trong nhà | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | m2 | 9 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 124 | Bảo trì, bảo dưỡng thang tời thực phẩm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 125 | Bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 20 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 126 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí nối ống gió | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 19 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 127 | Bảo trì, bảo dưỡng quạt thông gió | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 21 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 128 | Bảo trì hệ thống hệ thống điều khiển và cảnh báo điều hòa | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | lần/ năm/ đơn vị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 129 | Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 12 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 130 | Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp, bồn chứa nước | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | bình | 3 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 131 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh, ống thoát sàn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 77 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 132 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | đường ống | 21 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 133 | Bảo dưỡng hệ thống máy bơm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 máy | 4 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 134 | Bảo trì, bảo dưỡng hiệu chỉnh thiết bị khuếch đại tín hiệu đường trục của thiết bị thu truyền hình vệ tinh | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 135 | Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 thiết bị | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 136 | Bảo trì, bảo dưỡng camera | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 camera | 4 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 137 | Bảo dưỡng thiết bị giám sát | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | 1 hệ thống | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 138 | Bảo trì , bảo dưỡng bàn điều khiển tín hiệu hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 139 | Bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 68 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 140 | Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ hệ thống điện nhẹ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 7 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 141 | Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 45 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 142 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 143 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 144 | Kiểm tra bảo trì thiết bị điều khiển điện nhẹ | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 145 | Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | thiết bị/ lần | 62 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 146 | Bảo trì thiết bị bếp | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 9 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 147 | Bảo trì hệ thống gas công nghiệp | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | lần/ năm/ đơn vị | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 148 | Định kỳ thông tắc đường ống thoát nước khu nhà bếp | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | đường ống | 6 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 149 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | thiết bị/ lần | 365 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 150 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đèn led dây | Tần suất bảo trì: 01 lần / năm | 10 m | 3 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 151 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điều hòa không khí treo tường | Tần suất bảo trì: 04 lần / năm | thiết bị/ lần | 7 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 152 | Bảo dưỡng quạt điện, quạt thông gió | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 19 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 153 | Bảo trì, bảo dưỡng thùng đun nước nóng | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | bình | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 154 | Bảo trì, bảo dưỡng Bình tích áp, bồn chứa | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bình | 3 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 155 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát thiết bị vệ sinh, ống thoát sàn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | bộ | 18 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 156 | Định kỳ khơi thông, thông tắc đường ống thoát nước mái nhà, vệ sinh cầu chắn rác | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | đường ống | 16 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 157 | Bảo dưỡng hệ thống máy bơm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 máy | 6 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 158 | Bảo trì, bảo dưỡng, cài đặt thiết bị thu phát Wifi | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 thiết bị | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 159 | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị đầu cuối Modem | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 160 | Bảo trì, bảo dưỡng. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 161 | Bảo dưỡng hệ thống cảnh báo an toàn- báo cháy, khói | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 5 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 162 | Bảo dưỡng hệ thống máy bơm | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | 1 máy | 10 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 163 | Bảo trì thiết bị bếp | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 7 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 164 | Bảo trì kho đông, kho mát | Tần suất bảo trì:02 lần / năm | thiết bị/ lần | 2 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 165 | Bảo dưỡng thiết bị phụ trợ nhà ăn | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 3 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 166 | Bảo dưỡng tủ lạnh | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | thiết bị/ lần | 1 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 167 | Định kỳ thông tắc đường ống thoát nước khu nhà bếp | Tần suất bảo trì: 02 lần / năm | đường ống | 6 | Khối lượng mời thầu được tính cho 01 lần bảo trì |
| 168 | Thay bộ nguồn đèn trang trí sảnh, đèn biển của các tòa nhà, nguồn của màn hình led | Thay thế vật tư, linh kiện | cái | 47 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 169 | Lắp đèn dây trang trí viền công trình kiến trúc. Lắp thủ công ở độ cao >=3m | Thay thế vật tư, linh kiện | 10m | 55 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 170 | Nạp gas bổ sung điều hòa 9000 BTU (25 Psi/máy) | Thay thế vật tư, linh kiện | máy | 44 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 171 | Nạp gas bổ sung điều hòa 12.000 BTU (30 Psi/ máy) | Thay thế vật tư, linh kiện | máy | 140 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 172 | Nạp gas bổ sung điều hòa 18.000 BTU – 24.000 BTU (40 PSI/ máy) | Thay thế vật tư, linh kiện | máy | 76 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 173 | Nạp gas bổ sung điều hòa 36.000 BTU – 40.000 BTU (40 Psi/máy) | Thay thế vật tư, linh kiện | máy | 47 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 174 | Nạp gas bổ sung điều hòa 42.000 BTU – 48.000 BTU (40 Psi/máy) | Thay thế vật tư, linh kiện | máy | 28 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 175 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Thay thế vật tư, linh kiện | 5 đèn | 4,8 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 176 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Thay thế vật tư, linh kiện | 10 đầu | 5 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 177 | Lắp đặt đèn báo cháy | Thay thế vật tư, linh kiện | 5 đèn | 4,2 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 178 | Đèn led downlight D90 6w | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 110 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 179 | Đèn led downlight tròn | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 23 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 180 | Đèn dowlight âm trần 220V-12W | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 2 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 181 | Đèn dowlight âm trần 220V-18W | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 1 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 182 | Đèn celling-light | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 10 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 183 | Đèn hanger - light, công suất 50W | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 1 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 184 | Đèn tray - light, kích thước 0.6x1.2m | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 5 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 185 | Đèn Sportlight treo trần, công suất 50W | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 8 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 186 | Lắp đặt mới Hệ thống trần căng cho không gian tổ chức sự kiện tầng 2 và sảnh tầng 1 nhà D (Đã bao gồm công tháo dỡ trần cũ và lắp đặt mới) | Thay thế vật tư, linh kiện | m2 | 61,1708 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 187 | Thay thế modul màn hình Led hư hỏng | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 50 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho bếp và khu vệ sinh các phòng | Thay thế vật tư, linh kiện | bộ | 30 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 189 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt nhà D | Thay thế vật tư, linh kiện | 1 máy | 2 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 190 | Máy bơm sinh hoạt (CMT550 - hãng Pentax) | Thay thế vật tư, linh kiện | 1 máy | 2 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 191 | Bảo ôn ống D6.4 aeroflex hoặc tương đương dày 13mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 3,3948 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 192 | Bảo ôn ống D9.5 aeroflex hoặc tương đương dày 13mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 2,1 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 193 | Bảo ôn ống D12.7 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 3,396 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 194 | Bảo ôn ống D15.9 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 2,1042 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 195 | Bảo ôn ống D19.1 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 1,188 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 196 | Bảo ôn ống D22.2 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 0,3 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 197 | Bảo ôn ống D28.6 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 0,54 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 198 | Bảo ôn ống D34.9 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 0,792 | Thay thế vật tư, linh kiện |
| 199 | Bảo ôn ống D41.3 aeroflex hoặc tương đương dày 19mm | Thay thế vật tư, linh kiện | 100m | 0,12 | Thay thế vật tư, linh kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi