Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm tự nguyện cho phương tiện xe cơ giới năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201230041-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm tự nguyện cho phương tiện xe cơ giới năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229886 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh Công ty Điện lực Gia Lai năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 13:04:00 đến ngày 2020-12-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 734,658,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Ford Ranger (BKS: 81C-03418) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 2 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Ford ranger (BKS: 81C-03386) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 3 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Ford Ranger (BKS: 81C-03511) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 4 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Ford ranger (BKS: 81C-03327) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 5 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Ford ranger (BKS: 81C-01306) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 6 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Ford ranger (BKS: 81C-01307) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 7 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Ford ranger (BKS: 81C-01308) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 8 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Toyota Hilux (BKS: 81C-03232) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 9 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Toyota Hilux (BKS: 81C-05878) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 10 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Toyota Hilux (BKS: 81C-05893) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 11 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Toyota Hilux (BKS: 81C-08287) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 12 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Toyota Hilux (BKS: 81C-08448) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 13 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Mazda BT 50 (BKS: 81C-13144) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 14 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Mazda BT 50 (BKS: 81C-13044) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 15 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Mazda BT 50 (BKS: 81C-12981) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 16 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Mazda BT 50 (BKS: 81C-13151) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 17 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Mazda BT 50 (BKS: 81C-13254) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 18 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Mazda- BT 50 (BKS: 81C-18529) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 19 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Mazda- BT 50 (BKS: 81C-18399) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 20 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Bán tải Mazda- BT 50 (BKS: 81C-18569) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 21 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô C.dùng Maz (BKS: 81C-03513) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 22 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô C.dùng Isuzu (BKS: 81C-03528) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 23 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô C.dùng Kia (BKS: 81C-05326) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 24 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô C.dùng Nissan (BKS: 81C-12401) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 25 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Mitshu (BKS: 81C-03497) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 26 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-03458) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 27 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-03559) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 28 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-09576) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 29 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-09569) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 30 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-11854) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 31 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu HINO (BKS: 81C-13386) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 32 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-14330) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 33 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-14361) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 34 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-16374) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 35 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-16239) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 36 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-16306) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 37 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-16339) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 38 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-15694) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 39 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải cần cẩu Hino (BKS: 81C-15526) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 40 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-11635) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 41 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-13147) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 42 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-13065) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 43 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-13170) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 44 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-13176) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 45 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-13223) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 46 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-13305) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 47 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-14403) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 48 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-14406) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 49 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-14407) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 50 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-14492) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 51 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suzuki (BKS: 81C-14414) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 52 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suziki (BKS: 81C-15932) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 53 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suziki (BKS: 81C-15951) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 | |
| 54 | Phí bảo hiểm cho xe ô tô Tải thùng kín Suziki (BKS: 81C-16089) | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe. | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi