Gói thầu: Sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ 02 xe cứu hỏa phục vụ công tác PCCC năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201249517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ 02 xe cứu hỏa phục vụ công tác PCCC năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245057 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 16:12:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 349,248,352 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,238,000 VNĐ ((Năm triệu hai trăm ba mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN NHÂN CÔNG | Phần 2, Chương V | công | 0 | |
| 2 | Xe cứu hỏa số 1 (15C-068.76) | Phần 2, Chương V | xe | 0 | |
| 3 | Tháo trục các đăng thay bi chữ thập | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 4 | Tháo hộp số thay bi tê nhập số | Phần 2, Chương V | Công | 5 | |
| 5 | Tháo thước lái thay bi tỳ và bảo dưỡng cơ cấu lái | Phần 2, Chương V | Công | 6 | |
| 6 | Bảo dưỡng cơ cấu phanh | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 7 | Bảo dưỡng cơ cấu treo | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 8 | Tháo cửa ca bin hai bên thay bi tỳ | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 9 | Tháo ly hợp thay bàn ép + đĩa ma sát | Phần 2, Chương V | Công | 4 | |
| 10 | Tháo bảo dưỡng thay dầu bôi trơn chân không, dầu động cơ, dầu hộp trích công suất, dầu phanh, dầu trợ lực lái, dầu vi sai | Phần 2, Chương V | Công | 10 | |
| 11 | Thay đề ma giơ | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 12 | Tháo động cơ thay đệm chân máy | Phần 2, Chương V | Công | 6 | |
| 13 | Thay đồng hồ áp suất dầu động cơ | Phần 2, Chương V | Công | 0,5 | |
| 14 | Thay đường dầu vào bơm cao áp, Ống dầu áp lực phanh | Phần 2, Chương V | Công | 0,5 | |
| 15 | Thay giảm gật sau, giảm giật trước, gioăng cánh cửa trái, phải | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 16 | Thay két nước | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 17 | Thay khóa cánh cửa cạnh, sau | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 18 | Thay lọc dầu bôi trơn, điezel, lọc gió, lọc nước, mỡ moay ơ | Phần 2, Chương V | Công | 5 | |
| 19 | Sửa chữa mục mọt hai bên sườn xe, gò hàn | Phần 2, Chương V | Công | 15 | |
| 20 | Bả ma tít và sơn hoàn thiện mục mọt hai bên sờn xe | Phần 2, Chương V | Công | 11 | |
| 21 | Sửa chữa phần han rỉ dưới gầm đi lại các giác co kẹp ống, bảo dưỡng thân khung gầm | Phần 2, Chương V | Công | 15 | |
| 22 | Sơn lót sơn mầu gầm xe | Phần 2, Chương V | Công | 9 | |
| 23 | Bảo dưỡng họng hút | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 24 | Bảo dưỡng cơ cấu truyền động xe (từ động cơ đến bánh xe) | Phần 2, Chương V | Công | 4 | |
| 25 | Bộ truyền động bơm cứu hỏa | Phần 2, Chương V | Công | 2,5 | |
| 26 | Bảo dưỡng, sửa chữa bơm cứu hỏa | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 27 | Bảo dưỡng, sửa chữa bơm hút nước | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa máy phát | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 29 | Bảo dưỡng, Sửa chữa van tổng bị rò nước | Phần 2, Chương V | Công | 6 | |
| 30 | Thay mặt trà bơm | Phần 2, Chương V | Công | 4 | |
| 31 | Thay bạc trục bơm | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 32 | Sửa chữa, bảo dưỡng van tiết lưu bọt | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 33 | Sửa chữa, thay ống hút bọt mục mọt hỏng | Phần 2, Chương V | Công | 5 | |
| 34 | Thay dây đai bơm hút chân không | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 35 | Bảo dưỡng, sửa chữa bộ ly hợp bơm hút chân không | Phần 2, Chương V | Công | 6 | |
| 36 | Tháo bơm nước thay gioăng phớt | Phần 2, Chương V | Công | 4 | |
| 37 | Thay đường tháo nước hút chân không | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 38 | Thay đèn pha và xi nhan | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 39 | Thay mới đường ống hơi | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 40 | Thay mới đường dầu diêzl | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 41 | Thay mới cần số | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 42 | Thay hệ thống loa, còi hú, đèn chớp | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 43 | Thay đèn chiếu sáng quay sau xe | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 44 | Thay tay bám lên/xuống xe | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 45 | Thay kích thủy lực nâng ca bin | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 46 | Thay đường ống hơi thổi bụi | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 47 | Xe cứu hỏa số 2 (15C-069.93) | Phần 2, Chương V | xe | 0 | |
| 48 | Tháo trục các đăng thay bi chũ thập | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 49 | Tháo hộp số thay bi tê nhập số | Phần 2, Chương V | Công | 5 | |
| 50 | Tháo thước lái thay bi tỳ và bảo dưỡng cơ cấu lái | Phần 2, Chương V | Công | 6 | |
| 51 | Bảo dưỡng cơ cấu phanh | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 52 | Bảo dưỡng cơ cấu treo | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 53 | Tháo cửa ca bin hai bên thay bi tỳ | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 54 | Tháo ly hợp thay bàn ép + đĩa ma sát | Phần 2, Chương V | Công | 4 | |
| 55 | Tháo bảo dưỡng thay dầu bôi trơn chân không, dầu động cơ, dầu hộp trích công suất, dầu phanh, dầu trợ lực lái, dầu vi sai | Phần 2, Chương V | Công | 10 | |
| 56 | Thay đề ma giơ | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 57 | Tháo động cơ thay đệm chân máy | Phần 2, Chương V | Công | 6 | |
| 58 | Thay đồng hồ áp suất dầu động cơ | Phần 2, Chương V | Công | 0,5 | |
| 59 | Thay đường dầu vào bơm cao áp, Ống dầu áp lực phanh | Phần 2, Chương V | Công | 0,5 | |
| 60 | Thay giảm gật sau, giảm giật trước, gioăng cánh cửa trái, phải | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 61 | Thay két nước | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 62 | Thay khóa cánh cửa cạnh, sau | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 63 | Thay lọc dầu bôi trơn, ddiezel, lọc gió, lọc nước, mỡ moay ơ | Phần 2, Chương V | Công | 5 | |
| 64 | Sửa chữa mục mọt hai bên sườn xe, gò hàn | Phần 2, Chương V | Công | 13 | |
| 65 | Bả ma tít và sơn hoàn thiện mục mọt hai bên sờn xe | Phần 2, Chương V | Công | 10 | |
| 66 | Sửa chữa phần han rỉ dưới gầm đi lại các giác co kẹp ống, bảo dưỡng thân khung gầm | Phần 2, Chương V | Công | 15 | |
| 67 | Sơn lót sơn mầu gầm xe | Phần 2, Chương V | Công | 9 | |
| 68 | Bảo dưỡng họng hút | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 69 | Bảo dưỡng cơ cấu truyền động xe (từ động cơ đến bánh xe) | Phần 2, Chương V | Công | 4 | |
| 70 | Bộ truyền động bơm cứu hỏa | Phần 2, Chương V | Công | 2,5 | |
| 71 | Bảo dưỡng, sửa chữa bơm cứu hỏa | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 72 | Bảo dưỡng, sửa chữa bơm hút nước | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 73 | Bảo dưỡng, sửa chữa máy phát | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 74 | Bảo dưỡng, Sửa chữa van tổng bị rò nước | Phần 2, Chương V | Công | 6 | |
| 75 | Thay mặt trà bơm | Phần 2, Chương V | Công | 4 | |
| 76 | Thay bạc trục bơm | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 77 | Sửa chữa, bảo dưỡng van tiết lưu bọt | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 78 | Sửa chữa, thay ống hút bọt mục mọt hỏng | Phần 2, Chương V | Công | 5 | |
| 79 | Thay dây đai bơm hút chân không | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 80 | Bảo dưỡng, sửa chữa bộ ly hợp bơm hút chân không | Phần 2, Chương V | Công | 6 | |
| 81 | Tháo bơm nước thay gioăng phớt | Phần 2, Chương V | Công | 4 | |
| 82 | Thay đường tháo nước hút chân không | Phần 2, Chương V | Công | 3 | |
| 83 | Thay đèn pha và xi nhan | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 84 | Thay mới đường ống hơi | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 85 | Thay mới đường dầu diêzl | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 86 | Thay mới cần số | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 87 | Thay hệ thống loa, còi hú, đèn chớp | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 88 | Thay đèn chiếu sáng quay sau xe | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 89 | Thay tay bám lên/xuống xe | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 90 | Thay kích thủy lực nâng ca bin | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 91 | Thay đường ống hơi thổi bụi | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 92 | Bơm xách tay | Phần 2, Chương V | bơm | 0 | |
| 93 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu phân phối khí | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 94 | Thay lọc + ống dẫn + van | Phần 2, Chương V | Công | 1 | |
| 95 | Thay ống nước hút bơm xách tay | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 96 | Sửa chữa thay thế giá đỡ bình chứa dầu bôi trơn bơm hút chân không | Phần 2, Chương V | Công | 2 | |
| 97 | PHẦN VẬT TƯ | Phần 2, Chương V | vật tư | 0 | |
| 98 | Xe cứu hỏa số 1 (15C-068.76) | Phần 2, Chương V | xe | 0 | |
| 99 | Bi chữ thập các đăng | Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 100 | Bi tê nhập số | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 101 | Bi tỳ lái trước | Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 102 | Bộ giá đỡ quay kính cánh cửa lái phụ | Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 103 | Bộ ly hợp (Bàn ép + đĩa ma sát) | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 104 | Dầu bôi trơn bơm chân không Busch VM100 | Phần 2, Chương V | Lít | 5 | |
| 105 | Dầu động cơ 15W 40 CI4 | Phần 2, Chương V | Lít | 40 | |
| 106 | Dầu hộp trích công suất bơm cứu hỏa VM100 | Phần 2, Chương V | Lít | 30 | |
| 107 | Dầu phanh Castrol Brake Fluid DOT 4 | Phần 2, Chương V | Lít | 4 | |
| 108 | Dầu trợ lực lái Eni Rotra Power steering fluid | Phần 2, Chương V | Lít | 10 | |
| 109 | Dầu visai GL5 90GL5 90 | Phần 2, Chương V | Lít | 30 | |
| 110 | Đề ma giơ | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 111 | Đệm chân máy động cơ | Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 112 | Đồng hồ áp suất dầu động cơ | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 113 | Đường dầu vào bơm cao áp | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 114 | Đường ống áp lực phanh phi 10x6000 | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 115 | Giảm giật sau | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 116 | Giảm giật trước | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 117 | Gioăng cánh cửa phải | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 118 | Gioăng cánh cửa trái | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 119 | Két nước | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 120 | Khóa cửa cạnh | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 121 | Khóa cửa sau | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 122 | Lọc dầu bôi trơn 551670 | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 123 | Lọc dầu diezel 550202 | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 124 | Lọc gió 145700 | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 125 | Lọc nước 554073 | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 126 | Mỡ mayơ cầu sau L4 | Phần 2, Chương V | Kg | 8 | |
| 127 | Bả ma tít | Phần 2, Chương V | Kg | 20 | |
| 128 | Sơn lót | Phần 2, Chương V | Kg | 60 | |
| 129 | Sơn mầu CI 4 | Phần 2, Chương V | Kg | 40 | |
| 130 | Chổi cáp thép | Phần 2, Chương V | Cái | 40 | |
| 131 | Chổi sơn | Phần 2, Chương V | Cái | 20 | |
| 132 | Xăng A92 | Phần 2, Chương V | Lít | 20 | |
| 133 | Dầu Diezel | Phần 2, Chương V | Lít | 20 | |
| 134 | Mặt trà bơm | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 135 | Bạc trục bơm | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 136 | Ống hút bọt | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 137 | Dây đai bơm hút chân không | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 138 | Gioăng phớt | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 139 | Đường tháo nước hút chân không | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 140 | Hệ thống loa, còi hú, đèn chớp | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 141 | Đèn chiếu sáng quay sau xe | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 142 | Tay bám lên/xuống xe | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 143 | Kích thủy lực nâng ca bin | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 144 | Đường ống hơi thổi bụi | Phần 2, Chương V | Dây | 1 | |
| 145 | Xe cứu hỏa số 2 (15C-069.93) | Phần 2, Chương V | xe | 0 | |
| 146 | Bi chữ thập các đăng | Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 147 | Bi tê nhập số | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 148 | Bi tỳ lái trước | Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 149 | Bộ giá đỡ quay kính cánh cửa lái phụ | Phần 2, Chương V | Bộ | 2 | |
| 150 | Bộ ly hợp (Bàn ép + đĩa ma sát) | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 151 | Dầu bôi trơn bơm chân không Busch VM100 | Phần 2, Chương V | Lít | 5 | |
| 152 | Dầu động cơ 15W 40 CI4 | Phần 2, Chương V | Lít | 40 | |
| 153 | Dầu hộp trích công suất bơm cứu hỏa VM100 | Phần 2, Chương V | Lít | 30 | |
| 154 | Dầu phanh Castrol Brake Fluid DOT 4 | Phần 2, Chương V | Lít | 4 | |
| 155 | Dầu trợ lực lái Eni Rotra Power steering fluid | Phần 2, Chương V | Lít | 10 | |
| 156 | Dầu visai GL5 90GL5 90 | Phần 2, Chương V | Lít | 30 | |
| 157 | Đề ma giơ | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 158 | Đệm chân máy động cơ | Phần 2, Chương V | Bộ | 4 | |
| 159 | Đồng hồ áp suất dầu động cơ | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 160 | Đường dầu vào bơm cao áp | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 161 | Đường ống áp lực phanh phi 10x6000 | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 162 | Giảm giật sau | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 163 | Giảm giật trước | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 164 | Gioăng cánh cửa phải | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 165 | Gioăng cánh cửa trái | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 166 | Két nước | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 167 | Khóa cửa cạnh | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 168 | Khóa cửa sau | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 169 | Lọc dầu bôi trơn 551670 | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 170 | Lọc dầu diezel 550202 | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 171 | Lọc gió 145700 | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 172 | Lọc nước 554073 | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 173 | Mỡ mayơ cầu sau L4 | Phần 2, Chương V | Kg | 8 | |
| 174 | Bả ma tít | Phần 2, Chương V | Kg | 20 | |
| 175 | Sơn lót | Phần 2, Chương V | Kg | 60 | |
| 176 | Sơn mầu CI 4 | Phần 2, Chương V | Kg | 40 | |
| 177 | Chổi cáp thép | Phần 2, Chương V | Cái | 40 | |
| 178 | Chổi sơn | Phần 2, Chương V | Cái | 20 | |
| 179 | Xăng A92 | Phần 2, Chương V | Lít | 20 | |
| 180 | Dầu Điezel | Phần 2, Chương V | Lít | 20 | |
| 181 | Mặt trà bơm | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 182 | Bạc trục bơm | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 183 | Ống hút bọt | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 184 | Dây đai bơm hút chân không | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 185 | Gioăng phớt | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 186 | Đường tháo nước hút chân không | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 187 | Hệ thống loa, còi hú, đèn chớp | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 188 | Đèn chiếu sáng quay sau xe | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 189 | Tay bám lên/xuống xe | Phần 2, Chương V | Cái | 2 | |
| 190 | Kích thủy lực nâng ca bin | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 191 | Đường ống hơi thổi bụi | Phần 2, Chương V | Dây | 1 | |
| 192 | Bơm xách tay | Phần 2, Chương V | bơm | 0 | |
| 193 | Cơ cấu cung cấp Nhiên liệu (Lọc + ống dẫn + van) | Phần 2, Chương V | Bộ | 1 | |
| 194 | Dầu bôi trơn 15W 40 CI4 | Phần 2, Chương V | Lít | 5 | |
| 195 | Dầu bôi trơn bơm hút chân không Busch VM100 | Phần 2, Chương V | Lít | 5 | |
| 196 | ống nước hút bơm xách tay | Phần 2, Chương V | Cái | 1 | |
| 197 | Giá đỡ bình chứa dầu bôi trơn bơm hút chân không | Phần 2, Chương V | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi