Gói thầu: Tên gói thầu: Duy trì, chăm sóc cây xanh và thảm cỏ trên địa bàn thành phố Đồng Xoài năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp công trình công cộng thị xã Đồng Xoài |
| Tên gói thầu | Tên gói thầu: Duy trì, chăm sóc cây xanh và thảm cỏ trên địa bàn thành phố Đồng Xoài năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246008 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đồng Xoài năm 2021 (nguồn kinh phí sự nghiệp kiến thiết thị chính) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:51:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,759,708,303 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát | 1 cây/ năm | 1.120 | |
| 2 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát | 1 cây/ năm | 8.031 | |
| 3 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát | 1 cây/ năm | 3.848 | |
| 4 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát | 1 cây/ năm | 150 | |
| 5 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 (tỉ lệ 1%) | Duy trì cây bóng mát | 1 cây | 80,31 | |
| 6 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 (tỉ lệ 1%) | Duy trì cây bóng mát | 1 cây | 38,48 | |
| 7 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 3 (tỉ lệ 1%) | Duy trì cây bóng mát | 1 cây | 1,5 | |
| 8 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (tỉ lệ 1%) | Duy trì cây bóng mát | 1 cây | 80,31 | |
| 9 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 (tỉ lệ 1%) | Duy trì cây bóng mát | 1 cây | 38,48 | |
| 10 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Duy trì cây bóng mát | 1 cây | 8.031 | |
| 11 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Duy trì cây bóng mát | 1 cây | 3.848 | |
| 12 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Duy trì cây bóng mát | 1 cây | 150 | |
| 13 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 54,23 | |
| 14 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công (170 lần/ năm) | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ lần | 1.159,4 | |
| 15 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 (195 lần/ năm) | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ lần | 8.059,7 | |
| 16 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Duy trì cây trồng chậu | 100 chậu/năm | 1,94 | |
| 17 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (170 lần/ năm) | Duy trì cây trồng chậu | 100 chậu/lần | 329,8 | |
| 18 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Duy trì cây lá màu đường viền (bồn cảnh lá màu có hàng rào) | 100 m2/ năm | 272,8816 | |
| 19 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (170 lần/ năm) | Duy trì cây lá màu đường viền (bồn cảnh lá màu có hàng rào) | 100 m2/ lần | 43.559,765 | |
| 20 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (170 lần/ năm) | Duy trì cây lá màu đường viền (bồn cảnh lá màu có hàng rào) | 100 m2/ lần | 3.287,97 | |
| 21 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ năm) | Duy trì cây lá màu đường viền (bồn cảnh lá màu có hàng rào) | 100 m2/ lần | 818,6448 | |
| 22 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (01 lần/ năm) | Duy trì cây lá màu đường viền (bồn cảnh lá màu có hàng rào) | 100 m2/ lần | 272,8816 | |
| 23 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (Tưới 170 lần/ năm) | Duy trì thảm cỏ | 100m2/ lần | 32.796,162 | |
| 24 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (170 lần/ năm) | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/ lần | 94.687,739 | |
| 25 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 lần/ năm) | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/ lần | 1.499,8106 | |
| 26 | Làm cỏ tạp (6 lần/ năm) | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/ lần | 4.499,4318 | |
| 27 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/ năm) | Duy trì thảm cỏ | 100 m2/ lần | 1.499,8106 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi