Gói thầu: Sửa chữa hệ thống cáp lực, cáp điều khiển di chuyển xe con của cẩu trục số 2,3,4 kho than kín số 2 Dây chuyền 1 – Sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hệ thống cáp lực, cáp điều khiển di chuyển xe con của cẩu trục số 2,3,4 kho than kín số 2 Dây chuyền 1 – Sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207603 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 12:53:00 đến ngày 2021-01-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,803,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dọn vệ sinh chuẩn bị mặt bằng | Dẫn chiếu đến chương V | 100m2 | 12 | |
| 2 | Bắc giàn giáo phục vụ thi công | Dẫn chiếu đến chương V | 100m2 | 12 | |
| 3 | Kiểm tra, đánh dấu các đầu cáp lực, cáp điều khiển | Dẫn chiếu đến chương V | 1đầu cáp | 54 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống cáp lực | Dẫn chiếu đến chương V | 100m | 2,7 | |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống cáp điều khiển | Dẫn chiếu đến chương V | 100m | 9 | |
| 6 | Tháo dỡ các xe lăn kẹp cáp và xích trợ lực đỡ cáp | Dẫn chiếu đến chương V | Tấn | 0,3 | |
| 7 | Cắt các consle trên dầm cầu trục | Dẫn chiếu đến chương V | Tấn | 0,3 | |
| 8 | Gia công giá đỡ máng xích | Dẫn chiếu đến chương V | Tấn | 1,35 | |
| 9 | Gia công tay đẩy xích | Dẫn chiếu đến chương V | Tấn | 0,15 | |
| 10 | Lắp đặt thang cáp cho đoạn dây cố định | Dẫn chiếu đến chương V | 1 Tấn | 0,3 | |
| 11 | Lắp đặt giá đỡ máng xích | Dẫn chiếu đến chương V | 1Tấn | 1,35 | |
| 12 | Lắp đặt máng xích | Dẫn chiếu đến chương V | 10m | 5,7 | |
| 13 | Dải cáp và đấu nối cáp lực | Dẫn chiếu đến chương V | 100m | 7,2 | |
| 14 | Dải cáp và đấu nối cáp điều khiển | Dẫn chiếu đến chương V | 100m | 3,9 | |
| 15 | Thí nghiệm các động cơ điện | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 15 | |
| 16 | Thí nghiệm mạch điều khiển, đưa hệ thống vào vận hành | Dẫn chiếu đến chương V | Hệ thống | 12 | |
| 17 | Vận chuyển vật tư nhập kho thu hồi | Dẫn chiếu đến chương V | Tấn | 3 | |
| 18 | Tổng hợp máy thi công | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 0 | |
| 19 | Cầu đo điện trở 1 chiều | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 6 | |
| 20 | Đồng hồ vạn năng | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 39 | |
| 21 | Máy hàn hơi | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 27,3 | |
| 22 | Máy mài điện cầm tay | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 27,45 | |
| 23 | Mê gôm mét 1000V | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 39 | |
| 24 | Máy khoan điện cầm tay | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 1,88 | |
| 25 | Máy hàn điện 23 KW | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 67,5 | |
| 26 | Máy cắt 1200w | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 13,5 | |
| 27 | Palăng 5 tấn | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 2,03 | |
| 28 | Máy ép đầu cốt 12 Kg | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 3,6 | |
| 29 | Máy hàn thiếc | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 7,2 | |
| 30 | Xe tải 5 tấn | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 1 | |
| 31 | Tổng hợp vật tư, thiết bị | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 0 | |
| 32 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Dẫn chiếu đến chương V | Cuộn | 30 | |
| 33 | Cáp điều khiển code CF5.10.12 | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 360 | |
| 34 | Cáp điều khiển code CF5.15.03 | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 360 | |
| 35 | Cáp điều khiển code CF6.15.25 | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 360 | |
| 36 | Cáp điều khiển code CF77.UL.25.03.D | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 180 | |
| 37 | Cáp nguồn code CF30.40.04 | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 180 | |
| 38 | Cáp nguồn code CF300.UL.250.01.D | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 180 | |
| 39 | Cáp nguồn code CF300.UL.500.01.D | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 540 | |
| 40 | Console đỡ máng xích loai V75x75x7 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 90 | |
| 41 | Đầu cốt càng cua 2,5mm2 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 1.500 | |
| 42 | Đầu cốt đồng càng cua phi 4 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 60 | |
| 43 | Đầu cốt đồng phi 6 -M25 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 60 | |
| 44 | Đầu cốt đồng phi 9 - M50 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 72 | |
| 45 | Đầu cốt kim 1.5mm2 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 1.500 | |
| 46 | Dây rút 500mm (loại gói 100 sợi) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 1.200 | |
| 47 | Ghen đánh số từ 0-9 | Dẫn chiếu đến chương V | Cuộn | 30 | |
| 48 | Lạt buộc L= 200mm- 250mm, | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 3.000 | |
| 49 | Máng nhôm đỡ xích loại 974.30.SL | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 54 | |
| 50 | Máng nhôm đỡ xích loại 974.31.SL | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 54 | |
| 51 | Que hàn N46 Phi 2.5 | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 150 | |
| 52 | Tay đẩy xích code ST18PN01DC1 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 3 | |
| 53 | Thang cáp KT:300x100x1,5 | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 57 | |
| 54 | Trọn bộ hộp xích nhựa serier E4.56.30.175.0 | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 57 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi